Danh sách 4714 mộ liệt sĩ nằm tại NTLS huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh (3001-4714)

Đăng lúc: 22-07-2018 7:39 Chiều - Đã xem: 9.758 In bài viết
TTHỌ VÀ TÊN Năm sinhQUÊ QUÁNHy sinh
3001Lê Văn Quý1952Thắng LợiThường TínHà Tây24/06/1978
3002Lương Xuân Quý  Bình GiaLạng Sơn23/02/1969
3003Nguyễn Đình Quý1956Thanh TrìThanh ChươngNghệ An22/01/1979
3004Nguyễn Hữu Quý1954Thiệu VănThiệu HoáThanh Hoá22/12/1977
3005Nguyễn Phú Quý    31/01/1985
3006Nguyễn Văn Quý1951 Kim MônHải Hưng10/10/1970
3007Nguyễn Xuân Quý1958Trạm lộ-Bạch đằngKim MônHải Dương26/04/1978
3008Phạm Văn Quý1957Sơn TràHương SơnHà Tĩnh19/07/1978
3009Quách Văn Quý1959Nam PhongKỳ SơnHà Tây26/06/1978
3010Trần Văn Quý1956Chi Câu-Thiệu HưngThiệu HoáThanh Hoá19/12/1977
3011Trần Văn Quý1956Kim thành-Tiên LữLập ThạchVĩnh Phúc20/12/1977
3012Trần Văn Quý1954Yên nhân-Tiền PhongYên LãngVĩnh Phúc23/08/1978
3013Trần Văn Quý1958Số 115 Hà Nội31/12/1978
3014Trương Văn Quý1957Thạch mỹba VìHà Tây25/08/1978
3015Vũ Đức Quý1958Vũ HồngVũ ThưThái Bình18/05/1982
3016Vũ Minh Quý1959Bắc SơnNam NinhNam Định26/08/1978
3017Xa Văn Quý1959Lao SơnĐà BắcHoàng Liên Sơn8/5/1978
3018Tạg Văn Quỳ1959Nam MỹNam NinhNam Định5/1/1979
3019Nguyễn Văn Quy’1958An ThượngHoài ĐứcHà Tây23/05/1978
3020Nguyễn Văn Quyên1959   1/8/1978
3021Nguyễn Văn Quyên1952Trần lạc-Dung liệtYên PhongBắc Ninh25/06/1978
3022Phạm Văn Quyên1960Đội 4,VĩnhKiến XươngThái Bình15/10/1978
3023Trần Thiết Quyên1951Đông hảiTX Thái BìnhThái Bình16/06/1978
3024Vũ Ngọc Quyên   Hải Hưng13/09/1968
3025Vũ Thế Quyên1960Nhân hoà Hưng Yên4/1/1979
3026Lê Anh Quyền1953Niên HàĐông AnhHà Nội11/4/1978
3027Lê Văn Quyền1955Yên TâmVĩnh LạcVĩnh Phúc26/06/1978
3028Lê Xuân Quyền1957Cầu treo-Minh ĐứcViệt YênBắc Giang22/03/1978
3029Lương Văn Quyền1954Pắc bó-Cao thắngTrùng KhánhCao Bằng20/07/1978
3030Nguyễn Gia Quyền1952Cẩm YênCẩm XuyênHà Tĩnh5/2/1979
3031Nguyễn Văn Quyền1954Điêu LươngCẩm KhêPhú Thọ8/8/1978
3032Nguyễn Văn Quyền    2/4/1978
3033Nguyễn Văn Quyền Yên GiáQuế VõBắc Ninh7/9/1978
3034Nguyễn Viết Quyền1957Xóm bàn-Hung Thượng Bắc Cạn12/7/1978
3035Trần Văn Quyền1957Đội 5-Nghi kimNghi LộcNghệ An29/04/1978
3036Nguyễn Văn Quyện1953Việt HồngĐông HưngThái Bình7/11/1977
3037Đoàn Văn Quyết1960Mộc BácDuy TiênHà Nam14/06/1978
3038Lê Văn Quyết1957Vĩnh TiếnVĩnh LộcThanh Hoá24/04/1978
3039Trần Xuân Quyết1953  Hải Hưng17/12/1973
3040Trịnh Văn Quyết1950  Hải Hưng13/01/1970
3041Võ Văn Quyết1953Hưng lanHưng NguyênNghệ An29/06/1978
3042Vũ văn Quyết1957Bảo KhêKim ĐộngHải Phòng29/05/1978
3043Bùi Văn Quyệt1959Thôn Đông-Thái lạcThái ThụyThái Bình18/04/1978
3044Hoàng Văn Quynh1955TTNà GiàngHà QuảngCao Bằng5/10/1978
3045Lê Đình Quynh1955Thiệu VănThiệu HoáThanh Hoá6/2/1979
3046Trần Đình Quynh1959Vũ TiếnVũ ThưThái Bình14/08/1978
3047Vũ Ngọc Quýnh1959Hải AnHải HậuNam Định4/1/1979
3048Bùi Viết Quỳnh1947  Thanh Hóa9/4/1968
3049Dương Văn Quỳnh  Khoái ChâuHưng Yên18/08/1968
3050Hoàng Văn Quỳnh1954Xuân HoàBảo YênHoàng Liên Sơn3/8/1978
3051Lê Văn Quỳnh1960Nghĩa Hiệp Hưng Yên14/12/1978
3052Nguyễn M Quỳnh1957Phú KhêSông ThaoVĩnh Phúc5/12/1978
3053Nguyễn Văn Quỳnh1958đa Lộc-An thị Hải Phòng13/05/1978
3054Phạm Văn Quỳnh1960Trực ĐạoNam NinhNam Định3/11/1978
3055Trần Văn Quỳnh1954An Viên Hưng Yên1/4/1978
3056Vũ Xuân Quỳnh1959Xuân cát-Đại ThắngTiên LãngHải Phòng14/04/1978
3057Lê Chí Rạng1954Vũ LạcKiến XươngThái Bình11/2/1979
3058Vương Đình Rạng1958Hải lam-Nghi HảiNghi LộcNghệ An24/07/1978
3059Bùi Văn Rẻm1957Xóm vàng-Ngọc sơnLạc SơnHà Tây26/04/1978
3060Trần Văn Rô1957   00/00/
3061Võ Văn Rộc1959Long nam-Nghi kánhNghi LộcNghệ An22/05/1978
3062Nguyễn Khắc Rớt1957Nghiêm xá-Việt HùngQuế VõBắc Ninh6/7/1978
3063Phùng Văn Sà1958Quế ThượngVăn YênHoàng Liên Sơn18/07/1978
3064Nguyễn Văn Sắc1957 Hiệp HòaBắc Giang8/5/1978
3065Phạm Đình Sắc1959Xuân HoaVũ ThưThái Bình26/08/1978
3066Phạm Văn Sắc1955Tân hùng-Nghĩa tháiNghĩa HưngNam Định2/3/1978
3067Trần Đức Sắc  Vụ BảnHà Nam Ninh29/03/1969
3068Vũ Hồng Sắc1943  Bắc Thái9/1/1970
3069Nguyễn Xuân Sách1955Minh quânTrấn YênHà Tây24/10/1977
3070Lê Văn Sâm1953Vân YênĐại TừBắc Cạn19/02/1978
3071Bùi Văn San1958Đồng RuộngĐà BắcHà Tây12/9/1978
3072Đào Văn Sán1958Tào sơnAnh SơnNghệ An6/5/1978
3073Ngô Văn Sân1959Diễn TânDiễn ChâuNghệ An31/01/1979
3074Nguyễn Ngọc Sãn1958Yên lưYên DũngBắc Giang8/7/1978
3075Đinh Văn Sang1955Bằng lâm-Bằng AnQuế VõBắc Ninh2/6/1978
3076Đỗ Văn Sang1935  Thanh Hóa1/4/1975
3077Nguyễn Thu Sang1960Thụy TrườngThái ThụyThái Bình2/10/1978
3078Phạm Ngọc Sang   Nghệ An3/2/1979
3079Vũ Văn Sang1959Thụy TrườngThái ThụyThái Bình2/10/1978
3080Bùi Văn Sáng1958Phong ThịnhThanh ChươngNghệ An28/01/1979
3081Đàm Văn Sáng1952Hồng ĐạiQuảng HoàCao Bằng13/11/1977
3082Đặng Văn Sáng1958Ninh SởThường TínHà Tây22/05/1978
3083Hoàng Văn Sáng1960Hoàng KhánhHoàng HoáThanh Hoá2/10/1978
3084Lâ Văn Sáng1958Đội 5-Nghi VănNghi LộcNghệ An31/07/1978
3085Lê Văn Sáng1954Văn KhêYên LãngVĩnh Phúc3/12/1978
3086Lê Văn Sáng1960Đông TanĐông ThiệuThanh Hoá5/1/1979
3087Nguyễn Bá Sáng1955đồng LuậnThanh ThủyPhú Thọ24/05/1978
3088Nguyễn Mạnh Sáng1956Hữu đôĐoan HùngPhú Thọ20/04/1978
3089Nguyễn Sang Sáng1955 Tĩnh GiaThanh Hoá24/10/1975
3090Nguyễn Văn Sáng1959Khánh HộiKim SơnNinh Bình30/05/1978
3091Phạm Ngọc Sáng1954Hồng SơnĐô LươngNghệ An3/2/1979
3092Phạm Ngọc Sáng1954Hồng SơnĐô LươngNghệ An3/2/1979
3093Trần Văn Sáng1958Đức LongĐức ThọHà Tĩnh22/12/1986
3094Sạ Văn Sẳng1954Xóm nụ-Tú LýĐà BắcHà Tây10/3/1978
3095Thạch Ngọc Sanh1957Dương HàGia LâmHà Nội31/12/1978
3096Bùi Ngọc Sánh1957Gián khánh-Gia ChấnHoàng LongNinh Bình13/07/1978
3097Hoàng V Sánh1958Kim chi-Nghi liênNghi lộcNghệ An10/5/1978
3098Trần Hữu Sánh1958Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh4/4/1978
3099Lê Văn Sành1959Thắng ThịThường TínHà Tây22/05/1978
3100Trịnh Minh Sành1946  Thanh Hóa04/09/196
3101Nguyễn Quang Sao1955Yên KhêSông LôVĩnh Phúc20/12/1977
3102Trần Đinh Sao1960Đa PhúcAn ThụyHải Phòng13/02/1979
3103Vi Văn Sao1956Muôn SơnCon CuôngNghệ An2/12/1978
3104Trần Danh Sạo1958Ngọc xáQuế VõBắc Ninh5/10/1977
3105Trần Đức Sắt  Vụ BảnHà Nam Ninh29/03/1969
3106Bùi Văn Sáu1954Lam sơnKim ĐộngHưng Yên10/5/1978
3107Đặng Văn Sáu    12/3/1985
3108Lê Văn Sáu1954Hợp ThànhTriệu SơnThanh Hoá17/05/1978
3109Ngô Văn Sáu Phú ThạnhGò Công TâyTiền Giang25/09/1988
3110Nguyễn Mạnh Sáu1959Song MaiViệt YênBắc Giang14/05/1978
3111Uông Đình Sáu1960Xuân TrườngThanh ChươngNghệ An3/2/1979
3112Vũ Văn Sáu1959Diễn CátDiễn ChâuNghệ An4/2/1979
3113Bùi Đình Sáy1958Nam HùngPhúc ThọHà Tây5/1/1979
3114Hồ Hữu Sen1958Quỳnh VănQuỳnh LưuNghệ An28/04/1978
3115Nguyễn Khắc Sen1956Ninh hàn-Kim longTam DươngVĩnh Phúc24/04/1978
3116Phạm Văn Sen1956Thôn kim-Xuân NộiĐông AnhHà Nội13/02/1978
3117Tạ Quang Sếp1947  Hải Hưng5/8/1969
3118Nguyễn Văn Sĩ1958Xuân LươngYên ThếBắc Giang11/2/1979
3119Nguyễn Xuân Sĩ1956Nam DươngNam SáchHải Dương17/01/1979
3120Vũ Đình Sĩ Yên Bằngý YênNam Định4/8/1970
3121Trương Văn Sin1955Vĩnh SơnVĩnh TườngVĩnh Phúc22/05/1978
3122Đoàn Văn Sinh1959Bình MinhKiến XươngThái Bình21/10/1978
3123Hoàng Kim Sinh1956Bàn MáyXín MầnHà Giang18/03/1978
3124Lê Xuân Sinh1958Hoàng SơnHoàng HoáThanh Hoá4/5/1983
3125Nguyễn Tấn Sinh1966Bình TrưngSơn TịnhNghĩa Bình12/10/1983
3126Nguyễn Tiến Sinh1960Cẩm NhườngCẩm XuyênHà Tĩnh21/01/1979
3127Nguyễn Văn Sinh1957Thượng HoàHoàng LongNinh Bình8/4/1978
3128Nguyễn Văn Sinh1956Yên LụcTX Lạng GiangBắc Giang17/04/1978
3129Nguyễn Văn Sinh1954Phù LôKim AnhVĩnh Phúc17/06/1978
3130Nguyễn Xuân Sinh1942  Ninh Bình21/02/1970
3131Phạm Ngọc Sinh1954Khánh CườngKim SơnNinh Bình23/06/1978
3132Phạm Văn Sinh1959Nam HàTX Kiến AnHải Phòng19/05/1978
3133San Ngọc Sinh1955Xóm nội-Đồng QuýSơn DươngTuyên Quang2/3/1978
3134Trần văn sinh1958Phu xaTX Sơn TâyHà Tây26/04/1978
3135Trần Văn Sình  Tràng DanhLạng Sơn11/8/1969
3136Nguyễn Văn Síu1957Nhật TựuKim ThanhHà Nam12/5/1978
3137Nguyễn Hữu Sơ1951Đông GiangĐông QuanThái Bình1/10/1972
3138Nguyễn Hữu Sơ1951  Thái Bình12/7/1969
3139Thân Văn Sổ1957Thiết Nhan-Hồng TháiViệt YênBắc Giang29/06/1978
3140Nguyễn Công Sở1940  Hải Hưng21/02/1970
3141Phạm Văn Soan1949  Hải Hưng17/08/1970
3142Lê Đức Soạn1953Tiên ThắngYên LãngVĩnh Phúc15/01/1979
3143Nguyễn Thị Soạn1948  Hải Hưng18/06/1969
3144Nguyễn Văn Soạn1958Song MaiViệt YênBắc Giang18/10/1978
3145Nguyễn Văn Sõi1956Số 56 lò lợnTX Cao BằngCao Bằng22/01/1978
3146Hà Văn Sồi1955Minh đàiThanh SơnPhú Thọ15/01/1979
3147Nguyễn Sởi1959Ninh đaNinh HòaKhánh Hòa12/1/1983
3148Bùi Đăng Sơn1956Nam TânNam SáchHải Dương22/02/1978
3149Bùi Văn Sơn1956Ngọc MỹTân LạcHà Tây6/4/1978
3150Bùi Văn Sơn    20/08/1978
3151Bùi Văn Sơn1957Nghĩa PhươngLục NamBắc Giang13/05/1978
3152Cao Văn Sơn1959Trân Núi VoiThái NguyênThái Nguyên21/12/1978
3153Đặng Hữu Sơn1958Tự NhiênThường TínHà Tây3/5/1978
3154Đinh Hồng sơn1957Diên yênDiễn ChâuNghệ An25/07/1978
3155Đinh Văn Sơn1959Lạng ngoại-Gia lậpHoaàng LongNinh Bình13/07/1978
3156Đinh Văn Sơn1945  Ninh Bình27/08/1968
3157Đỗ Đình Sơn1959Giảng VỏBa ĐìnhHà Nội00/01/1979
3158Đỗ Trường Sơn1957Hoàng độngThủy NguyênHải Phòng17/06/1978
3159Đỗ Xuân Sơn1958Thọ ngọcTriệu SơnThanh Hoá9/4/1978
3160Đoàn Mạnh Sơn1958Sơn LâmHương SơnHà Tĩnh12/6/1978
3161Hồ Lam Sơn1959Tổ 11-Tân ThànhThái NguyênThái Nguyên20/05/1978
3162Hồ Lan Sơn1959Tân ThànhThái NguyênThái Nguyên20/05/1978
3163Hồ Văn Sơn1956Hương PhongGiồng TrômBến Tre26/10/1978
3164Hồ Viết Sơn1956Thị TrấnĐô LươngNghệ An30/05/1978
3165Hồ Xuân Sơn1954Thanh LâmThanh ChươngNghệ An23/07/1978
3166Hoàng Đình Sơn1957Thanh KhiThanh ChươngNghệ An18/08/1978
3167Hoàng Ngọc Sơn1960Nghĩa HợpTân KỳNghệ An8/11/1978
3168Hoàng Văn Sơn1959Thanh hàTX Phủ LýHà Nam2/9/1978
3169Lê Trọng Sơn1956Nam TrungNam SáchHải Dương11/2/1979
3170Lê Văn Sơn1954Nghĩa HưngVĩnh TườngVĩnh Phúc25/08/1978
3171Lê Văn Sơn1958Bình ChươngBình SơnNghĩa Bình18/07/1978
3172Lê Văn Sơn1960Xuân BáiThọ XuânThanh Hoá4/4/1984
3173Lê Vũ Sơn1934  Thanh Hóa27/08/1968
3174Lương Kim Sơn1960Cư phú-Trực NinhNam NinhNam Định26/10/1978
3175Lương Trung Sơn1956Đại ThắngTiên LãngHải Phòng4/7/1978
3176Mai Thanh Sơn1958Liêm LộcHậu LộcThanh Hoá22/02/1981
3177Nguyễn Công Sơn1956Tân ThànhYên ThànhNghệ An30/04/1978
3178Nguyễn Đình Sơn1957Thanh HươngThanh ChươngNghệ An4/7/1978
3179Nguyễn Hồng Sơn1959Nam HồngTiền HảiThái Bình3/8/1978
3180Nguyễn Hùng Sơn1959Số nhà 4-Kim LiênĐống ĐaHà Nội23/06/1978
3181Nguyễn Minh Sơn1958Hà NgọcTrung SơnThanh Hoá24/09/1978
3182Nguyễn Ngọc Sơn1952 Từ LiêmHà Nội12/9/1978
3183Nguyễn Thanh Sơn1957Nghi PhongNghi LộcNghệ An25/03/1978
3184Nguyễn Thanh Sơn1943  Thanh Hóa16/09/1968
3185Nguyễn Thành Sơn1954Sơn NinhHương SơnHà Tĩnh23/12/1978
3186Nguyễn Thế Sơn1959Nghi MỹNghi LộcNghệ An13/08/1978
3187Nguyễn Thế Sơn1949  Hải Hưng11/7/1969
3188Nguyễn Thu Sơn1958An ThịnhVăn YênYên Bái2/10/1978
3189Nguyễn Tiến Sơn1955Tinh NhuệThanh SơnPhú Thọ23/08/1978
3190Nguyễn Văn Sơn1957Lý NhânVĩnh TườngVĩnh Phúc24/10/1977
3191Nguyễn Văn Sơn1956Gia KhánhBình XuyênVĩnh Phúc10/3/1978
3192Nguyễn Văn Sơn1959Thôn Đồng-Thái HọcThái ThụyThái Bình17/04/1978
3193Nguyễn Văn Sơn Nghi PhúVinhNghệ An17/06/1978
3194Nguyễn Văn Sơn1960Hưng ĐạoHưng NguyênNghệ An7/11/1978
3195Nguyễn Văn Sơn1957Bích SơnViệt YênBắc Giang20/09/1978
3196Nguyễn Văn Sơn1957Tổ 4 khu Trung TựQuaận Đống ĐaHà Nội5/7/1978
3197Nguyễn Văn Sơn1959Khánh HộiKim SơnNinh Bình3/1/1979
3198Nguyễn Văn Sơn1959Tiểu khu Lý Thường Kiệt Hải Phòng4/2/1979
3199Nguyễn Văn Sơn1955Kim SơnKim ThànhHà Nam7/5/1978
3200Nguyễn Văn Sơn   Bình Dương27/03/1988
3201Nguyễn Văn Sơn1947  Hà Nam Ninh23/09/1970
3202Nguyễn Viết Sơn1956Hậu thànhYên ThànhNghệ An29/04/1978
3203Nguyễn Vũ Sơn1952Vĩng NgọcĐông AnhHà Nội26/10/1977
3204Nông Văn Sơn1954Bản quá-Chương DươngHòa AnCao Bằng2/3/1978
3205Phạm Anh Sơn1964Phù LiễuTX Kiến AnHải Phòng16/12/1988
3206Phạm Đăng Sơn1958Trần nguyên mãn-Minh TiếnTX Thái BìnhThái Bình25/08/1978
3207Phạm Thế Sơn1952Vĩnh QuangVĩnh LộcThanh Hoá29/05/1978
3208Phạm Trường Sơn1960Yên Phongý YênNam Định23/02/1978
3209Phạm Văn Sơn1956Yên Tiếný YênNam Định6/2/1979
3210Tạ Quang Sơn1959Lê LợiChí LinhHải Dương24/01/1979
3211Thiều Hồng Sơn1958Châu LộcQuỳ HợpNghệ An4/5/1978
3212Trần Ngọc Sơn1956Ngọc SơnĐô LươngNghệ An25/04/1978
3213Trần Ngọc Sơn1950Bình ĐịnhKiến XươngThái Bình22/03/1972
3214Trần Ngọc Sơn1950 Kiếm XươngThái Bình18/07/1971
3215Trần Trọng Sơn1952Vũ ĐàiVũ ThưThái Bình22/05/1970
3216Trần Trọng Sơn1952 Tiên HưngThái Bình13/08/1968
3217Trần Văn Sơn1959Diễn AnDiễn ChâuNghệ An19/07/1978
3218Trương Hồng Sơn1959Túc DuyênThái NguyênThái Nguyên10/7/1978
3219Trương Văn Sơn1958Văn LợiQuỳ HợpNghệ An31/07/1978
3220Võ Kim Sơn1960Hàm tânHàm ThuậnBình Thuận22/11/1982
3221Vũ Chí Sơn1958Dược sơn-Hưng đạoChí LinhHải Dương5/7/1978
3222Vũ Đình Sơn1956đồng QuangTiên SơnBắc Ninh26/05/1978
3223Vũ Đình Sơn1961Quốc TuấnNam SáchHải Dương31/12/1978
3224Vũ Thanh Sơn1956BắcXuân ThủyHà Nam10/4/1978
3225Vũ Thanh Sơn1955Đồng phongHoàng LongNinh Bình28/01/1979
3226Vũ Trọng Sơn1958Số Nhà 28 Hà Nội31/12/1978
3227Vũ Văn Sơn1959Nam CườngNam NinhNam Định27/08/1978
3228Vũ Văn Sơn1950Quảng NinhKiến XươngThái Bình22/03/1972
3229Vũ Văn Sơn1950  Thái Bình18/04/1971
3230Lê Văn Song1959Diễn TânDiễn ChâuNghệ An12/12/1978
3231Vũ Thanh Song1958Yên Lộcý YênNam Định1/8/1978
3232Nguyễn Văn Sộp1957Tân PhươngThanh ThủyPhú Thọ6/3/1978
3233Đinh Văn Sót1959Phú LươngSơn DươngTuyên Quang25/03/1978
3234Nguyễn Văn Su1943Trường YênGia KhánhNinh Bình3/7/1971
3235Nguyễn Văn Su1943  Hà Nam Ninh3/7/1971
3236Hoàng Văn Sư1958Diễn PhongDiễn ChâuNghệ An24/05/1978
3237Bùi Văn Sử1957Xóm cao-Phú CườngTân LạcHà Tây22/03/1978
3238Lương Đình Sử1959Vũ LạcKiến XươngThái Bình11/2/1979
3239Mai Văn Sử1957Quỳnh LâmQuỳnh LưuNghệ An19/07/1978
3240Nguyễn Công Sử1960Thọ ThànhYên ThànhNghệ An13/08/1978
3241Trần Đồng Sử1958Nhật TânKim ThanhHà Nam15/05/1978
3242Dương Công Sự1954Đại CươngKim ThanhHà Nam29/07/1978
3243Hoàng Xuân Sự1956Thuỷ SơnNgọc lạcThanh Hoá10/8/1978
3244Ngô Văn Sự1956Cách BiQuế VõBắc Ninh1/5/1978
3245Nguyễn Tiến Sự1960Cẩm NhượngCẩm XuyênHà Tĩnh20/11/1978
3246Ong Thế Sự1957Song MaiViệt YênBắc Giang24/06/1978
3247Trần Công Sự1960Đồng HảiQuỳnh PhụThái Bình12/10/1978
3248Vũ Văn Sự1958Lê MinhKim MônHải Dương26/08/1978
3249Lại Thiên Suất1956Tiên NgoạiDuy TiênHà Nam22/07/1978
3250Đoàn Trung Sức1956Tân LiênVĩnh BảoHải Phòng6/10/1978
3251Nguyễn Văn Sức1957Thống hạ-Việt thốngQuế VõBắc Ninh12/8/1978
3252Trần Thanh Sức1960Bái phượng-Phú LộcHoàng LongNinh Bình10/12/1978
3253Trần Văn Sung1954Lãng củ-Quyết ThắngSơn DươngTuyên Quang13/04/1978
3254Trịnh Văn Sung1958Thái SơnĐô LươngNghệ An27/06/1978
3255Nguyễn Viết Sùng1956Quỳnh MaiQuỳnh LưuNghệ An2/6/1978
3256Hoàng Gia Sứng1958Quang TrungKim MônHải Dương31/12/1978
3257Mai Văn Sương1962Gia PhongXuân ThủyNam Định8/7/1985
3258Nguyễn Văn Sương1940  Hà Tây27/08/1968
3259Nguyễn Văn Sướng1955Nghĩa ĐôBảo YênHoàng Liên Sơn13/08/1978
3260Nguyễn Văn Sướng1959Văn PhúThường TínHà Tây22/05/1978
3261Bùi Văn Sửu1957Ngũ LãoThủy NguyênHải Phòng6/2/1978
3262Bùi Văn Sửu1948  Hải Hưng6/8/1970
3263Đặng Văn Sửu1954Phương KhoanTam ĐảoVĩnh Phúc4/3/1978
3264Dương Quang Sửu1955Tuân lệSơn DươngTuyên Quang27/05/1978
3265Hoàng Đức Sửu1959Vân côi-Tam thanhVụ BảnNam Định8/5/1978
3266Lê Văn Sửu1959Đức LongQuế VõBắc Ninh17/07/1978
3267Ngô Văn Sửu Thạch trục-Lâm GiangVăn YênHoàng Liên Sơn27/06/1978
3268Nguyễn Bá Sửu1960Đồng LạcChí LinhHải Dương28/01/1978
3269Nguyễn Duy Sửu1937Dân ChủTứ KỳHải Dương8/11/1970
3270Nguyễn Duy Sửu1937 Tứ KỳHải Hưng8/11/1970
3271Võ Văn Sửu    25/07/1978
3272Đặng Hữu Sỹ1959Thành LợiVụ BảnNam Định28/03/1978
3273Đặng Văn Sỹ1958Xóm dưới-Văn YênĐại TừBắc Cạn31/12/1977
3274Đậu Tấn Sỹ1958Xuân GiangGia KhánhNinh Bình8/9/1978
3275Dư Văn Sỹ1959Kiểu mộc-Cổ đôBa VìHà Tây13/05/1978
3276Hồ Đình Sỹ1959Gia TrấnHoàng LongNinh Bình13/03/1978
3277Lương Thế Sỹ195444 Lê Hồng PhongTX Hưng YênHưng Yên24/05/1978
3278Nguyễn Đình Sỹ1960Xuân HồngNghi XuânHà Tĩnh18/12/1978
3279Vũ Văn Sỹ1957Cao đài-Mỹ ThànhBình LụcNam Định20/12/1977
3280Đinh Phú Ta1957Kim TậnĐịnh HoàBắc Cạn24/12/1977
3281Chu Văn Tá1956Diễn TrườngDiễn ChâuNghệ An6/2/1979
3282Đỗ Đại Tá   Thái Bình26/05/1971
3283Nòng Văn Tả  Võ NhaiBắc Thái17/03/1969
3284Lê Văn Tạ1950  Hải Hưng28/05/1971
3285Phạm Bá Tạ1957Việt HồngTrấn YênHoàng Liên Sơn1/8/1978
3286Đinh Văn Tác1952Và KhêYên LãngVĩnh Phúc23/10/1977
3287Đường Ngọc Tác1959Quỳnh ChâuQuỳnh LưuNghệ An9/8/1978
3288Nguyễn Văn Tác1957Cộng HoàChí LinhHải Dương7/5/1978
3289Vũ Văn Tác1960Nam AnNam NinhNam Định15/11/1978
3290Nông Văn Tạch1959Phú an-Kim bìnhChiêm HoáTuyên Quang20/07/1978
3291Vương Văn Tai1965Tứ cườngNinh ThanhHải Dương11/3/1984
3292Võ Văn Tái1959Nghi KhánhNghi LộcNghệ An5/1/1979
3293Bùi Văn Tài1958Thanh LươngThanh ChươngNghệ An12/7/1978
3294Chương Đức Tài1956Lương PhongHiệp HòaBắc Giang23/05/1978
3295Đàm Văn Tài1960Lạc Đạo Hưng Yên19/12/1978
3296Đỗ Khiêm Tài1959Trường HoàHòa ThànhTây Ninh29/03/1978
3297Hồ Vĩnh Tài1960Hựu SơnAnh LươngNghệ An14/01/1979
3298Hoàng Văn Tài1956Cai bộQuảng HòaCao Bằng1/6/1978
3299Hoàng Văn Tài1959Đề ThámHòa AnCao Bằng24/01/1979
3300Hoàng Văn Tài1953Na viên-Cơ BaBảo LụcCao Bằng31/12/1977
3301Lê Đức Tài1958Diễn YênDiễn ChâuNghệ An6/3/1984
3302Mai Văn Tài1958Trại đồng-Bảo đàiLục NamBắc Giang15/05/1978
3303Ngô Văn Tài1959Nam DươngNam NinhNam Định28/01/1979
3304Ngô Xuân Tài1958Xóm nam-Hải đồngHải HậuNam Định8/8/1978
3305Nguyễn Văn Tài1958Việt LậpTân YênBắc Giang30/07/1978
3306Nguyễn Văn Tài1951  Hải Hưng17/04/1971
3307Phạm Văn Tài1958Thôn trung-Cẩm đôngCẩm GiàngHải Dương28/04/1978
3308Phan Trọng Tài1945Số nhà – Hoàng Văn ThụTX Thanh HoáThanh Hoá13/01/1979
3309Tài  Nghi XuânHà Tĩnh00/00/
3310Trần Đình Tài1957Sơn PhúHương SơnNghệ An3/5/1978
3311Trần Văn Tài1960Đồng TânĐông ThiệuThanh Hoá4/1/1979
3312Lê Văn Tải1956Tân thang-Bố hạYên ThếBắc Giang4/3/1978
3313Đỗ Đình Tại1959An KhêTiền HảiThái Bình14/08/1978
3314Lê Minh Tại1950Vân DuÂn ThiHưng Yên18/04/1978
3315Lê Xuân Tam1953Châu PhongQuế VõBắc Ninh13/08/1978
3316Nguyễn Anh Tam1957Thôn đình-An LậpSơn ĐộngBắc Giang27/09/1978
3317Trần Văn Tam1948Hương sơn-Mỹ ThànhYên ThànhNghệ An24/12/1977
3318Bùi Văn Tám1955Kim TrungKim BôiHà Tây16/02/1979
3319Hồ Ngọc Tám1948 Phủ LýHà Nam Ninh15/03/1969
3320Hoàng Sỹ Tám1950Văn SơnĐô LươngNghệ An6/7/1978
3321Hoàng Văn Tám1955Vàn MộngLộc BìnhLạng Sơn15/07/1978
3322Nguyễn Quốc Tám1958Đà SơnĐô LươngNghệ An30/04/1978
3323Bùi Quang Tâm1962Tân tiếnHưng HàThái Bình8/1/1984
3324Bùi Văn Tâm1965Đức BôngĐức ThọHà Tĩnh19/03/1987
3325Đặng Thanh Tâm1960Nghĩa HưngNghĩa ĐànNghệ An29/01/1978
3326Đặng Thanh Tâm1958Nghi VănNghi LộcNghệ An2/1/1979
3327Đặng Văn Tâm1956Quỳnh BáQuỳnh LưuNghệ An2/1/1979
3328Đào Văn Tâm1957Thường Sơn-Thủy dươngThủy NguyênHải Phòng15/06/1978
3329Đinh Quang Tâm   Hà Nam10/2/1983
3330Đỗ Văn Tâm1957An ThịnhVăn YênHoàng Liên Sơn25/08/1978
3331Huỳnh Văn Tâm1954Sơn ThủyVụ BảnNam Định24/01/1979
3332Lê Xuân Tâm1960Minh ChâuTriệu SơnThanh Hoá00/00/
3333Nguyễn Đăng Tâm1956Bình kham-Phú NhanPhù NinhPhú Thọ27/06/1978
3334Nguyễn Đức Tâm1959Thiệu KhánhĐông ThiệuThanh Hoá8/10/1978
3335Nguyễn Mạnh Tâm1958Nhân LaKim ĐộngHưng Yên21/10/1978
3336Nguyễn Thanh Tâm1960Đông KỳYên ThếBắc Giang4/1/1978
3337Nguyễn Thanh Tâm Mỹ tù Hậu Giang27/03/1988
3338Nguyễn Văn Tâm1952Xuân TrungNghi LộcNghệ An31/03/1978
3339Nguyễn Văn Tâm1956Bến chương-Hiền LươngĐà BắcHòa Bình24/03/1978
3340Nguyễn Văn Tâm1955Tân SỏiYên ThếBắc Giang17/05/1978
3341Nguyễn Văn Tâm1968 Bến CátBình Dương12/12/1987
3342Nguyễn Xuân Tâm1957Quốc TuấnNam SáchHải Dương11/1/1978
3343Phạm Thanh Tâm1958Vinh HoàVụ BảnNam Định11/1/1978
3344Trần Hữu Tâm1952  Hải Phòng11/3/1974
3345Trịnh Đình Tâm  Như XuânThanh Hóa12/2/1969
3346Vi Đinh Tâm1959Tam Thái-Tương Đương Nghệ An28/04/1978
3347Hoàng Ngọc Tầm1956Bảo áiYên BìnhHoàng Liên Sơn12/11/1978
3348Vũ Văn Tầm1956Vân lư-Yên lưYên DũngBắc Giang11/8/1978
3349Trần Quốc Tảm Giao YênGiao ThủyNam Định10/1/1970
3350Nguyễn Văn Tán1956Hoà bình-Yên kiệnSông LôVĩnh Phúc28/07/1978
3351Bùi Văn Tân   Hà Tây13/07/1977
3352Bùi Văn Tân1963Hồng ThịnhLương NgọcThanh Hoá15/01/1984
3353Cao Minh Tân1959Đông trai-Đông ThọSơn DươngTuyên Quang26/10/1978
3354Đặng Thọ Tân1950Nghi KimNghi LộcNghệ An9/8/1978
3355Đỗ Văn Tân1958Xóm mồ-Đức GiangYên DũngBắc Giang30/04/1978
3356Hà Khắc Tân1954Sơn LưQuan HoáThanh Hoá26/11/1978
3357Hà Minh Tân1956Minh ngọc-Lương ngọcThường XuânThanh Hoá30/04/1978
3358Hoàng Lương Tân1955Minh lươngVăn BànHoàng Liên Sơn22/07/1978
3359Ngô Văn Tân1957Thôn Nhất-Quang TrungVụ BảnNam Định7/3/1978
3360Nguyễn Duy Tân1954An TiếnAn ThụyHải Phòng2/1/1979
3361Phạm Đình Tân   Hà Nam Ninh20/07/1971
3362Trần Văn Tân1958Phúc Ninh-Tân ThịnhChiêm HoáTuyên Quang29/12/1977
3363Trần Văn Tân1954Hưng TiếnHưng NguyênNghệ An18/07/1978
3364Bùi Văn Tấn1955Tân PhongBình XuyênVĩnh Phúc16/04/1978
3365Bùi Văn Tấn1959Bắc SơnLiên LạcHà Tây30/01/1979
3366Nguyễn Văn Tấn1955Phù NinhTam ThanhVĩnh Phúc23/10/1977
3367Phạm Văn Tấn1955Mỹ ThànhBình LụcNam Định6/3/1978
3368Trần Đăng Tấn1959Cẩm LinhBa VìHà Tây11/2/1979
3369Trần Hữu Tấn1959An HộiBình LụcNam Định8/3/1978
3370Vũ Đức Tấn1956Vũ tâyKiến XươngThái Bình26/10/1978
3371Hồ Nghĩa Tần1958Quỳnh BàngQuỳnh LưuNghệ An26/04/1978
3372Nguyễn Hữu Tần1959Hưng yênHưng NguyênNghệ An20/05/1978
3373Trương Như Tần1954Nghi xuânNghi LộcNghệ An29/04/1978
3374Trần Quốc Tản   Hà Nam Ninh10/1/1970
3375Lương Văn Tăng1952Thanh KìNhư XuânThanh Hoá24/06/1978
3376Nguyễn Văn Tăng1955Gia SinhHoàng LongNinh Bình17/11/1977
3377Hoàng Tiểu Tãng1960Toàn ThắngÂn ThiHưng Yên13/04/1981
3378Hồ Công Tánh1958Kỳ TrọKỳ AnhHà Tĩnh31/12/1978
3379Đào Quốc Tảo1951ái QuốcNam SáchHải Dương6/3/1978
3380Đoàn Văn Tảo1958Vân CanhHoài ĐứcHà Tây3/2/1979
3381Nguyễn Duy Tảo1956Trần Phú-Minh CườngThường TínHà Tây9/3/1978
3382Nguyễn Xuân Tảo1953Nghĩa BìnhNghĩa HưngNam Định14/06/1978
3383Trần Xuân Tảo1957Hải ThànhHải HậuNam Định24/07/1978
3384Hoàng Văn Tạo1950Nghĩa đạoThuận ThànhBắc Ninh19/01/1973
3385Hoàng Văn Tạo  Thuận ThànhHà Bắc19/01/1973
3386Nguyễn Văn Tạo1960Yên đồngý YênNam Định29/07/1978
3387Nguyễn Văn Tạo1958Minh ĐứcViệt YênBắc Giang31/12/1977
3388Nguyễn Viết Tạo1958Cao TiếnTiên LãngHải Phòng31/12/1978
3389Quách Anh Tạo1956Việt LongSóc SơnVĩnh Phúc13/08/1978
3390Nguyễn Như Táp1958Minh CườngThường TínHà Tây8/12/1978
3391Đinh Văn Tập1956Tân thắng-Thiệu tânĐông ThiệuThanh Hoá14/05/1978
3392Đỗ Văn Tập1958Tăng TiếnViệt YênBắc Giang19/05/1978
3393Nguyễn Đăng Tập1950  Thái Bình9/12/1973
3394Đỗ Văn Tất1958Yên lộcý YênNam Định26/06/1978
3395Nguyễn Công Tất1963Cẩm VânCẩm ThủyThanh Hoá12/2/1984
3396Hoàng Văn Táu1956Đa ThôngThông NôngCao Bằng26/06/1978
3397Mai Văn Tầu1960Hà TiênTrung SơnThanh Hoá4/2/1979
3398Nguyễn Văn Tây1966ấp 5 Bình QuớiVàm CỏLong An18/04/1989
3399Nguyễn Quốc Tế  Gia KhánhNinh Bình12/3/1969
3400Võ Văn Tèo1959An ThanhQuỳnh PhụThái Bình2/10/1978
3401Dương Văn Thà1961Lạc đạo Hưng Yên5/1/1979
3402Nguyễn Văn Thả1957Đồng VănDuy TiênHà Nam14/05/1978
3403Lê Văn Thạch1956Thái HoàLập ThạchVĩnh Phúc22/01/1978
3404Nguyễn Hữu Thạch1957Khai SơnAnh SơnNghệ An24/07/1978
3405Nguyễn Hữu Thạch1955An thái-An mỹBình LụcNam Định20/05/1978
3406Nguyễn Văn Thạch1960128 Lô G Minh Mạng10Hồ Chí Minh9/11/1978
3407Nguyễn Xuân Thạch1950Thôn Đình-Nghĩa HưngVĩnh TườngVĩnh Phúc7/4/1978
3408Trần Ngọc Thạch1952Động châu-Kỳ ChâuKỳ AnhHà Tĩnh23/08/1978
3409Trần Ngọc Thạch1960ô/3 Trần Nhân Tôn10Hồ Chí Minh9/11/1978
3410Nguyễn Văn Thai1958Đạo HưngKhoái ChâuHưng Yên18/04/1978
3411Bùi Quang Thái1958Thon thấy-Trường sơnHải SơnHà Tây12/5/1978
3412Đặng Văn Thái1948Xuân HồngXuân ThủyHà Nam6/12/1970
3413Đặng Văn Thái1948 Xuân ThủyHà Nam Ninh6/12/1970
3414Đỗ Văn Thái1960Hải QuangHải HậuNam Định11/2/1979
3415Đồng Xuân Thái1958Ngô đông-Nam sáchNam HưngHải Dương8/5/1978
3416Hoàng Văn Thái    8/5/1978
3417Lã Văn Thái1955Yên đề-Bồi cầuBình LụcNam Định9/8/1978
3418Lê Đăng Thái1959Thạnh lamThanh ChươngNghệ An26/06/1978
3419Lê Văn Thái1958Đội 1-Nghi VănNghi LộcNghệ An6/6/1978
3420Lê Xuân Thái1958Nam ĐồngNam SáchHải Dương2/11/1978
3421Nguyễn Đức Thái1956Số Nhà 71 Hà Nội1/8/1978
3422Nguyễn Văn Thái1955 Yên LãngVĩnh Phúc27/10/1977
3423Nguyễn Văn Thái1962 Hưng HàThái Bình10/3/1984
3424Nguyễn Văn Thái1957An ninh-Yên PhụYên PhongBắc Ninh24/06/1978
3425Nguyễn Văn Thái1957Hàng BộtĐống ĐaHà Nội18/07/1978
3426Nguyễn Văn Thái1958Yên thọý YênNam Định8/5/1978
3427Nguyễn Văn Thái1959đại SơnĐô LươngNghệ An30/04/1978
3428Phạm Xuân Thái1960Thái TânThái ThụyThái Bình25/11/1978
3429Tề Văn Thái1960Tân yên-Tam MỹChiêm HoáTuyên Quang10/3/1978
3430Trần Văn Thái1960Tây GiangTiền HảiThái Bình28/08/1978
3431Vũ Văn Thái1952Nam viên-Lạc VệTiên SơnBắc Ninh11/3/1978
3432Đinh Viết Tham1957Nam TânNam NinhNam Định28/00/1978
3433Nguyễn Đình Thám  Hải LongHải Hưng12/5/1969
3434Vũ Đình Thám  Hải LongHải Hưng12/5/1969
3435Trần Danh Thâm Yên MỹTX Lạng GiangBắc Giang4/5/1978
3436Cao Thắng Thắm1958Hưng ĐạoChí LinhHải Dương17/06/1978
3437Nguyễn Quốc Thẩm1947Phú CườngKim ĐộngHưng Yên20/01/1979
3438Cao Đình Thân1959Đường LamBa VìHà Nội10/3/1978
3439Đặng Ngọc Thân1954Xuân đơnĐô LươngNghệ An16/05/1978
3440Dương Anh Thân1953Xóm lau-Lương SơnPhủ BìnhBắc Cạn18/06/1978
3441Hà Văn Thân1956Mãn ĐứcTân LạcHà Tây20/03/1978
3442Mai Đại Thân1952  Hà Nam Ninh10/4/1971
3443Nguyễn Chí Thân1954  Thanh Hoá7/4/1978
3444Nguyễn Doãn Thân1958Phúc ThọNghi LộcNghệ An5/7/1978
3445Nguyễn Văn Thân Cẩm ThủyMỹ ThanhHà Nam13/06/1970
3446Nguyễn Văn Thân1957Hoà BìnhKỳ SơnHà Tây15/07/1978
3447Nguyễn Văn Thân1954Hoàng PhụHoàng HoáThanh Hoá1/11/1978
3448Nguyễn Văn Thân  Mỹ ThanhHà Nam Ninh16/03/1974
3449Trần Văn Thân1956Điêu LươngCẩm KhêPhú Thọ17/06/1974
3450Trần Văn Thân1956Yên PhụcYên PhongBắc Ninh6/1/1979
3451Vi Văn Thân1963Sơn ThuỷQuang HoáThanh Hoá17/11/1983
3452Võ Văn Thân1958Nghi TânNghi LộcNghệ An10/4/1978
3453Đặng Văn Thấn1957Vĩnh NiệmAn HảiHải Phòng3/2/1979
3454Lê Trọng Thấn1933  Thanh Hóa9/10/1970
3455Thái Thanh Thận1958Hoà HiệpHàm TânBình Thuận25/04/1979
3456Nguyễn Văn Tháng1960Thanh KhươngThuận ThànhBắc Ninh11/2/1979
3457Trần Như Tháng    12/4/1978
3458Đỗ Xuân Thăng1958Tân lập-Hượng đápNam SáchHải Dương17/04/1978
3459Nguyễn Chí Thăng1958Công lýLý NhânHà Nam23/10/1977
3460Nguyễn Duy Thăng1954Bồ SaoVĩnh TườngVĩnh Phúc13/05/1978
3461Đặng Đình Thắng1958Dương nôiHoài ĐứcHà Tây12/8/1978
3462Đặng Đình Thắng1959Nam HồngNam NinhNam Định10/7/1978
3463Đậu Văn Thắng1957Đặng SơnHuyên Đô LươngNghệ An4/5/1978
3464Đinh Văn Thắng1959Tiên CầnTam ThanhHà Nam26/08/1978
3465Đinh Văn Thắng1958Liên CầnKim ThanhHà Nam27/08/1978
3466Đỗ Quyết Thắng1951Quyết thanh-Ngọc sơnKim ThanhHà Nam11/8/1978
3467Đỗ Trọng Thắng1953Quảng hợpQuảng XươngThanh Hoá20/01/1979
3468Đỗ Văn Thắng1956Thị CầuTX Bắc NinhBắc Ninh28/07/1978
3469Đoàn Tất Thắng1948Hồng Nghĩa-Nam hà Hà Nam11/2/1974
3470Đoàn Tất Thắng1948 Nam HàHà Nam Ninh11/2/1974
3471Dương Đức Thắng1958Diễn PhongDiễn ChâuNghệ An2/4/1982
3472Hoàng Hải Thắng  Phú LươngBắc Thái8/2/1969
3473Lê Đình Thắng1957Số 86 Ngõ Văn ChươngĐống ĐaHà Nội27/12/1977
3474Lê Hồng Thắng1957Quảng PhúHương ĐiềnBình Trị Thiên17/09/1978
3475Lê Viết Thắng1957Xuân ThànhThọ XuânThanh Hoá6/1/1978
3476Lê Xuân Thắng1955Quảng TrạchQuảng XươngThanh Hoá5/1/1979
3477Lưu Văn Thắng1959Phó hậu-Diền TânDiễn ChâuNghệ An13/08/1978
3478Nguyễn Bá Thắng1955Phú yênPhú XuyênHà Tây23/07/1978
3479Nguyễn Đình Thắng1959Đội 7-Nghi HợpNghi LộcNghệ An15/08/1978
3480Nguyễn Đức Thắng1955Số 112 khu đáp cầuTX Bắc NinhBắc Ninh22/03/1978
3481Nguyễn Đức Thắng1956Câu MộngPhù NinhPhú Thọ30/12/1977
3482Nguyễn Đức Thắng1957Bạch MaiHai Bà TrưngHà Nội31/01/1979
3483Nguyễn Duy Thắng1952Mai độngKim ĐộngHưng Yên4/3/1978
3484Nguyễn Hữu Thắng1953Phú thứ-Thiệu ViênĐông ThiệuThanh Hoá15/04/1978
3485Nguyễn Sỹ Thắng1957Thanh DươngThanh ChươngNghệ An22/09/1978
3486Nguyễn Văn Thắng1954Thanh VânTam ĐảoVĩnh Phúc22/10/1977
3487Nguyễn Văn Thắng1958Khánh HộiKim SơnNinh Bình27/08/1978
3488Nguyễn Văn Thắng1954  Hà Bắc15/11/1973
3489Nguyễn Xuân Thắng1956Thượng SơnĐô LươngNghệ An12/8/1978
3490Phạm Đức Thắng1956Ao rẽ-Hương LạcTX Lạng GiangBắc Giang26/06/1978
3491Phạm Ngọc Thắng1953Đồng SơnNam NinhNam Định5/1/1979
3492Phạm Ngọc Thắng1956Nam PhúcNam ĐànNghệ An28/03/1984
3493Phạm Văn Thắng1958Tiến LộcHậu LộcThanh Hoá22/04/1978
3494Phạm Văn Thắng1960Phú nội-Bình DânKim ThànhHải Dương1/2/1979
3495Phạm Văn Thắng1955Hợp HưngVụ BảnNam Định24/01/1979
3496Phạm Văn Thắng1958đồng HoáKim ThànhHà Nam19/05/1978
3497Phan Đức Thắng1954Đại TưYên LạcVĩnh Phúc11/9/1978
3498Quân Văn Thắng1958Tân mỹChiêm HoáTuyên Quang9/4/1978
3499Trần Đại Thắng1957Nghĩa HồngNghĩa HưngNam Định14/06/1978
3500Trần Duy Thắng1958Quảng tân-Nam TânNam SáchHải Dương6/6/1978
3501Trần Văn Thắng1958Túc Duyên-Phố tháiThái NguyênThái Nguyên15/07/1978
3502Trần Xuân Thắng1957Yên TháiVân YênHoàng Liên Sơn17/11/1977
3503Trần Xuân Thắng1954Quỳnh ThuậnQuỳnh LưuNghệ An22/05/1978
3504Trịnh Xuân Thắng1957Vĩnh LongVĩnh LộcThanh Hoá12/9/1978
3505Vi Tiến Thắng1950  Cao Bằng24/04/1969
3506Võ Hồng Thắng1959Đội 4-Nghi TrungNghi LộcNghệ An19/07/1978
3507Vũ Văn Thắng  Yên Khánh Ninh Bình17/02/1969
3508Nguyễn Văn Thảng1954Thụy LươngAn ThụyHải Phòng23/01/1978
3509Nguyễn Văn Thảng1958Chí minhChí LinhHải Dương12/5/1978
3510Bùi Văn Thạng1958Yên hoà-Hoà PhúChiêm HoáTuyên Quang28/12/1977
3511Trịnh Ngọc Thạng1956 Yên ĐịnhThanh Hoá22/10/1977
3512Bùi Văn Thanh1960Đồng HảiQuỳnh PhụThái Bình14/08/1978
3513Cao Chí Thanh1950 Yên MôNinh Bình23/08/1970
3514Đặng Ngọc Thanh1956Hồng QuangLục YênHoàng Liên Sơn17/04/1978
3515Đặng Quang Thanh1959Tân Việt Hưng Yên12/1/1979
3516Hoàn Văn Thanh1959Đồng VănThanh ChươngNghệ An28/09/1978
3517Hoàng Trọng Thanh1963Xuân PhongThọ XuânThanh Hoá17/12/1983
3518Lê Công Thanh1960Quỳnh MaiQuỳnh LưuNghệ An2/11/1978
3519Lê Huy Thanh1959ái QuốcNam SáchHải Dương31/12/1978
3520Lê Quang Thanh1957Văn sơn-Tân TiếnYên DũngBắc Giang23/09/1978
3521Lê Văn Thanh1959Thanh MơBa VìHà Tây6/4/1978
3522Lê Văn Thanh Nam HùngNam ĐànNghệ An7/7/1978
3523Lê Xuân Thanh1957Đội 12-Nghi TrườngNghi LộcNghệ An12/7/1978
3524Ngô Khắc Thanh1963Trường GiangNông CốngThanh Hoá24/12/1982
3525Ngô Văn Thanh1955Trịnh XáBình LụcNam Định17/02/1978
3526Nguyễn Chí Thanh Thạch YênThạch HàHà Tĩnh11/4/1987
3527Nguyễn Đình Thanh1955Nghi trườngNghi LộcNghệ An29/04/1978
3528Nguyễn Đình Thanh1960Đông TânĐông ThiệuThanh Hoá28/08/1978
3529Nguyễn Đức Thanh1949Yên Đồngý YênNam Định27/12/1977
3530Nguyễn Đức Thanh1958Hợp tiến-Đức thọĐại TừBắc Cạn19/06/1978
3531Nguyễn Duy Thanh1957Chợ CầuBắc BìnhBình Thuận11/4/1978
3532Nguyễn Hồng Thanh Yên Nhơný YênNam Định7/3/1972
3533Nguyễn Hồng Thanh   Hà Nam Ninh7/3/1972
3534Nguyễn Hữu Thanh1954Tam CanhBình XuyênVĩnh Phúc11/3/1978
3535Nguyễn Hữu Thanh1958Nông Trường 1/5Nghĩa ĐànNghệ An1/7/1978
3536Nguyễn Hữu Thanh1958Thuận LộcCam LộcHà Tĩnh31/12/1978
3537Nguyễn Ngọc Thanh1958Cẩm trung-Xuân CẩmHiệp HòaBắc Giang27/02/1978
3538Nguyễn Ngọc Thanh1957Tòng BấtBa VìHà Tây15/04/1978
3539Nguyễn Ngọc Thanh1953Cẩm QuýCẩm ThủyThanh Hoá17/04/1978
3540Nguyễn Văn Thanh1956Thành Vinh-Vĩnh ThànhVĩnh LộcThanh Hoá6/3/1978
3541Nguyễn Văn Thanh1958Yên Mỹý YênNam Định2/3/1978
3542Nguyễn Văn Thanh1960Mai LâmĐông AnhHà Nội4/1/1979
3543Nguyễn Văn Thanh1960Lâm CamKim ThanhHà Nam2/10/1978
3544Nguyễn Văn Thanh    24/03/1978
3545Phạm Văn Thanh1957Tuy LộcSông ThaoVĩnh Phúc24/01/1979
3546Phạm Văn Thanh1959Vĩnh HàoVụ BảnNam Định26/08/1978
3547Phạm Văn Thanh1960Cẩm XáMỹ HàoHưng Yên31/01/1979
3548Phan Hồng Thanh Phú ThạnhPhú TânAn Giang22/04/1987
3549Trần Đình Thanh1957Tổ 6 khu phan thiếtTX Tuyên QuangTuyên Quang5/11/1977
3550Trần Đức Thanh1959Đồng XuyênTiền HảiThái Bình30/09/1978
3551Trần Ngọc Thanh1962Quảng ThịnhQuảng XươngThanh Hoá14/03/1984
3552Trần Văn Thanh1959Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh19/05/1978
3553Trần Văn Thanh1959Nghi VănNghi LộcNghệ An11/8/1978
3554Trần Văn Thanh1955Xuân thọtriệu sơnThanh Hoá8/5/1978
3555Trần Văn Thanh1961Quảng PhúcThọ XuânThanh Hoá12/1/1983
3556Trịnh Thanh An lạcTân YênBình Dương23/01/1989
3557Trương Sỹ Thanh1958Diễn kỷDiễn ChâuNghệ An28/06/1978
3558Võ Tá Thanh1950Thạch QuýThạch HàHà Tĩnh13/11/1977
3559Võ Văn Thanh1959Phúc thọNghi LộcNghệ An21/07/1978
3560Vũ Văn thanh1957Dương QuangThủy NguyênHải Phòng29/12/1977
3561Bùi Xuân Thành1958Xóm nội-Trung thànhVụ BảnNam Định24/06/1978
3562Cao Bá Thành    19/07/1978
3563Chu Văn Thành1958Tân HồnTiên SơnBắc Ninh17/05/1978
3564Đinh Văn Thành1959Hào TràngĐà BắcHòa Bình10/3/1978
3565Đỗ Đình Thành1958Văn Phú Hưng Yên5/1/1979
3566Doãn Ngọc Thành1957Vân HộiTam ĐảoVĩnh Phúc2/2/1979
3567Đoàn Văn Thành Đại ThắngVụ bảnNam Định8/4/1978
3568Hà Mai Thành1958Thu CúcThanh SơnPhú Thọ4/12/1978
3569Hoàng Văn Thành1960Hà PhongTriệu SơnThanh Hoá3/2/1979
3570Lê Đình Thành1952Yên TháiThiệu YênThanh Hoá30/12/1978
3571Lê Sỹ Thành1958Kỳ SơnTân KỳNghệ An3/2/1979
3572Lê Văn Thành1958Nam HồngNam ĐànNghệ An24/01/1979
3573Lê Văn Thành1955Minh ThọNông CốngThanh Hoá9/1/1979
3574Lê Văn Thành1959Văn SơnTriệu SơnThanh Hoá24/09/1978
3575Lê Văn Thành1959Ngọc ChaoThạch ThànhThanh Hoá6/12/1978
3576Lê Văn Thành1956Đại SơnĐô LươngNghệ An12/6/1978
3577Lê Xuân Thành1957Yên Thọý YênNam Định20/12/1977
3578Lương Xuân Thành1950Xuân ĐàiXuân ThủyHà Nam22/04/1978
3579Nguyễn Đình Thành1960Cẩm BìnhCẩm ThủyThanh Hoá11/6/1985
3580Nguyễn Đức Thành1956Tiền Giang TXTX Bắc GiangBắc Giang21/12/1977
3581Nguyễn Gia Thành1960Trịnh XáBình LụcNam Định24/12/1977
3582Nguyễn Gia Thành1960An KhánhHoài ĐứcHà Tây11/2/1979
3583Nguyễn Hữu Thành1953Nghĩa ĐàoTiên SơnBắc Ninh15/01/1978
3584Nguyễn Kim Thành1957Xóm núi-Tiên DuPhù NinhPhú Thọ22/12/1977
3585Nguyễn Như Thành1955Nghi ThịnhNghi LộcNghệ An6/12/1978
3586Nguyễn Thành1957Quảng TheHương ĐiềnBình Trị Thiên15/12/1978
3587Nguyễn Thế Thành1964Viên Nộiứng HoàHà Tây1/8/1984
3588Nguyễn Trung Thành1952Xuân LaiGia LươngBắc Ninh12/10/1978
3589Nguyễn Trung Thành1957Mỹ ThoBình LụcNam Định22/05/1978
3590Nguyễn Văn Thành1958Cao ThượngTân YênBắc Giang15/08/1978
3591Nguyễn Văn Thành1955Yên kỳHạ HoàPhú Thọ16/04/1978
3592Nguyễn Văn Thành1956Quyết tiến-Tuy LộcCẩm KhêPhú Thọ13/05/1978
3593Nguyễn Văn Thành1958Nhị KhêThường TínHà Tây11/4/1978
3594Nguyễn văn Thành1958Đồng duBình LụcNam Định6/1/1979
3595Nguyễn Văn Thành1959Đội 1-Chiến thắngTP Thái NguyênThái Nguyên26/04/1978
3596Nguyễn Văn Thành1959Yên đồngý YênNam Định16/03/1978
3597Nguyễn Văn Thành1957Xuân ThủyLê LinhBình Trị Thiên3/12/1978
3598Nguyễn Văn Thành1958Hương GiámYên DũngBắc Giang11/2/1979
3599Nguyễn Văn Thành1955Đài PhongQuế PhongNghệ An17/04/1978
3600Nguyễn Văn Thành1959Minh LậpĐồng HỷThái Nguyên17/05/1978
3601Nguyễn Văn Thành1954Yên ThắngLục YênHoàng Liên Sơn16/05/1978
3602Nguyễn Văn Thành1958đình XuyênGia LâmHà Nội17/05/1978
3603Nguyễn Văn Thành1959Hoà HiệpHoà VangĐà Nẵng10/3/1984
3604Nguyễn Xuân Thành1955Ninh DuyênNinh HòaKhánh Hòa12/1/1983
3605NguyễnVăn Thành1956Đồn XáBình LụcNam Định10/6/1978
3606Ph V Thành1953Xuân MỹNghi XuânHà Tĩnh28/08/1978
3607Phạm Ngọc Thành1965An HộiTuy AnKhánh Hòa3/3/1983
3608Phạm Văn Thành1958Gia TânHoàng LongNinh Bình2/3/1978
3609Phạm Xuân Thành1958Thạch SơnVĩnh ThạchThanh Hoá5/2/1979
3610Phan văn Thành1953Xuân MỹNghi XuânHà Tĩnh28/08/1978
3611Phan Văn Thành1959Xuân ViênNghi XuânHà Tĩnh14/05/1978
3612Phan Văn Thành1958Đội 7-Thọ việcThọ SơnThanh Hoá4/7/1978
3613Tô Văn Thành1958Thanh ThươngThanh ChươngNghệ An31/07/1978
3614Trần Bá Thành1959Phu ong-Nam PhongNam NinhNam Định8/8/1978
3615Trần Quốc Thành1956Khuổi trát-Quang TrạchThạch AnCao Bằng5/7/1978
3616Trần Sỹ Thành1958Thanh GiangThanh ChươngNghệ An13/06/1978
3617Trần Văn Thành1959Văn PhúMỹ HàoHưng Yên5/1/1979
3618Trần Văn Thành1960Hưng đạoAn ThụyHải Phòng31/01/1979
3619Trần Văn Thành1957Trực TháiHải HậuNam Định11/2/1979
3620Trịnh Duy Thành1956Tuyên LươngHạ HoàPhú Thọ31/12/1977
3621Vi Đức Thành1952Phương ViênHạ HoàPhú Thọ19/07/1978
3622Võ Tấn Thành1961Trà XuânTrà BồngNghĩa Bình16/05/1983
3623Vũ Hữu Thành1957N.Máy Xi Măng Trại ChúaHồng BàngHải Phòng24/06/1978
3624Bùi Văn Thạnh1958Tân PhongKỳ SơnHà Tây7/9/1978
3625Đoàn Văn Thạnh1956Đại ThắngVụ BảnNam Định20/12/1977
3626Bùi Xuân Thao1958Sơn YênTam ĐiệpNinh Bình16/12/1978
3627Đỗ Văn Thao1958Gia ThanhHoàng LongNinh Bình19/12/1977
3628Dư Văn Thao1958Thạnh PhướcGò DầuTây Ninh10/6/1978
3629Nguyễn Bá Thao    28/08/1978
3630Nguyễn Hữu Thao1958TânQuế VõBắc Ninh9/7/1978
3631Nguyễn Xuân Thao1960Cẩm XáMỹ HàoHưng Yên5/9/1979
3632Nguyễn Cảnh Thão1956Quỳnh XuânQuỳnh LưuNghệ An22/05/1978
3633Bùi Quốc Thảo1958Đông sơn-Nga ThànhTrung SơnThanh Hoá6/8/1978
3634Đỗ Đức Thảo  Vĩnh BảoHải Phòng21/08/1969
3635Hoàng Văn Thảo1963Kim Đườngứng HoàHà Tây30/01/1984
3636Lương Khắc Thảo1960Số nhà 17-Tổ a Đệ ThắngTX Thái BìnhThái Bình8/9/1978
3637Nguyễn Văn Thảo1958Thinh LongKỳ SơnHòa Bình2/10/1978
3638Phạm Doãn Thảo1957Vĩnh QuangVĩnh LộcThanh Hoá4/9/1978
3639Phạm Văn Thảo1956Thịnh VươngLương NgọcThanh Hoá30/04/1978
3640Trần Văn Thảo1950  Hải Phòng30/10/1968
3641Trần Văn Thảo   Vính Phú7/1/1971
3642Hoàng Văn Thạo1950  Hà Bắc19/01/1973
3643Lê Khá Thạp1957Quốc TânNam SáchHải Dương31/01/1979
3644Lê Văn Thập1957Thủy dươngThủy NguyênHải Phòng24/06/1978
3645Nguyễn Văn Thát  Thanh Ba Vĩnh Phú17/01/1973
3646Chu Văn Thất1956Vĩnh lộc -Phùng xáThạch ThấtHà Tây19/05/1978
3647Vũ Văn Thất1958Xóm trại-Bình thuậnđại TừBắc Cạn28/04/1978
3648Vũ Văn Thất1960Đồng SơnNam NinhNam Định11/9/1978
3649Nguyễn Khắc Thắt1958Nam HưngNam SáchHải Dương24/12/1978
3650Nguyễn Trung Thật1960Vũ LạcKiến XươngThái Bình6/1/1979
3651Nguyễn Văn Thật1959Hiệp CátNam SáchHải Dương2/3/1978
3652Ph Ngọc Thật1956Lãng SơnYên DũngBắc Giang2/2/1979
3653Bùi Văn Thau1960Bặch ĐằngTiên LãngHải Phòng7/7/1978
3654Dương Minh Thê1950Bình khang-Phú NhamPhú NinhPhú Thọ18/06/1978
3655Nguyễn Văn Thê1958Đồng tranh-Minh CườngThường TínHà Tây29/05/1978
3656Phạm Quang Thê1956Lục SơnLục NamBắc Giang25/12/1978
3657Lê Văn Thế1957Tràng An-Lục Hà Nam24/12/1978
3658Nguyễn Văn Thế1959Nghi LâmNghi LộcNghệ An1/12/1978
3659Nguyễn Văn Thế Mỹ HàBình LụcNam Định31/05/1987
3660Phạm Văn Thế1958Kiến trúc-Gia PhúHoàng LongNinh Bình4/7/1978
3661Phan Văn Thế1933  Hải Hưng19/06/1968
3662Triệu Văn Thế1956Phân MỗPhú LươngBắc Cạn7/10/1979
3663Nguyễn Văn Thề1958Nga TháiNga SơnThanh Hoá12/7/1978
3664Nguyễn Ngọc Thể1960Hồng HàThạch HàHà Tĩnh29/12/1978
3665Nguyễn Trọng Thể1955Mai SơnLục NamBắc Giang2/2/1979
3666Nguyễn Trọng Thể1955Mai SơnLục YênBắc Giang2/2/1979
3667Phạm Văn Thể1959Minh SởThường TínHà Tây4/5/1978
3668Lê Duy Thêm1958Thuỷ SơnThủy NguyênHải Phòng3/7/1978
3669Lê Văn Thêm1957Văn XuânVĩnh TườngVĩnh Phúc17/07/1978
3670Nguyễn Văn Thêm1958Lê LợiTX Bắc GiangBắc Giang3/12/1977
3671Bùi Văn Thẽm1958Vui LanLạc SơnHà Tây6/11/1978
3672Vũ Văn Thềm1942  Nghệ Tĩnh3/10/1968
3673Hà Văn Thếng1958Yên ThượngVăn BànLào Cai2/11/1978
3674Phùng Văn Thèo1954Thôn quyền-Kim ThượngThanh BaPhú Thọ24/08/1978
3675Phạm Phú Thép1962Vạn PhụNinh ThanhHải Dương29/03/1984
3676Bùi Văn Thi1957Tân DươngThủy NguyênHải Phòng27/06/1978
3677Đỗ Văn Thi1951  Hải Hưng13/11/1973
3678Lê Viết Thi1954Đại AnThanh BaPhú Thọ5/3/1978
3679Mai Tiến Thi1948Anh XáQuỳnh PhụThái Bình7/1/1979
3680Nguyễn Đình Thi1956Phục lễ-Hùng AnKim ĐộngHưng Yên15/06/1978
3681Nguyễn Đình Thi1954Phú cátQuốc OaiHà Tây24/07/1978
3682Nguyễn Văn Thi1956Hạnh Phúc Hưng Yên21/10/1978
3683Nguyễn Văn Thi1930Hải ThanhHải HậuNam Định8/6/1970
3684Nguyễn Văn Thi1930  Hà Nam Ninh8/6/1970
3685Nguyễn Văn Thi  Lập ThạchVĩnh Phú13/08/1968
3686Phùng Bá Thi1959Xuân Hoa-Nghi thạchNghi LộcNghệ An28/04/1978
3687Trị Hữu Thi  Hà TrungThanh Hóa29/03/1969
3688Trương Văn Thi1959Thành MinhThanh MinhThanh Hoá23/03/1978
3689Vi Văn Thi1953Châu hoạnQuỳ ChâuNghệ An20/10/1978
3690Triệu Khắc Thì1954Gia ThanhPhù NinhPhú Thọ18/04/1978
3691Lê Xuân Thị1956Hậu LộcCan LộcHà Tĩnh11/2/1979
3692Nguyễn Đình Thị1955Hoà AnChiêm HoáTuyên Quang6/3/1978
3693Trần Đình Thị1954Đồng HoáTuyên HóaBình Trị Thiên13/12/1978
3694Nguyễn Văn Thích1959Dàn HạKỳ SơnHà Tây26/08/1978
3695Lê Đức Thiêm1956Đức ThànhYên ThànhNghệ An12/6/1978
3696Nguyễn Ngọc Thiêm1959An BìnhKiến XươngThái Bình1/2/1979
3697Đào Đức Thiên1955Số 23-Đại Cổ Việt Hà Nội24/03/1978
3698Đào Văn Thiên1958Gia PhúHoàng LongNinh Bình16/04/1978
3699Đinh Văn Thiên1957Lò Luông-Tiền PhongĐà BắcHà Tây25/07/1978
3700Dương Văn Thiên1960Quốc tuấnan ThụyHải Phòng13/12/1978
3701Lê Văn Thiên   Thanh Hóa15/08/1969
3702Nguyễn Đức Thiên1959Vân TạcThường TínHà Tây30/12/1978
3703Nguyễn Văn Thiên1955Hải tânThiệu HưởngBình Trị Thiên23/12/1978
3704Nguyễn Văn Thiên1955Liên BảoTiên SơnBắc Ninh2/5/1978
3705Nguyễn Văn Thiên1952 Gia Sơn Thanh Hóa10/3/1966
3706Bùi Văn Thiến1958Tân LạcBa VìHà Nội10/4/1978
3707Đặng Văn Thiện1946  Hải Hưng1/11/1967
3708Đỗ Đức Thiện1957Thôn lộc-Tố ThànhChí LinhHải Dương26/07/1978
3709Đỗ Văn Thiện1959Thanh NiênKim ThanhHà Nam17/12/1978
3710Lương Văn Thiện1959Hương SơnTX Lạng GiangBắc Giang28/01/1979
3711Nguyễn Công Thiện1949  Thái Bình9/1/1969
3712Nguyễn Văn Thiện1954Thiện phúThiệu HoáThanh Hoá18/07/1978
3713Nguyễn Văn Thiện1957Hiệp CátNam SáchHải Dương25/04/1978
3714Nguyễn Văn Thiện1958Trịnh XáBình LụcNam Định20/12/1977
3715Nguyễn Văn Thiện1953Kim XáVĩnh TườngVĩnh Phúc7/11/1978
3716Nguyễn Văn Thiện1954  Hà Bắc00/10/1973
3717Vũ Đỉnh Thiện1957Khánh ThượngTam ĐiệpNinh Bình21/05/1978
3718Bùi Quốc Thiềng1960Hưng Long Hưng Yên5/1/1979
3719Ngọc Văn Thiềng1957Xóm thượng-Lạng SơnSơn ĐộngBắc Giang31/08/1978
3720Ngọc Văn Thiềng1957Lạng SơnLục NamBắc Giang31/08/1978
3721Trần Văn Thiệp1958Như thiết-Hồng tháiViệt YênBắc Giang28/06/1978
3722Hoàng Văn Thiết1952Bạch LưuLập ThạchVĩnh Phúc6/11/1977
3723La Văn Thiết1961Tiên LộcHậu LộcThanh Hoá27/01/1984
3724Lương Văn Thiết1957Trung ThànhĐà BắcHà Tây15/07/1978
3725Nguyễn Kiên Thiết1946  Hà Nội7/5/1970
3726Nguyễn Xuân Thiết1958Đại XuânQuế VõBắc Ninh5/12/1978
3727Trương Văn Thiết1955Hoàng PhụHoàng HoáThanh Hoá3/4/1978
3728Hoàng Văn Thiêu1956Nam HồngNam SáchHải Dương28/04/1978
3729Phạm Văn Thiếu1955Lương kiêt-Liên MinhVụ BảnNam Định22/03/1978
3730Nguyễn Văn Thiều1960An ChâuĐông HưngThái Bình3/2/1979
3731Nguyễn Khắc Thiệu1959An trạch-Phú LãngQuế VõBắc Ninh26/06/1978
3732Nguyễn Văn Thiệu1958Đại thắng-Danh thắngHiệp HoàBắc Giang02/00/1978
3733Phạm Q Thiệu1956Hải ThanhHải HậuNam Định00/00/
3734Ngô Văn Thin1957Phong HảiYên HưngQuảng Ninh24/06/1978
3735Nguyễn Hữu Thin1959An KhánhHoài ĐứcHà Tây29/05/1980
3736Hứa Viết Thìn1955Hồng LaiHòa AnCao Bằng11/10/1978
3737Lâm Đức Thìn1952Vô trạchHạ HoàPhú Thọ8/8/1978
3738Triệu Văn Thìn1954Tam QuangTam DươngVĩnh Phúc20/04/1978
3739Lê Hồng Thinh1945  Hà Tây2/7/1969
3740Nguyễn Văn Thinh1960Gia LâmHoàng LongNinh Bình10/4/1978
3741Nguyễn Văn thỉnh1952Quang ThịnhLạng giangBắc Giang24/04/1978
3742Bùi Văn Thịnh1948Nam HùngNam TrựcHà Nam20/02/1971
3743Bùi Văn Thịnh1948 Nam TrựcHà Nam Ninh20/02/1971
3744Cao Tuấn Thịnh1956Đức GiangHoài ĐứcHà Tây25/07/1978
3745Đàm Xuân Thịnh1945Tân SơnKim BảngHà Nam11/2/1974
3746Đàm Xuân Thịnh1945 Kim BàngHà Nam Ninh13/08/1970
3747Đinh Viết Thịnh1956Diễn KimDiễn ChâuNghệ An10/1/1978
3748Đinh Viết Thịnh1956Diễn KimDiễn ChâuNghệ An10/1/1979
3749Đỗ Văn Thịnh1958An KhánhĐại TừBắc Cạn25/03/1978
3750Đoàn Xuân Thịnh1946  Hà Nam Ninh31/08/1971
3751Lưu Duy Thịnh1956An lạc-Phúc ThịnhChiêm HoáTuyên Quang25/04/1978
3752Nguyễn Duy Thịnh1950Yên hoà-Công BìnhNông CốngThanh Hoá23/07/1978
3753Nguyễn Ngọc Thịnh1955Đông khánh-Tư MaiYên DũngBắc Giang17/07/1978
3754Nguyễn Văn Thịnh1958Trần Nguyên HánLê ChânHải Phòng15/07/1978
3755Nguyễn Văn Thịnh Ngõ 54 Đông HảiLê ChânHải Phòng00/00/
3756Nguyễn Văn Thịnh1957Thọ XươngTX Bắc GiangBắc Giang3/8/1978
3757Nguyễn Văn Thịnh1960Bách ThuậnVũ ThưThái Bình1/9/1978
3758Nguyễn Xuân Thịnh1958Đội 8-Võ CườngTiên SơnBắc Ninh5/7/1978
3759Phùng Văn Thịnh1955  Hải Phòng11/3/1974
3760Tạ Duy Thịnh1956   18/04/1978
3761Tạ Văn Thịnh1958Đương LâmBa VìHà Tây24/03/1978
3762Tống Văn Thịnh1959An LãoBình LụcNam Định21/12/1977
3763Trần Đức Thịnh1954Phú lương-Tiên SơnCẩm KhêPhú Thọ15/06/1978
3764Trần Quang Thịnh1957Nam HạDuy TiênHà Nam27/06/1978
3765Trịnh Duy Thịnh1955đinh TiếnThiệu YênThanh Hoá23/05/1978
3766Vũ Trường Thịnh1957Số 82 Minh KhaiTX Hưng YênHưng Yên8/3/1978
3767Trần Ngọc Thơ1942Minh KhaiThanh AnCao Bằng12/7/1978
3768Lê Đằng Thổ1956Quỳnh ThắngQuỳnh LưuNghệ An10/8/1978
3769Đặng Hữu Thọ1958Thành lợiVụ BảnNam Định8/4/1978
3770Đào Ngọc Thọ1958An dươngLê ChânHải Phòng3/6/1978
3771Đoàn Văn Thọ1959Đồng LạcNam SáchHải Dương31/12/1978
3772Đoàn Văn Thọ1957Hoà BìnhVũ ThưThái Bình12/9/1978
3773Lê Quang Thọ1962Đông YênĐông ThiệuThanh Hoá5/12/1982
3774Lê Trần Thọ1949  Hà Bắc9/8/1968
3775Nguyễn Văn Thọ1960Việt Cường Hưng Yên8/1/1979
3776Phan Danh Thọ1959Thạch NgọcThạch HàHà Tĩnh9/9/1978
3777Tôn Quang Thọ1956Đức DiệnĐức ThọHà Tĩnh16/06/1978
3778Trương Văn Thọ1957Đội 8-N.Trường 19/5Nghĩa ĐànNghệ An19/07/1978
3779Chu Ngọc Thoa1952Vũ LêKiến XươngThái Bình12/4/1978
3780La Văn Thoả1954Vinh QuangBảo LạcCao Bằng21/05/1978
3781Lê Thê Thoả1957Nghĩa LạcNghĩa HưngNam Định14/06/1978
3782Nguyễn Hữu Thoả1959Gia TrungGia ViễnNinh Bình26/09/1988
3783Cao Bá Thoại1949  Hải Hưng22/07/1970
3784Hà Đình Thoại1951  Thái Bình6/8/1969
3785Nguyễn Văn Thoại     
3786Nguyễn Văn Thoại1960Bình DânKim ThànhHải Dương11/2/1979
3787Doãn Khắc Thoan1946 Giao ThủyNam Định18/10/1972
3788Doản Khắc Thoan1946  Hà Nam Ninh18/10/1972
3789Nguyễn Công Thoạn1953Núi đông-Hoài SơnTiên SơnBắc Ninh27/03/1978
3790Nguyễn Đình Thoãng1950  Hưng Yên27/08/1968
3791Nguyễn Đình Thoảng1950  Hải Hưng17/08/1970
3792Phạm Văn Thoảng1956Ngũ LãoKim ĐộngHưng Yên18/03/1979
3793Nông Văn Thoát1956Thôn đáp-Sơn BãiLục NgạnBắc Giang31/12/1977
3794Đỗ Văn Thơi1950Thành CôngKhoái ChâuHưng Yên11/7/1978
3795Phạm Văn Thơi1957Trung sơn-Ngũ LãoThủy NguyênHải Phòng19/04/1978
3796Trần Văn Thơi1955Tiên Sơn Bắc Giang28/02/1978
3797Vũ Đức Thới1955Xuân PhúXuân ThủyHà Nam16/02/1979
3798Lê Văn Thời1957Đội 9-Đường LâmBa VìHà Tây18/09/1978
3799Nguyễn Đức Thời1956Mộ đạoQuế VõBắc Ninh26/05/1978
3800Nguyễn Văn Thời Long XuyênCần ThơHậu Giang2/10/1987
3801Võ Xuân Thời1959Hoà TĩnhNghi LộcNghệ An23/03/1978
3802Lại Tuấn Thơm1959Thanh HàKim ThanhHà Nam15/07/1978
3803Nguyễn Văn Thơm1960Đoàn KếtThanh MiệnHải Dương6/1/1979
3804Nguyễn Văn Thơm1957HTX Mùa ThuTam ĐiệpNinh Bình6/12/1978
3805Cao Văn Thốn1954Đội 6-Phú khánhHưng HàThái Bình26/07/1978
3806Phạm Văn Thóng1957Nam HoaNam NinhNam Định6/3/1978
3807Bàn Tiến Thông1956Phúc SơnChiêm HoáTuyên Quang28/07/1978
3808Bùi Trí Thông1960Thạch bìnhHoàng LongNinh Bình1/2/1979
3809Hà Đức Thông1957Yên LạcChiêm HoáTuyên Quang10/3/1978
3810Lăng Văn Thông1949  Nghệ An19/06/1970
3811Nguyễn Trung Thông     
3812Nguyễn Tuấn Thông1950Đại PhúSơn DươngTuyên Quang31/10/1977
3813Nguyễn Văn Thông1959An MỹBình LụcNam Định12/2/1979
3814Phạm Đức Thông1964Phường 4Bình ThạnhHồ Chí Minh23/07/1989
3815Phạm Thế Thông1956Hưng PhúHưng NguyênNghệ An31/01/1979
3816Phạm Văn Thông1948Nam HưngTiền HảiThái Bình20/12/1977
3817Trần Trung Thông1927Hợp tiếnNam SáchHải Dương18/06/1978
3818Trịnh Huy Thông1961Cẩm VânCẩm ThủyThanh Hoá2/10/1988
3819Đỗ Quang Thống1956Thi lễ-ái QuốcTiên LữHưng Yên13/02/1978
3820Nguyễn Đức Thống1955Tiêu khoán-An NộiBình LụcNam Định31/03/1978
3821Đỗ Quang Thu1959An KhêQuỳnh PhụThái Bình25/08/1978
3822Hoàng Trọng Thu  Nghi Xuân Hà Tĩnh29/04/1972
3823Hoàng Văn Thu1958Thôn Hà-Việt TiếnViệt YênBắc Giang5/3/1978
3824Lê Hữu Thu1956Xóm 6-Nguyên KhêĐông AnhHà Nội31/12/1977
3825Lê Văn Thu1956Yên TháiYên ĐịnhThanh Hoá2/9/1978
3826Lê Xuân Thu Đức BồngĐức ThọHà Tĩnh12/4/1978
3827Ngô Văn Thu1960Vũ TrungKiến XươngThái Bình1/12/1978
3828Ngô Xuân Thu1958Tam HợpYên ThếBắc Giang1/8/1978
3829Nguyễn Xuân Thu1959Phạm xá-Trung thànhVụ BảnNam Định19/05/1978
3830Phạm Văn Thu1955Xóm Đài-Võ laoSông LôVĩnh Phúc1/8/1978
3831Quách Đình Thu1939 Vũ ThưThái Bình22/05/1970
3832Trịnh Văn Thu Khánh CôngKim SơnNinh Bình13/02/1986
3833Vũ Duy Thu1960Yên Xáý YênNam Định24/06/1978
3834Vũ Xuân Thu1957Nhất trí-Đại ThắngVụ BảnNam Định4/3/1978
3835Lê Đức Thủ1969Khánh sơnNam ĐànNghệ An 
3836Bùi Văn Thư1957Định GiáoTân LạcHà Tây29/04/1978
3837Đoàn Minh Thư1954  Bắc Giang24/01/1979
3838Hoàng Văn Thư1956Mương LaiLục YênHoàng Liên Sơn12/11/1978
3839Hoàng Văn Thư1959Văn LongTrấn YênHoàng Liên Sơn4/5/1978
3840Lê Văn Thư1960Tân TiếnTriệu SơnThanh Hoá27/02/1984
3841Nguyễn Minh Thư1960Hà PhúTrung SơnThanh Hoá20/10/1978
3842Phạm Văn Thư1957  Hà Nam1/1/1979
3843Vũ Đình Thư1958Quỳnh SơnYên DũngBắc Giang24/12/1977
3844Nguyễn Văn Thụ1958Mỹ Thơ-Minh đứcViệt YênBắc Giang18/04/1978
3845Nguyễn Văn Thụ1955Thống nhất-Tam canhMê LinhVĩnh Phúc7/5/1978
3846Vũ Văn Thụ1958Đào NghĩaAn ThụyHải Phòng8/12/1978
3847Vũ Văn Thụ1953Thụy ninh-Nam hà Hà Nam15/09/1970
3848Vùi Văn Thụ1959Gia VănHoàng LongNinh Bình19/01/1978
3849Tạ Xuân Thứ1958Làng hương-Phúc thịnhChiêm HoáTuyên Quang14/05/1978
3850Lê Văn Thử1956Hưng đạoAn ThụyHải Phòng5/1/1979
3851Nguyễn Xuân Thử   Thái Nguyên5/2/1969
3852Trương Thanh Thự1944 H LongNinh Bình14/08/1969
3853Nguyễn Văn Thuân1965Bình minh Hải Dương11/11/1984
3854Đỗ Văn Thuấn1955Thi SơnKim ThanhHà Nam23/05/1978
3855Dương Văn Thuấn1958Chỉ đạo Hưng Yên12/12/1978
3856Lê Đình Thuấn Tiến NôngTriệu SơnThanh Hoá1/5/1978
3857Trần Ngọc Thuấn1959Thành lợiVụ BảnNam Định23/07/1978
3858Vĩnh Đình Thuấn1960Thái họcChí LinhHải Dương24/01/1979
3859Phạm Văn Thuần1958Minh mỹHoa LưNinh Bình31/01/1979
3860Phạm Văn Thuần1924  Hải Phòng00/10/1952
3861Trịnh Xuân Thuần1962Yên BắcDuy TiênHà Nam31/07/1978
3862Nguyễn Đình Thuẫn1958Tư MạiYên DũngBắc Giang6/3/1978
3863Bùi Đức Thuận1956Trại kênh-Kênh giangThủy NguyênHải Phòng21/07/1978
3864Đậu Văn Thuận1957Sơn HảiQuỳnh LưuNghệ An4/2/1979
3865Dư Văn Thuận1956Đại ThắngVụ BảnNam Định24/05/1978
3866Dương Quốc Thuận1959Đồng QuangTiên SơnBắc Ninh7/1/1979
3867Hoàng Văn Thuận1950Xóm vạc-Nam đườngNam NinhNam Định6/3/1978
3868Lê Đăng Thuận1955Thiệu VũThiệu SơnThanh Hoá3/4/1978
3869Lê Tuyên Thuận1956Đội 7 Thọ XuânTriệu SơnThanh Hoá27/04/1978
3870Ngô Xuân Thuận1959Hưng MỹHưng NguyênNghệ An11/7/1978
3871Nguyễn Công Thuận1937  Hà Tây24/04/1969
3872Nguyễn Danh Thuận1963Diễn MinhDiễn ChâuNghệ An7/3/1984
3873Nguyễn Hoà Thuận1967 Hóc MônHồ Chí Minh11/12/1987
3874Nguyễn Minh Thuận1956Khu 5 Thị TrấnTX Hòn GaiQuảng Ninh6/2/1979
3875Nguyễn Trọng Thuận   Hải Hưng16/08/1969
3876Nguyễn Văn Thuận1956An HànTX Lạng GiangBắc Giang17/01/1979
3877Nguyễn văn Thuận1958Phúc SơnAnh SơnNghệ An30/12/1979
3878Nguyễn Văn Thuận1960Quân LạcNam NinhNam Định6/1/1979
3879Nông Đức Thuận1957Thiên Thanh-Tân HưngTX Lạng GiangBắc Giang18/04/1978
3880Phạm Đức Thuận1953Thành VănThạch ThànhThanh Hoá20/12/1977
3881Phạm Đức Thuận1956Nam điềnNam NinhNam Định12/7/1978
3882Phan Văn Thuận1954Đào NgangHà VănCao Bằng3/2/1985
3883Phùng Văn Thuận1959Sơn độngBa VìHà Nội23/04/1978
3884Trần Huy Thuận1957Tam ThanhVụ BảnNam Định5/12/1978
3885Vũ Văn Thuận1953Hoàng ThanhHoàng HoáThanh Hoá3/9/1978
3886Nguyễn Văn Thuật1958Đình TổThuận ThànhBắc Ninh15/06/1978
3887Trần Xuân Thuật1962Phúc LýLý NhânHà Nam12/8/1984
3888Vũ Văn Thuật1950  Hải Hưng18/06/1970
3889Lưu Văn Thục1959Nga TiếnNga SơnThanh Hoá6/3/1978
3890Nguyễn Danh Thục1958An ThươngHoài ĐứcHà Tây11/2/1979
3891Nguyễn Thăng Thục1960Số nhà 13-Lê Hồng PhongTX Thái BìnhThái Bình31/12/1978
3892Nguyễn Văn Thục1959Quỳnh diễnQuỳnh LưuNghệ An5/7/1978
3893Phan Văn Thục1956Hoà KhảiHương KhêHà Tĩnh7/1/1979
3894Bùi Quốc Thức1953Lệ Xá Hưng Yên28/10/1978
3895Đặng Văn Thức1955Nghi TiếnNghi LộcNghệ An25/03/1978
3896Nguyễn Công Thức1960Sơn HồngHương SơnHà Tĩnh24/01/1979
3897Nguyễn Văn Thức1958An HộiQuỳnh LưuNghệ An25/08/1978
3898Tạ Đình Thức1956Hoàng Thanh-Di lậuTam NôngPhú Thọ24/04/1978
3899Tạ Văn Thức1958 Hiệp HòaBắc Giang28/07/1978
3900Trịnh Văn Thức1959Hoàng QuýHoàng HoáThanh Hoá19/06/1984
3901Vũ Danh Thức1956Tiểu ThắngYên LạcVĩnh Phúc3/9/1979
3902Vũ Văn Thức1956Nga LiênTrung SơnThanh Hoá3/11/1978
3903Đặng Văn Thực1939  Vĩnh Phú14/05/1973
3904Đỗ Quốc Thực1959Song PhươngHoài ĐứcHà Tây29/04/1978
3905Lê Phó Thực1950  Thái Bình5/8/1969
3906Nguyễn Trần Thực1954An ninh-Văn húcCẩm KhêPhú Thọ18/06/1978
3907Nguyễn Trung Thực1955Thanh LâmMê LinhVĩnh Phúc4/12/1978
3908Nguyễn Văn Thực1960Thiệu DươngĐông SơnThanh Hoá27/02/1984
3909Trần Công Thực1949Chuyên NộiDuy TiênHà Nam8/11/1970
3910Vũ Văn Thực1959Đội 12-Thọ TânTriệu SơnThanh Hoá18/05/1978
3911Bề Văn Thùn1956Tốc hoác-Hoàng quốcTrà LĩnhCao Bằng4/5/1978
3912Bùi Văn Thung1948  Thái Bình12/3/1973
3913Chu Đức Thung1957Cẩm địnhCẩm BìnhHải Dương22/05/1978
3914Nguyễn Đình Thung1958Phúc HoàPhúc ThọHà Tây5/1/1979
3915Nguyễn Văn Thung1958Phúc hoà Nghệ An23/07/1978
3916Trần Hữu Thung1960Long ThànhYên ThànhNghệ An17/11/1978
3917Kiều Văn Thưng1956Tượng LĩnhKim ThanhHà Nam25/07/1978
3918Đỗ Văn Thuộc  Khoái ChâuHưng Yên18/08/1968
3919Đỗ Văn Thước1958Hà DươngTrung SơnThanh Hoá12/12/1978
3920Nguyễn Văn Thước1955Hoàng KhánhHoàng HoáThanh Hoá20/12/1977
3921Phạm Văn Thương1958Hà BìnhTrung SơnThanh Hoá27/08/1978
3922Trần Đăng Thương1960Lân lânNam NinhNam Định28/08/1978
3923Bùi Xuân Thường1958Tân Hưng Hưng Yên22/06/1978
3924Nguyễn Chí Thường1958Hải lam-Nghi hảiNghi LộcNghệ An11/5/1978
3925Trần Văn Thường1956An NộiBình LụcNam Định5/1/1979
3926Trần Văn Thường1964Minh TânHưng HàThái Bình27/02/1984
3927Trần Mạnh Thưởng1960Liêm TiếtKim ThanhHà Nam15/10/1978
3928Trương Đăng Thưởng1960Tân LậpMỹ HàoHưng Yên7/12/1978
3929Nguyễn Đình Thượng1958Cộng HoàChí LinhHải Dương8/7/1978
3930Nguyễn Viết Thượng1958Nghi đồngNghi LộcNghệ An7/4/1978
3931Lê Kim Thuy1958Cẩm hưng Hải Dương19/07/1978
3932Lại Văn Thuý1958Đồng TâmĐông ThiệuThanh Hoá24/09/1978
3933Lê Văn Thuý1960Hoàng ThuýHoàng HoáThanh Hoá23/08/1978
3934Lương Ngọc Thuý1958Trung SơnViệt YênBắc Giang19/09/1978
3935Nguyễn Văn Thuý1957Phú KhêTiên SơnBắc Ninh25/01/1979
3936Tạ Đình Thuý1959Trung MầuGia LâmHà Nội3/4/1978
3937Vũ Thuý1930Nam LãngNam TrựcHà Nam9/6/1970
3938Đinh Văn Thuỳ1956Danh XýThạnh AnCao Bằng14/11/1977
3939Hồ Trọng Thuỷ1954Cầu GiátQuỳnh LưuNghệ An17/01/1979
3940Ngô Phú Thuỷ1954Dũng LiệtYên PhongBắc Ninh3/4/1978
3941Nguyễn Văn Thuỷ1958Nguyễn Thiện ThuậtNam ĐịnhNam Định7/3/1978
3942Nguyễn Văn Thuỷ1958Chính lý-Quang PhụcTiên LãngHải Phòng25/06/1978
3943Trần Văn Thuỷ Nhân ThịnhLý NhânHà Nam00/06/1970
3944Bùi Văn Thúy1952Thịnh ThanhThanh ChươngNghệ An28/01/1979
3945Nguyễn Đình Thúy1950  Hải Hưng18/06/1970
3946Nguyễn Văn Thúy1948  Hải Hưng18/06/1969
3947Vũ Thúy1930 Nam TrựcHà Nam Ninh9/6/1970
3948Phan Ninh Thùy1950Gia PhongGia ViễnNinh Bình10/4/1971
3949Đỗ Xuân Thủy1957Hưng đạoChí LinhHải Dương20/05/1978
3950Lê Huy Thủy1959Khánh dươngTam ĐiệpNinh Bình16/10/1978
3951Nguyễn Trung Thủy1958Mỹ thọBình LụcNam Định24/05/1978
3952Nguyễn Văn Thủy1951  Vĩnh Phú8/8/1965
3953Phạm Văn Thủy1960  Hà Nam1/1/1979
3954Trần Văn Thủy   Hà Nam Ninh00/05/1970
3955Lê Văn Thụy1959Nam ĐồngNam SáchHải Dương5/1/1979
3956Nguyễn Xuân Thụy1958Vân TạoThường TínHà Tây30/12/1978
3957Trần Văn Thụy1953Nghĩa ThànhNghĩa HưngNam Định19/09/1978
3958Trịnh Kế Thụy1960Yên Hoà Hưng Yên5/2/1979
3959Hà Văn Thuyên1959Bồng khêCon CuôngNghệ An23/05/1978
3960Mai Văn Thuyên1956Nga GiápNga SơnThanh Hoá26/06/1978
3961Tạ Đình Thuyên1958Tam SơnTiên SơnBắc Ninh23/01/1979
3962Hoàng Văn Thuyền1942  Hà Nội15/04/1967
3963Vũ Văn Thuyền1960Văn PhổVăn YênYên Bái25/08/1978
3964Bùi Thứ Thuyết1956Hậu LộcCan LộcHà Tĩnh11/7/1978
3965Bế Xuân Tích1954Quang TrungTrà LĩnhCao Bằng3/7/1978
3966Can Văn Tích Tri PhươngTrà LĩnhCao Bằng22/04/1978
3967Nguyễn Công Tích1957Thanh hoà-Thanh KhươngThuận ThànhBắc Ninh20/06/1978
3968Trịnh Xuân Tích1956Thành long-Vĩnh ThànhVĩnh LộcThanh Hoá23/08/1978
3969Trương Văn Tịch1958Nghĩa MỹNghĩa ĐànNghệ An31/01/1979
3970Vũ Đức Tịch1955Vinh QuangVĩnh BảoHải Phòng30/10/1978
3971Bàn Hữu Tiên1957Văn ThượngLục YênHoàng Liên Sơn30/08/1978
3972Đinh Lâm Tiên1958Lân thànhTuyên HoáBình Trị Thiên21/12/1978
3973Ngô Huy Tiên1954Tứ yênTam ĐảoVĩnh Phúc15/04/1978
3974Nguyễn Chí Tiên1955Tân dươngThủy NguyênHải Phòng27/06/1978
3975Phạm Văn Tiên1960Đông Sơn-Đông anhĐông HưngThái Bình2/10/1978
3976Phan Duy Tiên1955Đồng HoáKim ThanhHà Nam5/8/1978
3977Trần Đức Tiên195895 Nam ĐồngĐống ĐaHà Nội5/12/1978
3978Trần Văn Tiên1960Vũ ĐôngKiến XươngThái Bình31/01/1979
3979Bùi Thương Tiến1949  Bắc Thái7/4/1971
3980Bùi Văn Tiến1941Ninh thanhNinh GiangHải Dương8/11/1970
3981Đỗ Tân Tiến1955Tiên LữTam ĐảoVĩnh Phúc4/3/1978
3982Đỗ Thành Tiến1936  Vĩnh Phú8/10/1968
3983Đỗ Văn Tiến1959Hoà BìnhViệt TrìPhú Thọ14/05/1978
3984Đỗ Văn Tiến1960Nam TháiNam NinhNam Định5/1/1979
3985Hà Văn Tiến1959Tân NinhĐà BắcHà Tây14/08/1978
3986Hồ Xuân Tiến1959Nam TrungKhoái ChâuHưng Yên31/12/1978
3987Hoàng Kim Tiến1957Nùng CaTrấn YênHoàng Liên Sơn23/11/1978
3988Hoàng Văn Tiến1957Thôn ên-Hoà SơnHiệp HoàBắc Giang12/12/1978
3989Lê Đăng Tiến1962Thạch LinhThạch HàHà Tĩnh27/04/1982
3990Lê Hữu Tiến1944  Nghệ Tĩnh9/10/1968
3991Lê Quang Tiến1950Hải thịnhHải HậuNam Định18/12/1971
3992Lê Quang Tiến1950  Hà Nam Ninh18/12/1971
3993Lê Viết Tiến1959Hàng gàHoàn KiếmHà Nội7/2/1979
3994Ngô Minh Tiến1956Tam SơnYên SơnTuyên Quang25/05/1978
3995Ngô Văn Tiến1957Tuân XáĐông anhHà Nội22/12/1978
3996Nguyễn Đức Tiến1960Hiến ThànhKim MônHải Dương6/2/1979
3997Nguyễn Duy Tiến1957Thiệu TâmĐông ThiệuThanh Hoá7/2/1979
3998Nguyễn Khắc Tiến1959Đình BảngTiên SơnBắc Ninh3/4/1978
3999Nguyễn Quang Tiến1952Phúc LộcHậu LộcThanh Hoá31/12/1977
4000Nguyễn Quang Tiến1955Bắc sơn-Hồng SơnVũ ThưThái Bình9/4/1978
4001Nguyễn Trọng Tiến1954Điệp SơnYên NamNam Định29/01/1972
4002Nguyễn Văn Tiến1957Quốc TuấnNam SáchHải Dương25/03/1978
4003Nguyễn Văn Tiến1958Thuỳ HoaYên PhongBắc Ninh2/10/1978
4004Nguyễn Văn Tiến1958Đức ThắngHiệp HòaBắc Giang20/09/1978
4005Nguyễn Văn Tiến1964Phương điềnHương KhêHà Tĩnh26/02/1986
4006Nguyễn Văn Tiến1947  Bắc Thái1/11/1967
4007Nguyễn Xuân Tiến1962Kim ThànhKim SơnNinh Bình11/11/1984
4008Phạm Đình Tiến1955Yên KhêThanh BaPhú Thọ26/03/1978
4009Phạm Văn Tiến1958An LễQuỳnh PhụThái Bình29/08/1978
4010Trần Kim Tiến1956Thanh LiêmThanh ChươngNghệ An19/06/1978
4011Trần Văn Tiến1959Vụ BảnLạc SơnHà Tây23/02/1978
4012Trần Văn Tiến1957Y Là-Thị xáTX Tuyên QuangTuyên Quang16/05/1978
4013Trương Công Tiến1957Nguyễn úy KimThanh HàHà Nam19/07/1978
4014Võ Quang Tiến1959Đức AnĐức ThọHà Tĩnh12/12/1978
4015Võ Quyết Tiến1959Nghi KiềuNghi LộcNghệ An2/4/1978
4016Vũ Xuân Tiến1953Bằng LuânSông LôVĩnh Phúc4/1/1979
4017Đặng Ngọc Tiền1955Lam dương-Yên Khê Vĩnh Phúc26/03/1978
4018Lê Bình Tiền1954Thạch linhThạch HàHà Tĩnh10/5/1978
4019Nguyễn Văn Tiền1958Quế NhanhTân YênBắc Giang21/11/1978
4020Nguyễn Xuân Tiền1959Nguyễn TrãiThường TínHà Tây24/12/1978
4021Phạm Đức Tiền1960Vũ ĐồngKiến XươngThái Bình22/10/1978
4022Phan Văn Tiền1957Đức ThànhYên ThànhNghệ An2/5/1978
4023Bùi Văn Tiếp1956Liên Sơnứng HoàHà Tây21/11/1981
4024Nguyễn Văn Tiệp1957Ngõ lương-Sử Quốc Hà Nội4/1/1979
4025Bùi Văn Tiết1956Mỹ HàLạng GiangBắc Giang24/03/1978
4026Phạm Ngọc Tiêu1958Trà GiangKiến XươngThái Bình31/12/1978
4027Vũ Xuân Tiêu1954Cường thanh-Nam CườngNam NinhNam Định31/12/1977
4028Nông Văn Tìm1954Trương VươngHoà AnCao Bằng12/11/1977
4029Đinh Tiến Tin1959Gia ThànhHoàng LongNinh Bình27/12/1977
4030Vũ Đình Tin1960An lêQuỳnh PhụThái Bình14/08/1978
4031Đặng Văn Tín1959Bắc GiangTiền HảiThái Bình27/09/1978
4032Nguyễn Trung Tín1957Số 32 B Phố Mê LinhMê LinhHải Phòng3/8/1978
4033Nguyễn Văn Tín1956Ngũ PhúcKim ThànhHải Dương28/01/1979
4034Phạm Văn Tín Đình PhùngKiến XươngThái Bình8/12/1978
4035Bùi Văn Tinh1958Hoá TrangĐà BắcHà Tây22/03/1978
4036Hoàng Văn Tinh1959Piêng luông-Binh anChiêm HoáTuyên Quang7/7/1978
4037Mâu Trung Tinh1955Thượng hoàHoàng LongNinh Bình28/01/1979
4038Nguyễn Đình Tinh1958Thiên HươngThủy NguyênHải Phòng5/2/1979
4039Nguyễn Văn Tinh   Hà Nam Ninh8/8/1970
4040Phạm Văn Tinh Giao PhongGiao ThủyNam Định17/11/1973
4041Bùi Đức Tính1954Phong PhúSông LôVĩnh Phúc23/02/1978
4042Bùi Văn Tính1960Hương CôngBình LụcNam Định2/10/1978
4043Đỗ Trung Tính1959Tiên cửu-Tiên CườngTiên LãngHải Phòng21/04/1978
4044Hà Văn Tính1956Trung NghĩaNghĩa ĐànHà Tĩnh11/7/1978
4045Hoàng Văn Tính1957Thượng ấmSóc DươngTuyên Quang20/05/1978
4046Mai Văn Tính1956Minh khai-Hoàng Văn ThụTX Cao BằngCao Bằng11/7/1978
4047Nguyễn Duy Tính1959Thanh DươngThanh ChươngNghệ An18/09/1978
4048Nguyễn Văn Tính1958Tư LạnViệt YênBắc Giang5/12/1978
4049Nguyễn Xuân Tính1956Văn SơnSơn DươngTuyên Quang4/11/1977
4050Phạm Văn Tính1953Tam SơnTriệu SơnThanh Hoá27/04/1978
4051Phùng Văn Tính1960Hạ BằngThạch ThấtHà Tây7/2/1979
4052Trần Đức Tính1956N.Trường đông ChiềuNghĩa ĐànNghệ An29/04/1978
4053Bùi Văn Tình1957Thôn nhất-Bạch ThươngDuy TiênHà Nam15/06/1978
4054Bùi Văn Tình Thành LậpLương SơnHà Tây18/01/1984
4055Đặng Xuân Tình1959đồng BẩmThái NguyênThái Nguyên19/04/1978
4056Hồ Đức Tình1950Hương MỹHương KhêHà Tĩnh18/11/1977
4057Lương Hà Tình1960Trà MomTương DươngNghệ An26/08/1978
4058Lý Văn Tình1952Bản quà-Chương LươngHòa AnCao Bằng1/3/1978
4059Nguyễn Văn Tình1958Số 90 Trần PhúTX Bắc GiangBắc Giang21/12/1977
4060Nguyễn Văn Tình1957Thọ TiênTriệu SơnThanh Hoá3/4/1978
4061Nguyễn Văn Tình1956Nghi PhongNghi LộcNghệ An28/04/1978
4062Nguyễn Xuân Tình1942  Hà Tây5/8/1969
4063Phạm Văn Tình1958Phát xuyên-Bạch ĐằngTiên LãngHải Phòng24/08/1978
4064Phạm Văn Tình1959Liên minhVụ BảnNam Định24/04/1978
4065Trịnh Xuân Tình1953Đội 3-Nghi VănNghi LộcNghệ An25/03/1978
4066Vũ Đình Tình1958Hải NinhHải HậuNam Định3/2/1979
4067Đặng Ngọc Tĩnh1958Quỳnh NgọcQuỳnh LưuNghệ An22/05/1978
4068Đinh Chí Tĩnh1958An LễQuỳnh PhụThái Bình25/08/1978
4069Bùi Văn Tỉnh1957Thanh CôngPhổ YênBắc Cạn9/12/1978
4070Đặng Văn Tỉnh1959Vũ ĐôngKiến XươngThái Bình4/1/1979
4071Đinh Chí Tỉnh1960Đồng bằng-An lễQuỳnh PhụThái Bình28/07/1978
4072Đỗ Xuân Tỉnh  Mai ChâuHòa Bình4/5/1969
4073Hà Văn Tỉnh1959Vũ TâyKiến XươngThái Bình5/1/1979
4074Lê Quang Tỉnh1959Hoàng TrinhHoàng HoáThanh Hoá2/2/1979
4075Ngô Thế Tỉnh1959Trịnh XáBình LụcNam Định27/12/1977
4076Nguyễn Bá Tỉnh1958Thanh HươngThanh ChươngNghệ An25/08/1978
4077Nguyễn Ngọc Tỉnh1955Sơn CươngThanh BaPhú Thọ28/07/1978
4078Nguyễn Văn Tỉnh1959Vĩnh lộcSơn DươngTuyên Quang15/07/1978
4079Phạm Công Tỉnh Yên Hồngý YênNam Định27/04/1971
4080Phạm Văn Tỉnh1962Quảng HưngQuảng XươngThanh Hoá30/01/1984
4081Văn Đình Tỉnh1957Thứ PhúThường TínHà Tây28/02/1978
4082Đặng Xuân Tịnh1958Hưng TrungHưng NguyênNghệ An18/08/1978
4083Hà Chí Tịnh1957Đông thành-Thọ XươngTX Bắc GiangBắc Giang4/3/1978
4084Lê Thanh Tịnh    22/03/1978
4085Nguyễn Đức Tịnh1958Hương TrườngHương SơnHà Tĩnh18/05/1978
4086Nguyễn Thanh Tịnh1956Thiệu ThànhThiệu HoáThanh Hoá8/11/1977
4087Nguyễn Thanh Tịnh1954Ngọc ĐôngYên LậpPhú Thọ2/4/1978
4088Trần Văn Tịnh1939  Hà Tĩnh30/10/1968
4089Trịnh Xuân Tịnh1947 Phú ThọHà Sơn Bình4/9/1971
4090Trịnh Văn Tỏ1959Kim dương-Hợp CátNam SáchHải Dương6/3/1978
4091Lê Hoàng Tơ ô MônTrương ThànhHậu Giang22/04/1987
4092Trần Văn Tơ1951Yên Thươngý YênNam Định7/8/1972
4093Nguyễn Văn Toạ1958Làng ThànhTX Bắc GiangBắc Giang10/4/1978
4094Cao Văn Toại1958Mê LinhĐông HưngThái Bình9/10/1978
4095Thái Kính Toại1960Sơn MaiHương SơnHà Tĩnh12/9/1978
4096Lê Bá Toan1957Thanh ChâuKim ThanhHà Nam5/5/1978
4097Phạm Văn Toan1953Thanh KhêThanh ChươngNghệ An24/06/1978
4098Trần Văn Toan1960Hải đườngHải HậuNam Định4/2/1979
4099Trương Văn Toan1957Số 49 Ngõ 1 Giảng VõBa ĐìnhHà Nội8/3/1978
4100Đỗ Văn Toán1959Hạ bối-Thượng LanViệt YênBắc Giang20/03/1978
4101Lê Văn Toán1956Trà thượng-Thiệu đôThiệu HoáThanh Hoá27/03/1978
4102Lương Văn Toán1962Sơn ThuỷQuan HoáThanh Hoá22/02/1984
4103Mai Văn Toán1958Con ThoiKim SơnNinh Bình17/12/1978
4104Nguyễn Hữu Toán1958Ao gạo-CảnhThủyYên DũngBắc Giang18/07/1978
4105Nguyễn Văn Toán    7/7/1978
4106Nguyễn Văn Toán1957An PhụKinh MônHải Dương6/8/1978
4107Phạm Văn Toán1958Số nhà 19 Hà Nội19/07/1978
4108Trần Huy Toán1956Xuâm LamNghi XuânHà Tĩnh9/5/1978
4109Trịnh Công Toán  Thọ XuânThanh Hóa7/2/1969
4110Vũ Văn Toán1957Vũ NinhTX Bắc NinhBắc Ninh6/7/1978
4111Bạch Văn Toàn1960Nghi ânNghi LộcNghệ An31/12/1978
4112Cao Bá Toàn1956Hoàng TânHoàng HoáThanh Hoá27/06/1978
4113Cao Ngọc Toàn1955Hoàng lưHoàng HoáThanh Hoá5/5/1978
4114Đặng Vưan Toàn1949  Hà Tây15/09/1970
4115Đỗ Văn Toàn1960Lưu độngThủy NguyênHải Phòng11/2/1979
4116Hà Thanh Toàn1956Xuân an-Vĩnh LongVĩnh LộcThanh Hoá30/06/1978
4117Hoàng Văn Toàn1957Xuân CẩmHiệp HòaBắc Giang25/04/1978
4118Lê Minh Toàn1952Tân TiếnVĩnh TườngVĩnh Phúc1/7/1978
4119Lê Văn Toàn1957Lạng KhêCon CuôngNghệ An7/10/1978
4120Nguyễn Văn Toàn1959Sơn TrươngHương SơnHà Tĩnh31/12/1978
4121Nguyễn Văn Toàn1953Lê lợiThường TínHà Tây28/04/1978
4122Nguyễn Văn Toàn1950Thanh sơn-Nam thanhNam ĐànNghệ An30/07/1978
4123Nguyễn Văn Toàn1957Nan HảiAn HảiHải Phòng2/2/1979
4124Nguyễn Văn Toàn1959Song MaiViệt YênBắc Giang8/5/1978
4125Nguyễn Viết Toàn1956Yên ViênGia LâmHà Nội3/1/1978
4126Phạm Văn Toàn1958Tân phú-Vĩnh PhúcVĩnh LộcThanh Hoá12/2/1978
4127Trần Quang Toàn1955Phương XáCẩm KhêPhú Thọ8/8/1978
4128Vũ Sỹ Toàn1955Tam ChungTX Cao BằngCao Bằng9/12/1977
4129Vũ Văn Toàn1956Tân PhúcNông CốngThanh Hoá19/03/1978
4130Chu Ngọc Toản1939  Hà Nội15/08/1969
4131Dương Văn Toản1958Tam ThanhVụ BảnNam Định31/03/1978
4132Hoàng Văn Toản1956Thôn lược-Kim đơnLục NgạnBắc Giang17/03/1978
4133Ngần Quốc Toản1959Gia SinhHoàng LongNinh Bình6/1/1979
4134Nguyễn Văn Toản1957Du HảiTX Tam ĐiệpNinh Bình24/01/1979
4135Nguyễn Xuân Toản1958Trường nguyên-Nam điểnNam NinhNam Định17/06/1978
4136Bùi Văn Tới Tân ThànhTân HươngTiền Giang24/06/1987
4137Nguyễn Duy Tới1949Thanh BìnhPhong ChâuVĩnh Phúc1/1/1979
4138Lê Hồng Tôn1957Hoàng NgôQuốc OaiHà Tây17/01/1979
4139Nguyễn Văn Tốn1956Lai ha-Tân DânAn ThụyHải Phòng6/8/1978
4140Trần Văn Tong1959Vũ TâyKiến XươngThái Bình5/1/1979
4141Đặng Thanh Tòng1955Kim SơnĐông TriềuQuảng Nam8/5/1984
4142Giáp Văn Tòng1959Mai thương-Hương MaiViệt YênBắc Giang1/2/1979
4143Lê Minh Tòng Trường GiangNông CốngThanh Hoá17/02/1984
4144Trịnh Hữu Tòng1959Trực MỹNam NinhNam Định8/9/1978
4145Võ Văn Tòng  Đô LươngNghệ An13/09/1968
4146Vũ Đức Tòng1960Thụy TrườngThái ThụyThái Bình1/10/1978
4147Nguyễn Văn Tổng1947  Quảng Bình31/08/1969
4148Trịnh Ngọc Tổng1960Nga VănTrung SơnThanh Hoá14/10/1978
4149Trần Văn Trà1958Đông DuQuế VõBắc Ninh31/08/1978
4150Nguyễn Văn Trắc1944Đông GiangĐông QuanThái Bình18/07/1971
4151Nguyễn Văn Trắc1944  Thái Bình7/12/1972
4152Nguyễn Đắc Trạc1957Phú HoàGia LươngBắc Ninh10/10/1978
4153Nguyễn Văn Trạch1956Đinh LiênYên ĐịnhThanh Hoá17/11/1977
4154Vũ Văn Trạch1956Thôn môn-Vĩnh LongVĩnh LộcThanh Hoá15/04/1978
4155Nguyễn Hữu Trai1955Phi MôTX Lạng GiangBắc Giang16/12/1978
4156Trần Văn Trai1959Vũ TâyKiến XươngThái Bình30/01/1979
4157Nguyễn Văn Trãi Hải thịnhHải HậuNam Định8/6/1970
4158Lê Văn Trấn1946  Hà Tĩnh11/11/1967
4159Đinh Văn Trần1955Địch QủaThanh SơnPhú Thọ13/07/1978
4160Nguyễn Đình Trang1957Hoàng LýHoàng HoáThanh Hoá10/5/1978
4161Nguyễn Đức Trang1959Thiên trang-Thanh XuânThanh HàHải Dương12/5/1978
4162Trần Văn Trang  Thành HưngĐồng Tháp11/2/1989
4163Ngô Quang Tráng1947Tiên ThuỷQuỳnh LưuNghệ An5/12/1977
4164Nguyễn Duy Tráng1958Phú LộcHương KhêHà Tĩnh12/8/1978
4165Nguyễn Văn Tráng1955Bào sơnLục NgạnBắc Giang11/4/1978
4166Phạm Văn Tráng1959Tiên TânDuy TiênHà Nam17/05/1978
4167Nguyễn Văn Trạng1960  Thanh Hoá31/01/1978
4168Nguyễn Văn Tre1947Bảo YênThanh ThủyPhú Thọ17/05/1978
4169Hoàng Văn Tri1952Lộc hoà-Mỹ hậu Nam Định19/08/1970
4170Nguyễn Văn Tri1946 Điện Bàn Quảng Nam15/02/1966
4171Quách Văn Tri1958Kỳ PhúHoàng LongNinh Bình26/12/1978
4172Cao Văn trí    00/00/
4173Hoàng Văn Trí1952  Nghệ Tĩnh19/08/1970
4174Nguyễn Văn Trí1958Tam PhướcTX Tam KỳĐà Nẵng15/05/1982
4175Nguyễn Văn Trí1946 Điện Bàn Quảng Nam13/02/1973
4176Trần Đình Trí1955Xuân LộcCan LộcHà Tĩnh24/10/1978
4177Trần Văn Trí1960Thanh LiênThạch HàHà Tĩnh17/02/1984
4178Nguyễn Mậu Trì   Hà Tĩnh12/2/1969
4179Nguyễn Văn Trị  Vĩnh ThịnhVĩnh Phú5/3/1969
4180Trần Thanh Triển1957Hà HảiTrung SơnThanh Hoá28/08/1978
4181Trần Văn Triển1959Phú namChương MỹHà Tây5/8/1978
4182Vũ Thanh Triển1955Trung KênhGia LươngBắc Ninh10/3/1978
4183Nguyễn Hữu Triệu1958Đội 6-Thanh lộcThanh ChươngNghệ An9/8/1978
4184Phan Văn Triệu1958Miễn sơn-Thái HọcChí LinhHải Dương7/7/1978
4185Nguyễn Duy Trinh1959Lâm ThượngVõ NhaiBắc Cạn9/8/1978
4186Nguyễn Văn Trinh1952 Kim MônHải Hưng28/10/1970
4187Phan Chu Trinh1957Nghi VănNghi LộcNghệ An25/08/1978
4188Hoàng Văn Trình1958Gia HưngGia ViễnNinh Bình14/05/1978
4189Nguyễn Duy Trình Chi LăngQuế VõBắc Ninh7/5/1978
4190Nguyễn Thượng Trình1960Hạ BằngThạch ThấtHà Tây9/2/1979
4191Phạm Văn Trình1958Minh phú-Kim Anh Vĩnh Phúc7/5/1978
4192Trần Công Trình1958đội 5 N.Trường QDNghĩa ĐànNghệ An24/04/1978
4193Nguyễn Quốc Trịnh  Yên MỹHưng Yên13/09/1968
4194Nguyễn Văn Trịnh1957Đương SơnTiên SơnBắc Ninh13/05/1978
4195Nguyễn Văn Trịnh1952Tư NhiênThường TínHà Tây14/05/1978
4196Trần Văn Tró1939Sơn PhúGiồng TrômBến Tre16/11/1968
4197Trần Văn Trợ1953Nghĩa HảiNghĩa HưngNam Định22/11/1977
4198Lâm Tròn1966Tân PhúMỹ PhúHậu Giang22/04/1987
4199Bế Sỹ Trọng  Ngân ĐơnBắc Thái12/3/1969
4200Bùi Văn Trọng    19/03/1978
4201Đặng Văn Trọng1956Nghi TháiNghi LộcNghệ An30/06/1978
4202Dương Đình Trọng  Đồng LươngBắc Thái9/2/1969
4203Hà Văn Trọng1959Cẩm TâmCẩm ThủyThanh Hoá31/12/1978
4204Hoàng Chí Trọng1957Đức GiangHoài ĐứcHà Tây19/06/1978
4205Hoàng Đình Trọng1954Bình GiaNà PhúCao Bằng26/06/1978
4206Lã Văn Trọng1960Trực TháiHải HậuNam Định3/2/1979
4207Nguyễn Đình Trọng1959Hồng PhongTX Thái BìnhThái Bình27/08/1978
4208Nguyễn Văn Trọng   Thanh Hoá4/1/1979
4209Nguyễn Văn Trọng1960Cẩm YênThạch ThấtHà Tây31/01/1979
4210Trần Sang Trọng1957Hoàng NamNghĩa HưngNam Định3/12/1978
4211Nguyễn Văn Trộng1958Hợp ThànhThủy NguyênHải Phòng26/01/1979
4212Nguyễn Văn Trụ1960Đồng VươngYên ThếBắc Giang17/12/1983
4213Vũ Văn Trụ1957Quan sơn-An SơnNam SáchHải Dương18/04/1978
4214Nguyễn Văn Trữ1959Nam TânNam SáchHải Dương31/12/1978
4215Lê Khánh Trúc1958Mai HoáQuảng TrạchBình Trị Thiên30/01/1979
4216Nguyễn Văn Trúc1944  Thái Bình18/07/1971
4217Vũ văn Trúc1959Sinh dược-Gian sinhHoang LongNinh Bình17/05/1978
4218Đàm Xuân Trực1956Đức LongHòa AnCao Bằng22/08/1978
4219Hà Trung Trực1955Khá CứuThanh SơnPhú Thọ10/4/1978
4220Lương Văn Trực1961Trung LýQuan HoáThanh Hoá10/3/1984
4221Nguyễn Hữu Trực1934  Hà Nội14/09/1969
4222Nguyễn Trung Trực1945  Hải Hưng27/08/1970
4223Nguyễn Văn Trực1945Hoàng LýLý NhânHà Nam15/06/1978
4224Bế Văn Trung1953Tràng XáVỏ NhaiBắc Cạn5/3/1978
4225Đào Quang Trung1955Yên Dươngý YênNam Định25/01/1979
4226Đinh Quang Trung1950Hưng TâyHưng NguyênNghệ An23/12/1978
4227Đỗ Văn Trung1956Thái ĐàoLạng GiangBắc Giang2/3/1978
4228Đỗ Văn Trung1957Hiền NamKim ĐộngHưng Yên26/06/1978
4229Hà Đình Trung1953Đào GiãThanh BaPhú Thọ14/12/1977
4230Hoàng Văn Trung1958Minh tânBảo YênHoàng Liên Sơn14/05/1978
4231Huỳnh Minh Trung1957Số nhà 31 Thành VõĐống ĐaHà Nội20/07/1978
4232Lê Quang Trung1956Lê HồKim ThanhHà Nam3/8/1978
4233Ngô Đình Trung1957Tân Long – Thọ SơnĐoan HùngPhú Thọ6/3/1978
4234Ngô Đình Trung1957Thọ sơnĐoan HùngPhú Thọ6/3/1978
4235Ngô Quang Trung1958Bắc sơnHiệp HòaBắc Giang8/5/1978
4236Nguyễn Khắc Trung1958Thanh LiêmThanh ChươngNghệ An13/12/1978
4237Nguyễn Thành Trung1954Quảng TrungQuảng TrạchBình Trị Thiên10/12/1978
4238Nguyễn Văn Trung    30/03/1978
4239Nguyễn Văn Trung1958yên PhongYên MôNinh Bình24/06/1978
4240Nguyễn Văn Trung1950Đống GiaKim ThànhHải Dương07/00/1979
4241Phạm Bá Trung  Chí LinhHải Hưng21/08/1968
4242Phạm Quang Trung1959Vĩnh QuangThái NguyênThái Nguyên14/09/1978
4243Trần Nam Trung1960Khu Phố 4VinhNghệ An4/1/1984
4244Trần Quang Trung1958Quỳnh LongQuỳnh LưuNghệ An21/07/1978
4245Trần Văn Trung1956Đức ChínhBa ĐìnhHà Nội4/3/1978
4246Trịnh Như Trung1956Vĩnh HùngVĩnh LộcThanh Hoá20/10/1978
4247Vũ Quang Trung1958Quỳnh ThắngQuỳnh LưuNghệ An23/06/1978
4248Vũ Trọng Trung1965An NôngTriệu SơnThanh Hoá31/03/1987
4249Vũ Văn Trung1958Nga ThắngĐông ThiệuThanh Hoá11/8/1978
4250Nguyễn Văn Trùng1960Đội 4-Nghi PhươngNghi LộcNghệ An9/5/1978
4251Nguyễn Duy Trước1958 ý YênNam Định23/06/1978
4252Nguyễn Duy Trước1948Hoàng ChâuHoàng HoáThanh Hoá15/01/1979
4253Trần Xuân Trước1964Đông lễứng HoàHà Tây15/02/1984
4254Đặng Hồng Trương1929Vĩnh Lộc Sóc Trăng10/4/1968
4255Đinh Quốc Trương1957Xuân HoáTuyên HóaQuảng Bình4/2/1979
4256Nguyễn Văn Trương1958Quang PhụcTiên LãngHải Phòng11/9/1978
4257Trần Tiến Trương1959Số nhà 81-Phùng hưng Hà Nội21/06/1978
4258Bùi Văn Trường1958Nhân HuệChí LinhHải Dương12/9/1978
4259Chí Đình Trường1959Nghi thuNghi lộcNghệ An31/07/1978
4260Chu Chiến Trường1957Tú ThịnhSơn DươngTuyên Quang2/3/1978
4261Đào Văn Trường1956Uy LỗĐông AnhHà Nội25/01/1979
4262Đinh Công Trường1957Am DuyênNam ĐànNghệ An31/08/1978
4263Đỗ Trọng Trường1960Triệu TânĐông ThiệuThanh Hoá26/08/1978
4264Hà Xuân Trường1955Thanh HàThanh BaPhú Thọ23/10/1977
4265Kiều Xuân Trường1957Sơn LạiHoàng LongNinh Bình2/1/1979
4266Lương Văn Trường1960Tùng lộc-Phú LộcHoàng LongNinh Bình26/10/1978
4267Nguyễn Văn Trường1961Công BìnhNông CốngThanh Hoá4/1/1984
4268Nguyễn Xuân Trường1956Ninh QuangBa VìHà Tây17/03/1978
4269Nguyễn Xuân Trường1958Lương PhongHiệp HòaBắc Giang18/11/1977
4270Nguyễn Xuân Trường1952  Hà Nam Ninh4/8/1970
4271Nông Quốc Trường1954Nà CườngHòa AnCao Bằng24/12/1977
4272Phan Xuân Trường1953Diễn ThịnhDiễn ChâuNghệ An6/2/1979
4273Tạ Quang Trường1960Số nhà 18-Ngõ13 Minh LiêuTX Thái BìnhThái Bình2/10/1978
4274Hoàng Sĩ Trưởng1959Diễn NguyênDiễn ChâuNghệ An1/8/1978
4275Nguyễn Thanh Trường    19/02/1969
4276Nguyễn Viết Truyền1957Nhân hùng-Quảng nhânQuảng XươngThanh Hoá26/05/1978
4277Trần văn Truyền1958Hợp ươngVụ BảnNam Định21/07/1978
4278Phạm Văn Tu1960Long ThànhYên ThànhNghệ An4/11/1978
4279Đặng Thanh Tú1956Đức HoàĐa PhúcVĩnh Phúc12/5/1978
4280Lê Bá Tú1950Tam Giang Bắc Giang23/11/1972
4281Lê Bá Tú1930 Bình LụcHà Nam Ninh19/03/1973
4282Nguyễn Bá Tú1959Gia sinhHoàng LongNinh Bình14/12/1978
4283Nguyễn Tiến Tú1958Cốc LầuBắc HàHoàng Liên Sơn14/07/1978
4284Nguyễn Văn Tú1959Gia SinhHoàng LongNinh Bình5/10/1978
4285Phạm Ngọc Tú1934 Vũ ThưThái Bình17/03/1971
4286Phạm Văn Tú1959Quảng SoiTam ĐiệpNinh Bình8/3/1978
4287Trần Văn Tú1959Hiền KháchVụ BảnNam Định25/10/1977
4288Bùi Thanh Tư1956Xóm môn-Kim sơnKim BôiHà Tây14/04/1978
4289Mai Xuân Tư1958Nghi GiangNghi LộcNghệ An24/07/1978
4290Nguyễn Đình Tư1958Nghi KiềuNghi LộcNghệ An21/12/1978
4291Nguyễn Hữu Tư1957Đội 4-Nghi ThịnhNghi LộcNghệ An25/07/1978
4292Nguyễn Văn Tư1959Nghi trườngNghi LộcNghệ An 
4293Nguyễn Văn Tư1960Việt HưngMỹ HàoHưng Yên30/01/1978
4294Nguyễn Xuân Tư1955Nam HồngĐông AnhHà Nội12/11/1977
4295Phạm Văn Tư     
4296Phan Văn Tư1963Thanh PhongThanh ChươngNghệ An22/03/1984
4297Đoàn Xuân Tứ1957Diễn ThọDiễn ChâuNghệ An4/2/1979
4298Lưu Xuân Tứ1955Liên sơnGia ViễnNinh Bình3/8/1978
4299Nguyễn Văn Tứ1959Phú SơnTân KỳNghệ An3/7/1978
4300Phạm Văn Tứ1955242 ước haiHòa AnCao Bằng14/06/1978
4301Nguyễn Thu Từ1959Thanh oai-Đai ThanhThường TínHà Tây6/3/1978
4302Nguyễn Văn Từ1956Nam đồngNam SáchHải Dương25/03/1978
4303Phạm Văn Từ1958Đoàn LậpTiên LãngHải Phòng24/06/1978
4304Tạ Phúc Từ1958Nghi đồngNghi LộcNghệ An29/08/1978
4305Đỗ Văn Tự1957Lai chi-Ngũ HùngThanh MiệnHải Dương6/3/1978
4306Đoàn Văn Tự1954Thụy lươngThái ThụyThái Bình25/06/1978
4307Hoàng Phó Tự1955Cảnh hưngTiên SơnBắc Ninh26/06/1978
4308Lê Xuân Tự1930 Bình LụcNam Định19/03/1973
4309Nguyễn Minh Tự1957Lục MẫuLục NamBắc Giang19/12/1978
4310Vũ Xuân Tự1953Thọ xường-Tam KhánhVụ BảnNam Định31/12/1977
4311Dương Văn Tựa1958Xóm nội-Nội HoàngYên DũngBắc Giang28/12/1977
4312Bùi Văn Tuân1957Lương cô-Nam HạDuy TiênHà Nam18/06/1978
4313Doãn Văn Tuân1958Tiên HiệpDuy TiênHà Nam4/8/1978
4314Hoàng Văn Tuân1957Tam đaYên PhongBắc Giang27/07/1978
4315Hoàng Văn Tuân1952  Thái Bình25/09/1972
4316Lương Đình Tuân1960An khang*Tràng AnBình LụcNam Định21/12/1977
4317Mai Ngọc Tuân1955Phú liễn-Lệ Xã Hưng Yên10/4/1978
4318Trần Văn Tuân1956Sơn BằngHương SơnHà Tĩnh31/08/1978
4319Bùi Văn Tuấn1958Trường SơnAn ThụyHải Phòng7/1/1978
4320Đỗ Hồng Tuấn  Can LộcHà Tĩnh5/2/1969
4321Đỗ Ngọc Tuấn1958Đông DuBình LụcNam Định20/12/1977
4322Hà Văn Tuấn1954Đông hoàĐông HưngThái Bình25/10/1977
4323Hà Văn Tuấn1961Hoàng QuýHoàng HoáThanh Hoá28/08/1978
4324Hồ Huy Tuấn1952Xuân HàmHương SơnHà Tĩnh1/6/1978
4325Hoàng Công Tuấn1956Khu Lê LợiTX Bắc GiangBắc Giang3/2/1979
4326Lê Công Tuấn1958Quốc tuấnNam SáchHải Dương17/10/1978
4327Lê Ngọc Tuấn1949Hải PhươngHải HậuNam Định27/10/1977
4328Lê Văn Tuấn1957Tân TiếnViệt YênHoàng Liên Sơn1/8/1978
4329Lê Văn Tuấn1964Xuân TiếnThọ XuânThanh Hoá10/3/1984
4330Nguyễn Đình Tuấn1958Vân CônHoài ĐứcHà Tây21/03/1978
4331Nguyễn Ngọc Tuấn1952Nghi tân-Quảng anTừ LiêmHà Nội1/8/1978
4332Nguyễn Trung Tuấn1950Nang đài-Bạch HạcViệt TrìPhú Thọ1/5/1978
4333Nguyễn Tuấn1956Phú MỹHưng PhúBình Trị Thiên9/12/1978
4334Nguyễn Văn Tuấn1953Cam GiáThái NguyênThái Nguyên7/4/1978
4335Nguyễn Văn Tuấn1958Thâm cài-Liên cầnKim ThanhHà Nam27/08/1979
4336Nguyễn Văn Tuấn1958Nam TânNam SáchHải Dương26/06/1978
4337Phạm Anh Tuấn1958Số nhà 35-Hàng bột Hà Nội3/8/1978
4338Tô Phương Tuấn Phường An HộiCần ThơHậu Giang14/02/1987
4339Vũ Đức Tuấn1960Tây Thành-Duy NhấtVũ ThưThái Bình12/8/1978
4340Vũ Quốc Tuấn1959Ngõ trang-Liên minhVụ BảnNam Định19/05/1978
4341Vũ Văn Tuấn1958Quyết TiếnTiên LãngHải Phòng3/5/1978
4342Nguyễn Văn Tuần1957đại XuânQuế VõBắc Ninh17/07/1978
4343Nguyễn Văn Tuần1949Vợ Đoàn Thị Trung  14/11/1978
4344Bùi Anh Tuất1957Thành CôngThạch ThànhThanh Hoá23/08/1978
4345Bùi Văn Tuất1958Nam HồngNam SáchHải Dương6/3/1978
4346Dương Minh Tuất1953Dương LâmTân YênBắc Giang7/5/1978
4347Lê Văn Tuất1960Hành ThiệnNghĩa NinhNghĩa Bình21/06/1983
4348Nguyễn Bá Tuất1956Xuân HoaNghi XuânHà Tĩnh28/03/1978
4349Nguyễn Bá Tuất1958Tráng SơnĐô LươngNghệ An18/09/1984
4350Nguyễn Văn Tuất1958Xóm 9 – Hiệp ThuậtQuốc OaiHà Tây2/3/1978
4351Nguyễn Văn Tuất1958Quảng MinhHiệp HòaBắc Giang21/06/1978
4352Nguyễn Văn Tuất1958Yên tiếný YênNam Định12/8/1978
4353Phạm Bá Tuất1958Thuyên NgoạiDuy TiênHà Nam22/07/1978
4354Phạm Hữu Tuất1957Láng SơnAnh SơnNghệ An7/1/1979
4355Tạ Văn Tuất1959Nguyên ĐứcVĩnh LạcVĩnh Phúc5/10/1978
4356Trần Ngọc Tuất1946 Thư TrìThái Bình13/09/1968
4357Nguyễn Văn Túc1958Đình TổThuận ThànhBắc Ninh23/10/1977
4358Nguyễn Văn Túc1952Thương đặtNam SáchHải Dương29/01/1979
4359Phạm Xuân Túc1957Nghĩa TháiNghĩa HưngNam Định4/7/1978
4360Nguyễn Duy Tục1959Lộc VệTiên SơnBắc Ninh30/12/1978
4361Nguyễn Văn Tục1960Văn Phúc Hưng Yên12/12/1978
4362Phạm Văn Tực1960An LễQuỳnh PhụThái Bình24/08/1978
4363Nguyễn Tài Tuế  Can LộcNghệ Tĩnh19/02/1969
4364Nguyễn Văn Tuế1955Chu PhanYên LãngVĩnh Phúc1/7/1978
4365Nguyễn Toàn Tuệ1954 Thạch HàHải Dương8/8/1978
4366Nguyễn Văn Tuệ1940  Hà Bắc27/08/1968
4367Phùng Văn Tuệ1956Liên KhêThủy NguyênHải Phòng27/06/1978
4368Tạ Đình Tuệ1958Điền LợiDiễn ChâuNghệ An22/10/1978
4369Lù Sào Tửi1955Nằng ĐônHoàng Su PhìTuyên Quang25/08/1978
4370Đặng Thanh Túng1953Lê lợiKiến XươngThái Bình10/3/1978
4371Lê Thành Tùng1957Cộng HoàChí LinhHải Dương28/06/1978
4372Ngô Thanh Tùng1956Định LongThiệu YênThanh Hoá12/7/1978
4373Nguyễn Hữu Tùng1957Quỳnh MaiQuỳnh LưuNghệ An19/12/1978
4374Nguyễn Xuân Tùng1960Ngân HàngHoàng HoáThanh Hoá10/9/1978
4375Phạm Văn Tùng1956Mà phan-Nam TuấnHòa AnCao Bằng21/12/1977
4376Phan Thanh Tùng Nghĩa HiệpNghĩa HưngNam Định9/9/1972
4377Phan Thanh Tùng   Hà Nam Ninh9/9/1972
4378Thái Văn Tùng1958Sơn LĩnhHương SơnHà Tĩnh4/5/1978
4379Trương Thanh Tùng1957Thạch BìnhThạch ThànhThanh Hoá12/7/1978
4380Vũ Văn Tùng1959Yên NamDuy TiênHà Nam14/05/1978
4381Vũ Văn Tùng1961Hoàng XuânHoàng HoáThanh Hoá18/01/1984
4382Ngô Văn Tụng1954Nghĩa HiệpNghĩa HưngNam Định8/5/1978
4383Phạm Văn Tước1954Hải LongHải HậuNam Định4/11/1978
4384Phạm Viết Tược1950Giao YênSơn ThủyHà Nam16/12/1972
4385Phạm Việt Tược1950 Sơn ThủyHà Nam Ninh16/12/1972
4386Nguyễn Văn Tưới1955Bắc LũngLục NamBắc Giang7/4/1978
4387Hồ V Tương1956Nga ThànhTrung SơnThanh Hoá11/11/1978
4388Hoàng Văn Tương1959Thanh đaBa VìHà Tây26/03/1978
4389Hoàng Văn Tương1959Nghi HưngNghi LộcNghệ An3/5/1978
4390Nguyễn Đình Tương1956Nghi LâmNghi LộcNghệ An27/01/1979
4391Nguyễn Văn Tương1964Xuân PhongXuân ThủyHà Nam29/02/1984
4392Phạm Quang Tương1958An NinhBình LụcNam Định2/4/1978
4393Đoàn Xuân Tường1957Việt tiếnViệt YênBắc Giang16/05/1978
4394Hồ Sỹ Tường1958Quỳnh VănQuỳnh LưuNghệ An22/07/1978
4395Hồ Sỹ Tường1940  Nghệ An24/06/1969
4396Lê Minh Tường  Gia ViễnNinh Bình11/8/1969
4397Lê Xuân Tường  Khoái ChâuHưng Yên18/08/1968
4398Nguyễn Quý Tường1955An ThượngHoài ĐứcHà Tây3/5/1978
4399Nguyễn Văn Tường1960Nam SơnĐô LươngNghệ An26/05/1978
4400Nguyễn Văn Tường Phúc SơnHưng HàThái Bình10/3/1984
4401Phạm Hữu Tường1957Doãn hạThanh ThủyPhú Thọ4/10/1978
4402Phạm Văn Tường1957   19/07/1978
4403Trần Văn Tường1959Nghi hảiNghi lộcNghệ An19/07/1978
4404Dương Mạnh Tưởng1954Yên LưYên DũngBắc Giang9/2/1979
4405Dương Văn Tưởng1959Hùng SơnĐại TừBắc Cạn17/08/1978
4406Hồ Xuân Tựu1955Nghĩa MinhNghĩa ĐànNghệ An19/05/1978
4407Nguyễn Văn Tựu1959Bãi PhúCon CuôngNghệ An3/11/1978
4408Nguyễn Viết Tuy1941  Nghệ An9/10/1968
4409Nguyễn ích Tuý1960Như QuỳnhMỹ HàoHưng Yên31/12/1978
4410Phạm Đình Tuỳ1959An KhêQuỳnh PhụThái Bình24/08/1978
4411Trịnh Văn Tùy1953  Thái Bình16/09/1974
4412Giang Văn Tụy  Gia Khánh Ninh Bình15/02/1969
4413Hoàng Mạnh Tuyên1958Quyết ThắngSơn DươngTuyên Quang7/2/1979
4414Ma Phúc Tuyên Kim BìnhChiêm HoáTuyên Quang3/7/1978
4415Ma Văn Tuyên1956Công GiaYên sơnTuyên Quang4/11/1977
4416Ngô Đình Tuyên1951Đồng cao-Hợp ThịnhHiệp HòaBắc Giang19/12/1977
4417Nguyễn Đình Tuyên1959An Tháng-An Thịnh Hải Phòng20/07/1978
4418Nguyễn Hữu Tuyên1959Thanh dươngThanh ChươngNghệ An3/1/1979
4419Nguyễn Văn Tuyên1957Văn ĐứcChí LinhHải Dương24/01/1979
4420Phạm Bá Tuyên1960Lưu Xá Hưng Yên16/12/1978
4421Phùng Văn Tuyên1957Tô HiệuThường TínHà Tây1/7/1978
4422Trần Văn Tuyên1958Thanh TrungKim ThanhHà Nam12/9/1978
4423Vũ Xuân Tuyên1958Quế HạVăn YênHoàng Liên Sơn21/07/1978
4424Chu Văn Tuyến1946  Hà Tĩnh1/4/1969
4425Đỗ Dương Tuyến1959Đại an-Nam AnNam NinhNam Định28/08/1978
4426Đỗ Quang Tuyến1958Nghĩa HiệpNghĩa HưngNam Định00/00/
4427Lê Văn Tuyến1961Hoàng KhánhHoàng HoáThanh Hoá26/08/1978
4428Lê Văn Tuyến1960Minh Hải Hưng Yên5/1/1979
4429Nguyễn Song Tuyến1958Trung LộcCan LộcHà Tĩnh31/12/1978
4430Nguyễn Trọng Tuyến1951 Kim MônHải Hưng25/10/1970
4431Phan Văn Tuyến1958Tân Lập Hưng Yên11/12/1978
4432Phan Đức Tuyền1954Văn ThànhYên ThànhNghệ An22/04/1978
4433Trần Việt Tuyền1957Xuân thắng-Diễn ThắngDiễn ChâuNghệ An26/07/1978
4434Hồ Danh Tuyển1958Diễn LộcDiễn ChâuNghệ An9/8/1978
4435Trần Đình Tuyển Diên HoàDiên KhánhKhánh Hòa26/12/1986
4436Trương Văn Tuyển1958Châu HồngQuỳ HợpNghệ An10/7/1978
4437Bùi Minh Tuyết1955Quảng LongQuảng XươngThanh Hoá24/05/1978
4438Phùng Bá Tuyết1958Ngọc TrạcThạch ThànhThanh Hoá7/2/1979
4439Nguyễn Ngọc Tuyệt1959Hồng LĩnhHưng HàThái Bình17/01/1979
4440Nguyễn Xuân Tuynh1954Lam SơnThanh MiệnHải Dương31/10/1978
4441Trần Viết Tuynh1957Lộc an-Ngoại ThànhNam ĐịnhNam Định20/07/1978
4442Bùi Văn Ty1958Hoà SơnLương SơnHòa Bình11/2/1979
4443Nguyễn Công Ty   Hà Nam Ninh11/8/1972
4444Nguyễn Văn Ty1957Hỷ tước-Hồng lam Hưng Yên8/5/1978
4445Nguyễn Văn Ty1945  Hà Tây30/10/1968
4446Phạm Công Ty1959Đội 2-Nghi diễnNghi LộcNghệ An4/8/1978
4447Trần Xuân Ty1955Mỹ BằngYên SơnTuyên Quang27/10/1977
4448Cao Đức Tý1957An Lạcchí LinhHải Dương25/04/1978
4449Cao Văn Tý1960Châu HoáQuảng TrạchBình Trị Thiên30/12/1978
4450Cao Văn Tý1957Chu hoáPhong ChâuVĩnh Phúc17/01/1979
4451Đỗ Văn Tý1954Đại từYên LạcVĩnh Phúc12/11/1977
4452Đoàn Văn Tý1959Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh24/06/1978
4453Nguyễn Đặng Tý1952Hồng QuangHoàng HoáThanh Hoá16/01/1979
4454Nguyễn Khắc Tý1959Nghi LiênNghi LộcNghệ An28/12/1978
4455Phạm Trọng Tý1953 Hà TrungThanh Hóa11/8/1969
4456Trần Đức Tý1957Phù đổngGia LâmHà Nội14/04/1978
4457Nguyễn Văn Tỷ1946  Hà Tĩnh20/11/1971
4458Nguyễn Văn Tỵ Lưu kiếnThủy NguyênHải Phòng8/5/1988
4459Tống Văn Tỵ1959Nga LiênTrung SơnThanh Hoá26/11/1978
4460Phạm Công Uấn Liên NinhVụ BảnNam Định22/12/1977
4461Nguyễn Văn Uẩn1958Thôn guột-Việt HùngQuế VõBắc Ninh24/08/1978
4462Trần Duy ưng1959Hoà mạc-Hưng CôngBình LụcNam Định23/05/1978
4463Võ ưng1960Duy ThànhDuy XuyênQuảng Nam12/1/1980
4464Đặng Xuân ứng1959Yên Bằngý YênNam Định2/5/1978
4465Trần Văn ứng  Xuân ThủyHà Nam9/10/1977
4466Hoàng Văn Ước1957Tiền GiangTX Bắc GiangBắc Giang31/12/1978
4467Nguyễn Văn ước1958Hoàng MinhViệt YênBắc Giang19/05/1978
4468Trịnh Văn Ước1959Đồng HoáKim ThanhHà Nam22/10/1977
4469Vũ Văn Ước1952Hoàng TayKim ThanhHà Nam12/11/1977
4470Bùi Văn Uông1957Thành LợiVụ BảnNam Định7/9/1978
4471Đỗ Văn út1965An BìnhTX Rạch GiáKiên Giang24/03/1988
4472Lê Văn Ưu1952Phú trạch-Thống NhấtThường TínHà Tây22/05/1978
4473Đàm Văn Uý1960An MỹQuỳnh PhụThái Bình4/12/1974
4474Đỗ Trọng úy1951Hải vânNhư XuânThanh Hoá00/00/
4475Nguyễn Đình ủy1961Đồng HảiQuỳnh PhụThái Bình5/9/1978
4476Trần Đức Uyên1952Yên MỹTX Lạng GiangBắc Giang16/12/1978
4477Lữ Đức Vân1950Tân LươngĐức ThọHà Tĩnh00/01/1972
4478Lữ Đức Vân1950 Đức ThọNghệ Tĩnh4/1/1972
4479Nguyễn Đức Vân1956Khánh thànhKim SơnNinh Bình17/08/1978
4480Nguyễn Thành Vân1955Hương LấcLạng GiangBắc Giang22/03/1978
4481Nguyễn Văn Vân1956Vân HộiTam ĐảoVĩnh Phúc3/2/1979
4482Nguyễn Văn Vân1956Minh TânBảo YênLào Cai26/01/1979
4483Nguyễn Văn Vân  Gia ViễnNinh Bình7/2/1969
4484Nguyễn Văn Vân1952  Hải Hưng17/04/1971
4485Nguyễn Xuân Vân1941  Hải Hưng25/10/1969
4486Nhữ Hồng Vân1958Yên Thọý YênNam Định24/01/1978
4487Phùng Văn Vân1959Trịnh trấn-Khánh thượngTam ĐiệpNinh Bình5/5/1978
4488Thái Doãn Vân1965 Đô LươngNghệ An1/1/1986
4489Trần Đình Vân1958Kim LiênNam ĐànNghệ An12/7/1978
4490Bùi Quang Văn Tân tiến,Khu Phố 4VinhNghệ An27/08/1978
4491Chu Trọng Văn1956Nghi YênNghi LộcNghệ An27/03/1978
4492Đặng Đức Văn1958Quang PhụcTiên LãngHải Phòng27/10/1978
4493Đinh Quốc Văn1956Thanh HoáTuyên HóaBình Trị Thiên23/12/1978
4494Dương Đức Văn1958Quyết thắng-Yên Phúý YênNam Định24/01/1978
4495Hoàng Trung Văn1954Chí MinhChí LinhHải Dương26/06/1978
4496Lê Văn Văn1959Đồng NguyênTiên SơnBắc Ninh2/10/1978
4497Lương Công Văn1957Trúc lâuLục YênBắc Giang17/01/1979
4498Nguyễn Lương Văn1954Hưng TháiHưng NguyênNghệ An2/6/1978
4499Nguyễn Ngọc Văn1954Yên Thọý YênNam Định7/8/1978
4500Nguyễn Thành Văn1959Nghiêm XuyênThường TínHà Tây12/7/1978
4501Nguyễn Thành Văn1958Ngọc SơnThanh ChươngNghệ An28/05/1978
4502Nguyễn Tiến Văn1958Đại đồng-Nam TrungVũ ThưThái Bình12/8/1978
4503Phạm Long Văn Liên MinhVụ bảnNam Định7/8/1978
4504Phùng Đình Văn1956Hà QuangTrung SơnThanh Hoá11/2/1979
4505Vũ Xuân Văn1954Xuân cát-Đại ThắngTiên LãngHải Phòng10/7/1978
4506Nguyễn Văn Vấn1950Quốc HưngQuốc OaiHà Tây7/2/1979
4507Phạm Hồng Vấn1947 Hậu LộcThanh Hóa8/11/1970
4508Trần Ngọc Vấn1952Hoà BìnhBình LụcNam Định9/12/1977
4509Phùng Văn Vần1954Minh SơnĐô LươngNghệ An19/12/1978
4510Vũ Lương Vần1955Nam GiangNam NinhNam Định24/12/1977
4511Đặng Nguyễn Vạn1954Yên SơnVăn YênHoàng Liên Sơn31/12/1977
4512Nguyễn Hữu Vạn1961Nam XuânNam ĐànNghệ An04/02/
4513Phạm Ngọc Vạn1950Nhân MỹLý NhânHà Nam7/8/1972
4514Phạm Ngọc Vạn1950  Hà Nam Ninh7/8/1972
4515Cao Đình Vận1959Đội 7-Diễn NguyênDiễn ChâuNghệ An4/6/1978
4516Nguyễn Ngọc Vang1952  Thái Bình12/7/1969
4517Phạm Văn Vang1959Nam HạnDuy TiênHà Nam28/08/1978
4518Phạm Văn Vang1958Nam TháiNam NinhNam Định26/08/1978
4519Hoàng Văn Vàng1957Yên ninh-Yên BìnhChiêm HoáTuyên Quang17/03/1978
4520Nguyễn Văn Vàng1958Gia TiếnHoàng LongNinh Bình5/12/1977
4521Nguyễn Văn Vàng1970Thái BìnhChâu ThànhTây Ninh12/6/1989
4522Tiêu Văn Vành1958 Chiêm HoáTuyên Quang8/3/1987
4523Đô KTH Sa Vay    00/00/
4524Đỗ Xuân Vây1956Thiệu PhúThiệu HoáThanh Hoá29/08/1978
4525Lê Ngọc Vê1958Xuân ThịnhTriệu SơnThanh Hoá5/2/1979
4526Đỗ Văn Vẽ1958Lai CáchCẩm GiàngHải Dương28/04/1978
4527Mai Xuân Vẻ1960Vũ hộiVũ ThưThái Bình6/9/1978
4528Vi Văn Ven1958Nường trườngĐà bắcHà Tây30/07/1978
4529Đặng Văn Vi1960Thạch KimThạch HàHà Tĩnh5/10/1978
4530Nguyễn Văn Vi1955Phong ThịnhThanh ChươngNghệ An5/7/1978
4531Nguyễn Văn Vi1960Chí MinhChí LinhHải Dương31/12/1978
4532Trịnh Đức Vi1953Hưng long-Ngọc PhụngThường XuânThanh Hoá2/3/1978
4533Phạm Văn Vĩ1957   7/9/1978
4534Nguyễn Văn Vích1959Tân DânPhú XuyênHà Tây5/3/1978
4535Hoàng Văn Viên1956Tiên CuờngTiên LãngHải Phòng15/07/1978
4536Nguyễn Hữu Viên1957Chi PhươngTiên SơnBắc Ninh10/1/1979
4537Ong Thế Viên1957Cảnh ThuỷYên DũngBắc Giang18/07/1978
4538Phạm Văn Viên1960Nam PhongNam NinhNam Định14/11/1978
4539Trần Ngọc Viên1954Sơn HảiQuỳnh BắcHà Tĩnh28/08/1978
4540Trịnh Công Viên1958Vĩnh YênVĩnh ThạchThanh Hoá6/2/1979
4541Võ Văn Viên1958Nghĩa TiếnNghĩa ĐànNghệ An26/07/1978
4542Đinh Văn Viễn1957An LễQuỳnh PhụThái Bình1/5/1978
4543Nguyễn Văn Viễn1945  Nghệ An9/4/1969
4544Dương Văn Viển1937  Hà Nam Ninh27/05/1970
4545Tống Quốc Viện1960Tân ThịnhNam NinhNam Định6/2/1979
4546Lê Đình Viết1960Giảng VõBa ĐìnhHà Nội5/2/1979
4547Nguyễn Thế Viết1957Hàng KênhLê ChânHải Phòng2/10/1978
4548Nguyễn Văn Viết1959Liên SơnThanh LiêmHà Nam14/06/1978
4549Phùng Văn Viết1957Nội HoàngYên DũngBắc Giang19/07/1978
4550Vương Văn Viết1955Nghĩa ĐồngTân KỳNghệ An27/09/1978
4551Bùi Hữu Việt1952 Xuân HòaNam Đàn14/11/1971
4552Bùi Văn Việt1959Khu Trần PhúTX Thái BìnhThái Bình11/8/1978
4553Đinh Sỹ Việt1957Quảng trungQuảng TrạchBình Trị Thiên18/12/1978
4554Giáp Văn Việt1958Bảo ĐàiLục NamBắc Giang26/09/1978
4555Hà Công Việt1959206 Phan Đình PhùngThái NguyênThái Nguyên16/07/1978
4556Hà Hữu Việt1956Đồ SơnThanh BaPhú Thọ16/11/1977
4557Hoàng Thế Việt1959Nam ToànNam NinhNam Định16/06/1978
4558Lê Hồng Việt1951Ninh MỹHoa LưNinh Bình31/05/1978
4559Lê Thanh Việt1952Âu LâuTrấn YênHoàng Liên Sơn5/12/1977
4560Lưu Đình Việt1959Thạch ĐịnhThạch ThànhThanh Hoá5/1/1979
4561Nguyễn Đình Việt1957Nam KimNam ĐànNghệ An15/07/1978
4562Nguyễn Hồng Việt1956Lại YênHoài ĐứcHà Tây5/1/1979
4563Nguyễn Quốc Việt1951Phương MỹHương KhêHà Tĩnh6/4/1978
4564Nguyễn Quốc Việt1952 Diễn ChâuNghệ Tĩnh00/00/1972
4565Nguyễn Văn Việt1956Hồ sơn-Liên MinhVụ BảnNam Định9/3/1978
4566Nguyễn Văn Việt1958Tráp VănDuy TiênHà Nam6/12/1977
4567Nguyễn Văn Việt1959Hà PhongTrung AnThanh Hoá6/2/1979
4568Phạm Văn Việt1958An KhánhĐại TừBắc Cạn19/04/1978
4569Phạm Văn Việt1958Nghi XuânNghi LộcNghệ An5/1/1979
4570Trần Danh Việt1960Ngọc xáQuế VõBắc Ninh23/06/1978
4571Trương Văn Việt1956Đại thắng-Lộc SơnHậu LộcThanh Hoá23/03/1978
4572Vương Huy Việt1957Thắng LợiThường TínHà Tây21/11/1978
4573Đình Viết Vinh1953Tân Long-Diễn TháiDiễn ChâuNghệ An21/07/1978
4574Đỗ Quang Vinh Khu 1TX Yên BáiYên Bái2/3/1978
4575Đỗ Quang Vinh  TX Yên BáiYên Bái2/3/1978
4576Đỗ Viết Vinh1956Trung NghĩaThanh ThủyPhú Thọ17/05/1978
4577Đoàn Mạnh Vinh   Hà Nam Ninh26/05/1972
4578Hà Thanh Vinh1960Bình LongVõ NhaiBắc Cạn24/12/1978
4579Hồ Phi Vinh1957Công ThànhYên ThànhNghệ An30/07/1978
4580Hồ Quang Vinh1958Quỳnh MỹQuỳnh LưuNghệ An26/07/1978
4581Hồ Sĩ Vinh1960Hà NinhHương KhêHà Tĩnh5/1/1979
4582Hoàng Thế Vinh1957Hoà BìnhVỏ NhaiBắc Cạn31/12/1978
4583Hoàng Xuân Vinh1963Hợp TiếnTriệu SơnThanh Hoá10/3/1984
4584Khuất Văn Vinh1960Sen ChiểuPhúc ThọHà Tây3/1/1979
4585Lê Đình Vinh1959Thanh MỹThạch HàHà Tĩnh31/10/1978
4586Lê Văn Vinh1955Đồng VanThanh ChươngNghệ An2/10/1978
4587Lê Văn Vinh1958Đông YênĐông ThiệuThanh Hoá29/03/1984
4588Nghiêm Quang Vinh1956Thanh LâmNam SáchHải Dương8/3/1978
4589Nguyễn Đình Vinh1958Trù SơnĐô LươngNghệ An23/08/1978
4590Nguyễn Hữu Vinh1945  Nghệ Tĩnh7/10/1970
4591Nguyễn Ngọc Vinh Thanh BìnhTân BiênTây Ninh31/11/1979
4592Nguyễn Quang Vinh1952Thanh HùngThanh SơnPhú Thọ5/3/1978
4593Nguyễn Quang Vinh1955Gia KhánhBình XuyênVĩnh Phúc7/3/1978
4594Nguyễn Quang Vinh    00/00/
4595Nguyễn Quang Vinh1957Sinh Quán-Xương LâmLạng GiangBắc Giang6/12/1977
4596Nguyễn Quang Vinh1960Phúc NghĩaNghĩa HưngNam Định2/4/1982
4597Nguyễn Thành Vinh1948Xuân thủy-Thanh XuânThanh ChươngNghệ An12/8/1978
4598Nguyễn Thành Vinh194672 Lê LợiSơn TâyHà Tây5/9/1970
4599Nguyễn Văn Vinh1956Mỹ HàHoà AnCao Bằng26/10/1977
4600Nguyễn văn Vinh1957Tân hươngĐịnh HoáBắc Cạn20/08/1978
4601Phạm Công Vinh1957Giếng đình-Khu 2 Thị CầuTX Bắc NinhBắc Ninh13/04/1978
4602Phạm Quang Vinh1960Hải ThànhTX Đồng HớiBình Trị Thiên30/10/1978
4603Phạm Văn Vinh1956Liên ChâuYên LạcVĩnh Phúc25/03/1978
4604Phạm văn Vinh1957Hán bắc-Gia tiếnHoàng LongNinh Bình28/07/1978
4605Trần Thế Vinh1961Nam LốiNam NinhNam Định28/08/1978
4606Võ Tà Vinh1960Cẩm ĐựcCẩm XuyênHà Tĩnh28/09/1983
4607Vũ Hữu Vinh1959SơnThanh SơnPhú Thọ31/07/1978
4608Vũ Tiến Vinh1959Văn CồnHoài ĐứcHà Tây26/04/1978
4609Vũ Tuấn Vinh1958Nam thọ-Trà CổMóng CáiQuảng Ninh26/10/1978
4610Đinh Văn Vĩnh1956Quốc KhánhTràng ĐịnhCao Bằng17/01/1979
4611Đỗ Văn Vĩnh1956Thở TangVĩnh TườngVĩnh Phúc23/10/1977
4612Đỗ Văn Vĩnh Kiến PhướcGò Công ĐôngTiền Giang3/4/1989
4613Nguyễn Đình Vĩnh1957Cần Phú-Cần dành Hưng Yên17/05/1978
4614Nguyễn Văn Vĩnh1956Đồng XuânThạch HàVĩnh Phúc7/11/1977
4615Nguyễn Văn Vĩnh1959Gia SinhHoàng LongNinh Bình27/12/1977
4616Nguyễn Văn Vĩnh1960Đại TràngQuốc OaiHà Tây30/12/1978
4617Trương Văn Vĩnh1957Xây dựng-Yên KiệnĐoan HùngPhú Thọ2/2/1978
4618Nguyễn Đức Vỉnh1942  Ninh Bình20/08/1968
4619Trần Văn Vỉnh1957Ca Đình-Tây CócĐoan HùngPhú Thọ14/01/1978
4620Nguyễn Văn Vịnh1941Hoa LongYên PhongBắc Ninh23/06/1971
4621Nguyễn Văn Vịnh1941  Hà Bắc23/06/1971
4622Nguyễn Văn Vịnh1941 Yên PhongHà Bắc23/06/1971
4623Vương Đình Vo1958Na Độc-Hợp TiếnNam SáchHải Dương9/5/1978
4624Nguyễn Văn Võ  GiaThanh Hóa8/11/1970
4625Lương Đình Vơn1956Hương MyHương SơnHà Tĩnh22/04/1978
4626Lê Văn Vọng Thành CôngGò Công TâyTiền Giang14/12/1988
4627Lê Văn Vu1956Ban NgạnNghĩa HưngNam Định22/10/1977
4628Nguyễn Ngọc Vũ1959Phục NinhĐại TừBắc Cạn30/12/1977
4629Nguyễn Văn Vũ1957Xóm Xoài-Đông SơnYên DũngBắc Giang17/03/1978
4630Trần Văn Vũ1954Xóm 4-Trung ThànhVụ BảnNam Định29/12/1977
4631Bùi Đình Vụ1953Trùng ViệtYên LãngVĩnh Phúc3/4/1978
4632Dương Văn Vụ1954Thịng lang-Yên LưYên DũngBắc Giang22/03/1978
4633Hoàng Văn Vụ1957Xóm cầu-Minh ĐứcViệt YênBắc Giang3/3/1978
4634Nguyễn Văn Vụ1964Hoà TiếnHưng HàThái Bình27/02/1984
4635Phạm Đức Vụ1955Nam Hùng – Trực BìnhNam NinhNam Định7/3/1978
4636Trương Khắc Vụ1956Nghĩa MỹNghĩa ĐànNghệ An1/11/1978
4637Vũ Xuân Vực1956Tiên MinhTiên LãngHải Phòng27/08/1978
4638Lê Quốc Vui1960Hoàng TrinhHoàng HoáThanh Hoá25/08/1978
4639Nguyễn Văn Vui1958Đông thành-Thọ SơnTX Bắc GiangBắc Giang28/03/1978
4640Nguyễn Văn Vui1959Mi điện-Hoàng minhViệt YênBắc Giang18/05/1978
4641Vũ Văn Vui1952Quán tình-Giang BiênGia LâmHà Nội10/4/1978
4642Kiều Văn Vững1959Duy MinhDuy TiênHà Nam28/06/1978
4643Nguyễn Pham Vững1956Vĩnh ninh-Vĩnh QuỳnhThanh TrìHà Nội31/05/1978
4644Phạm Văn Vững1959Nam HàTX Kiến AnHải Phòng20/05/1978
4645Nội Văn Vựng1957Cao TrườngTrà LĩnhCao Bằng24/01/1979
4646Bùi Văn Vuốc1958Vụ BảnLạng SơnHà Tây25/03/1978
4647Lê Văn Vườn1949Quang TrungÂn ThiHưng Yên5/10/1978
4648Đỗ Đức Vương1956Yên Đạiý YênNam Định23/07/1971
4649Lê Hữu Vương  Đô LươngNghệ An10/11/1985
4650Trần Hùng Vương1956đồng LuậnThanh ThủyPhú Thọ12/5/1978
4651Bùi Xuân Vượng1959Nghi VănNghi LộcNghệ An00/00/
4652Lục Văn Vượng1959Lang hương-Phúc ThịnhChiêm HoáTuyên Quang13/04/1978
4653Nguyễn Đức Vượng Ngõ 143 Thuỵ KhêBa ĐìnhHà Nội13/02/1978
4654Nguyễn Văn Vượng1959Xuân LâmNam ĐànNghệ An14/04/1983
4655Nguyễn Văn Vượng1959Xuân LâmNam ĐànNghệ An14/04/1983
4656Quách Văn Vượt1957Tiên TiếnTiên LãngHải Phòng25/01/1979
4657Nguyễn Đình Vy1958Dương LiễnHoài ĐứcHà Tây23/05/1978
4658Nguyễn Văn Vy1953Ngọc LýTân YênBắc Giang5/2/1979
4659Phạm Ngọc Vy1954Lạc LongKinh MônHải Dương14/06/1978
4660Phạm Văn Vy    26/06/1978
4661Nguyễn Ngọc Vỷ1958Thạch lai-Căn bình Hưng Yên5/8/1978
4662Lê Văn Xa1937  Quãng Ngãi3/10/1973
4663Nguyễn Văn Xác1957Kim SơnBa VìHà Tây6/3/1978
4664Trần Văn Xác1958Tại mít-Đông HưngLục NgạnBắc Giang24/02/1978
4665Lê Viết Xanh1959Nghi VạnNghi LộcNghệ An20/05/1978
4666Nguyễn Văn Xây1958Nam hồngNam SáchHải Dương11/5/1978
4667Nguyễn Văn Xích  Quảng HóaHà Tây16/03/1969
4668Nguyễn Văn Xích  Quảng HòaHà Tây16/03/1969
4669Bạch Quang Xim1955Đồng văn-Hoàng ĐôngDuy TiênHà Nam15/04/1978
4670Mai Văn Xim1960Quang PhụcTiên LãngHải Phòng2/7/1978
4671Nguyễn Đồng Xinh Quỳnh ĐôiQuỳnh PhụThái Bình30/07/1978
4672Nguyễn Văn Xoan1943 Khoái ChâuHải Hưng19/10/1970
4673Đỗ Văn Xoè1953Tiên SơnĐoan HùngPhú Thọ21/03/1977
4674Nguyễn Văn Xôi1952 Tiên HưngThái Bình13/08/1968
4675Hán Văn Xuân1957Thôn dền-Gia ThánhPhù NinhPhú Thọ3/7/1978
4676Hoàng Văn Xuân1958Tân TiếnYên DũngBắc Giang24/05/1978
4677Lưu Đình Xuân1959Phú an-Thanh BaTX Phúc ThọHà Tây23/04/1978
4678Mai Văn Xuân1959Hà BìnhTrung SơnThanh Hoá28/08/1978
4679Nguyễn Đức Xuân1954Hạ VănVăn BànHoàng Liên Sơn2/10/1978
4680Nguyễn Hữu Xuân1959Thanh DươngThanh ChươngNghệ An14/01/1979
4681Nguyễn Như Xuân1958Đội 4-Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh12/4/1978
4682Nguyễn Phú Xuân1957Dầu chúa-Bắc lũngLục NamBắc Giang28/04/1978
4683Nguyễn Thanh Xuân1963Trung Túứng HoàHà Tây27/02/1984
4684Nguyễn Trị Xuân1960Tấn dương-Tân HưngThủy NguyênHải Phòng11/2/1979
4685Nguyễn Văn Xuân1953Ngọc LũBình LụcNam Định4/3/1978
4686Nguyễn Văn Xuân1960Hương SơnTân KỳNghệ An19/09/1978
4687Nguyễn Văn Xuân1968Thanh LộcThốt NốtHậu Giang14/06/1987
4688Trần Thanh Xuân1958Đồng XuyênTiền HảiThái Bình10/8/1978
4689Trần văn Xuân1959Phúc thịnh-Nghi thịnhNghi LộcNghệ An24/06/1978
4690Nguyễn Hữu Xuê1949 Nam SáchHải Hưng17/01/1973
4691Lại Văn Xũn1959Tam HưngThủy NguyênHải Phòng3/3/1978
4692Đặng Văn Xương1954Văn ĐứcGia LâmHà Nội31/12/1978
4693Hoàng Văn Xương1957Sơn độngBa VìHà Nội28/03/1978
4694Nguyễn Hữu Xướng1930  Hải Hưng11/7/1969
4695Bùi Văn Xưởng1959Tân PhongKỳ SơnHòa Bình31/01/1979
4696Lê Văn Xuyên1968Đội 5- Hồng XuânHoàng HoáThanh Hoá5/10/1983
4697Nguyễn Văn Xuyên1957Xóm Vườn-Vườn HoaTTLục NamBắc Giang16/02/1978
4698Tạ Văn Xuyên1955Văn PhúPhù NinhPhú Thọ2/1/1979
4699Trần Công Xuyên1955Phủ chính-Tuân ChínhVĩnh LạcVĩnh Phúc16/08/1978
4700Vũ Văn Xuyên1957Trương AnBình LụcNam Định30/08/1978
4701Nguyễn Thế Y1957Diễn ThọDiễn ChâuNghệ An21/06/1978
4702Nguyễn Xuân Y1958Ngũ LãoThủy NguyênHải Phòng11/2/1979
4703Bùi Công Ý1949  Quảng Bình12/8/1972
4704Bùi Quang Ý1934  Thái Bình7/4/1971
4705Đàm Đình ý1963An Bình Hải Dương29/03/1984
4706Lương Văn ý1958Đoàn KếtĐà BắcHà Tây15/04/1978
4707Dương Xuân Yên1960Nghi AnNghi LộcNghệ An19/10/1978
4708Hoàng Văn Yên1956Tân LậpBá ThướcThanh Hoá13/07/1978
4709Lê Thanh Yên1959Nghi HưngNghi LộcNghệ An29/04/1978
4710Lục Văn Yên1957Đội 6-Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh13/04/1978
4711Lương Thanh Yên1958Ngĩa ĐôBảo YênHoàng Liên Sơn10/11/1977
4712Phạm Văn Yên1959Tân MỹChiêm HoáTuyên Quang13/03/1978
4713Triệu Đức Yên1959Đồng ThịnhLập ThạchVĩnh Phúc8/4/1982
4714Nguyễn Thế Yến1959Nghi YênNghi LộcNghệ An26/03/1978

Theo trianlietsi.vn