Danh sách 4714 mộ liệt sĩ nằm tại NTLS huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh (1-1500)

Đăng lúc: 22-07-2018 6:30 Chiều - Đã xem: 15.510 In bài viết
TTHỌ VÀ TÊN Năm sinhQUÊ QUÁNHy sinh
1Lâm Văn A    9/11/1985
2Ngô Văn A1955Minh TríKim AnhVĩnh Phúc17/07/1978
3Đỗ Hoàng Ái   Đồng Tháp22/11/1987
4Dương Văn Ái1957Nga MỹPhú BìnhBắc Cạn10/5/1978
5Nguyễn Văn Ái1957An LâmNam SáchHải Dương7/12/1978
6Phạm Thành Ái1957Hán QuảngQuế VõBắc Ninh26/12/1978
7Nguyễn Văn Am1959Phù LãngQuế VõBắc Ninh27/07/1978
8Cù Văn An1956Tiên sơn,Hợp ThắngTriệu SơnThanh Hoá22/04/1978
9Đặng Văn An Bình AnThuận AnBình Dương29/04/1978
10Lê Xuân An1957Đội 4-Phú thọNghi lộcNghệ An29/04/1978
11Lưu Đức An1958Thịnh LongKỳ SơnHòa Bình14/06/1978
12Ngô Thế An1945  Thanh Hóa24/04/1969
13Nguyễn Duy An1955Kim LiênNam ĐànNghệ An12/7/1978
14Nguyễn Quang An1959Từ SơnTiên SơnBắc Ninh3/8/1978
15Nguyễn Tất An1954Xuân đái-Đình BảngTiên SơnBắc Ninh25/04/1978
16Nguyễn Thanh An1935  Hà Tây17/04/1971
17Nguyễn Văn An1956Bố 98 Hà Nội9/12/1978
18Quang Văn An1958Tam đìnhTương DươngNghệ An12/1/1979
19Trần Thọ An195987 Nguyễn Công TrứTX Thái BìnhThái Bình6/9/1978
20Trần Xuân An1958Hà NgọcTrung SơnThanh Hoá28/10/1978
21Võ Công An1957Lan SơnĐô LươngNghệ An9/6/1978
22Vũ Viết An1960Tiên GiangTp. Bắc GiangBắc Giang5/2/1979
23Đoàn Ngọc Ân1957Hồng LạcThanh HàHải Dương26/03/1978
24Bùi Quang Ấn1954An trúng-Trung dũng Hưng Yên28/09/1978
25Đào Hữu Ấn1959Mộ đạoQuế VõBắc Ninh30/07/1978
26Lý Văn Ấn1958Cao sơnĐà BắcHà Tây29/06/1978
27Hoàng Văn Ẩn   Hưng Yên18/06/1969
28Hoàng Thế Anh1960Cẩm ThắngCẩm XuyênHà Tĩnh31/12/1978
29Lê Văn Anh1959Đại ThánhĐại LộcQuảng Nam29/08/1982
30Lương Thế Anh1958Phúc TânHoàn KiếmHà Nội6/2/1979
31Phạm Ngọc Anh1956Nam DươngNam NinhNam Định31/12/1977
32Phạm Ngọc Anh  Can LộcHà Tĩnh11/2/1969
33Phan Anh1962Tùng ảnhĐức ThọHà Tĩnh8/8/1982
34Trương Xuân Anh1959Phúc ThọNghi LộcNghệ An20/04/1978
35Vũ Đình Anh1957Yên thắngý YênNam Định16/08/1978
36Đặng Ngọc Ánh1959Đông HàĐông HưngThái Bình25/01/1979
37Nguyễn Danh Ánh1958An BìnhNam SáchHải Dương24/02/1978
38Nguyễn Tiến Ánh1956Quế ThươngVăn YênYên Bái3/2/1979
39Nguyễn Văn Ảnh1958Quế hạ-Văn Yên Hải Phòng15/07/1978
40Lò Văn Ao1949Yên KhươngLương NgọcThanh Hoá24/01/1979
41Đặng Văn Ba1934Vũ đôngKiến XươngThái Bình22/12/1978
42Dương Văn Ba1943  Hà Tĩnh9/4/1969
43Ngô Đăng Ba1959Tam SơnTiên SơnBắc Ninh27/04/1978
44Nguyễn Bằng Ba1959Nghi ThạchNghi LộcNghệ An22/05/1978
45Nguyễn Phùng Ba1959Xuân TườngThanh ChươngNghệ An7/2/1979
46Nguyễn Thành Ba1959Quế NhânTân YênBắc Giang3/2/1978
47Nguyễn Trí Ba   Nghệ An10/2/1969
48Nguyễn Văn Ba1958Phú hạ-Vũ PhúcVũ ThưThái Bình24/08/1978
49Phạm Văn Ba  Mõ CàyBến Tre13/09/1968
50Phan Văn Ba1954Diễn LộcDiễn ChâuNghệ An7/7/1978
51Phùng Văn Ba1955Văn CônHoài ĐứcHà Tây23/05/1978
52Trần Trọng Ba1963Thanh HưngThanh ChươngNghệ An23/09/1983
53Trần Văn Ba1957Thanh đồngThanh ChươngNghệ An4/7/1978
54Trần Văn Ba  Châu ThànhTây Ninh00/01/1968
55Trần Văn Ba1960Đá hạ-Nam AnNam NinhNam Định28/08/1978
56Võ Văn Ba1957Ngọc SơnThanh ChươngNghệ An26/01/1979
57Vũ Xuân Bá1959Đông SơnNam NinhNam Định4/11/1978
58Đỗ Văn Bắc1958Thọ XươngTX Bắc GiangBắc Giang8/3/1978
59Hà Văn Bắc1957Thọ XươngTX Bắc GiangBắc Giang2/9/1978
60Hoàng Bá Bắc1957Bố HạYên ThếBắc Giang3/4/1978
61Hoàng Đình Bắc1959Cát VânThanh ChươngNghệ An26/01/1979
62Lê Văn Bắc1955Đông ThanhVũ ThưThái Bình20/04/1978
63Nguyễn Thế Bắc1953  Hà Bắc29/11/1973
64Nguyễn Văn Bắc1956Quảng NinhViệt YênBắc Giang21/12/1977
65Nguyễn Văn Bắc1959Đông HộiĐông AnhHà Nội2/2/1979
66Phạm Văn Bắc1961Ngọc ThiệnTân YênBắc Giang31/01/1979
67Trần Văn Bắc1958Xóm dài-Vụ BảnBình LụcNam Định28/06/1978
68Vũ Văn Bắc1955Xóm chè-Tân SỏiLục NamBắc Giang14/03/1978
69Lê Xuân Bạc1956Hoàng HảiHoàng HoáThanh Hoá22/10/1977
70Đỗ Văn Bách1960Chi đạo Hưng Yên11/2/1979
71Nguyễn Văn Bách1956An châuNam SáchHải Dương29/04/1978
72Phạm Trọng Bách1959An ChâuNam SáchHải Dương31/12/1977
73Vũ Văn Bách1959Duy Hài-Duy tiến Hà Nam21/07/1978
74Nguyễn Văn Baì1953  Hải Phòng19/12/1972
75Lê Thái Bái1958Xóm trung-Bích SơnViệt YênBắc Giang6/3/1978
76Lý Đạt Bái1959Lam ThượngLục YênHà Tây13/05/1978
77Nguyễn Văn Bái1960Quế NhâmTân YênBắc Giang4/2/1979
78Nguyễn Hữu Ban1948Phú lâmTrung SơnThanh Hoá10/6/1978
79Phạm Viết Ban1956Quảng NinhQuảng XươngThanh Hoá13/02/1984
80Trịnh Đình Ban1957Biên ThịnhVĩnh LạcVĩnh Phúc31/01/1978
81Vũ Văn Ban1960Khánh ThiệnTX Tam ĐiệpNinh Bình30/12/1978
82Hà Văn Bàn1955Đồ sơThanh BaPhú Thọ26/05/1978
83Nguyễn Văn Bàn1960Quang PhụcTiên LãngHải Phòng2/7/1978
84Phan Dg Bàn1954Vĩnh LinhVĩnh TườngVĩnh Phúc25/10/1978
85Triệu Ngọc Bàn1952Bảo áiYên BìnhLào Cai31/12/1978
86Bùi Quốc Bân1960Hoàng MinhHoàng HoáThanh Hoá31/12/1978
87Đặng Văn Bân1955Nà Mậu-Phương tiếnVị XuyênHà Giang19/05/1978
88Trần Văn Bân1961Trực ThuậnNam NinhNam Định6/2/1979
89Bùi Văn Bần1955Vàng Nghĩa HưngLục NamBắc Giang7/3/1978
90Nguyễn Hữu Bản1955Tân long-Tây CốcSông LôVĩnh Phúc20/08/1978
91Nguyễn Văn Bản1955Khánh HàThường tínHà Tây31/07/1978
92Trần Văn Bản1958Xóm 6-Hưng CôngBình LụcNam Định14/01/1978
93Giáp Văn Bạn1954Việt YênTân YênBắc Giang18/11/1977
94Nguyễn Văn Bang1954Tổ 3-Khối 75Đông AnhHà Nội17/02/1978
95Nguyễn Văn Bang  Thanh MiệnHải Hưng13/09/1968
96Hoàng Văn Bàng1956La xa-Đông VượngYên ThếBắc Giang24/12/1977
97Nguyễn Huy Bàng    12/4/1978
98Trần Ngọc Bàng1958132-Am DươngBa ĐìnhHà Nội3/3/1978
99Hoàng Cao Bằng1955Phú Ninh-Phú LộcHậu LộcThanh Hoá6/3/1978
100La Văn Bằng1942  Bắc Thái26/05/1971
101Lê Duy Bằng1958Đội 16-Nghi liênNghi LộcNghệ An14/05/1978
102Lê Lương Bằng1959Vĩnh QuangVĩnh LộcThanh Hoá21/06/1978
103Lê Trọng Bằng1959Hoàng HợpHoàng HoáThanh Hoá31/12/1978
104Lương Nguyên Bằng1960Hoàng KhánhHoàng HoáThanh Hoá5/12/1978
105Nguyễn Cao Bằng  Yên MỹHải Hưng14/05/1969
106Nguyễn Cao Bằng  Yên MỹHải Hưng30/03/1969
107Phạm Lương Bằng1955Gia ĐiêuHạ HoàPhú Thọ4/11/1977
108Hoàng Đình Bảng1959Thanh NghịKim ThanhHà Nam23/12/1978
109Ngọ Xuân Bảng1957Hoà SơnHiệp HòaBắc Ninh00/00/
110Trần Minh Bảng1957Lê LợiChí LinhHải Dương5/9/1978
111Quách Gia Banh1958Chàng tràng-Phú lươngLạc SơnHà Tây30/04/1978
112Dương Quang Báo1949  Hải Phòng25/11/1967
113Hoàng Đức Báo1946 Tùng ThiệnHà Tây9/10/1972
114Hoàng Văn Báo1959Tiên cườngTiên LãngHải Phòng31/12/1978
115Trần Văn Bào1954Võ TranhLục NamBắc Giang21/05/1978
116Bảo    23/03/1983
117Bùi Văn Bảo1960Tân TriềuThanh TrìHà Nội24/12/1978
118Lý Văn Bảo1956Thác tạo-Cao BòVị XuyênHà Giang19/12/1977
119Nguyễn Hữu Bảo1954Thanh LâmThanh ChươngNghệ An23/06/1978
120Nguyễn Tôn Bảo1956Phú sơn-Thành KimThạch ThànhThanh Hoá15/05/1978
121Nguyễn Văn Bảo1959An NinhQuỳnh PhụThái Bình25/08/1978
122Nguyễn Văn Bảo1957Dương XáGia LâmHà Nội14/11/1978
123Nguyễn Văn Bảo1950  Hải Hưng22/03/1969
124Ông Xuân Bảo  Đại DũngHà Bắc12/3/1969
125Phạm Gia Bảo1956Số 46 Thụy KhêBa ĐìnhHà Nội31/12/1977
126Nguyễn Văn Bật1952  Thái Bình17/04/1971
127Nguyễn Văn Báu1960Vụ LễKiến XươngThái Bình11/2/1979
128Tô Huy Báu1959Ban ChấnNam NinhNam Định17/10/1978
129Trịnh Đình Báu1959Hoàng Phú-Thanh ChâuKim ThanhHà Nam3/4/1978
130Nguyễn Văn Bảu1958Mai cao-Song MaiViệt YênBắc Giang10/4/1978
131Nguyễn Văn Bậu1957Yên BìnhTam ĐiệpNinh Bình8/12/1978
132Cao Xuân Bảy    00/00/
133Chu Minh Bảy1960Tân Tiến Hưng Yên7/2/1979
134Đào Văn Bảy1955Phù yên-Kiện lạpVĩnh TườngVĩnh Phúc11/7/1978
135Lê Hồng Bảy1955Xuân DươngThường XuânThanh Hoá2/3/1978
136Ngô Đình Bảy1957Trường GiangTiên SơnBắc Ninh20/01/1979
137Nguyễn Đức Bảy1955Gia TiếnHoàng LongNinh Bình21/06/1978
138Trần Đức Bảy1959Am HồngTiền HảiThái Bình28/08/1978
139Phạm Văn Be1959Gia VănHoàng LongNinh Bình27/03/1978
140Trần Ngọc Bé1962Thạch ChâuThạch HàHà Tĩnh6/10/1984
141Lâm Văn Bê1957Đông QuangĐông ThiệuThanh Hoá21/02/1982
142Nguyễn Quốc Bền1960Hoài SơnHoài NhơnNghĩa Bình9/6/1984
143Triệu Văn Bền1958Nam HoàNam NinhNam Định15/06/1978
144Bùi Văn Bích1963Hạ BiKim BôiHà Tây2/12/1985
145Lê Ngọc Bích1959Cát đằng-Yên Tiếný YênNam Định19/04/1978
146Lê Quang Bích1955Nhân NghĩaLạc SơnHòa Bình9/3/1978
147Lê Xuân Bích1956Phú CườngBa VìHà Nội6/3/1978
148Lương Văn Bích1955Trực ThuậnNam NinhNam Định7/2/1979
149Nguyễn Văn Bích1958Bảo LýLý NhânHà Nam8/12/1978
150Nguyễn Văn Bích1958Phú LongHoàng LongNinh Bình25/05/1978
151Nguyễn Văn Bích  Phú XuyênHà Tây24/10/1971
152Trần Văn Bích1957Vĩnh ThịnhVĩnh TườngVĩnh Phúc10/11/1977
153Trần Văn Bích1958Nghĩa DũngTân KỳNghệ An9/10/1978
154Bùi Ngọc Biên1955Nghĩa MinhNghĩa HưngNam Định12/6/1978
155Chu Văn Biên1959Văn XáKim ThanhHà Nam22/07/1978
156Nguyễn Xuân Biên1953Liên HảiNam NinhNam Định21/08/1978
157Phạm Ngọc Biên1952  Thanh Hoá1/5/1978
158Phạm Văn Biên1959Đồng LạcNam SáchHải Dương27/07/1978
159Trình Đắc Biên1957Vân HàViệt YênBắc Giang5/2/1979
160Thân Văn Biền1956Minh ĐứcViệt YênBắc Giang24/06/1978
161Trần Văn Biển1940  Quảng Nam3/10/1973
162Nguyễn Văn Biện1959Thanh LâmMê LinhVĩnh Phúc31/01/1979
163Nguyễn Văn Biểu1959Việt ThốngQuế VõBắc Ninh21/06/1978
164Nguyễn Xuân Biểu1958Thạch ThượngThạch ThànhThanh Hoá30/06/1978
165Phùng Bá Biểu1958An duyên-Đại anVụ BảnNam Định29/05/1978
166Nguyễn Hà Binh1959Bắc sơnPhổ YênBắc Cạn29/09/1978
167Hoàng Văn Bính1956Tiền PhongYên LãngVĩnh Phúc5/5/1978
168Nguyễn Công Bính1955Thanh AnThanh ChươngNghệ An23/06/1978
169Nguyễn Văn Bính1957Động VănThanh ChươngNghệ An13/07/1978
170Bùi Ngọc Bình1954Bảo HùngTrấn YênHoàng Liên Sơn3/12/1977
171Bùi Xuân Bình1953Quy MôngTrấn YênHoàng Liên Sơn14/05/1978
172Cao Văn Bình1950Xóm bình-Lập CôngTX Sầm SơnThanh Hoá20/12/1977
173Đặng Văn Bình1958TTnam sáchNam SáchHải Dương24/07/1978
174Đặng Xuân Bình1958Nam tiếnTiên LữHưng Yên24/05/1978
175Đào Văn Bình1960Vinh QuangChiêm HoáTuyên Quang4/3/1978
176Đinh Hữu Bình1953Tiên SơnĐoan HùngPhú Thọ19/12/1977
177Đỗ Đức Bình1958Quốc tuấnNam SáchHải Dương10/4/1978
178Đỗ Văn Bình1957Hải tânHải HậuNam Định27/11/1978
179Đỗ Văn Bình1957Đại CươngKim ThanhHà Nam9/5/1978
180Đoàn Đức Bình1954Việt CườngTrấn YênHoàng Liên Sơn7/9/1978
181Đoàn Đức Bình1956Cao MinhKim AnhVĩnh Phúc24/12/1978
182Đoàn Thanh Bình1954Nam CuôngĐồng ĐăngLạng Sơn28/08/1978
183Dương Văn Bình1955Tân HồngTiên SơnBắc Ninh30/12/1977
184Hà Xuân Bình1951Hàng CaTrấn YênYên Bái6/2/1979
185Hoàn Quang Bình1959Cù tiện-Gia sángThái NguyênThái Nguyên15/06/1978
186Hoàng Khắc Bình1957Nghi ThuNghi LộcNghệ An9/9/1978
187Hoàng Văn Bình1955Khu Ngô QuyềnTX Vĩnh YênVĩnh Phúc3/4/1978
188Hoàng Văn Bình1959Phú BìnhChiêm HoáTuyên Quang3/10/1978
189Hoàng Văn Bình1955Đức ĐồngĐức ThọHà Tĩnh19/03/1978
190Hoàng Văn Bình1955Cao Nhan ThuỷThủy NguyênHải Phòng31/01/1979
191Hoàng Xuân Bình1956Minh lươngVăn BànHoàng Liên Sơn8/8/1978
192Lê Hữu Bình1954Xóm 2-Kim LỗĐông AnhHà Nội2/4/1978
193Lê Thanh Bình1952Vân linh-Trực TuấnNam NinhNam Định16/03/1978
194Lê Thanh Bình1956Nam HàTiền HảiThái Bình19/08/1978
195Lê Văn Bình1955Thổ TangVĩnh TườngVĩnh Phúc13/11/1977
196Lê Văn Bình1958Duy NhấtVũ ThưThái Bình11/9/1978
197Lê Văn Bình1956Nhật TânKim ThanhHà Nam21/05/1978
198Lê Văn Bình1963Thị TrấnThọ XuânThanh Hoá11/9/1983
199Lê Văn Bình1965Đại NghĩaMỹ ĐứcHà Tây21/08/1983
200Lê Xuân Bình1954Hoàng TrườngHoàng HoáThanh Hoá21/12/197
201Lưu Thanh Bình1958Đồng DuBình LụcNam Định13/02/1978
202Lưu Văn Bình1955  Hà Nam9/4/1978
203Mai Xuân Bình1956Sơn ThọHương SơnHà Tĩnh19/12/1978
204Nán Quang Bình1957Thống Nhất-Đào XáThanh ThủyPhú Thọ17/04/1978
205Ngô Thanh Bình1955Tam GiangYên PhongBắc Ninh27/08/1978
206Ngô Văn Bình1959Phú hoàn-Tiên hiệpDuy TiênHà Nam9/4/1978
207Ngô Văn Bình1955Đồng HữuYên ThếBắc Giang3/4/1978
208Nguyễn Đinh Bình1955Phan Đình PhùngThái NguyênThái Nguyên31/12/1978
209Nguyễn Đình Bình1959Đồng VănThanh ChươngNghệ An7/1/1979
210Nguyễn Đức Bình1955Đông thịnhTam ĐảoVĩnh Phúc29/04/1978
211Nguyễn Nhân Bình1969Thọ DươngThanh ChươngNghệ An28/11/1983
212Nguyễn Thanh Bình1954Vân ĐồnThanh BaPhú Thọ23/10/1977
213Nguyễn Thanh Bình1957Gia LạcHoàng LongNinh Bình6/3/1978
214Nguyễn Thanh Bình1956Thị Quan-Liên QuanThạch ThấtHà Tây4/3/1978
215Nguyễn Thanh Bình1952An Điền-Cộng HoàChí LinhHải Dương26/06/1978
216Nguyễn Văn Bình1956Phú LộcPhù NinhPhú Thọ29/12/1977
217Nguyễn Văn Bình1959Cẩm HưngCẩm BìnhHải Dương31/12/1977
218Nguyễn Văn Bình1956Tứ DuLập ThạchVĩnh Phúc20/12/1977
219Nguyễn Văn Bình1955Đường BởiBa ĐìnhHà Nội23/02/1978
220Nguyễn Văn Bình1958Hiệp ThịnhHiệp HòaBắc Giang4/8/1978
221Nguyễn Văn Bình1959Dư duệ-Tam thanhVụ BảnNam Định24/06/1978
222Nguyễn Văn Bình1960Dục TúĐông AnhHà Nội1/2/1979
223Nguyễn Văn Bình1960Mỹ ĐồngThủy NguyênHải Phòng3/2/1979
224Nguyễn Văn Bình1955Thọ XuânĐoan HùngPhú Thọ5/3/1978
225Nguyễn Văn Bình1954Nam ThượngNam ĐànNghệ An6/12/1978
226Nguyễn Văn Bình1961Nghĩa ĐồngTân KỳNghệ An10/4/1984
227Nguyễn Văn Bình1952  Thái Bình30/12/1972
228Nguyễn Viết Bình1959Lạng SơnAnh SơnNghệ An30/04/1978
229Nguyễn Xuân Bình1955Song HồThuận ThànhBắc Ninh3/8/1978
230Phạm Thanh Bình1952Nam LongNam NinhNam Định31/12/1977
231Phạm Thanh Bình1953Vĩnh ThànhYên ThànhNghệ An13/03/1978
232Phạm Văn Bình1956Cát TrùCẩm KhêPhú Thọ4/11/1977
233Phạm Văn Bình1958Hậu ThànhYên ThànhNghệ An4/5/1978
234Phan Thanh Bình1958Thanh TùngThanh ChươngNghệ An6/8/1978
235Phan Thanh Bình1957Thanh TùngThanh ChươngNghệ An6/8/1978
236Phan Văn Bình     
237Tống Văn Bình1960Yên MỹTam ĐiệpNinh Bình17/09/1978
238Trần Đình Bình1957Đội 18-Võ LiệtThanh ChươngNghệ An12/7/1978
239Trần Doãn Bình1958Thanh NgọcThanh ChươngNghệ An29/04/1978
240Trần Thanh Bình1957Thiệu TrungThiệu HoáThanh Hoá7/3/1978
241Trần Thanh Bình1954Xóm lúng-Kim longTam DươngVĩnh Phúc10/5/1978
242Trần Văn Bình    31/12/1977
243Trần Văn Bình1952Đại đôngVĩnh TườngVĩnh Phúc3/7/1978
244Trần Văn Bình1958Thanh NghịKim ThanhHà Nam21/10/1978
245Trần Văn Bình1958Hoàng GiangHoàng HoáThanh Hoá28/08/1978
246Trần Văn Bình1958Kim XuyênKim ThànhHải Dương8/2/1979
247Vũ Chí Bình1959Tấp xá-Thạch QuangNam SáchHải Dương1/1/1978
248Vũ Văn Bình Trà VôngTân BiênTây Ninh00/00/
249Vũ Văn Bình1954Hoàng ThanhHoàng HoáThanh Hoá3/9/1978
250Vũ Xuân Bình1954Phú SơnHoàng LongNinh Bình15/01/1979
251Nguyễn Đình Bỉnh  Đô LươngNghệ An12/3/1969
252Lương Văn Bịnh1957Hoài NưaTuần GiáoLai Châu16/05/1978
253Tống Văn Bó1956Mỹ HưngQuảng HòaCao Bằng15/12/1978
254Trần Văn Bơ     
255Trần Văn Bơ    30/12/1985
256Chu Hữu Bộ1958Xóm giản-Tư LanViệt YênBắc Giang7/5/1978
257Đặng Q Bộ1955Trung MônYên SơnTuyên Quang22/10/1978
258Đinh Hữu Bộ1957Quảng NinhViệt YênBắc Giang7/2/1979
259Lê Hữu Bộ1958Bắc SơnĐô LươngNghệ An28/08/1978
260Lương Thành Bộ1958Mỹ cầu-Tàu mỹYên DũngBắc Giang29/06/1978
261Nguyễn Văn Bộ1959Văn Phú Hưng Yên7/2/1979
262Nguyễn Văn Bộ1952  Thái Bình21/09/1971
263Nguyễn Trọng Bối1957Quyết TâmĐoan HùngPhú Thọ2/12/1978
264Đinh Văn Bội1959Hoàng Văn ThụChương MỹHà Tây13/12/1978
265Hoàng Văn Bón1956Thiệu GiangThiệu YênThanh Hoá20/12/1978
266Nguyễn Sỹ Bôn1957Phú mỹ-Đình TôThuận ThànhBắc Ninh10/4/1978
267Nguyễn Văn Bôn1958Toàn thắng-Hải ToànHải HậuNam Định24/10/1978
268Kiều Văn Bốn1957Lê HồKim ThànhHà Nam26/09/1978
269Nguyễn Văn Bốn1957Ngọc liễu-Châu MinhHiệp HòaBắc Giang21/07/1978
270Nguyễn Văn Bốn1957Ngọc MỹQuốc OaiHà Tây1/11/1978
271Nguyễn Văn Bốn1963Đại hưngMỹ ĐứcHà Tây10/4/1984
272Phạm Văn Bốn1958Mỹ thànhBình LụcNam Định25/04/1978
273Ngô Văn Bồn1958Định lê-Nam VânNam NinhNam Định14/08/1978
274Nguyễn Đăng Bổn1947  Hải Hưng5/8/1969
275Phùng Văn Bòng1956Cốc phát-Đức LongHòa AnCao Bằng4/3/1978
276Nguyễn Huy Bông1954Yên lậpVĩnh tườngVĩnh Phúc26/08/1978
277Nguyễn Văn Bức1959Hợp thạch-Nghĩa LâmNghĩa HưngNam Định11/2/1979
278Lê Đức Bùi1962Tế NôngNông CốngThanh Hoá31/10/1986
279Mã Tự Bùi1955Đàm ThủyTrùng KhánhCao Bằng15/04/1978
280Vũ Văn Bun1958Thành LợiVụ BảnNam Định15/04/1978
281Nguyễn Văn Bừng1958Yên Xáý YênNam Định24/12/1977
282Phan Văn Buôl  Châu ThànhTây Ninh27/06/1961
283Vũ Xuân Buốn1957Trung hoá Hưng Yên11/12/1978
284Nguyễn Văn Buồn1954Yên MãngKỳ SơnHà Tây19/05/1978
285Lê Xuân Bường1936  Hà Tĩnh3/10/1968
286Đoàn Thanh Bút Quảng HảiQuảng XươngThanh Hoá21/11/1981
287Đào Văn Bửu1954Tân Hưng Hải Dương28/03/1985
288Nguyễn Văn Ca1942  Hà Tĩnh00/00/
289Trịnh Xuân Ca1959Hoàn KhêHoàng HoáThanh Hoá12/7/1978
290Vũ Văn Ca1956Thiệu GiangThiệu HoáThanh Hoá22/08/1978
291Nguyễn Văn Các1958Tân AnYên DũngBắc Giang24/06/1978
292Ngô Văn Cạc1960Long Hưng Hưng Yên28/01/1979
293Đỗ Văn Cách1957Nguyễn TrãiThường TínHà Tây12/2/1978
294Lê Minh Cải Khu 1-Đại đồngVĩnh TườngVĩnh Phúc8/5/1978
295Mai Văn Cải1957Hải ĐôngHải HậuNam Định22/11/1978
296Trần Văn Cải1957Vũ TiếnVũ ThưThái Bình25/10/1978
297Nguyễn Đình Cấm1942Láng sơnAnh SơnNghệ An4/1/1979
298Triệu Hồng Cầm1956Vi long-Tam đaSơn DươngTuyên Quang31/12/1977
299Mạc Văn Cẩm1950 Chế NinhHải Hưng11/10/1970
300Nguyễn Quang Cẩm1949Thanh TiếnThạch ThànhThanh Hoá12/2/1979
301Nguyễn Văn Cẩm1931  Hà Bắc00/09/1969
302Vũ Văn Can1950 Kim MônHải Hưng8/10/1970
303Nguyễn Ngọc Cán1950Đông tiên-Lương SơnPhú BìnhBắc Cạn21/12/1977
304Nguyễn Văn Cán1959Đội 2-Nghi XuânNghi LộcNghệ An25/03/1978
305Bùi Văn Cân1958Liên sơn-Thạch sơnThạch HàHà Tĩnh26/04/1978
306Chu Văn Căn1958Chi LăngQuế VõBắc Ninh13/12/1978
307Hoàng Thế Căn1959Liên BảoVụ BảnNam Định15/08/1978
308Nguyễn Hữu Căn1955Ngọc PhụngThường XuânThanh Hoá22/10/1977
309Triệu Văn Căn1957Đồng ái-Cảnh TiếnTrùng KhánhCao Bằng8/3/1978
310Đỗ Văn Cần1958Nga MỹTrung SơnThanh Hoá4/7/1978
311Nguyễn Huy Cần1958Số 243-Sơn TâyBa ĐìnhHà Nội2/3/1978
312Nguyễn Văn Cần1959Phốn xươngYên ThếBắc Giang4/2/1979
313Thân Văn Cần1956Minh ĐứcViệt YênBắc Giang18/02/1978
314Trần Văn Cần1955đồng íchLập ThạchVĩnh Phúc14/05/1978
315Đinh Văn Cẩn1960 Đức ThọHà Tĩnh23/01/1979
316Mạc Văn Cẩn1954Đồng lạcChí LinhHải Dương29/05/1978
317Nguyễn Văn Cẩn1957Nghi TrườngNghi LộcNghệ An27/03/1978
318Trần Văn Cẩn1956Liên KhêThủy NguyênHải Phòng29/12/1977
319Nguyễn Huy Cận1952Phủ đô-Yên thắngý YênNam Định28/07/1978
320Phạm Huy Cận1957Diễn ThànhDiễn ChâuNghệ An26/09/1978
321Đặng Văn Cang Long KhánhHồng NgựĐồng Tháp4/9/1988
322Đinh Văn Canh1959Đồng HoáKim ThanhHà Nam24/06/1978
323Lê Văn Canh1956Thiệu PhúThiệu HoáThanh Hoá2/3/1978
324Nguyễn Đình Canh1958Nghi HợpNghi LộcNghệ An21/10/1978
325Hoắc Công Cánh1956Vân TrungViệt YênBắc Giang14/11/1978
326Hoàng Ngọc Cánh1958Diễn LợiDiễn ChâuNghệ An25/09/1978
327Nguyễn văn Cánh1945  Nghệ Tĩnh00/12/1969
328Nguyễn Văn Cành1947  Hà Tây16/09/1968
329Bùi Xuân Cảnh  Tân lạcHà Tây25/12/1978
330Hoàng Văn Cảnh1958Trung thành-Hùng sơnHiệp HoàBắc Giang25/05/1978
331Lê Quang Cảnh1959Thạch ChâuThạch HàHà Tĩnh17/11/1978
332Lê Trọng Cảnh1963Đông ThạnhĐông SơnThanh Hoá5/12/1983
333Lương Đình Cảnh1957Cấp TiếnTiên LãngHải Phòng7/5/1978
334Mai Xuân Cảnh1953Ba ĐìnhTrung SơnThanh Hoá00/06/1977
335Ngô Hữu Cảnh1958Tổ 4-Ngô quyềnTX Bắc GiangBắc Giang15/08/1978
336Nguyễn Hữu Cảnh1959Sơn TâyBa ĐìnhHà Nội31/01/1979
337Nguyễn Như Cảnh1953Tác động-Cấp TiếnKhoái ChâuHưng Yên17/12/1978
338Nguyễn Văn Cảnh1959Hạ cát-Diễn cátDiễn ChâuNghệ An13/06/1978
339Nguyễn Xuân Cảnh1958 Kỳ AnhHà Tĩnh27/08/1978
340Nguyễn Xuân Cảnh1957Vĩnh HoàVĩnh LộcThanh Hoá30/12/1977
341Nguyễn Xuân Cảnh1962Thanh HưngThanh ChươngNghệ An9/7/1984
342Phan Văn Cảnh1944  Ninh Bình2/8/1968
343Trần Bá Cảnh1957Đội 6-Nghi đồngNghi LộcNghệ An8/4/1978
344Lai Xuân Cao1953Thanh TrungKim ThanhHà Nam28/08/1979
345Nguyễn Thế Cao1958Hoàng LộcHoàng HoáThanh Hoá1/5/1978
346Đỗ Văn Cảo1960Thủy triềuThủy NguyênHải Phòng11/2/1979
347Nguyễn Văn Cấp1959Nam TrungNam SáchHải Dương10/3/1978
348Hoàng Văn Cát1958Tân DươngĐịnh HoáBắc Cạn26/03/1978
349Lê Văn Cát1959Hiếu SơnĐô LươngNghệ An1/5/1978
350Lê Văn Cát1959Minh ThọNông CốngThanh Hoá24/01/1979
351Lê Văn Cát1959Nga PhúTrung SơnThanh Hoá25/10/1978
352Nguyễn Văn Cát1956Việt HồngTrấn YênHoàng Liên Sơn13/08/1978
353PH Đình Cát1959Xuân LâmNam ĐànNghệ An28/09/1978
354Bùi Văn Cầu1955Dung NộiBá ThướcThanh Hoá28/04/1978
355Lục Duy Cầu1955Ngọc KhêTrùng KhánhCao Bằng27/08/1978
356Nguyễn Xuân Cầu1956Trùng NguyênVĩnh LạcVĩnh Phúc30/12/1978
357Hoàng Văn Chài1954Lương SơnBảo YênHoàng Liên Sơn12/11/1977
358Vũ Ngọc Châm1955Mỹ BằngYên SơnTuyên Quang25/08/1978
359Bùi Văn Chăm1960Xóm BìnhTân LạcHà Tây12/3/1978
360Đào Ngọc Chăm1954Nội năng-Thủy SĩTiên LữHưng Yên15/08/1978
361Lê Viết Chấn1958Đồng ngàn-Đức thắngHiệp HoàBắc Giang20/04/1978
362Nguyễn Văn Chấn1955Đông LươngCẩm KhêPhú Thọ17/05/1978
363Lê Hữu Chang  Yên KhánhNinh Bình10/8/1969
364Nguyễn Hữu Chàng1959Lạc Đạo Hưng Yên18/12/1978
365Lê Văn Chanh1954Nhạo SơnTam ĐảoVĩnh Phúc24/01/1978
366Nguyễn Văn Chanh1960Lạc Đạo Hưng Yên12/12/1978
367Nguyễn Văn Chánh1957Gia TamHoàng LongNinh Bình2/4/1978
368Đặng Văn Cháp1955Đồng cống-Yên MỹLạng GiangBắc Giang8/3/1978
369Bạch Văn Chất1959Nghi PhongNghi LộcNghệ An5/1/1979
370Nguyễn Ngọc Chất1959Mai TrungHiệp HòaBắc Giang16/01/1978
371Nguyễn Văn Chất1959Đội 3-Nghi KimNghi LộcNghệ An22/05/1978
372Trần Hữu Chất1963 Kim BôiHà Tây2/12/1985
373Hoàng Văn Chắt1956Nam hưng-Tràn XàNam SáchHải Dương8/3/1978
374Phan Văn Chắt1956Nam phúcNam ĐànNghệ An18/09/1984
375Cao Văn Châu1962Phi XuânQuang HoáThanh Hoá29/12/1983
376Dương Đình Châu1958Yên NghĩaHoài ĐứcHà Tây19/07/1978
377Hồ Văn Châu1958Quang NgạnHương ĐiềnBình Trị Thiên23/12/1978
378Lê Hải Châu1958Sơn Phú-Hương SơnHương SơnHà Tĩnh29/04/1978
379Lê Ngọc Châu1943  Thanh Hóa18/04/1971
380Lê Văn Châu1962Thanh XuânNhư XuânThanh Hoá2/4/1987
381Lê Văn Châu1959Đông HoàĐông SơnThanh Hoá1/12/1983
382Nguyễn Công Châu1957Ngọc SơnThanh ChươngNghệ An12/7/1978
383Nguyễn Khánh Châu1960Sơn đôngHương SơnHà Tĩnh19/09/1978
384Nguyễn Ngọc Châu1958Nt Tây HiếuNghĩa ĐànNghệ An31/12/1978
385Nguyễn Văn Châu1958T6an lương-Hà TiênTrung SơnThanh Hoá11/10/1978
386Nguyễn Văn Châu1957Hưng TiếnHưng NguyênNghệ An19/05/1978
387Nguyễn Văn Châu1965Kim LiênNam ĐànNghệ An9/12/1984
388Nguyễn Văn Châu1964Ngọc SơnĐô LươngNghệ An11/4/1986
389Nguyễn Văn Châu1961Thạnh BìnhTân BiênTây Ninh2/10/1979
390Nguyễn Văn Châu1954 Hòa TrungThanh Hóa13/09/1968
391Phan Minh Châu1956Trại ổi-Nghi ChungViệt YênBắc Giang4/2/1978
392Võ Văn Châu1959Phúc hảo-Nghi ThịnhNghi LộcNghệ An5/12/1978
393Vũ Diễn Châu1959Tân DânAn ThụyHải Phòng3/2/1979
394Nguyễn Văn Chế1953Quang VinhHiệp HòaBắc Giang26/02/1978
395Hoàng Văn Chẽn1959An LinhBình LụcNam Định24/01/1979
396Lê Văn Chi1960Thạch TânThạch HàHà Tĩnh14/09/1978
397Nguyễn Chi1962Hoài SơnHoài NhơnNghĩa Bình14/01/1984
398Nguyễn Đình Chi1958Tô HiệuThường TínHà Tây30/04/1978
399Nguyễn Kim Chi    5/7/1978
400Nguyễn Văn Chi    3/11/1978
401Đào Văn Chí1957Bình ThanhKiến XươngThái Bình4/2/1979
402Đỗ Bá Chí1957Đông phongYên PhongBắc Ninh26/06/1978
403Lê Đình Chí1955An KhêQuỳnh PhụThái Bình9/1/1979
404Nguyễn Đình Chí1958Tô HiệuThường TínHà Tây30/04/1978
405Nguyễn Văn Chí1959Đông TúĐông AnhHà Nội1/8/1978
406Phạm Đình Chí1951Thị TrấnCẩm GiàngHải Dương25/05/1978
407Tạ Văn Chí1958Liên quanThạch ThấtHà Nội1/5/1978
408Nguyễn Gia Chỉ1957Đại AnVụ BảnNam Định22/02/1977
409Nguyễn Văn Chìa1965An bìnhTX Cao LãnhĐồng Tháp16/07/1989
410Đào Văn Chiêm1956Vạn AnYên PhongBắc Ninh20/05/1978
411Mạn Đăng Chiêm1950  Hải Hưng12/9/1970
412Nguyễn Văn Chiếm1952Bình LưPhong ThổLai Châu4/2/1979
413Đoàn Văn Chiên1956Khu vệ-Nam HồngĐông AnhHà Nội12/2/1978
414Nguyễn Văn Chiên1957Liên PhươngTiên LữHưng Yên3/4/1978
415Đào Ngọc Chiến1955Tứ GiápVụ BảnNam Định6/3/1978
416Đỗ Bá Chiến1955Thọ điềnThọ XuânThanh Hoá18/05/1978
417Đỗ Đình Chiến195412 ô-Đại la Hà Nội1/2/1979
418Đỗ Văn Chiến1951Cấp TiếnKhoái ChâuHưng Yên26/06/1978
419Đỗ Văn Chiến1951Cấp tiếnKhoái ChâuHưng Yên12/11/1978
420Dương Văn Chiến1958An NinhQuỳnh PhụThái Bình19/08/1978
421Hoàng Minh Chiến1959Sơn độngBa VìHà Tây12/5/1978
422Lê Đức Chiến1963Hậu LộcĐông SơnThanh Hoá27/02/1984
423Lê Văn Chiến    20/01/1978
424Lương Văn Chiến1960Tân MinhĐà BắcHà Tây25/03/1978
425Ngô Văn Chiến1958Phượng MaoThanh ThủyPhú Thọ27/10/177
426Nguyễn Huy Chiến1957TTThắngHiệp HòaBắc Giang4/1/1979
427Nguyễn Sỹ Chiến1950  Hà Bắc12/7/1969
428Nguyễn Văn Chiến Phong PhúSông LôVĩnh Phúc19/03/1978
429Nguyễn Văn Chiến1950Bản hậu-Tử duLập ThạchVĩnh Phúc31/07/1978
430Nguyễn Văn Chiến1959Đội 1-Nghi TiếnNghi LộcNghệ An25/08/1978
431Nguyễn Văn Chiến1958Đồng phù-Nam MỹNam NinhNam Định28/08/1978
432Phạm Quang Chiến1957An NinhBình LụcNam Định7/1/1979
433Trần Hồng Chiến1959Hùng SơnĐại TừBắc Cạn28/04/1978
434Trần Xuân Chiến1956Đại ThắngPhú XuyênHà Tây3/1/1984
435Vũ Mai Chiến1955Vĩnh YênVĩnh LộcThanh Hoá24/03/1978
436Vương Mạnh Chiến1957Bát TràngGia LâmHà Nội21/12/1978
437Nguyễn Văn Chiết1956Đông PhongNho QuanNinh Bình6/6/1978
438Hà Huy Chiêu1957Đồng hồ-Sông HồngThuận ThànhBắc Ninh14/08/1978
439Ngô Văn Chiểu1950Yên thịnhứng hoàHà Tây23/07/1978
440Lê Công Chín1955Triền ĐềLập ThạchVĩnh Phúc22/10/1977
441Đoàn Văn Chinh1950Trực KhangNam NinhNam Định26/05/1978
442Nguyễn Tiến Chinh1953Thọ MinhThọ XuânThanh Hoá6/8/1978
443Trần Phong Chinh1957Diễn ThànhDiễn ChâuNghệ An25/04/1978
444Bùi Đức Chính1949Kiến QuốcNinh GiangHải Dương6/3/1978
445Bùi Văn Chính1952Đông ngạnh-Tân lậpLạc SơnHà Tây19/07/1978
446Đào Bá Chính1958Viên SơnTX Sơn TâyHà Tây16/04/1978
447Đào Văn Chính1959Hoài SơnTiên SơnBắc Ninh30/12/1978
448Dương Văn Chính1958Đông LỗHiệp HòaBắc Giang27/01/1978
449Khổng Văn Chính1959Thanh BìnhThanh MiệnHải Dương31/12/1977
450Lê Huy Chính1959Khuyến NôngTriệu SơnThanh Hoá21/12/1978
451Lương Văn Chính1959đôn PhụcCon CuôngNghệ An30/04/1978
452Lương Văn Chính   Đồng Tháp24/08/1987
453Nguyễn Chân Chính1948  Thanh Hóa2/11/1969
454Nguyễn Đức Chính1959Hoà TiếnKiến XươngThái Bình31/12/1978
455Nguyễn Nang Chính1959Thành LợiVụ BảnNam Định27/12/1977
456Nguyễn Quang Chính1955An BìnhNam SáchHải Dương25/03/1978
457Nguyễn Văn Chính1956Võ CườngQuế VõBắc Ninh10/6/1978
458Nguyễn Xuân Chính1956Yết kiêu-Phả LạiChí LinhHải Dương20/07/1978
459Nguyễn Xuân Chính1952Ninh KhangHoa LưNinh Bình10/6/1978
460Trần Văn Chính1956Di TrạchHoài ĐứcHà Tây28/04/1978
461Trần Văn Chính1958Nghĩa HưngHải HậuNam Định7/1/1979
462Trịnh Văn Chính1957Hợp LýTriệu SơnThanh Hoá22/07/1978
463Trịnh Xuân Chính1962Đoàn KếtThanh MiệnHải Dương5/1/1984
464Nguyễn Văn Chỉnh1958An LâmNam SáchHải Dương2/10/1978
465Phạm Hữu Chỉnh1960Nam PhongNam NinhNam Định3/2/1979
466Nguyễn Văn Chiu1955Đồng chù-Đông hộiĐông AnhHà Nội6/5/1978
467Nguyễn Văn Cho1956Tam đaSơn DươngTuyên Quang2/3/1978
468Trần Văn Cho1956Anh PhongHoài ânNghĩa Bình1/6/1983
469Nguyễm Văn Chờ1957Diễn ThịnhDiễn ChâuNghệ An7/9/1978
470Nguyễn Văn Chơi1959Dân lýTriệu SơnThanh Hoá28/04/1978
471Triệu Văn Chu1960Hoà AnChiêm HoáTuyên Quang25/08/1978
472Ngô Văn Chú1959Văn YênĐại TừBắc Cạn21/07/1978
473Nguyễn Trọng Chữ   Thanh Hóa10/9/1969
474Phạm Trọng Chữ1955Thanh nhị-Liên LộcHậu LộcThanh Hoá11/4/1978
475Hà Minh Chuẩn1956Ninh ĐạiThanh SơnPhú Thọ27/10/1977
476Hoàng Văn Chuẩn    2/4/1978
477Phạm Đình Chuẩn1952 H.NhânThái Bình2/5/1969
478Phạm văn Chuẩn1959An thanhTứ KỳHải Dương31/03/1979
479Phạm Văn Chuật1960Nam HưngTiền HảiThái Bình28/08/1978
480Đỗ Xuân Chúc1957Cao MẫuLục NamBắc Giang24/12/1977
481Nguyễn Trọng Chúc1959Đội 4-Xuân trườngThanh ChươngNghệ An5/8/1978
482Phạm Trọng Chúc1958Tư MãiYên DũngBắc Giang5/12/1977
483Phạm Văn Chúc1959Bình hán-Công LạcTứ KỳHải Dương6/3/1978
484Trần Lê Chúc1956Kim TháiVụ BảnNam Định21/08/1978
485Trần Văn Chúc1956Hợp Thành-Yên BìnhTam ĐiệpNinh Bình31/12/1978
486Vi Văn Chúc1959Luân KhêThường XuânThanh Hoá30/12/1977
487Vũ Văn Chúc1958Trung ThànhVụ BảnNam Định8/5/1978
488Cần Bá Chức1951Thắng lộcThuường XuânThanh Hoá4/8/1978
489Nguyễn Văn Chức1960Đức LongĐức ThọHà Tĩnh4/11/1978
490Nguyễn Văn Chức1958An HộiQuỳnh LưuNghệ An16/09/1978
491Quách Văn Chức1944  Ninh Bình20/10/1967
492Đặng Văn Chung Bách LýLý NhânHà Nam Ninh25/08/1973
493Diệp Quang Chung Nhà 48 Ngõ 17Lê ChânHải Phòng25/06/1978
494Lâm Văn Chung  Kỳ Lừa Lạng Sơn11/8/1969
495Lê Hữu Chung  Yên KhánhNinh Bình10/8/1969
496Lê Khắc Chung1959Cộng HoàChí LinhHải Dương17/12/1978
497Nguyễn Chung1958Phúc thi-Viên sơnTX Sơn TâyHà Tây18/04/1978
498Nguyễn Đình Chung1956Vũ NinhYên BìnhHoàng Liên Sơn14/05/1978
499Nguyễn Đức Chung1958Văn Mỹ-Mỹ ThoBình LụcNam Định30/01/1978
500Nguyễn Văn Chung1957Hạ GiápPhù NinhPhú Thọ25/10/1977
501Nguyễn Văn Chung1959Thống NhấtKiến XươngThái Bình23/12/1978
502Nguyễn Văn Chung1962Hậu XuânNhư XuânThanh Hoá14/04/1984
503Phạm Đức Chung1958Yên PhụngYên PhongBắc Ninh6/3/1978
504Vũ Quang Chung1957Kiến ThiếtTiên LãngHải Phòng5/5/1978
505Hà Văn Chúng1958Trung ThànhĐà BắcHà Tây20/09/1978
506Nguyễn Văn Chưng1955Tiến thắng-Tự DoKim ĐộngHưng Yên10/7/1978
507Hoàng Văn Chứng1959Thôn tê-Hợp TiếnTứ KỳHải Dương5/3/1978
508Trần Văn Chước1948  Bình Dương19/06/1968
509Nguyễn Văn Chược1958Kỳ SơnThủy NguyênHải Phòng31/01/1979
510Bùi Văn Chuối1950 Kim MônHải Hưng1/10/1970
511Tạ Văn Chuông1955Đình xá-Nguyệt đứcYên LạcVĩnh Phúc14/08/1978
512Nguyễn Bá Chuộng Hoàng QuangHoàng HoáThanh Hoá30/06/1978
513Đinh Mạnh Chương1958Phong lạcTTNho QuanNinh Bình7/5/1978
514Hoàng Văn Chương1957Lê LợiChí LinhHải Dương23/09/1978
515Lai Đình Chương1958Tiên NgoạiDuy TiênHà Nam29/08/1978
516Lê Văn Chương1956Trúc độngNam NinhNam Định4/3/1978
517Lê Văn Chương1958Nghĩa ThọNghĩa ĐànNghệ An4/8/1978
518Ngô Văn Chương1958Tiền HảiDuy TiênHà Nam28/10/1978
519Nguyễn Huy Chương1957Nghi TrườngNghi LộcNghệ An26/03/1978
520Nguyễn Ngọc Chương1960Yên LâmTam ĐiệpNinh Bình31/12/1978
521Nguyễn Ngọc Chương1960Canh MâuThạch ThấtHà Tây15/11/1978
522Nguyễn Văn Chương  Yên PhongHà Bắc13/09/1968
523Phạm T Chương1960Đội 1-Hà BinhTrung SơnThanh Hoá28/08/1978
524Vũ Tuấn Chương1953  Thanh Hoá7/2/1979
525Phạm Văn Chướng1959Gia LạcGia ViễnNinh Bình26/03/1978
526Đào Văn Chuyên1958Thiện Phiên Hưng Yên22/01/1978
527Nguyễn Viết Chuyên1955Xuân thànhYên ThànhNghệ An27/04/1978
528Vũ Hữu Chuyên1960An NinhQuỳnh PhụThái Bình25/08/1978
529Vô Văn Chuyến Đàng phó Bình Phước29/11/1988
530Đồng Văn Chuyền1957Khê khẩn-Văn ĐứcChí LinhHải Dương14/07/1978
531Nguyễn Doãn Chuyền1959Tân KỳTứ KỳHải Dương19/07/1978
532Nguyễn Văn Chuyền1955Nhân MỹLý NhânHà Nam7/11/1978
533Phạm Văn Chuyền1960An LễQuỳnh PhụThái Bình24/08/1978
534Dương Ngọc Chuyển1957Thanh NhưThanh ChươngNghệ An3/8/1978
535Nguyễn Khắc C Phù LãngQuế VõBắc Ninh00/00/
536Nguyễn Văn C1958Thái bao-Nam sơnQuế VõBắc Ninh28/07/1978
537Nguyễn Hữu Có1965Phước ThànhThành HưngĐồng Tháp15/05/1986
538Vi Văn Cồ1956Tam SơnLục NgạnBắc Giang18/11/1977
539Đoàn Văn Cơ1959Hoàng QuýHoàng HoáThanh Hoá27/07/1978
540Lê Thái Cơ1955Sơn thắng-Nguyên BìnhTĩnh GiaThanh Hoá6/3/1978
541Nguyễn Văn Cơ1959   29/12/1984
542Lương Văn Cổ1960Chiều sơnLục NamBắc Giang14/05/1978
543Nguyễn Kim Cớ1958Cách BiQuế VõBắc Ninh7/8/1978
544Bùi Văn Côi1960Nam ThắngNam NinhNam Định27/08/1978
545Hoàng Minh Côi1962Ninh KhôiNông CốngThanh Hoá4/1/1984
546Nguyễn Văn Côi1958Long SơnKim BôiHà Tây4/3/1978
547Nguyễn Văn Cội1956Thiệu TâmĐông ThiệuThanh Hoá7/2/1979
548Ngô Văn Còm1956Bình dươngVĩnh LạcVĩnh Phúc19/07/1978
549Nguyễn Văn Côn1958Xóm 3-Vân TrungViệt YênBắc Giang20/05/1978
550Nguyễn Như Cổn1959Yên mã-Tân hongTiên SơnBắc Ninh1/7/1978
551Bạch Văn Công1959Đội 6-Nghi KimNghi LộcNghệ An8/6/1978
552Đỗ Văn Công1959Trại co-Tam điệpYên ThếBắc Giang9/7/1978
553Đoàn Văn Công1959Lạc SơnĐô LươngNghệ An1/11/1978
554Ngô Đình Công1959Trịnh XáBình LụcNam Định13/12/1978
555Nguyễn Văn Công1956Thiệu KhánhThiệu HoáThanh Hoá7/2/1979
556Trần Văn Công1959Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh25/03/1978
557Trần Văn Công  Châu ThànhTây Ninh00/11/1959
558Trần Văn Công1956Hải VânNhư XuânThanh Hoá13/03/1978
559Võ Văn Công1959Đội 3-Nghi HưngNghi LộcNghệ An8/5/1978
560Vũ Chí Công1957  Thái Bình4/9/1971
561Vũ Đình Công1959Kim xuyênNam SáchHải Dương8/2/1979
562Vũ Hồ Công1953Ninh PhongHoa LưNinh Bình23/07/1978
563Nguyễn Văn Cống1958Tân Tiến Hưng Yên6/1/1979
564Giang Đình Cư1964Ngũ HùngNinh ThanhHải Dương1/3/1984
565Nguyễn Trọng Cư1941  Nghệ Tĩnh13/09/1970
566Nguyễn Xuân Cư1954Đông côi-Gia ĐôngThuận ThànhBắc Ninh6/7/1979
567Phạm Văn Cư1958Tiền giang-T.Khu Lê LợiTX Bắc GiangBắc Giang6/3/1978
568Nguyễn Văn Cứ1958Thường ThắngHiệp HòaBắc Giang28/04/1978
569Cao Xuân Cừ1959Diễm LộcDiễn ChâuNghệ An31/12/1978
570Lã Xuân Cừ1958An lễ-Bối CầuBình LụcNam Định22/03/1978
571Nguyễn Quang Cừ1954Chính NghĩaKim ĐộngHưng Yên4/3/1978
572Nguyễn Văn Cử1958Búi CầuBình LụcNam Định6/3/1978
573Phạm Văn Cử1958Tô HiệuThường TínHà Tây28/04/1978
574Trần Đình Cử1960Nam VânNam NinhNam Định11/2/1979
575Trần Thế Cử1956Bảo ThanhPhù NinhPhú Thọ5/4/1978
576Đinh Ngọc Cự1959Dân HạKỳ SơnHà Tây28/05/1978
577Lê Bá Cự1950  Hà Tây13/01/1970
578Nguyễn Quốc Cự1954Hợp ThànhHiệp HòaBắc Giang15/05/1978
579Nguyễn Thanh Cự1959Điện MinhĐiện BànQuảng Nam14/04/1984
580Hà Văn Cúc1954Mến SơnCon CuôngNghệ An16/07/1978
581Nguyễn Văn Cúc1953Đồng xuyênTiên SơnBắc Ninh21/06/1978
582Phạm Văn Cúc1959Đồng HoáTuyên HóaBình Trị Thiên19/12/1978
583Phan Bá Cúc Việt XuânVĩnh TườngVĩnh Phúc26/12/1977
584Lê Xuân Cung1954  Thái Bình20/05/1978
585Vương Văn Cùng1958La HốiBắc HàHoàng Liên Sơn3/7/1978
586Lê Văn Cước1959Lý HọcVĩnh BảoHải Phòng1/2/1979
587Đinh Văn Cước1931  Hà Tây24/04/1969
588Lương Văn Cước1956Hoàng MinhViệt YênBắc Giang7/9/1978
589Hà Văn Cược1955Phú LễQuan HoáThanh Hoá9/4/1978
590Hoàng Kim Cươm1956Dương sắt-Yên LàTX Bắc GiangBắc Giang12/4/1978
591Đồng Ngọc Cuông1958An HàTX Lạng GiangBắc Giang21/12/1978
592Nguyễn Văn Cương1956Số 7 Ngõ 19Ba ĐìnhHà Nội12/2/1978
593Nguyễn Văn Cương1960Nghĩa Hiệp Hưng Yên16/12/1978
594Nguyễn Văn Cương1957Bảo HưngTrấn YênHoàng Liên Sơn14/05/1978
595Nông Văn Cương1956Lê laiThạch AnCao Bằng25/10/1977
596Phạm Xuân Cương1957Kim khánh-Nghi ânNghi LộcNghệ An20/05/1978
597Trần Văn Cương1955Lực Điền-Yên BìnhVĩnh TườngVĩnh Phúc21/12/1978
598Vũ Tiến Cương1957Bắc ThanhPhù NinhPhú Thọ15/08/1978
599Vũ Văn Cương1956Cùng KhêCẩm KhêPhú Thọ5/12/1978
600Đào Bá Cường1957Giáo LiênSơn ĐộngBắc Giang19/05/1978
601Đào Cao Cường1955Song MaiKim ĐộngHưng Yên3/3/1978
602Dương Công Cường1960Phum Trung XuânHoàng HoáThanh Hoá12/10/1977
603Hà Văn Cường1955Chù HoáLâm ThaoPhú Thọ17/05/1978
604Hồ Quan Cường1953Quỳnh LongQuỳnh LưuNghệ An9/12/1978
605Hoàng Thế Cường1958Quang TrungKiến XươngThái Bình6/1/1979
606Lê Trọng Cường1959Thanh LậpThanh ChươngNghệ An28/01/1979
607Lê Văn Cường1954Thiệu phúThiệu HoáThanh Hoá18/11/1977
608Lô Năng Cường1953Xuân LâmNam ĐànNghệ An1/11/1978
609Ngô Đình Cường    28/08/1978
610Nguyễn Đăng Cường1956Cao bình-Cao ĐạiVĩnh TườngVĩnh Phúc5/7/1978
611Nguyễn Đình Cường1959Nghi VănNghi LộcNghệ An19/10/1978
612Nguyễn Đình Cường1965Bách ThuậnVũ ThưThái Bình10/3/1984
613Nguyễn Đức Cường1960Đồng lạcNam SáchHải Dương7/2/1978
614Nguyễn Văn Cường1957Yên MaoThanh ThủyPhú Thọ30/08/1978
615Nguyễn Văn Cường1959Tiểu khu Minh KhaiTX Bắc GiangBắc Giang18/12/1978
616Nguyễn Viết Cường1957Phú LộcHoàng LongNinh Bình8/4/1978
617Nguyễn Xuân Cường1957Gia KhánhBình XuyênVĩnh Phúc8/11/1977
618Phạm Kiên Cường1953An đông-Lệ HồKim ThanhHà Nam27/01/1979
619Phạm Quốc Cường1959Lan Bá Hà Nội7/8/1978
620Phạm Văn Cường1958Thôn Yêný YênNam Định21/12/1977
621Phạm Văn Cường1955Trại thượng,Nam ChínhNam SáchHải Dương24/01/1978
622Phạm Văn Cường    9/8/1978
623Phạm Văn Cường1959Yên LưYên DũngBắc Giang28/06/1978
624Phạm Văn Cường1960Trực ThuậnNam NinhNam Định3/1/1979
625Phùng Đình Cường1956An duyên-Đại anVụ BảnNam Định22/04/1978
626Tăng Đình Cường1952Nghĩa KhánhNghĩa ĐànNghệ An10/8/1978
627Tăng Văn Cường1949Lai VuKim ThànhHải Dương19/12/1977
628Trần Tất Cường1955An ninhBình LụcNam Định20/04/1978
629Trần Văn Cường Tam AnhNam ĐànNghệ An6/7/1978
630Trần Văn Cường1959Tiên hương-Kim tháiVụ BảnNam Định23/06/1978
631Vũ Hữu Cường1956Vĩnh lại-Vĩnh HàoVụ BảnNam Định20/03/1978
632Vũ Mạnh Cường1953Bình NghĩaBình LụcNam Định29/12/1977
633Vũ Văn Cường1960Kỳ SơnThủy NguyênHải Phòng4/2/1979
634Vương Văn Cường1958Thủy Lôi Hưng Yên17/05/1978
635Đặng Văn Cửu1953Liên SơnHoàng LongNinh Bình10/4/1978
636Nguyễn Văn Cửu1952 Kim MônHải Hưng17/08/1970
637Lê Sỹ Đa1956  Thái Bình11/11/1972
638Nguyễn Hoà Đa1957Bảo Thanh-Phù NinhThanh ThủyPhú Thọ20/04/1978
639Nguyễn Văn Đa1958Hoà BìnhKỳ SơnHà Tây9/12/1978
640Nguyễn Văn Đa1950  Hải Hưng16/07/1970
641Đỗ Đức Đắc1955Hùng SơnHiệp HòaBắc Giang4/1/1979
642Hoàng Bá Đắc1958Tân HảiNghi LộcNghệ An29/04/1978
643Lê Thanh Đắc1957Yên Thọý YênNam Định19/12/1977
644Nguyễn Ngọc Đắc1960Hoàng MinhHoàng HoáThanh Hoá25/08/1978
645Nguyễn Văn Đắc1959Tiểu khu-Trung ThanhThái NguyênThái Nguyên23/08/1978
646Nguyễn Xuân Đắc1958Hồng Thái-Yên lưYên DũngBắc Giang8/8/1978
647Phạm Văn Đắc1959Nam ThắngNam NinhNam Định19/09/1978
648Vũ Duy Đắc1958Thuận trại-Yên namDuy TiênHà Nam15/06/1978
649Phạm Văn Dài1958Định ThànhThiệu YênThanh Hoá17/10/1980
650Đàm Dũng Đài1956Quang TrọngThạch AnCao Bằng16/12/1978
651Hà Văn Đài1958Tôn ThànhLạng GiangBắc Giang29/08/1978
652Hoàng Anh Đài1956Lê MinhKinh MônHải Dương26/06/1978
653Lê Văn Đài1958Đội3-Long ThànhNghĩa ĐànNghệ An5/6/1978
654Ninh Văn Đài1954Long QuánYên SơnTuyên Quang13/08/1978
655Trần Văn Đài1958Đại VạnNghĩa ĐànNghệ An4/5/1978
656Trần Xuân Đài1945 Thọ XuânThanh Hóa13/09/1968
657Trịnh Ngọc Đài1956Định TườngYên ĐịnhThanh Hoá28/04/1978
658Vũ văn Đài1954Tương lai-Nam ĐiềnNam NinhNam Định4/7/1978
659Đinh Văn Đại1960Hà BìnhTrung SơnThanh Hoá11/11/1978
660Đỗ Văn Đại1960Nam HảiTiền HảiThái Bình25/08/1978
661Hồ Vĩ Đại1962Quỳnh NghĩaQuỳnh LưuNghệ An21/11/1981
662Lê Xuân Đại1956Đồng mỹ-Thiệu DuyThiệu YênThanh Hoá2/3/1978
663Nguyễn Văn Đại1958Thôn vây-Lích SơnViệt YênBắc Giang1/4/1978
664Nguyễn Văn Đại1955  Hà Bắc1/4/1975
665Phạm Văn Đại1959Vi nhau-Song MaiViệt YênBắc Giang16/06/1978
666Phùng Anh Đại1958Nhà 140 Vĩnh PhúBa ĐìnhHà Nội2/3/1978
667Trần Khắc Đại1958Số 75 Phố Trung Quốc Hải Phòng25/08/1978
668Cao Văn Đàm1953Nam CườngNam NinhNam Định23/08/1978
669Đậu sỹ Đàm1960Đội 6-Nghi HưngNghi LộcNghệ An16/07/1978
670DG Bá Đàm1955Văn BìnhThường TínHà Tây8/10/1978
671Nguyễn Huy Đàm1954Trương VươngHòa AnCao Bằng3/5/1978
672Thân Văn Đàm1956Xóm Xoài-Đông SơnYên DũngBắc Giang27/03/1978
673Vũ Huy Đàm1956Phương HoàngHoài ĐứcHà Tây25/12/1977
674Vũ Văn Đàm1958Trần Phú-Minh CườngThường TínHà Tây2/3/1978
675Mai Xuân Đảm  Yên ThànhNghệ An23/02/1969
676Nguyễn Xuân Đạm1950 Vũ ThưThái Bình30/07/1969
677Đặng Ngọc Dân1956Xóm hát-Mỹ HưngNam ĐịnhNam Định5/3/1978
678Nguyễn Bá Dân1956Hà DươngTrung SơnThanh Hoá9/12/1978
679Phạm Quốc Dân1957Phong lai-Thị trấnHoàng LongNinh Bình7/1/1979
680Trương Ngọc Dân1952Hải ThượngTĩnh GiaThanh Hoá14/08/1978
681Lê văn Dăn1953Nghĩa Xuân-Quy hợp Nghệ An24/12/1978
682Đăng Cao Dần1958Vĩnh lộc-Phú xáThạch ThấtHà Tây21/05/1978
683Hà Văn Dần1956Vàn MiênThanh SơnPhú Thọ11/6/1978
684Nguyễn Đắc Dần1959Tân HồngTiên SơnBắc Ninh27/04/1978
685Nguyễn Huy Dần1951Thanh QuangThanh ChươngNghệ An16/08/1978
686Nguyễn Đình Đan1958Tổ 10-Tân quang 1-Tân thànhThái NguyênThái Nguyên10/3/1978
687Nguyễn Xuân Đan  Thường TínHà Tây4/5/1969
688Nguyễn Xuân Đán1958Yên LưYên DũngBắc Giang6/10/1978
689Nguyễn Quang Đàn1956Hùng AnKim ĐộngHưng Yên3/4/1978
690Nguyễn Văn Đàn1960Đại an-Nam ThắngNam NinhNam Định12/8/1978
691Nguyễn Văn Đắn1960Ngô QuyềnTiên LữHưng Yên4/2/1979
692Phạm Văn Đản1950Liên anVĩnh BảoHải Phòng5/12/1977
693Trương Đức Đang1959Bản cái-Phong Dụý YênNinh Bình27/03/1978
694Nguyễn Anh Đáng1953Tân HồngTiên SơnBắc Ninh17/01/1979
695Nguyễn Duy Đáng1956Chu PhanYên LãngVĩnh Phúc3/1/1979
696Nguyễn Văn Đàng1951An LạcChí LinhHải Dương17/07/1970
697Hoàng Hải Đăng1956Quý lâmSơn DươngTuyên Quang23/10/1977
698Lưu Văn Đăng1957Yên MinhYên ĐịnhThanh Hoá31/12/1978
699Ngô Văn Đăng1952Yên lộcý YênNam Định26/04/1978
700Nguyễn Hữu Đăng1949  Hải Hưng11/7/1969
701Nguyễn Văn Đăng1960Đồng HảiQuỳnh PhụThái Bình9/9/1978
702Phạm Đình Đăng1957Vĩnh QuangVĩnh LộcThanh Hoá4/7/1978
703Tạ Quang Đăng1945  Bắc Thái1/1/1967
704Đinh Trần Đằng1959Lý nhân-Yên BìnhTam ĐiệpNinh Bình18/07/1978
705Kiều Văn Đảng1957Đội nhì-Tích giangBa VìHà Tây1/7/1978
706Nguyễn Cao Đảng1960Quốc TuấnNam SáchHải Dương10/3/1978
707Nguyễn Văn Đảng1951  Hải Hưng17/07/1970
708Nguyễn Xuân Đảng1951Tân DânChí LinhHải Dương24/06/1970
709Dương Văn Đặng1957Quang MinhHiệp HòaBắc Giang20/04/1978
710Nguyễn Văn Đặng1966Mông ThọChâu ThànhKiên Giang18/05/1988
711Phùng Bá Danh1959Nghi XuânNghi LộcNghệ An12/7/1978
712Phạm Văn Đáo1958Hải ThịnhHải HậuNam Định12/12/1978
713Hoàng Mạnh Đào1957Xuân lanNghi XuânHà Tĩnh25/04/1978
714Lê Văn Đào1957Thanh LiêmLục NamBắc Giang23/05/1978
715Nguyễn Văn Đào1952  Thái Bình18/04/1971
716Phạm Anh Đào1948Thanh LamThanh ChươngNghệ An29/09/1979
717Trần Văn Đào1960Hương TrạchQuảng TrạchBình Trị Thiên24/12/1978
718Nguyễn Văn Đảo1949Ngọc ThiệnTân YênBắc Giang8/11/1970
719Nguyễn Văn Đảo1949 Tân YênHà Bắc26/10/1970
720Bùi Hữu Đạo1960Quỳnh GiangQuỳnh PhụThái Bình6/11/1978
721Bùi Văn Đạo1959Bạch ThượngDuy TiênHà Nam11/7/1978
722Bùi Văn Đạo1958Thạch sơnVĩnh ThạchThanh Hoá14/05/1978
723Bùi Văn Đạo1959Trung TựĐống ĐaHà Nội31/12/1978
724Lê Thành Đạo1958Phạm minhKinh MônHải Dương18/12/1978
725Ngô Quang Đạo1958Đại thànhHiệp HoàBắc Giang10/11/1977
726Nguyễn Đăng Đạo1960Xuân VinhThọ XuânThanh Hoá15/04/1984
727Nguyễn Quang Đạo1950  Nghệ An26/05/1971
728Nguyễn Văn Đạo1959Nghiêm XiênThường TínHà Tây26/09/1978
729Trần Đình Đạo1948  Hà Tây5/11/1968
730Nguyễn Văn Đáp1955Hương LungCẩm KhêPhú Thọ13/05/1978
731Nguyễn văn Đáp  Tân BiênTây Ninh1982
732Trần Văn Đáp1958Hoà BìnhThủy NguyênHải Phòng29/01/1979
733Đặng Văn Đạt1960Vân PhúcPhúc ThọHà Tây12/11/1978
734Lê Tấn Đạt1957Hưng long, Quảng LươngQuảng XươngThanh Hoá15/04/1978
735Nguyễn Khắc Đạt Sơn DiênHương SơnHà Tĩnh1/2/1987
736Nguyễn Văn Đạt1957Xuân lĩnhNghi XuânHà Tĩnh24/06/1978
737Phan Văn Đạt1957Đội 9 Lâm TrườngHương SơnHà Tĩnh26/07/1978
738Hoàng Duy Dâu   Hải Hưng16/09/1974
739Bùi Đức Dậu1959An dương-Yên đồngý YênNam Định19/12/1977
740Bùi Xuân Dậu1957Nam bìnhKiến XươngThái Bình10/4/1982
741Lê Tiến Dậu1956Xóm đông-Ngũ KiênVĩnh TườngVĩnh Phúc7/4/1978
742Lê Văn Dậu1951Nguyệt ấnLương NgọcThanh Hoá19/12/1978
743Nguyễn Trọng Dậu1957Hồng LạcThanh HàHải Dương21/11/1978
744Nguyễn Văn Dậu1958Thọ xươngTX Bắc GiangBắc Giang8/5/1978
745Nguyễn Văn Dậu1959Nghĩa PhươngLục NamBắc Giang5/4/1978
746Phạm Văn Dậu1955Thanh XuânKim AnhVĩnh Phúc2/8/1978
747Vi Văn Dậu1959Làng Cằng-Mân SơnCon CuôngNghệ An30/04/1978
748Bùi Văn Đâu1958Sơn Hải-Trung SơnViệt YênBắc Giang1/12/1977
749Trần Đình Đâu1957Ngũ LãoThủy NguyênHải Phòng24/01/1979
750Đinh Văn Đấu1942Hậu mỹCái BèTiền Giang4/12/1978
751Vũ Văn Đấu1959  Thái Bình1/12/1978
752Bùi Văn Đẩu1960Phú hạ-Vũ PhúcVũ ThưThái Bình12/8/1978
753Nguyễn Bá Đậu1955Thạch đồngThanh ThủyPhú Thọ11/9/1978
754Hoàng Văn Đáy1958Đồng thuận-Đồng quýSơn DươngTuyên Quang6/7/1978
755Nguyễn Đăng Đê1956Trường vĩnh-Xuân TrườngNghi XuânHà Tĩnh26/06/1978
756Vũ Văn Đê1955Nam HưngTiền HảiThái Bình00/11/1978
757Vũ Văn Đê1950  Hải Hưng17/04/1971
758Hà Phúc Đế1959Làng ngoan-Xuân quangChiêm HoáTuyên Quang20/07/1978
759Hồ Văn Đề1948Quỳnh NghĩaQuỳnh LưuNghệ An25/12/1978
760Vũ Văn Đề1960Nam LợiNam NinhNam Định7/9/1978
761Đỗ Xuân Đệ1954Thánh LợiYên KhánhNinh Bình23/08/1978
762Hoàng Văn Đệ1960Vũ PhúVũ ThưThái Bình26/08/1978
763Nguyễn Đình Đệ1958Thụy XuânThái ThụyThái Bình16/01/1979
764Nguyễn Hữu Đệ   Hà Tây00/11/1973
765Nguyễn Hữu Đệ   Hà Sơn Bình00/11/1973
766Nguyễn Tiến Đệ1957Vân Khê-Phượng VĩLâm ThaoPhú Thọ12/8/1978
767Vũ Văn Đệ1959Đà VịNa HàngTuyên Quang15/07/1978
768Bùi Văn Đến1959Yên HươngKỳ SơnHòa Bình22/12/1978
769Nguyễn Đình Đền1958Kinh dương-Hiệp cátNam SáchHải Dương28/04/1978
770Phạm Q Dĩ1958Phúc PhượngBa VìHà Tây21/08/1978
771Nguyễn Xuân Dĩa1954Sơn ThànhNho QuanNinh Bình24/06/1978
772Nguyễn Văn Điêm1957Đội 5 Tiên TháiThủy NguyênHải Phòng25/06/1978
773Phạm Quang Điếm1952Nam HoaNam NinhNam Định7/5/1978
774Bùi Xuân Điềm1954Quang trungVụ BảnNam Định22/12/1977
775Trần Văn Điềm1959Văn AnChí LinhHải Dương10/5/1978
776Nguyễn Duy Điểm1950Mỏ ThanKhánh HoàBắc Cạn8/1/1978
777Lê Văn Diên1959Đại ThắngGia ViễnNinh Bình1/4/1978
778Nguyễn Đình Diên1956Sơn TrungHương SơnHà Tĩnh31/12/1978
779Nguyễn Văn Diên1959Tiên ThanhTiên LãngHải Phòng28/07/1978
780Bùi Thanh Diễn1950  Hà Tây17/04/1971
781Đào Ngọc Diễn1959Đại Cườngứng HoàHà Tây31/12/1978
782Dương Văn Diễn1959Khánh ThịnhTX Tam ĐiệpNinh Bình23/06/1979
783Dương Văn Diễn1958Diễn LiênDiễn ChâuNghệ An4/5/1978
784Nguyễn Huy Diễn   Hà Tây16/09/1969
785Trần Văn Diễn  Diễn ChâuNghệ An25/03/1969
786Nguyễn Văn Diển1958Tứ XuyênTứ KỳHải Dương31/12/1978
787Lê Xuân Diện1956Hiệp cátNam SáchHải Dương4/5/1978
788Vũ Thanh Diện1960Hà PhongTrung SơnThanh Hoá3/2/1979
789Lê Hữu Điền1954Phong LậpHậu LộcThanh Hoá31/12/1977
790Lương Văn Điền1958Liên xương-Hiểu khánhVụ BảnNam Định22/05/1978
791Lương Văn Điền1955Kím XáVĩnh TườngVĩnh Phúc13/05/1978
792Nguyễn Trí Ngọc Điền phường 14Hồ Chí Minh2/7/1989
793Nguyễn Văn Điền1954Quảng ChâuTiên LữHưng Yên3/4/1978
794Nguyễn Văn Điền1957Tự NhiênThường TínHà Tây30/12/1978
795Trần Kim Điền1952Xuân ứng-Hương LungCẩm KhêPhú Thọ19/12/1977
796Đỗ Văn Điển1959Hà ĐôngTrung SơnThanh Hoá21/09/1978
797Lê Xuân Điển1958Yên HùngTX Lạng GiangBắc Giang8/5/1978
798Đỗ Văn Diệp1956Tiên NinhTiên LãngHải Phòng29/05/1978
799Lê Văn Diệp1965Liên HiệpHưng HàThái Bình27/02/1984
800Nguyễn Duy Diệp1958An MỹQuỳnh PhụThái Bình23/09/1978
801Nguyễn Hữu Diệp Diễn KhoaDiễn ChâuNghệ An15/10/1983
802Ninh Bá Diệp Hương SơnTX Lạng GiangBắc Giang11/10/1978
803Đông Văn Điệp1958Hợp ThịnhHiệp HòaBắc Giang22/03/1978
804Phạm Tiến Điệp1941Cẩm SơnCẩm GiàngHải Dương4/6/1970
805Bùi Văn Diệu1958Bai lạc-Đoàn kếtSơn ThủyHà Tây14/08/1978
806Mai Hoàng Diệu1953Quang LộcHậu LộcThanh Hoá2/5/1978
807Nghiêm Đình Diệu1957Ngọc sơnHiệp HòaBắc Giang25/04/1978
808Nguyễn Bá Diệu1956Đội 21-Thanh liênThanh ChươngNghệ An15/08/1978
809Trần Xuân Diệu1959Đức ThànhYên ThànhNghệ An31/12/1978
810Hoàng Đức Điều1959Đông PhươngĐông HưngThái Bình6/3/1978
811Nguyễn Văn Điều1960Nam PhongNam NinhNam Định15/10/1978
812Nguyễn Văn Minh Điều1957Tổ 4 tam quan-Tân thànhThái NguyênThái Nguyên10/3/1978
813Đinh Xuân Điệu1958Bằng AnQuế VõBắc Ninh23/08/1978
814Lâm Văn Dinh1960Trực HùngHải HậuNam Định16/11/1978
815Lưu Công Dinh1958Tiểu khu tân ThànhThái NguyênThái Nguyên26/06/1978
816Vũ Xuân Dinh1950Minh LộcHậu LộcThanh Hoá28/03/1978
817Vũ Xuân Dinh1956Minh LộcHậu LộcThanh Hoá28/03/1978
818Lê Văn Đinh1958Minh ĐứcTiên LãngHải Phòng10/7/1978
819Lê Văn Đính1950  Ninh Bình12/8/1970
820Phạm Văn Đính1957Nga TrungTrung SơnThanh Hoá2/11/1978
821Mông Xuân Đình  Quỳnh ChâuNghệ An23/02/1969
822Nguyễn Tiến Đình1959Yên Thọý YênNam Định31/01/1978
823Phan Xuân Đình  Nghi XuânHà Tĩnh8/2/1969
824Trần Văn Đình1960Nam TrungTiền HảiThái Bình28/08/1978
825Trần Văn Đình1960Đội 2-Đồng VănThanh ChươngNghệ An5/7/1978
826Trần Văn Đình1954Bình thànhĐịnh HoáBắc Cạn4/2/1979
827Vũ Văn Đình1960Trực KhanhNam NinhNam Định29/08/1978
828Bùi Văn Đỉnh Đội 2 – Tân đươngThủy NguyênHải Phòng29/06/1978
829Đặng Văn Đỉnh  Đô LươngNghệ An8/2/1969
830Đặng Xuân Đỉnh1936 Quảng OaiHà Tây16/06/1970
831Đinh Xuân Đỉnh1936Quảng đại Hà Tây16/06/1970
832Nguyễn Danh Đỉnh1937  Thanh Hóa20/06/1971
833Trần Văn Đỉnh1960Nam DươngNam NinhNam Định29/11/1978
834Đặng Đình Định1958Thiệu GiaThiện HoáThanh Hoá24/03/1978
835Đỗ Văn Định1946Ninh NghĩaNông CốngThanh Hoá6/8/1978
836Lã Việt Định1956Quảng NinhQuảng XươngThanh Hoá10/3/1978
837Lê Ngọc Định   Thanh Hóa27/01/1972
838Lò Văn Định1955Thôn MònThuận ChâuSơn La9/7/1978
839Lương Ngọc Định1960Vĩnh PhúcVĩnh ThạchThanh Hoá15/02/1978
840Mâu Kim Định1937  Hà Bắc15/07/1969
841Ngô Văn Định1958Phồn XươngYên ThếBắc Giang10/7/1978
842Nguyễn Công Định1953Nga ThiệuNga SơnThanh Hoá3/2/1979
843Nguyễn Đăng Định1957Liên BảoTiên SơnBắc Ninh11/9/1978
844Nguyễn Quyết Định1955Tư NạiYên DũngBắc Giang6/3/1978
845Nguyễn Thọ Định1955đình XuyênGia LâmHà Nội6/5/1978
846Nguyễn Văn Định1956Nghĩa HảiNghĩa HưngNam Định23/10/1977
847Ph Văn Định1957  Nghệ An7/9/1978
848Phạm Hữu Định1955Đình XuyênGia LâmHà Nội3/4/1978
849Phạm Xuân Định1958Vân thị-Gia LâmHoàng LongNinh Bình29/12/1977
850Phan Công Định1958Quang trung-Trà PhúTX Bắc GiangBắc Giang24/12/1977
851Phùng Văn Định1954Vĩnh LinhVĩnh TườngVĩnh Phúc22/10/1977
852Tống Tuân Định1958Xuân HoáNam ĐànNghệ An1/9/1978
853Trần Thế Định1956Tam ThanhVụ BảnNam Định3/11/1978
854Trần Văn Định1958Bố đếBình LụcNam Định5/1/1979
855Nguyễn Hữu Dò1952Cổ DũngNinh GiangHưng Yên26/10/1970
856Lê Tuấn Đô1959Thọ XuânThiệu SơnThanh Hoá6/2/1979
857Lê Văn Đô1964 An BiênAn Giang24/03/1986
858Ngô Văn Đô1959đoàn LậpTiên LãngHải Phòng13/05/1978
859Ngô Xuân Đô   Hải Hưng21/01/1969
860Nguyễn Huy Đô1957Duyên TháiThường TínHà Tây19/07/1978
861Nguyễn Văn Đô1959Vĩnh LợiSơn DươngTuyên Quang31/08/1978
862Phạm Văn Đô1960Nga TrungTrung SơnThanh Hoá5/2/1979
863Vũ Thành Đô1957Khắc LiêmTiên SơnBắc Ninh9/8/1978
864Trần Văn Đổ1959Nhất thành-Trần PhúTX Thái BìnhThái Bình23/08/1978
865Đặng Đình Độ1955Đồng duBình LụcNam Định10/6/1978
866Đào Đắc Độ Trạm LệThuận ThànhBắc Ninh22/10/1977
867Ngô Xuân Độ   Hải Hưng21/01/1969
868Nguyễn Hữu Độ1956Tây TưuTừ LiêmHà Nội11/7/1978
869Nguyễn Văn Độ1958Xóm lượm-Đình KếTX Lạng GiangBắc Giang4/8/1978
870Nguyễn Văn Độ1959Dương Quang Hưng Yên11/2/1979
871Vũ đình Độ    6/4/1978
872Nguyễn Bá Đoái1959Thanh HươngThanh ChươngNghệ An27/01/1979
873Đặng Hữu Doãn1941  Nghệ An12/7/1970
874Vũ Quang Doãn1953Số Nhà 74 Quán sứ Hà Nội16/07/1978
875Lê Văn Đoan1960Hà VănTrung SơnThanh Hoá20/09/1978
876Nguyễn Văn Đoan1958Lam SơnQuế VõBắc Ninh21/07/1978
877Nguyễn Văn Đoan1959Minh đứcThường TínHà Tây1/7/1978
878Lê Hữu Đoán1932 Phúc ThọHà Tây12/9/1971
879Lê Hữu Đoán1932  Hà Tây12/9/1971
880Phạm Quang Đoán1958Yên phụTiên LãngHải Phòng25/08/1978
881Đỗ Ngọc Đoàn1958Phúc TriềuĐồng HỷThái Nguyên18/04/1978
882Lê Ngọc Đoàn1959Sơn hà-Đại SơnDuy TiênHà Nam5/7/1978
883Lê Trung Đoàn1958Văn BìnhThường TínHà Tây15/12/1978
884Ngô Văn Đoàn1957Đạo ngoạn-Quang ChâuViệt YênBắc Giang6/3/1978
885Nguyễn Minh Đoàn1957Minh QuânTrấn YênHoàng Liên Sơn14/06/1978
886Nguyễn Văn Đoàn1958Lộc Châu-Yên NamDuy TiênHà Nam14/04/1978
887Nguyễn Văn Đoàn1955Mỹ HàTX Lạng GiangBắc Giang1/8/1978
888Nguyễn Văn Đoàn1958Hồng LĩnhHưng HàThái Bình1/2/1979
889Nguyễn Văn Đoàn1958Hợi ThịnhHiệp HòaBắc Giang3/2/1979
890Phạm Văn Đoàn1958Hiệp CátNam SáchHải Dương26/05/1978
891Trần Văn Đoãn1954Chương XáSông ThaoVĩnh Phúc25/10/1978
892Đồng Đức Doanh1958Hồng TháiPhú XuyênHà Tây1/12/1978
893Nguyễn Quốc Doanh1956Xuân QuangSóc SơnVĩnh Phúc24/01/1979
894Nguyễn Văn Doanh1964Hà Lâmứng HoàHà Tây26/07/1984
895Vương Văn Doanh1956Hoàng TrungHòa AnCao Bằng31/12/1978
896Đoàn Văn Đoạt1958Cao lỏi-Ninh SơnViệt YênBắc Giang7/3/1978
897Nguyễn Văn Đốc1957Vĩnh Lộc-Sơn đương Hà Nam15/07/1978
898Nguyễn Hữu Đôi1949Kỳ ThọKỳ AnhHà Tĩnh28/04/1978
899Mai Duy Đối1959Nga VănTrung SơnThanh Hoá21/04/1978
900Hoàng Văn Dòn1958Dương QuýVăn BànHoàng Liên Sơn28/08/197
901Huỳnh Đình Đôn1958An DụcQuỳnh PhụThái Bình21/10/1978
902Ngô Văn Dỏng1957Kim SơnLục NgạnBắc Giang10/12/1978
903Đặng Đình Đông1960Số 7 tổ Trần PhúTX Thái BìnhThái Bình26/08/1978
904Đặng Văn Đông1958Nghĩa HưngTX Lạng GiangBắc Giang24/01/1979
905Đặng Văn Đông1959Vũ ĐồngKiến XươngThái Bình11/11/1978
906Đinh Công Đông1956Trung ThịnhThanh ThủyPhú Thọ9/5/1978
907Đinh Quốc Đông1960An LễQuỳnh PhụThái Bình10/12/1978
908Hoàng Quốc Đông1957Sơn ThủyThanh ThuỷPhú Thọ13/11/1977
909Hoàng Văn Đông1956Cao SơnAnh SơnNghệ An25/06/1978
910Lê Ngọc Đông1957Bãi cầu-Ninh PhúPhù NinhPhú Thọ3/4/1978
911Lê Ngọc Đông1957Ninh phúPhù NinhPhú Thọ3/4/1978
912Lê Văn Đông1949Ngọc linhTĩnh GiaThanh Hoá8/11/1970
913Lê Văn Đông1949  Thanh Hóa18/06/1971
914Lê Viết Đông1959Hưng Đông Nghệ An14/10/1978
915Mai Trung Đông Phú ĐôngGò Công ĐôngTiền Giang16/07/1988
916Nguyễn Đình Đông1959Minh ĐứcViệt YênBắc Giang1/7/1978
917Nguyễn Văn Đông1954Tân DânPhú XuyênHà Tây21/01/1978
918Nguyễn Văn Đông1953Phú ThuậnBảo ThắngHoàng Liên Sơn27/12/1977
919Nguyễn Văn Đông1959Nga VănTrung SơnThanh Hoá5/1/1979
920Nguyễn Văn Đông1958Đồng lậpCam LộcHà Tĩnh15/09/1978
921Nguyễn Văn Đông1956Tiến dũngYên DũngBắc Giang28/06/1978
922Nguyễn Xuân Đông1951  Hải Hưng24/06/1970
923Phạm Thanh Đông1955Bắc LũngLục NamBắc Giang3/10/1978
924Phạm Văn Đông1953Tân ViệtĐồng TriềuQuảng Ninh11/5/1978
925Trần Xuân Đông1959Mỳ HàNam ĐịnhNam Định28/11/1978
926Trịnh Xuân Đông1958Xuân sơn-Diễn lợiDiễn ChâuNghệ An24/07/1978
927Bùi Văn Đồng1960Thiệu HươngThủy NguyênHải Phòng5/2/1979
928Lê Văn Đồng1952Hanh CùSông LôVĩnh Phúc7/11/1978
929Lê Văn Đồng1963Hoàng HảiHoàng HoáThanh Hoá22/11/1983
930Lê Văn Đồng  Lập ThạchVĩnh Phú13/08/1968
931Mai Văn Đồng1959Hà ThanhTrung SơnThanh Hoá23/08/1978
932Nguyễn Đinh Đồng1962Tượng LĩnhNông CốngThanh Hoá27/11/1983
933Nguyễn Đức Đồng1955Xóm Đông-Khánh HoàYên KhánhNinh Bình4/3/1978
934Nguyễn Văn Đồng195716 Tiểu KhuNiêm NghĩaHải Phòng13/07/1978
935Nguyễn Văn Đồng Thanh LươngThanh ChươngNghệ An00/00/
936Phạm Đức Đồng1956Đội 7-Nghi TânNghi LộcNghệ An21/05/1978
937Phạm Văn Đồng1959Quang NinhHương ĐiềnBình Trị Thiên26/09/1978
938Phùng Đồng1958Quảng PhươngQuảng TrạchBình Trị Thiên5/12/1978
939Tạ Danh Đồng1963Đông HiếuNghĩa ĐànNghệ An12/10/1984
940Nguyễn Văn Đổng1954Linh sơnAnh SơnNghệ An24/10/1978
941Nguyễn Văn Động1958Khu 3 – Kẻ VặtBình GiangHải Dương3/7/1978
942Đào Xuân Du1956Dân LýTriệu SơnThanh Hoá23/09/1978
943Nguyễn Tất Du1959Tân SơnĐô LươngNghệ An9/5/1978
944Nông Văn Dư1956Liêu đôLục YênHà Tây14/08/1978
945Trịnh Quốc Dụ Nam MỹNam NinhNam Định10/12/1978
946Bùi Văn Dự1956Phúc LongHoàng LongNinh Bình28/01/1979
947Đỗ Quang Dự1956Khu Kim TânTX Lao CaiLào Cai24/12/1977
948Nguyễn Công Dự1953Quảng BìnhKiến XươngThái Bình27/04/1978
949Nguyễn Văn Dự1948Xuân đài-Gia LậpKim SơnNinh Bình31/12/1977
950Vũ Văn Dự1955Thái NinhThanh BaPhú Thọ12/2/1979
951Nguyễn Công Đủ1957đại ángThường TínHà Tây22/05/1978
952Nguyễn Văn Đủ1960Đại đồng Hưng Yên13/02/1979
953Đỗ Văn Đua1950  Thái Bình15/08/1969
954Trần Văn Đua1961Bình TrungThăng BìnhQuảng Nam2/6/1982
955Nguyễn Văn Duấn1960Vũ HoàKiến XươngThái Bình12/11/1978
956Đinh Văn Dục1959Đãi Khánh ThượngBa VìHà Tây25/03/1978
957Dương Văn Dục1958Thịnh ĐứcĐồng HỷThái Nguyên30/08/1978
958Hồ Minh Dục1960Nghi VănNghi LộcNghệ An8/12/1978
959Nguyễn Đức Dục1955Xuân PhúXuân ThủyHà Nam30/10/1978
960Nguyễn Khắc Dục1960Lưu KiếmThủy NguyênHải Phòng3/2/1979
961Nguyễn Văn Dục1959Nam TrungNam ĐànNghệ An9/12/1978
962Đặng Văn Đức1958Diễn BìnhDiễn ChâuNghệ An19/07/1978
963Đặng Văn Đức1952  Nghệ Tĩnh4/4/1975
964Đặng Xuân Đức Kỳ SơnKỳ AnhHà Tĩnh14/11/1978
965Đinh Công Đức1955Bồng SơnYên BìnhHoàng Liên Sơn14/05/1978
966Hoàng Văn Đức1959Lâu ThượngVõ NhaiBắc Cạn1/8/1978
967Lê Duy Đức1959Thiệu ChâuĐông ThiệuThanh Hoá3/2/1979
968Lê Minh Đức1957Bãi bàng Minh ĐứcViệt YênBắc Giang31/12/1977
969Lê Minh Đức  Ninh GiangHải Hưng13/09/1968
970Lê Thanh Đức1958An NinhChí LinhHải Dương12/5/1978
971Lữ Văn Đức1957Liêm ChínhKim ThanhHà Nam7/11/1978
972Lương Văn Đức1958Dinh sơn-Trung SơnViệt YênBắc Giang6/3/1978
973Lưu Quang Đức1958Vân TảoThường TínHà Tây26/05/1978
974Lý Viếtt Đức1956Động QuangLục YênHoàng Liên Sơn13/07/1978
975Mạo Văn Đức1960Việt HồngThanh HàHải Dương6/1/1979
976Nguyễn Anh Đức1955Gia ThanhPhù NinhPhú Thọ4/2/1979
977Nguyễn Công Đức1955Bạch cứ-Minh KhangGia KhánhNinh Bình10/3/1978
978Nguyễn Công Đức1959Phú thọNghi LộcNghệ An21/05/1978
979Nguyễn Sĩ Đức1959TXĐông ThọThanh Hoá4/12/1980
980Nguyễn Tiến Đức1947  Thanh Hóa8/2/1972
981Nguyễn Văn Đức1959Hoàng LĩnhViệt YênBắc Giang3/4/1978
982Nguyễn Văn Đức1959Chuyên NgoạiDuy TiênHà Nam25/03/1978
983Nguyễn Văn Đức1960Viết XuânThạch HàHà Tĩnh23/09/1978
984Nguyễn Văn Đức1958Cù VânĐại TừBắc Cạn1/11/1978
985Nguyễn Văn Đức1957Ngọc TảoPhúc ThọHà Tây11/2/1979
986Nguyễn Văn Đức1956Yên HợpVăn YênYên Bái6/2/1979
987Nguyễn Xuân Đức1954Diễn HồngDiễn ChâuNghệ An3/6/1978
988Phạm Minh Đức1947Thạch cú-Ngọc ThanhKim ĐộngHưng Yên7/3/1978
989Phạm Văn Đức1960Châu HoáQuảng TrạchBình Trị Thiên31/12/1978
990Phạm Văn Đức1950Hoa ĐộngThủy NguyênHải Phòng14/12/1978
991Phùng Văn Đức1959Đồng niên-Việt HoàTX Hải HưngHưng Yên27/12/1977
992Phùng Văn Đức1959   9/8/1978
993Quách Văn Đức1963Thanh MinhThạch ThànhThanh Hoá20/02/1987
994Thân Văn Đức1958Thanh mai-Đa MaiViệt YênBắc Giang26/05/1978
995Trần Kim Đức1954Nam NghĩaNam ĐànNghệ An5/7/1978
996Trần Minh Đức1959Ký PhúĐại TừBắc Cạn31/03/1978
997Trần Văn Đức   Bắc Giang26/05/1978
998Trần Văn Đức1958ý YênTam ĐiệpNinh Bình19/05/1978
999Trịnh Minh Đức1959Yên Lươngý YênNam Định12/11/1978
1000Vũ Ngọc Đực Trà VôngTân BiênTây Ninh18/11/1971
1001Lê Văn Duê1960Kỳ lạcKỳ AnhHà Tĩnh29/11/1978
1002Nguyễn Xuân Duệ1957Thanh ngọcThanh ChươngNghệ An27/04/1978
1003Mai Văn Dui1956Phù MinhThủy NguyênHải Phòng00/09/1978
1004Chu Khắc Dung1957Đông thuận-Lạng SơnYên DũngBắc Giang31/12/1977
1005Đinh Văn Dung1957Quảng ThanhThủy NguyênHải Phòng31/12/1978
1006Đỗ Khắc Dung1956Binh dâu-Mỹ DânTP Nam ĐịnhNam Định13/02/1979
1007Giang Đức Dung1959Xuân SơnBa VìHà Tây10/4/1978
1008Hoàng Đình Dung1965Tân Hội 2Đức TrọngLâm Đồng29/12/1986
1009Lê Xuân Dung1940  Hà Tĩnh15/11/1967
1010Mai Ngọc Dung1960Nga ThànhTrung SơnThanh Hoá6/1/1979
1011Nguyễn Ngọc Dung1955Khánh PhýYên KhánhNinh Bình6/3/1978
1012Nguyễn Quang Dung1958An SinhKinh MônHải Dương14/08/1978
1013Trần Văn Dung1957Duy HảiThường TínHà Tây22/10/1978
1014Trần Văn Dung1955Thanh ThuỷKim ThanhHà Nam31/12/1978
1015Đoàn Quang Dùng195366c Thử lệ Hà Nội21/12/1977
1016Trịnh Hữu Dùng1960Nam TânNam NinhNam Định4/1/1979
1017Đinh Văn Dũng1960Quyết TiếnKiến XươngThái Bình7/2/1979
1018Đỗ Văn Dũng1956Đại ThắngVụ BảnNam Định9/12/1977
1019Đỗ Văn Dũng1956Sông PhươngHoài ĐứcHà Tây25/06/1978
1020Dương Văn Dũng1958Nghiêm Xá-Nghiêm XuyếnThường TínHà Tây25/07/1978
1021Hoàng Văn Dũng1952Chi lê-Mỹ ThuậtTX Lạng GiangBắc Giang2/5/1978
1022Lâm Văn Dũng An HoàTam NôngĐồng Tháp2/5/1987
1023Lê Huy Dũng Công ChínhNông CốngThanh Hoá5/12/1985
1024Lê Tiến Dũng1958An KhánhĐại TừBắc Cạn20/04/1978
1025Lê Tiến Dũng1960Phường 143Hồ Chí Minh25/02/1979
1026Lê Văn Dũng1954Khu Chi LăngTX Lạng SơnLạng Sơn1/1/1979
1027Lương Hữu Dũng1959Bích ThuỷHương ThủyBình Trị Thiên29/08/1978
1028Lương Hữu Dũng1959Bích ThuỷHương ThủyThừa Thiên Huế29/08/1978
1029Mã Tiến Dũng1956Hùng MỹChiêm HoáTuyên Quang9/7/1978
1030Ngô Đức Dũng1944  Đà Nẵng25/06/1970
1031Ngô Viết Dũng1958Đội 17 Thanh BìnhCan LộcHà Tĩnh24/05/1978
1032Nguyễn Chất Dũng1960Sài SơnQuốc OaiHà Tây29/01/1979
1033Nguyễn Đình Dũng1958Lại YênHoài ĐứcHà Tây7/3/1978
1034Nguyễn Đình Dũng1958Nội DiệnTiên SơnBắc Ninh26/07/1978
1035Nguyễn Đình Dũng1959Nghi KhánhNghi LộcNghệ An1/11/1978
1036Nguyễn Đức Dũng1960Hoàng KỳHoàng HoáThanh Hoá9/9/1978
1037Nguyễn Hồng Dũng1958Lại XuânThủy NguyênHải Phòng5/2/1979
1038Nguyễn Hữu Dũng1955Hoàng QuangHoàng HoáThanh Hoá19/04/1978
1039Nguyễn Quang Dũng1957Khu phố 4VinhNghệ An16/08/1978
1040Nguyễn Quốc Dũng1957Xóm mộc-Minh quangBa VìHà Tây14/05/1978
1041Nguyễn Tài Dũng1958Tân điền-Nghi HoàNghi LộcNghệ An20/05/1978
1042Nguyễn Tiến Dũng1954Sơn ThủyThanh ThủyPhú Thọ8/5/1978
1043Nguyễn Tiến Dũng   Ninh Bình10/2/1969
1044Nguyễn Trung Dũng1952Xuân KhaoThường XuânThanh Hoá31/10/1978
1045Nguyễn Tự Dũng1957Tây TựuTừ LiêmHà Nội15/07/1978
1046Nguyễn Văn Dũng1957Hợp TiếnNam SáchHải Dương6/3/1978
1047Nguyễn Văn Dũng1957Phố Lê LợiTX Sơn TâyHà Tây2/3/1978
1048Nguyễn Văn Dũng1958Quảng BìnhKiến XươngThái Bình16/11/1978
1049Nguyễn Văn Dũng1960Hiền LươngSông ThaoVĩnh Phúc28/10/1983
1050Nguyễn Văn Dũng Diên ThanhDiên KhánhKhánh Hòa24/05/1987
1051Nguyễn Văn Dũng1959Yên ThọNhư XuânThanh Hoá8/10/1984
1052Nông Văn Dũng1956Thương XáThạch AnCao Bằng7/12/1978
1053Phạm Hữu Dũng1961Số 2Cù Chính LanHải Phòng28/01/1979
1054Phạm Thế Dũng1955Hoàng GiangHoàng HoáThanh Hoá29/04/1978
1055Phạm Tiến Dũng1958Liên MinhVụ BảnNam Định9/3/1978
1056Phan Văn Dũng1965Hưng hoáThanh Bình 12/12/1988
1057Tạ Đức Dũng1959Gia LạcHoàng LongNinh Bình7/8/1978
1058Tạ Quang Dũng1957Trung VănTừ LiêmHà Nội21/09/1978
1059Tào Văn Dũng1963Hoàng LýHoàng HoáThanh Hoá10/3/1984
1060Trần Quốc Dũng    24/05/1978
1061Trần Sỹ Dũng1958Khánh LộcCan LộcHà Tĩnh16/11/1978
1062Trần Văn Dũng1957Tam ĐànSơn DươngTuyên Quang3/12/1978
1063Trì Chí Dũng1966Long KhánhHồng NgựĐồng Tháp23/11/1988
1064Vi Công Dũng1954Đại đồngAn ThụyHải Phòng19/05/1978
1065Vũ Xuân Dũng1940  Hà Tây9/10/1969
1066Vương Minh Dũng1956Trưng vươngThái NguyênThái Nguyên6/4/1978
1067Vương Văn Dũng1958Di TrạchHoài ĐứcHà Tây26/03/1978
1068Đỗ Văn Dụng1960Đồng XuyênTiền HảiThái Bình3/9/1978
1069Nguyễn Viết Dụng1958Vụ BảnLạc SơnHòa Bình23/02/1978
1070Nguyễn Văn Dựng1958Duy HảiDuy TiênHà Nam17/12/1978
1071Nguyễn Hợp Dược1959Liên TrungĐan PhượngHà Tây4/2/1979
1072Trần Văn Dược1958Đồng ViênYên ThếBắc Giang25/08/1978
1073Nguyễn Văn Được1959Bong lai-Bồng LaiQuế VõBắc Ninh28/06/1978
1074Phạm Tiến Được  Lập ThạchVĩnh Phú13/08/1968
1075Võ Văn Được  Cai LậyMỹ Tho13/08/1968
1076Bùi ánh Dương1955Hương NhươngLạc SơnHà Tây10/4/1978
1077Bùi Văn Dương1955Lê ThiTX Phủ LýHà Nam13/05/1978
1078Bùi Văn Dương1956Nghi HươngNghi LộcNghệ An13/07/1978
1079Đờn ánh Dương1957Thịnh ĐánĐồng HỷThái Nguyên20/12/1978
1080Hoàng Minh Dương1957Phù lốc-Tam PhúcVĩnh LạcVĩnh Phúc16/08/1978
1081Lê Hải Dương1957Mường LấcQuế PhongNghệ An5/1/1979
1082Lương Văn Dương1957Trung thànhĐà BắcHà Tây12/8/1978
1083Nguyễn ánh Dương1956Bắc SơnHưng HàThái Bình19/03/1978
1084Nguyễn Hồng Dương1952Thôn Hà-Việt TiếnViệt YênBắc Giang6/3/1978
1085Nguyễn Hữu Dương1960Cẩm HoáCẩm XuyênHà Tĩnh30/01/1979
1086Nguyễn Quang Dương1961Vũ TâyKiến XươngThái Bình28/12/1978
1087Nguyễn Sinh Dương1959An HàoVĩnh BảoHải Phòng1/2/1979
1088Nguyễn Trọng Dương1954Vũ YênSông LôVĩnh Phúc7/8/1978
1089Nguyễn Văn Dương1959Đại phúcQuế VõBắc Ninh23/06/1978
1090Phạm Ngọc Dương1957Quỳnh TháchQuỳnh LưuNghệ An13/08/1978
1091Phạm Thanh Dương1959Tạ BìnhKiến XươngThái Bình5/1/1979
1092Phạm Văn Dương1958Tân DânChí LinhHải Dương31/01/1979
1093Phùng Công Dương1955Lũng HoàVĩnh TườngVĩnh Phúc26/01/1979
1094Trần Khắc Dương1958Xóm đồngBình LụcNam Định15/06/1978
1095Trần Quý Dương1956Vân SơnSơn DươngTuyên Quang4/10/1978
1096Trần Trùng Dương1947Bản thu-Quát xãLộc BìnhCao Bằng20/05/1978
1097Võ Kim Dương1957Yên lộc 1Can lộcHà Tĩnh9/8/1978
1098Vũ Văn Dương1960An NinhQuỳnh PhụThái Bình6/9/1978
1099Nguyễn Ngọc Dường1958Cảnh hưngTiên SơnBắc Ninh7/7/1978
1100Nguyễn Văn Dưỡng1959Việt HùngQuế VõBắc Ninh27/06/1978
1101Đặng Văn Đường1959Nghi HoàNghi LộcNghệ An31/01/1979
1102Lê Khải Đường1957Sơn TiếnHương SơnHà Tĩnh19/07/1978
1103Lê Văn Đường   Hà Tây16/09/1968
1104Nguyễn Bá Đường1957Diên xuân-Việt xuânVĩnh TườngVĩnh Phúc7/4/1978
1105Nguyễn Cảnh Đường1945  Nghệ An9/4/1969
1106Nguyễn Đình Đường1958Đội 2-Nghi XáNghi LộcNghệ An20/05/1978
1107Nguyễn Ngọc Đường1962Sơn NinhHương SơnHà Tĩnh4/1/1984
1108Nguyễn Văn Đường1954Số 43-Phố đức chínhBa ĐìnhHà Nội25/06/1978
1109Triệu Ngọc Đường1957Mai TrungHiệp HòaBắc Giang30/01/1979
1110Võ Xuân Đường1942  Hải Hưng27/08/1968
1111Lương Văn Duy1958Lạng KhêCon CuôngNghệ An3/12/1978
1112Nguyễn Khương Duy1957 Thanh Hà Hải Hưng20/12/1975
1113Nguyễn Văn Duy1957Xóm 6-Hương CôngBình LụcNam Định21/12/1978
1114Nguyễn Văn Duy1954Ngọc XáQuế VõBắc Ninh23/06/1978
1115Phạm Văn Duy1958Lương kiệt-Liên MinhVụ BảnNam Định12/7/1978
1116Quang Tiến Duy1958Lương LộcQuế PhongNghệ An9/3/1978
1117Dê Văn Duyên1957Thành LộcHậu LộcThanh Hoá9/3/1978
1118Hà Đức Duyên1942  Cao Bằng12/10/1970
1119Nguyễn Văn Duyên1956Vân đồnĐoan HùngPhú Thọ20/12/1977
1120Trần Đức Duyên1959Thanh HàKim ThanhHà Nam24/01/1979
1121Nguyễn Đức Duyệt1955Trực MỹNam NinhNam Định6/2/1979
1122Phạm Văn Duyệt1952Thái NguyênThái ThụyThái Bình12/11/1978
1123Trương Văn Duyệt1958Nam ĐiềnNam NinhNam Định31/07/1978
1124Hà Văn E1959Trung ThànhĐà BắcHà Tây1/5/1978
1125Trần Minh Em1963Phú ThạnhPhú TânAn Giang19/05/1987
1126Trần Văn Hiền Em1969Phong MỹTX Cao LãnhĐồng Tháp27/08/1988
1127Kim Hồng Gai1955Đồng VănYên LạcVĩnh Phúc31/12/1978
1128Chữ Văn Gia1960Đông HộiĐông AnhHà Nội2/1/1979
1129Bùi Kim Giả1956Lưu xá-Hoàng KhaiYên SơnTuyên Quang15/06/1978
1130Dương Văn Giai    22/05/1978
1131Hoàng Xuân Giai1934  Thanh Hoá27/08/1968
1132Hoàng Xuân Giai1934  Thanh Hóa16/09/1968
1133Trần Đình Giải1958Yên LưYên DũngBắc Giang18/11/1977
1134Bùi Văn Giản1952  Thái Bình17/04/1971
1135Bùi Văn Giản1952  Thái Bình11/1/1969
1136Nguyễn Văn Giản1958Xóm móng-Hũng SơnLương SơnHà Tây1/4/1978
1137Đỗ Khắc Giang1960Thiệu TânĐông ThiệuThanh Hoá4/11/1978
1138Hoàng Gia Giang1958Duyên HảiTX Đồ SơnHải Phòng28/05/1978
1139Nguyễn Bắc Giang1956Sai PaSông ThaoVĩnh Phúc5/12/1978
1140Nguyễn Đức Giang1956Lê LợiTX Bắc GiangBắc Giang4/2/1979
1141Nguyễn Hoàng Giang1957Song PhươngHoài ĐứcHà Tây25/04/1978
1142Nguyễn Thịnh Giang1957Tổ 5 Khối 73Đống ĐaHà Nội5/12/1978
1143Nguyễn Trường Giang1957Nga BạchNga SơnThanh Hoá26/06/1978
1144Nguyễn Văn Giang  Đống ĐaHà Nội20/09/1978
1145Nguyễn Văn Giang1956Thanh LợiVụ BảnNam Định20/12/1977
1146Nguyễn Văn Giang1959Ninh khách-Hoàng LinhViệt YênBắc Giang27/06/1978
1147Nguyễn Văn Giang1960Quỳnh CôiQuỳnh PhụThái Bình29/10/1978
1148Nguyễn Văn Giang1959Liên MinhVụ BảnNam Định2/5/1978
1149Nguyễn Văn Giang1958Yên hàn-Yên LưYên DũngBắc Giang8/3/1978
1150Nguyễn Văn Giang1940Liên SơnTân YênBắc Giang25/10/1978
1151Phạm Trường Giang1962Đồng NhânKim SơnNinh Bình11/11/1984
1152Phạm Trường Giang  TX Hải DươngHải Dương8/4/1987
1153Phạm Văn Giang195812 Ngõ 21 Chi Lăng Hải Phòng5/8/1978
1154Phan Thanh Giang1957Bảo HưngTrấn YênHoàng Liên Sơn14/05/1978
1155Phùng Văn Giang1956Thắng LợiThường TínHà Tây20/07/1978
1156Trần Văn Giang1959An ThụyNam NinhNam Định6/1/1979
1157Vũ Đình Giang1957Nghĩa thànhNghĩa HưngNam Định15/11/1977
1158Nguyễn Sỹ Giảng1957Thiệu KhánhĐông ThiệuThanh Hoá10/4/1978
1159Cù Chính Giao1957Thị TrấnNho QuanNinh Bình3/2/1979
1160Lê Đức Giao1960Hoàng TiênHoàng HoáThanh Hoá4/10/1978
1161Phạm Xuân Giao1956Ha NgọcTrung SơnThanh Hoá31/08/1978
1162Phạm Ngọc Giáp1958Tân đô-Tân LiễuYên DũngBắc Giang25/05/1978
1163Nguyễn Văn Giới1958Liêm PhongKim ThanhHà Nam11/12/1978
1164Nguyễn Văn Giới1953  Hà Bắc11/3/1974
1165Đinh Văn Giống1956Bồ SaoVĩnh TườngVĩnh Phúc25/08/1978
1166Vương Quốc Gứng1954Đông LươngĐông HưngThái Bình11/2/1979
1167Đoàn tiến Gươi Số nhà 28-Ngô gia tự P210Hồ Chí Minh28/01/1979
1168Cao Hồng Hà1956Giao MinhXuân ThủyHà Nam11/11/1978
1169Cao Văn Hà1962Công LiêmNông CốngThanh Hoá4/1/1983
1170Chu Chí Hà1958Ngài cầuHoài ĐứcHà Tây5/5/1978
1171Đào Văn Hà1960Sơn HànHương SơnHà Tĩnh26/09/1978
1172Đinh Văn Hà1953Xóm 3-Vũ lẻnSông LôVĩnh Phúc3/4/1978
1173Đinh Xuân Hà1962Quang TrungLương NgọcThanh Hoá18/01/1984
1174Hoàng Mạnh Hà1956Nghĩa HùngNghĩa HưngNam Định18/04/1978
1175Lai Văn Hà1959Thanh TrungKim ThànhHà Nam3/4/1978
1176Lê Công Hà1955Xuân QuangThọ XuânThanh Hoá19/12/1978
1177Lương Ngọc Hà1955Danh XíHòa AnCao Bằng27/08/1978
1178Ngô Võ Hà1958Hưng dũngVinhNghệ An31/12/1979
1179Nguyễn Đức Hà1963Nam SơnĐô LươngNghệ An9/2/1984
1180Nguyễn Hà1959Duy AnDuy XuyênQuảng Nam12/1/1983
1181Nguyễn Hạ Hà1957Liên Bạtứng HoàHà Tây11/2/1979
1182Nguyễn Hữu Hà1959Tân Long-Khu BắcThái NguyênThái Nguyên15/06/1978
1183Nguyễn Ngọc Hà1959Vĩnh TiếnVĩnh LộcThanh Hoá26/03/1978
1184Nguyễn Ngọc Hà1958Khu Phố 3VinhNghệ An2/2/1979
1185Nguyễn Thanh Hà1957Tây hồ-Quang AnTừ LiêmHà Nội4/12/1978
1186Nguyễn Văn Hà1958Thất TùngKinh MônHải Dương3/8/1978
1187Nguyễn Văn Hà1956Thôn miếu-Phù DuẩnTiên SơnBắc Ninh6/8/1978
1188Nguyễn Văn Hà1959Hoàng LĩnhViệt YênBắc Giang3/4/1978
1189Nguyễn Văn Hà1961 TX Hoà BìnhHà Tây19/07/1978
1190Nguyễn Viết Hà1953Tứ MạiYên DũngBắc Giang13/03/1978
1191Phạm Minh Hà1959Nghi TrungNghi LộcNghệ An29/06/1978
1192Phạm Văn Hà1958Toàn ThắngTiên LãngHải Phòng28/08/1978
1193Trần Quang Hà1956Đội 20-Nghi CôngNghi LộcNghệ An26/03/1978
1194Trần Văn Hà1957Kim TháiVụ BảnNam Định28/12/1978
1195Trịnh Đình Hà  Thường TínHà Tây15/09/1968
1196Đặng Văn Hạ1958Quang TrungKinh MônHải Dương2/4/1982
1197Nguyễn Văn Hạ1959Hải TiềuHải HậuNam Định25/01/1979
1198Nguyễn Văn Hạ1931Lê LợiChí LinhHải Dương5/4/1973
1199Nguyễn Văn Hách1960Nam PhongNam NinhNam Định25/08/1978
1200Phạm Văn Hách1954Tân PhongNinh GiangHải Dương18/04/1978
1201Lê Văn Hai1958Đội 13-Nghĩa ThuậnNghĩa ĐànNghệ An13/08/1978
1202Lê Văn Hai1960Thiệu châuĐông ThiệuThanh Hoá3/2/1979
1203Lưu Xuân Hai1957Trà mai-Quang PhụcTiên LãngHải Phòng5/7/1978
1204Nguyễn Đình Hai1958Diễn YênDiễn ChâuNghệ An13/08/1978
1205Nguyễn Trung Hai1958Yên Hưngý YênNam Định25/02/1979
1206Nguyễn Văn Hai1959Hải bằng-Nghi hoànNghi LộcNghệ An14/05/1978
1207Phạm Văn Hài1958ông HàoChí LinhHải Dương13/07/1978
1208Bùi Đức Hải1960Trang giữa-Tân PhongKỳ SơnHà Tây19/05/1978
1209Chu Văn Hải1959Hưng HoàVinhNghệ An6/8/1978
1210Đặng Ngọc Hải1956Bải cạn-Hành CùSông LôVĩnh Phúc2/8/1978
1211Đào Đình Hải1960Vũ QuíKiến XươngThái Bình6/2/1979
1212Đỗ Thanh Hải1954Xuân HồngXuân ThủyHà Nam30/12/1977
1213Đông Phạm Hải1954Khu bắc-Quảng ThángTX Thanh HoáThanh Hoá27/10/1978
1214Đồng Quang Hải1949  Thái Bình15/11/1969
1215Hoàng Lý Hải1956Hạc TrìViệt TrìPhú Thọ6/1/1979
1216Khổng Văn Hải1957úc KỳPhú BìnhBắc Cạn4/9/1978
1217Lê Thanh Hải1956Nam LạcNam ĐànNghệ An12/9/1978
1218Lê Thanh Hải1957Yên QuangHoàng LongNinh Bình8/2/1979
1219Lê Thanh Hải1964Hoàng HảiHoàng HoáThanh Hoá21/10/1982
1220Lương Chí Hải1955Tô HiệuThường TínHà Tây22/05/1978
1221Mai Xuân Hải1962Nga YênTrung SơnThanh Hoá15/10/1978
1222Ngô Văn Hải1958Đại anVụ BảnNam Định9/7/1979
1223Nguyễn Bá Hải1958Hoàng ĐạiHoàng HoáThanh Hoá16/09/1978
1224Nguyễn Đại Hải1952Đồng LâmAn HảiHải Phòng6/10/1978
1225Nguyễn Đăng Hải1960Ninh ThọNông CốngThanh Hoá31/08/1978
1226Nguyễn Đức Hải1960Kim QuyThạch ThấtHà Tây16/01/1979
1227Nguyễn Hồng Hải1954Đông KinhĐông HưngThái Bình11/4/1979
1228Nguyễn Ninh Hải1959Minh KhaiTX Bắc GiangBắc Giang22/05/1978
1229Nguyễn Quang Hải1960 Kim BảngHà Nam 
1230Nguyễn Thanh Hải1947  Hà Tây3/11/1971
1231Nguyễn Thiên Hải1954Ninh TiênTrần YênHoàng Liên Sơn26/06/1978
1232Nguyễn Văn Hải1959Thanh HươngKim ThanhHà Nam13/11/1977
1233Nguyễn Văn Hải1955Văn DuĐoan HùngPhú Thọ29/12/1977
1234Nguyễn Văn Hải1957Cấp TiếnSơn DươngTuyên Quang15/05/1978
1235Nguyễn Viết Hải1959Văn CônHoài ĐứcHà Tây6/5/1978
1236Phạm Ngọc Hải1960Thanh SơnHoàng LongNinh Bình22/10/1978
1237Phạm Ngọc Hải1957Nam KimNam ĐànNghệ An11/7/1978
1238Phan Thanh Hải1963Tiến LộcHậu LộcThanh Hoá20/02/1984
1239Quách Đại Hải1956Đồng PhongHoàng LongNinh Bình19/12/1978
1240Thái Đình Hải1962Hà SơnĐô LươngNghệ An13/02/1984
1241Trần Minh Hải1959Nhà số 402/39- Đường X.ViếtVinhNghệ An31/08/1978
1242Trần Văn Hải1958Định HoáKim SơnNinh Bình23/07/1978
1243Trần Văn Hải1952  Thái Bình7/4/1971
1244Trần Văn Hải Gia PhươngHoàng LongNinh Bình 
1245Trần Văn Hải1952 Tiên HưngThái Bình13/08/1968
1246Trần Xuân Hải1954Thái HồngThái ThụyThái bình13/11/1977
1247Triệu Đình Hải1960Tân TriềuThanh TrìHà Nội1/12/1978
1248Vi Thanh Hải1958Châu QuangQuỳ HợpNghệ An12/8/1978
1249Vũ Minh Hải1957108 Hàng GàPhố Cát DàiHải Phòng3/9/1978
1250Nguyễn Viết Hàm1959Ngọc SơnThanh ChươngNghệ An19/06/1978
1251Nguyễn Xuân Hạm1962Minh hải Hải Dương9/7/1984
1252Phạm Văn Hàn1960An LễQuỳnh PhụThái Bình29/08/1978
1253Mai Văn Hân1955Bảo đàiLục NamBắc Giang7/3/1978
1254Nguyễn Văn Hân1956Chu điệnLục NamBắc Giang23/05/1978
1255Nông Văn Hản1957La HồiBắc HàLào Cai6/9/1978
1256Nguyễn Văn Hằng1954Phong Liên BảoBảo ThắngHoàng Liên Sơn13/02/1978
1257Nguyễn Văn Hằng1958Văn DươngQuế VõBắc Ninh28/08/1978
1258Nguyễn Bá Hanh1945  Hải Phòng17/04/1971
1259Nguyễn Trí Hanh1955Vĩnh QuangHòa AnCao Bằng1/5/1978
1260Phạm Văn Hanh1959Lưu KiếnThủy NguyênHải Phòng4/2/1979
1261Hoàng Văn Hành1958Nghi VănNghi LộcNghệ An31/12/1978
1262Hoàng Văn Hành1957Yên PhongYên ĐịnhThanh Hoá19/07/1978
1263Lữ Xuân Hành1955Võ LaoVăn BànHoàng Liên Sơn1/7/1978
1264Nguyễn Tuấn Hành1957Xuân LộcThanh ThuỷPhú Thọ9/11/1977
1265Vũ Ngọc Hành1957Cầu giátQuỳnh LưuNghệ An24/10/1978
1266Bùi Văn Hạnh1958Hợp NinhTrấn YênHoàng Liên Sơn5/5/1978
1267Đào Xuân Hạnh1959Trung ThànhVụ BảnNam Định3/11/1978
1268Đinh Công Hạnh1958Long SơnKim BôiHòa Bình24/03/1978
1269Ngô Văn Hạnh1960Hưng NamHưng NguyênNghệ An5/1/1979
1270Ngô Văn Hạnh1958Yên Tiếný YênNam Định23/09/1978
1271Nguyễn Bá Hạnh1956Nghi TânNghi LộcNghệ An20/03/1978
1272Nguyễn Bá Hạnh1945  Hải Phòng5/10/1968
1273Nguyễn Đình Hạnh1957Tiên KỳTân KỳNghệ An18/08/1978
1274Nguyễn Hạnh1957Quang NgạnHương ĐiềnBình Trị Thiên13/12/1978
1275Nguyễn Văn Hạnh1959An Thái-Tràng AnBình LụcNam Định20/12/1977
1276Nguyễn Văn Hạnh1954Tam sơn – thủy sơnThủy NguyênHải Phòng25/06/1978
1277Nguyễn Văn Hạnh1954Nghĩa HưngVĩnh TườngVĩnh Phúc16/06/1978
1278Nguyễn Văn Hạnh1954Hà BìnhTrung SơnThanh Hoá2/11/1978
1279Nguyễn Viết Hạnh1958Thanh GiangThanh ChươngNghệ An29/04/1978
1280Nguyễn Xuân Hạnh   Hà Bắc2/1/1974
1281Phạm Sĩ Hạnh Diễn PhúDiễn ChâuNghệ An7/7/1978
1282Phạm Văn Hạnh1959Gia SinhHoàng LongNinh Bình19/12/1977
1283Thiều Đình Hạnh1959Vân quy-Thiều VầnĐông ThiệuThanh Hoá28/09/1978
1284Trần Văn Hạnh1951An KhêYên SơnTuyên Quang1/5/1978
1285Trần Văn Hạnh1959An NộiBình LụcNam Định19/09/1978
1286Trần Văn Hạnh1957Yên Hoá Hưng Yên28/01/1978
1287Trần Văn Hạnh  Phù LươngBắc Thái12/5/1969
1288Triệu Nguyễn Hạnh1955Hoàng NgôQuốc OaiHà Tây19/08/1978
1289Từ Bá Hạnh1965ấp 3Thủ ĐứcHồ Chí Minh3/7/1988
1290Vũ Chí Hạnh1956Hưng ĐạoChí LinhHải Dương6/9/1978
1291Vũ Công Hạnh1956Thái TânThái ThụyThái Bình21/10/1978
1292Vũ Văn Hạnh1958Tập ThểThanh SơnPhú Thọ00/00/
1293Đỗ Văn Hào1956Khá lý hạ-Quảng NinhViệt YênBắc Giang24/12/1977
1294Hồ Quang Hào1958Số 59 Hàng ThanBa ĐìnhHà Nội21/02/1978
1295Lê Viết Hào1961Đông NamĐông SơnThanh Hoá27/02/1984
1296Ngô Văn Hào1960Hà ToạiTrung SơnThanh Hoá23/08/1978
1297Nguyễn Văn Hào1957Tứ XáLâm ThaoPhú Thọ14/06/1978
1298Bùi Văn Hảo1964  Hưng Yên5/11/1984
1299Chung Thao Hảo1955Lộc SơnHậu LộcThanh Hoá20/07/1978
1300Hoàng Văn Hảo1958Mường LaiLục YênHoàng Liên Sơn21/05/1978
1301Kiều Đức Hảo1953An TườngVĩnh TườngVĩnh Phúc13/05/1978
1302Nguyễn Kim Hảo1958Thân lưu-Việt HùngQuế VõBắc Ninh16/08/1978
1303Nguyễn Văn Hảo1959Dân HạKỳ SơnHà Tây2/7/1978
1304Nguyễn Văn Hảo1959Tô hiệu-Duy NhấtVũ ThưThái Bình24/08/1978
1305Nguyễn Văn Hảo1951  Ninh Bình20/06/1971
1306Phạm Hữu Hảo1957Hưng NhânHưng NguyênNghệ An8/5/1978
1307Lưu Văn Hát1959Hưng LongHưng NguyênNghệ An1/12/1978
1308Lê Xuân Hạt1956Nghĩa MaiNghĩa ĐànNghệ An28/06/1978
1309Nguyễn Văn Hạt1956Kim XáVĩnh TườngVĩnh Phúc14/11/1977
1310Nguyễn Văn Hạt1964Liên hiệpHưng HàThái Bình8/1/1984
1311Cao Văn Hậu1955Nghĩa TrungNghĩa ĐànNghệ An2/9/1978
1312Lê Văn Hậu1956Thủy SơnThủy NguyênHải Phòng3/8/1978
1313Nguyễn Đức Hậu1951Tây KỳTứ KỳHải Dương9/11/1970
1314Nguyễn Đức Hậu1951 Tứ KỳHải Hưng9/11/1970
1315Nguyễn Duy Hậu1956  Hải Hưng17/04/1971
1316Nguyễn Văn Hậu1955Thọ xươngTX Bắc GiangBắc Giang10/11/1977
1317Nguyễn Văn Hậu1959Trung SơnViệt YênBắc Giang6/2/1979
1318Trần Văn Hậu1955Thanh LongThanh ChươngNghệ An6/5/1978
1319Vương Văn Hậu1959Lại ThượngThạch ThấtHà Tây5/11/1978
1320Nguyễn Tiến Hè1957La việt-Yên GiãQuế VõBắc Ninh30/06/1978
1321Đỗ Thê Hệ1955Đồng thắng-Đồng LạcYên LậpPhú Thọ5/7/1978
1322Hoàng Văn Hệ1959Yên NguyênChiêm HoáTuyên Quang6/3/1978
1323Huỳnh Văn Hết1967Phú LộcPhú ChâuAn Giang28/07/1987
1324Cao Tiến Hiên1954Phú linh Phú Thọ27/04/1978
1325Đinh Trọng Hiên1958Hồng PhongNam SáchHải Dương23/06/1978
1326Phạm Ngọc Hiên1955Cô trung-Nam HùngNam NinhNam Định31/12/1977
1327Đặng Văn Hiến  Phú BìnhBắc Thái13/08/1968
1328Hoàng Nghĩa Hiến1958Bình An-Bình SơnĐông hỷThái Nguyên20/04/1978
1329Nguyễn Văn Hiến1958Bình PhúThạch ThấtHà Tây4/5/1978
1330Nguyễn Tiên Hiến1958Mỹ ĐôngThủy NguyênHải Phòng2/10/1978
1331Nguyễn Văn Hiến1957Hải XuânHải HậuNam Định20/11/1978
1332Nguyễn Văn Hiến1958Thanh QuangNam SáchHải Dương1/7/1978
1333Nguyễn Xuân Hiến1958Tương GiangTiên SơnBắc Ninh6/2/1979
1334Trần Công Hiến1956Đào XáThanh ThủyPhú Thọ5/4/1978
1335Trần Đức Hiến1960Thanh HoàÂn ThiHưng Yên1/2/1979
1336Bùi Đình Hiền1954Xóm cái-Hoà Long Nghệ An7/3/1978
1337Đặng Văn Hiền  Phú BìnhBắc Thái13/08/1968
1338Đinh Văn Hiền1959Đại SơnDuy TiênHà Nam21/12/1978
1339Đinh Văn Hiền1960Hoàng PhúcHoàng HoáThanh Hoá28/08/1978
1340Hoàng Văn Hiền1960Phong AnHương ĐiềnBình Trị Thiên25/09/1978
1341Hoàng Văn Hiền1959Thiệu vũThiệu yênThanh Hoá8/1/1989
1342Lê Hiền1959Vĩnh TrungTP Nha TrangKhánh Hòa3/3/1983
1343Lê Văn Hiền1954Hoàng QuýHoàng HoáThanh Hoá9/4/1978
1344Lưu Văn Hiền1954Triệu đềLập ThạchVĩnh Phúc4/11/1982
1345Mai Quang Hiền1947Hải ThắngHải HậuNam Định20/05/1978
1346Nguyễn Mạnh Hiền1959Kinh BắcTX Bắc NinhBắc Ninh1/9/1978
1347Nguyễn Văn Hiền1955Đạo nội-Nhân đạoLập ThạchVĩnh Phúc27/01/1978
1348Nguyễn Văn Hiền1955Nam AnNam NinhNam Định20/04/1978
1349Nguyễn Viết Hiền1955Đông HưngLục NgạnBắc Giang11/5/1978
1350Nguyễn Viết Hiền1954Quảng YênQuảng XươngThanh Hoá10/4/1978
1351Phạm Doãn Hiền1956Vĩnh QuangVĩnh LộcThanh Hoá15/05/1978
1352Phạm Hữu Hiền1956Nhà số 2 đường 18TX Bắc NinhBắc Ninh11/7/1978
1353Phạm Văn Hiền1957Nga LiênTrung SơnThanh Hoá28/09/1978
1354Phan Văn Hiền1961 Anh SơnNghệ An30/01/1984
1355Phùng Văn Hiền1955Hợp ThịnhTam DươngVĩnh Phúc20/04/1978
1356Trần Quang Hiền1959Số nhà 26B Hà Nội21/06/1978
1357Trần Quang Hiền1958Nam ChiếnNam NinhNam Định28/08/1978
1358Trần Quang Hiền1955Kỳ ChâuKỳ AnhHà Tĩnh1/6/1978
1359Trần Thế Hiền1960Thanh LâmNam SáchHải Dương31/12/1978
1360Trần Văn Hiền1959Ngà ChiếnNam NinhNam Định27/08/1978
1361Trần Văn Hiền1965Bình ĐứcTX Long XuyênAn Giang19/05/1987
1362Chu Văn Hiển1963Nghĩa bìnhTân KỳNghệ An5/11/1984
1363Đặng Ngọc Hiển1956Xóm trung-Quảng TrạchQuảng XươngThanh Hoá29/12/1977
1364Lê Trọng Hiển1956Thanh Minh-Hoàng ThànhHoàng HoáThanh Hoá4/4/1978
1365Lê Văn Hiển1956Khu 2TX Yên BáiHoàng Liên Sơn24/06/1978
1366Nguyễn Văn Hiển1958Tam ĐaSơn DươngTuyên Quang26/03/1978
1367Nguyễn Văn Hiển    2/4/1978
1368Nguyễn Văn Hiển1959Đội 6-Nghi đồngNghi lộcNghệ An8/5/1978
1369Phạm Duy Hiển1955Hùng Tiến-Khánh cườngYên KhánhNinh Bình13/08/1978
1370Triệu Văn Hiển1956Van bàn-Trường sơnLục NamBắc Giang28/09/1978
1371Ngô Trọng Hiện  Khoái ChâuHải Hưng12/2/1969
1372Ngô Văn Hiện    26/08/1978
1373Thân Quang Hiện1955Trung Mỹ TâyHóc MônHồ Chí Minh14/01/1979
1374Vũ Văn Hiện1961Thống NhấtTứ KỳHải Dương00/05/1985
1375Khổng Văn Hiệp1957Nhân ĐạoLập ThạchVĩnh Phúc22/12/1977
1376Lê Ngọc Hiệp1958Phổ MinhĐức PhổNghĩa Bình9/7/1983
1377Lê Văn Hiệp1959Thanh QuangKim ThanhHà Nam24/08/1978
1378Lục Vũ Hiệp1956Hang hoá-Nam TuấnHòa AnCao Bằng27/06/1978
1379Ngô Đức Hiệp1957Phúc hoà-Danh ThắngHiệp HòaBắc Giang29/12/1977
1380Nguyễn Văn Hiệp1959Cấp TiếnTiên LãngHải Phòng3/8/1978
1381Nguyễn Văn Hiệp1957Thái SơnHiệp HòaBắc Giang21/06/1978
1382Nguyễn Văn Hiệp1959Ngọc LýTân YênBắc Giang11/2/1979
1383Nguyễn Văn Hiệp1945  Nghệ Tĩnh28/03/1969
1384Nông Văn Hiệp1956Thà khéo-Cao chươngTrà LĩnhCao Bằng26/04/1978
1385Phạm Ngọc Hiệp1959Diễn ThànhDiễn ChâuNghệ An22/09/1978
1386Phạm Trọng Hiệp1954Tân thành-Nam tânNam NinhNam Định6/3/1978
1387Trần Đức Hiệp1959Tiên HiệpDuy TiênHà Nam22/07/1978
1388Trần Văn Hiệp1951Xuân PhươngPhú BìnhBắc Cạn3/4/1978
1389Vũ Tiến Hiệp1958Phương MãoQuế VõBắc Ninh8/5/1978
1390Vũ Văn Hiệp1958Diễn HoàngDiễn ChâuNghệ An15/07/1978
1391Vũ Văn Hiệp1956Chí cường-Thiệu quangThiệu HoáThanh Hoá9/3/1978
1392Vũ Xuân Hiệp1947Vạn Phú Hà Nội00/04/1979
1393Bùi Văn Hiệt1960Tiên PhongVũ ThưThái Bình11/9/1978
1394Đỗ Trọng Hiếu1950  Vĩnh Phú25/04/1969
1395Lê Văn Hiếu1958Xóm 8-Vĩnh MinhVĩnh LộcThanh Hoá6/3/1978
1396Lư Trọng Hiếu1956Châu PhongQuỳnh ChâuNghệ An29/08/1978
1397Phan Văn Hiếu1966Trà VôngTân BiênTây Ninh23/01/1989
1398Đoàn Văn Hiểu1959Đại đồng-Đại TrángVụ BảnNam Định3/3/1978
1399Lê Văn Hiệu1955Hồng Đô-Thiệu đôĐông ThiệuThanh Hoá15/05/1978
1400Nguyễn Văn Hiệu1956Tân QuangĐồng HỷThái Nguyên27/07/1978
1401Nguyễn Thanh Hin1955Viên SơnVăn YênHoàng Liên Sơn24/06/1978
1402Định Ngọc Hinh1959Gia SơnHoàng LongNinh Bình8/10/1978
1403Hồ Sỹ Hinh1953Quỳnh XuânQuỳnh LưuNghệ An23/06/1978
1404Nguyễn Duy Hinh1954 Nam NinhNam Định27/12/1977
1405Trần Văn Hinh1957Thiệu PhiếmTiên LữHưng Yên24/12/1977
1406Nguyễn Văn Hình1956Liên PhươngThường TínHà Tây25/03/1978
1407Bùi Văn Hồ1953Thanh NgaSông ThaoVĩnh Phúc24/01/1979
1408Đoàn Đình Hồ  Yên MôNinh Bình5/2/1969
1409Nguyễn Viết Hồ  Hương SơnHà Tĩnh12/5/1969
1410Trần Hữu Hồ1959Hoàng TiếnHoàng HoáThanh Hoá11/9/1978
1411Hoàng Ngũ Hổ1958KTT thảm len-Nam đồngĐống ĐaHà Nội11/4/1978
1412Hoàng Văn Hổ1954Liên SơnKim ThanhHà Nam7/11/1978
1413Trần Quang Hổ1951Mỹ ThuậnMỹ LạcNam Định8/11/1978
1414Nguyễn Xuân Hộ  Thái ThụyThái Bình5/2/1970
1415Đào Xuân Hoa1958Đức TùngĐức ThọThanh Hoá21/06/1982
1416Dương Văn Hoa1957Văn tựThường TínHà Tây6/5/1978
1417Hoàng Xuân Hoa1960Vũ PhúcVũ ThưThái Bình12/10/1978
1418Lương Văn Hoa1960Thanh NgạnCon CuôngNghệ An22/05/1978
1419Lưu Xuân Hoa1956Tân dung-Tư mạiYên DũngBắc Giang28/04/1978
1420Nguyễn Đăng Hoa1956Quỳnh thọQuỳnh PhụThái Bình8/10/1978
1421Nguyễn Đình Hoa1965Triệu LýĐông SơnThanh Hoá3/2/1987
1422Nguyễn Văn Hoa1960Thanh GiangThanh MiệnHải Dương11/2/1979
1423Cao Xuân Hoá1952Nghĩa HảiNghĩa HưngNam Định10/11/1978
1424Lê Văn Hoá1957Đại kháng-Lãng SơnYên DũngBắc Giang4/3/1978
1425Lương Xuân Hoá1954Luân KhêThường XuânThanh Hoá23/10/1977
1426Chu Văn Hoà1957Quỳnh NghĩaQuỳnh LưuNghệ An5/7/1978
1427Đinh Văn Hoà1957Gia VănHoàng LongNinh Bình2/3/1978
1428Đinh Văn Hoà1952Cương sinh-Gia SinhGia ViễnNinh Bình14/08/1978
1429Đỗ Xuân Hoà1955Phương HoàTiên SơnBắc Ninh13/11/1978
1430Doãn Văn Hoà1955Hân AVân YênHoàng Liên Sơn7/12/1977
1431Hoàng Văn Hoà1955Tân LĩnhLục YênHoàng Liên Sơn6/9/1978
1432Hoàng Văn Hoà1954An ThượngYên ThếBắc Giang30/04/1979
1433Hoàng Xuân Hoà1955Tiến xá-Trực BìnhNam NinhNam Định16/06/1978
1434Lê Quang Hoà Thắng LợiPhố YênBắc Cạn27/06/1978
1435Lê Văn Hoà1960Thọ HãiThọ XuânThanh Hoá24/11/1983
1436Lê Văn Hoà1960Phù KhêTiên SơnBắc Ninh24/01/1979
1437Lê Văn Hoà1960Quảng HợpQuảng TrạchBình Trị Thiên12/12/1978
1438Lê Văn Hoà1959Nhật TânKim ThanhHà Nam17/05/1978
1439Mai Văn Hoà1957Hà yênTrung SơnThanh Hoá30/01/1979
1440Nguyễn Bá Hoà1955Thôn vàng-Cơ LôiGia LâmHà Nội6/3/1978
1441Nguyễn Công Hoà1957Đội 3-Thanh LiêmThanh ChươngNghệ An29/06/1978
1442Nguyễn Đoàn Hoà1956Tiền PhongThường TínHà Tây30/07/1978
1443Nguyễn Đức Hoà1955Lợm lè-Thanh HồngThanh HàHải Dương15/04/1978
1444Nguyễn Khắc Hoà1958Xóm 10 Sơn HoàHương SơnHà Tĩnh2/6/1978
1445Nguyễn Ngô Hoà1957Hồi SơnAnh SơnNghệ An13/07/1978
1446Nguyễn Văn Hoà1956Đức LongHòa AnCao Bằng1/3/1978
1447Nguyễn Văn Hoà1955Du PhanYên LãngVĩnh Phúc27/10/1977
1448Nguyễn Văn Hoà1957Ngõ 32-Phố MớiTX Hòn GaiQuảng Ninh28/09/1978
1449Nguyễn văn Hoà1958Đội 7-Nghi liênNghi LộcNghệ An26/06/1978
1450Nguyễn Văn Hoà1957Quỳnh PhươngQuỳnh LưuNghệ An7/9/1978
1451Nguyễn Văn Hoà1959Thanh HươngThanh ChươngNghệ An26/01/1979
1452Nguyễn Văn Hoà1957Lũng SơnYên DũngBắc Giang11/2/1979
1453Nguyễn Văn Hoà1957Hồng TiếnPhổ YênBắc Cạn8/5/1978
1454Nguyễn Xuân Hoà    28/04/1978
1455Nguyễn Xuân Hoà   Bắc Giang28/04/1978
1456Phạm Văn Hoà1959Đồng LạcChí LinhHải Dương13/08/1978
1457Phạm Văn Hoà1958Sơn LĩnhHương SơnHà Tĩnh7/7/1978
1458Thang Văn Hoà1955Đồng NguyênTiên SơnBắc Ninh22/03/1978
1459Trần Hữu Hoà1955Vân đồnSông LôVĩnh Phúc31/12/1977
1460Trần Hữu Hoà1954Liên Báoứng HoàHà Tây21/06/1978
1461Trần Văn Hoà1955Vân hùng-Kim TháiVụ BảnNam Định17/02/1978
1462Trần Văn Hoà1955Văn Điển-Tứ HiệpThanh TrìHà Nội28/09/1978
1463Trần Văn Hoà1958Long SơnAnh SơnNghệ An11/7/1978
1464Trịnh Văn Hoà1955Yên GiangYên ĐịnhThanh Hoá30/03/1978
1465Văn Thế Hoà1953Ngọc SơnTX Sầm SơnThanh Hoá10/5/1978
1466Võ Văn Hoà1959Hùng SơnAnh SơnNghệ An19/09/1978
1467Vũ Quang Hoà1956Xóm phan-Nam CươngNam NinhNam Định31/12/1977
1468Vũ Quang Hoà1956Xóm phan-Đỗ XuyênNam NinhNam Định31/12/1977
1469Vũ Văn Hoà1958Nhật TânKim BảngHà Nam9/4/1978
1470Vũ Văn Hoà1958Thắng LợiThường TínHà Tây30/04/1978
1471Chu Văn Hòa1942  Hải Hưng15/09/1970
1472Nguyễn Văn Hòa1942  Quảng Bình27/08/1969
1473Đoàn Thế Hoạch1949 Chí LinhHải Hưng12/7/1970
1474Dương Quốc Hoạch1954Hợp TiếnTriệu SơnThanh Hoá6/5/1978
1475Bùi Thanh Hoài  Tân BiênTây Ninh00/00/1979
1476Bùi Văn Hoan Quyết ThắngĐà BắcHà Tây27/09/1984
1477Lã Phương Hoan1958Văn Hưng-Yên Tiếný YênNam Định30/12/1977
1478Nguyễn Công Hoan1954Trung GiápPhù NinhPhú Thọ16/10/1978
1479Nguyễn Ngọc Hoan1959Thôn Nội-Đồng DuBình LụcNam Định20/12/1977
1480Nguyễn Văn Hoan1958Quỳnh LưuHoàng LongNinh Bình26/10/1978
1481Nguyễn Viết Hoan1950Thanh nhoThanh ChươngNghệ An12/8/1978
1482Trần Văn Hoan1960Nam TiềnNam NinhNam Định31/08/1978
1483Từ Văn Hoan1950Hạ HồiThường TínHà Tây16/04/1978
1484Dương Minh Hoàn1959Phố XénThái NguyênThái Nguyên7/1/1979
1485Nguyễn Quốc Hoàn1958Vũ TâyKiến XươngThái Bình4/1/1979
1486Nguyễn Tiến Hoàn1952Tràn an-Lạng PhongNho QuanNinh Bình17/04/1978
1487Nguyễn Văn Hoàn1954Đoan BáiHiệp HòaBắc Giang31/01/1979
1488Trần Quốc Hoàn1958Bồng KhôCon CuôngNghệ An30/08/1978
1489Bùi Huy Hoàng1941  Hải Hưng8/6/1970
1490Đặng Xuân Hoàng1962Hoàng HảiHoàng HoáThanh Hoá8/9/1983
1491Hồ Phi Hoàng1958Quỳnh đôiQuỳnh LưuNghệ An31/05/1978
1492Hoàng Văn Hoàng1959Gia SinhHoàng LongNinh Bình19/12/1977
1493Huỳnh Thị Hoàng1947 Cần Giuộc Long An25/10/1968
1494Nguyễn Văn Hoàng1959Nghi ThạchNghi LộcNghệ An22/08/1978
1495Phạm Khắc Hoàng Kỳ ThươngKỳ AnhHà Tĩnh29/03/1987
1496Phạm Văn Hoàng1959Hà TuTX Hòn GaiQuảng Ninh23/05/1978
1497Bùi Văn Hoảng1957Mãn ĐứcTân LạcHòa Bình5/2/1979
1498Nguyễn Ngọc Hoánh1957Hoàng NamNghĩa HưngNam Định5/12/1977
1499Hoàng Văn Hoành1957Thôn quynh-Nghĩa PhươngVụ BảnNam Định29/12/1977
1500Lê Văn Hoành  Vĩnh ThịnhVinh11/8/1969

Theo trianlietsi.vn