Danh sách 4714 mộ liệt sĩ nằm tại NTLS huyện Tân Biên, tỉnh Tây Ninh (1-1500)

Đăng lúc: 22-07-2018 6:30 Chiều - Đã xem: 4.474 In bài viết
TT HỌ VÀ TÊN  Năm sinh QUÊ QUÁN Hy sinh
1 Lâm Văn A         9/11/1985
2 Ngô Văn A 1955 Minh Trí Kim Anh Vĩnh Phúc 17/07/1978
3 Đỗ Hoàng Ái       Đồng Tháp 22/11/1987
4 Dương Văn Ái 1957 Nga Mỹ Phú Bình Bắc Cạn 10/5/1978
5 Nguyễn Văn Ái 1957 An Lâm Nam Sách Hải Dương 7/12/1978
6 Phạm Thành Ái 1957 Hán Quảng Quế Võ Bắc Ninh 26/12/1978
7 Nguyễn Văn Am 1959 Phù Lãng Quế Võ Bắc Ninh 27/07/1978
8 Cù Văn An 1956 Tiên sơn,Hợp Thắng Triệu Sơn Thanh Hoá 22/04/1978
9 Đặng Văn An   Bình An Thuận An Bình Dương 29/04/1978
10 Lê Xuân An 1957 Đội 4-Phú thọ Nghi lộc Nghệ An 29/04/1978
11 Lưu Đức An 1958 Thịnh Long Kỳ Sơn Hòa Bình 14/06/1978
12 Ngô Thế An 1945     Thanh Hóa 24/04/1969
13 Nguyễn Duy An 1955 Kim Liên Nam Đàn Nghệ An 12/7/1978
14 Nguyễn Quang An 1959 Từ Sơn Tiên Sơn Bắc Ninh 3/8/1978
15 Nguyễn Tất An 1954 Xuân đái-Đình Bảng Tiên Sơn Bắc Ninh 25/04/1978
16 Nguyễn Thanh An 1935     Hà Tây 17/04/1971
17 Nguyễn Văn An 1956 Bố 98   Hà Nội 9/12/1978
18 Quang Văn An 1958 Tam đình Tương Dương Nghệ An 12/1/1979
19 Trần Thọ An 1959 87 Nguyễn Công Trứ TX Thái Bình Thái Bình 6/9/1978
20 Trần Xuân An 1958 Hà Ngọc Trung Sơn Thanh Hoá 28/10/1978
21 Võ Công An 1957 Lan Sơn Đô Lương Nghệ An 9/6/1978
22 Vũ Viết An 1960 Tiên Giang Tp. Bắc Giang Bắc Giang 5/2/1979
23 Đoàn Ngọc Ân 1957 Hồng Lạc Thanh Hà Hải Dương 26/03/1978
24 Bùi Quang Ấn 1954 An trúng-Trung dũng   Hưng Yên 28/09/1978
25 Đào Hữu Ấn 1959 Mộ đạo Quế Võ Bắc Ninh 30/07/1978
26 Lý Văn Ấn 1958 Cao sơn Đà Bắc Hà Tây 29/06/1978
27 Hoàng Văn Ẩn       Hưng Yên 18/06/1969
28 Hoàng Thế Anh 1960 Cẩm Thắng Cẩm Xuyên Hà Tĩnh 31/12/1978
29 Lê Văn Anh 1959 Đại Thánh Đại Lộc Quảng Nam 29/08/1982
30 Lương Thế Anh 1958 Phúc Tân Hoàn Kiếm Hà Nội 6/2/1979
31 Phạm Ngọc Anh 1956 Nam Dương Nam Ninh Nam Định 31/12/1977
32 Phạm Ngọc Anh     Can Lộc Hà Tĩnh 11/2/1969
33 Phan Anh 1962 Tùng ảnh Đức Thọ Hà Tĩnh 8/8/1982
34 Trương Xuân Anh 1959 Phúc Thọ Nghi Lộc Nghệ An 20/04/1978
35 Vũ Đình Anh 1957 Yên thắng ý Yên Nam Định 16/08/1978
36 Đặng Ngọc Ánh 1959 Đông Hà Đông Hưng Thái Bình 25/01/1979
37 Nguyễn Danh Ánh 1958 An Bình Nam Sách Hải Dương 24/02/1978
38 Nguyễn Tiến Ánh 1956 Quế Thương Văn Yên Yên Bái 3/2/1979
39 Nguyễn Văn Ảnh 1958 Quế hạ-Văn Yên   Hải Phòng 15/07/1978
40 Lò Văn Ao 1949 Yên Khương Lương Ngọc Thanh Hoá 24/01/1979
41 Đặng Văn Ba 1934 Vũ đông Kiến Xương Thái Bình 22/12/1978
42 Dương Văn Ba 1943     Hà Tĩnh 9/4/1969
43 Ngô Đăng Ba 1959 Tam Sơn Tiên Sơn Bắc Ninh 27/04/1978
44 Nguyễn Bằng Ba 1959 Nghi Thạch Nghi Lộc Nghệ An 22/05/1978
45 Nguyễn Phùng Ba 1959 Xuân Tường Thanh Chương Nghệ An 7/2/1979
46 Nguyễn Thành Ba 1959 Quế Nhân Tân Yên Bắc Giang 3/2/1978
47 Nguyễn Trí Ba       Nghệ An 10/2/1969
48 Nguyễn Văn Ba 1958 Phú hạ-Vũ Phúc Vũ Thư Thái Bình 24/08/1978
49 Phạm Văn Ba     Mõ Cày Bến Tre 13/09/1968
50 Phan Văn Ba 1954 Diễn Lộc Diễn Châu Nghệ An 7/7/1978
51 Phùng Văn Ba 1955 Văn Côn Hoài Đức Hà Tây 23/05/1978
52 Trần Trọng Ba 1963 Thanh Hưng Thanh Chương Nghệ An 23/09/1983
53 Trần Văn Ba 1957 Thanh đồng Thanh Chương Nghệ An 4/7/1978
54 Trần Văn Ba     Châu Thành Tây Ninh 00/01/1968
55 Trần Văn Ba 1960 Đá hạ-Nam An Nam Ninh Nam Định 28/08/1978
56 Võ Văn Ba 1957 Ngọc Sơn Thanh Chương Nghệ An 26/01/1979
57 Vũ Xuân Bá 1959 Đông Sơn Nam Ninh Nam Định 4/11/1978
58 Đỗ Văn Bắc 1958 Thọ Xương TX Bắc Giang Bắc Giang 8/3/1978
59 Hà Văn Bắc 1957 Thọ Xương TX Bắc Giang Bắc Giang 2/9/1978
60 Hoàng Bá Bắc 1957 Bố Hạ Yên Thế Bắc Giang 3/4/1978
61 Hoàng Đình Bắc 1959 Cát Vân Thanh Chương Nghệ An 26/01/1979
62 Lê Văn Bắc 1955 Đông Thanh Vũ Thư Thái Bình 20/04/1978
63 Nguyễn Thế Bắc 1953     Hà Bắc 29/11/1973
64 Nguyễn Văn Bắc 1956 Quảng Ninh Việt Yên Bắc Giang 21/12/1977
65 Nguyễn Văn Bắc 1959 Đông Hội Đông Anh Hà Nội 2/2/1979
66 Phạm Văn Bắc 1961 Ngọc Thiện Tân Yên Bắc Giang 31/01/1979
67 Trần Văn Bắc 1958 Xóm dài-Vụ Bản Bình Lục Nam Định 28/06/1978
68 Vũ Văn Bắc 1955 Xóm chè-Tân Sỏi Lục Nam Bắc Giang 14/03/1978
69 Lê Xuân Bạc 1956 Hoàng Hải Hoàng Hoá Thanh Hoá 22/10/1977
70 Đỗ Văn Bách 1960 Chi đạo   Hưng Yên 11/2/1979
71 Nguyễn Văn Bách 1956 An châu Nam Sách Hải Dương 29/04/1978
72 Phạm Trọng Bách 1959 An Châu Nam Sách Hải Dương 31/12/1977
73 Vũ Văn Bách 1959 Duy Hài-Duy tiến   Hà Nam 21/07/1978
74 Nguyễn Văn Baì 1953     Hải Phòng 19/12/1972
75 Lê Thái Bái 1958 Xóm trung-Bích Sơn Việt Yên Bắc Giang 6/3/1978
76 Lý Đạt Bái 1959 Lam Thượng Lục Yên Hà Tây 13/05/1978
77 Nguyễn Văn Bái 1960 Quế Nhâm Tân Yên Bắc Giang 4/2/1979
78 Nguyễn Hữu Ban 1948 Phú lâm Trung Sơn Thanh Hoá 10/6/1978
79 Phạm Viết Ban 1956 Quảng Ninh Quảng Xương Thanh Hoá 13/02/1984
80 Trịnh Đình Ban 1957 Biên Thịnh Vĩnh Lạc Vĩnh Phúc 31/01/1978
81 Vũ Văn Ban 1960 Khánh Thiện TX Tam Điệp Ninh Bình 30/12/1978
82 Hà Văn Bàn 1955 Đồ sơ Thanh Ba Phú Thọ 26/05/1978
83 Nguyễn Văn Bàn 1960 Quang Phục Tiên Lãng Hải Phòng 2/7/1978
84 Phan Dg Bàn 1954 Vĩnh Linh Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 25/10/1978
85 Triệu Ngọc Bàn 1952 Bảo ái Yên Bình Lào Cai 31/12/1978
86 Bùi Quốc Bân 1960 Hoàng Minh Hoàng Hoá Thanh Hoá 31/12/1978
87 Đặng Văn Bân 1955 Nà Mậu-Phương tiến Vị Xuyên Hà Giang 19/05/1978
88 Trần Văn Bân 1961 Trực Thuận Nam Ninh Nam Định 6/2/1979
89 Bùi Văn Bần 1955 Vàng Nghĩa Hưng Lục Nam Bắc Giang 7/3/1978
90 Nguyễn Hữu Bản 1955 Tân long-Tây Cốc Sông Lô Vĩnh Phúc 20/08/1978
91 Nguyễn Văn Bản 1955 Khánh Hà Thường tín Hà Tây 31/07/1978
92 Trần Văn Bản 1958 Xóm 6-Hưng Công Bình Lục Nam Định 14/01/1978
93 Giáp Văn Bạn 1954 Việt Yên Tân Yên Bắc Giang 18/11/1977
94 Nguyễn Văn Bang 1954 Tổ 3-Khối 75 Đông Anh Hà Nội 17/02/1978
95 Nguyễn Văn Bang     Thanh Miện Hải Hưng 13/09/1968
96 Hoàng Văn Bàng 1956 La xa-Đông Vượng Yên Thế Bắc Giang 24/12/1977
97 Nguyễn Huy Bàng         12/4/1978
98 Trần Ngọc Bàng 1958 132-Am Dương Ba Đình Hà Nội 3/3/1978
99 Hoàng Cao Bằng 1955 Phú Ninh-Phú Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 6/3/1978
100 La Văn Bằng 1942     Bắc Thái 26/05/1971
101 Lê Duy Bằng 1958 Đội 16-Nghi liên Nghi Lộc Nghệ An 14/05/1978
102 Lê Lương Bằng 1959 Vĩnh Quang Vĩnh Lộc Thanh Hoá 21/06/1978
103 Lê Trọng Bằng 1959 Hoàng Hợp Hoàng Hoá Thanh Hoá 31/12/1978
104 Lương Nguyên Bằng 1960 Hoàng Khánh Hoàng Hoá Thanh Hoá 5/12/1978
105 Nguyễn Cao Bằng     Yên Mỹ Hải Hưng 14/05/1969
106 Nguyễn Cao Bằng     Yên Mỹ Hải Hưng 30/03/1969
107 Phạm Lương Bằng 1955 Gia Điêu Hạ Hoà Phú Thọ 4/11/1977
108 Hoàng Đình Bảng 1959 Thanh Nghị Kim Thanh Hà Nam 23/12/1978
109 Ngọ Xuân Bảng 1957 Hoà Sơn Hiệp Hòa Bắc Ninh 00/00/
110 Trần Minh Bảng 1957 Lê Lợi Chí Linh Hải Dương 5/9/1978
111 Quách Gia Banh 1958 Chàng tràng-Phú lương Lạc Sơn Hà Tây 30/04/1978
112 Dương Quang Báo 1949     Hải Phòng 25/11/1967
113 Hoàng Đức Báo 1946   Tùng Thiện Hà Tây 9/10/1972
114 Hoàng Văn Báo 1959 Tiên cường Tiên Lãng Hải Phòng 31/12/1978
115 Trần Văn Bào 1954 Võ Tranh Lục Nam Bắc Giang 21/05/1978
116 Bảo         23/03/1983
117 Bùi Văn Bảo 1960 Tân Triều Thanh Trì Hà Nội 24/12/1978
118 Lý Văn Bảo 1956 Thác tạo-Cao Bò Vị Xuyên Hà Giang 19/12/1977
119 Nguyễn Hữu Bảo 1954 Thanh Lâm Thanh Chương Nghệ An 23/06/1978
120 Nguyễn Tôn Bảo 1956 Phú sơn-Thành Kim Thạch Thành Thanh Hoá 15/05/1978
121 Nguyễn Văn Bảo 1959 An Ninh Quỳnh Phụ Thái Bình 25/08/1978
122 Nguyễn Văn Bảo 1957 Dương Xá Gia Lâm Hà Nội 14/11/1978
123 Nguyễn Văn Bảo 1950     Hải Hưng 22/03/1969
124 Ông Xuân Bảo     Đại Dũng Hà Bắc 12/3/1969
125 Phạm Gia Bảo 1956 Số 46 Thụy Khê Ba Đình Hà Nội 31/12/1977
126 Nguyễn Văn Bật 1952     Thái Bình 17/04/1971
127 Nguyễn Văn Báu 1960 Vụ Lễ Kiến Xương Thái Bình 11/2/1979
128 Tô Huy Báu 1959 Ban Chấn Nam Ninh Nam Định 17/10/1978
129 Trịnh Đình Báu 1959 Hoàng Phú-Thanh Châu Kim Thanh Hà Nam 3/4/1978
130 Nguyễn Văn Bảu 1958 Mai cao-Song Mai Việt Yên Bắc Giang 10/4/1978
131 Nguyễn Văn Bậu 1957 Yên Bình Tam Điệp Ninh Bình 8/12/1978
132 Cao Xuân Bảy         00/00/
133 Chu Minh Bảy 1960 Tân Tiến   Hưng Yên 7/2/1979
134 Đào Văn Bảy 1955 Phù yên-Kiện lạp Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 11/7/1978
135 Lê Hồng Bảy 1955 Xuân Dương Thường Xuân Thanh Hoá 2/3/1978
136 Ngô Đình Bảy 1957 Trường Giang Tiên Sơn Bắc Ninh 20/01/1979
137 Nguyễn Đức Bảy 1955 Gia Tiến Hoàng Long Ninh Bình 21/06/1978
138 Trần Đức Bảy 1959 Am Hồng Tiền Hải Thái Bình 28/08/1978
139 Phạm Văn Be 1959 Gia Văn Hoàng Long Ninh Bình 27/03/1978
140 Trần Ngọc Bé 1962 Thạch Châu Thạch Hà Hà Tĩnh 6/10/1984
141 Lâm Văn Bê 1957 Đông Quang Đông Thiệu Thanh Hoá 21/02/1982
142 Nguyễn Quốc Bền 1960 Hoài Sơn Hoài Nhơn Nghĩa Bình 9/6/1984
143 Triệu Văn Bền 1958 Nam Hoà Nam Ninh Nam Định 15/06/1978
144 Bùi Văn Bích 1963 Hạ Bi Kim Bôi Hà Tây 2/12/1985
145 Lê Ngọc Bích 1959 Cát đằng-Yên Tiến ý Yên Nam Định 19/04/1978
146 Lê Quang Bích 1955 Nhân Nghĩa Lạc Sơn Hòa Bình 9/3/1978
147 Lê Xuân Bích 1956 Phú Cường Ba Vì Hà Nội 6/3/1978
148 Lương Văn Bích 1955 Trực Thuận Nam Ninh Nam Định 7/2/1979
149 Nguyễn Văn Bích 1958 Bảo Lý Lý Nhân Hà Nam 8/12/1978
150 Nguyễn Văn Bích 1958 Phú Long Hoàng Long Ninh Bình 25/05/1978
151 Nguyễn Văn Bích     Phú Xuyên Hà Tây 24/10/1971
152 Trần Văn Bích 1957 Vĩnh Thịnh Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 10/11/1977
153 Trần Văn Bích 1958 Nghĩa Dũng Tân Kỳ Nghệ An 9/10/1978
154 Bùi Ngọc Biên 1955 Nghĩa Minh Nghĩa Hưng Nam Định 12/6/1978
155 Chu Văn Biên 1959 Văn Xá Kim Thanh Hà Nam 22/07/1978
156 Nguyễn Xuân Biên 1953 Liên Hải Nam Ninh Nam Định 21/08/1978
157 Phạm Ngọc Biên 1952     Thanh Hoá 1/5/1978
158 Phạm Văn Biên 1959 Đồng Lạc Nam Sách Hải Dương 27/07/1978
159 Trình Đắc Biên 1957 Vân Hà Việt Yên Bắc Giang 5/2/1979
160 Thân Văn Biền 1956 Minh Đức Việt Yên Bắc Giang 24/06/1978
161 Trần Văn Biển 1940     Quảng Nam 3/10/1973
162 Nguyễn Văn Biện 1959 Thanh Lâm Mê Linh Vĩnh Phúc 31/01/1979
163 Nguyễn Văn Biểu 1959 Việt Thống Quế Võ Bắc Ninh 21/06/1978
164 Nguyễn Xuân Biểu 1958 Thạch Thượng Thạch Thành Thanh Hoá 30/06/1978
165 Phùng Bá Biểu 1958 An duyên-Đại an Vụ Bản Nam Định 29/05/1978
166 Nguyễn Hà Binh 1959 Bắc sơn Phổ Yên Bắc Cạn 29/09/1978
167 Hoàng Văn Bính 1956 Tiền Phong Yên Lãng Vĩnh Phúc 5/5/1978
168 Nguyễn Công Bính 1955 Thanh An Thanh Chương Nghệ An 23/06/1978
169 Nguyễn Văn Bính 1957 Động Văn Thanh Chương Nghệ An 13/07/1978
170 Bùi Ngọc Bình 1954 Bảo Hùng Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 3/12/1977
171 Bùi Xuân Bình 1953 Quy Mông Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 14/05/1978
172 Cao Văn Bình 1950 Xóm bình-Lập Công TX Sầm Sơn Thanh Hoá 20/12/1977
173 Đặng Văn Bình 1958 TTnam sách Nam Sách Hải Dương 24/07/1978
174 Đặng Xuân Bình 1958 Nam tiến Tiên Lữ Hưng Yên 24/05/1978
175 Đào Văn Bình 1960 Vinh Quang Chiêm Hoá Tuyên Quang 4/3/1978
176 Đinh Hữu Bình 1953 Tiên Sơn Đoan Hùng Phú Thọ 19/12/1977
177 Đỗ Đức Bình 1958 Quốc tuấn Nam Sách Hải Dương 10/4/1978
178 Đỗ Văn Bình 1957 Hải tân Hải Hậu Nam Định 27/11/1978
179 Đỗ Văn Bình 1957 Đại Cương Kim Thanh Hà Nam 9/5/1978
180 Đoàn Đức Bình 1954 Việt Cường Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 7/9/1978
181 Đoàn Đức Bình 1956 Cao Minh Kim Anh Vĩnh Phúc 24/12/1978
182 Đoàn Thanh Bình 1954 Nam Cuông Đồng Đăng Lạng Sơn 28/08/1978
183 Dương Văn Bình 1955 Tân Hồng Tiên Sơn Bắc Ninh 30/12/1977
184 Hà Xuân Bình 1951 Hàng Ca Trấn Yên Yên Bái 6/2/1979
185 Hoàn Quang Bình 1959 Cù tiện-Gia sáng Thái Nguyên Thái Nguyên 15/06/1978
186 Hoàng Khắc Bình 1957 Nghi Thu Nghi Lộc Nghệ An 9/9/1978
187 Hoàng Văn Bình 1955 Khu Ngô Quyền TX Vĩnh Yên Vĩnh Phúc 3/4/1978
188 Hoàng Văn Bình 1959 Phú Bình Chiêm Hoá Tuyên Quang 3/10/1978
189 Hoàng Văn Bình 1955 Đức Đồng Đức Thọ Hà Tĩnh 19/03/1978
190 Hoàng Văn Bình 1955 Cao Nhan Thuỷ Thủy Nguyên Hải Phòng 31/01/1979
191 Hoàng Xuân Bình 1956 Minh lương Văn Bàn Hoàng Liên Sơn 8/8/1978
192 Lê Hữu Bình 1954 Xóm 2-Kim Lỗ Đông Anh Hà Nội 2/4/1978
193 Lê Thanh Bình 1952 Vân linh-Trực Tuấn Nam Ninh Nam Định 16/03/1978
194 Lê Thanh Bình 1956 Nam Hà Tiền Hải Thái Bình 19/08/1978
195 Lê Văn Bình 1955 Thổ Tang Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 13/11/1977
196 Lê Văn Bình 1958 Duy Nhất Vũ Thư Thái Bình 11/9/1978
197 Lê Văn Bình 1956 Nhật Tân Kim Thanh Hà Nam 21/05/1978
198 Lê Văn Bình 1963 Thị Trấn Thọ Xuân Thanh Hoá 11/9/1983
199 Lê Văn Bình 1965 Đại Nghĩa Mỹ Đức Hà Tây 21/08/1983
200 Lê Xuân Bình 1954 Hoàng Trường Hoàng Hoá Thanh Hoá 21/12/197
201 Lưu Thanh Bình 1958 Đồng Du Bình Lục Nam Định 13/02/1978
202 Lưu Văn Bình 1955     Hà Nam 9/4/1978
203 Mai Xuân Bình 1956 Sơn Thọ Hương Sơn Hà Tĩnh 19/12/1978
204 Nán Quang Bình 1957 Thống Nhất-Đào Xá Thanh Thủy Phú Thọ 17/04/1978
205 Ngô Thanh Bình 1955 Tam Giang Yên Phong Bắc Ninh 27/08/1978
206 Ngô Văn Bình 1959 Phú hoàn-Tiên hiệp Duy Tiên Hà Nam 9/4/1978
207 Ngô Văn Bình 1955 Đồng Hữu Yên Thế Bắc Giang 3/4/1978
208 Nguyễn Đinh Bình 1955 Phan Đình Phùng Thái Nguyên Thái Nguyên 31/12/1978
209 Nguyễn Đình Bình 1959 Đồng Văn Thanh Chương Nghệ An 7/1/1979
210 Nguyễn Đức Bình 1955 Đông thịnh Tam Đảo Vĩnh Phúc 29/04/1978
211 Nguyễn Nhân Bình 1969 Thọ Dương Thanh Chương Nghệ An 28/11/1983
212 Nguyễn Thanh Bình 1954 Vân Đồn Thanh Ba Phú Thọ 23/10/1977
213 Nguyễn Thanh Bình 1957 Gia Lạc Hoàng Long Ninh Bình 6/3/1978
214 Nguyễn Thanh Bình 1956 Thị Quan-Liên Quan Thạch Thất Hà Tây 4/3/1978
215 Nguyễn Thanh Bình 1952 An Điền-Cộng Hoà Chí Linh Hải Dương 26/06/1978
216 Nguyễn Văn Bình 1956 Phú Lộc Phù Ninh Phú Thọ 29/12/1977
217 Nguyễn Văn Bình 1959 Cẩm Hưng Cẩm Bình Hải Dương 31/12/1977
218 Nguyễn Văn Bình 1956 Tứ Du Lập Thạch Vĩnh Phúc 20/12/1977
219 Nguyễn Văn Bình 1955 Đường Bởi Ba Đình Hà Nội 23/02/1978
220 Nguyễn Văn Bình 1958 Hiệp Thịnh Hiệp Hòa Bắc Giang 4/8/1978
221 Nguyễn Văn Bình 1959 Dư duệ-Tam thanh Vụ Bản Nam Định 24/06/1978
222 Nguyễn Văn Bình 1960 Dục Tú Đông Anh Hà Nội 1/2/1979
223 Nguyễn Văn Bình 1960 Mỹ Đồng Thủy Nguyên Hải Phòng 3/2/1979
224 Nguyễn Văn Bình 1955 Thọ Xuân Đoan Hùng Phú Thọ 5/3/1978
225 Nguyễn Văn Bình 1954 Nam Thượng Nam Đàn Nghệ An 6/12/1978
226 Nguyễn Văn Bình 1961 Nghĩa Đồng Tân Kỳ Nghệ An 10/4/1984
227 Nguyễn Văn Bình 1952     Thái Bình 30/12/1972
228 Nguyễn Viết Bình 1959 Lạng Sơn Anh Sơn Nghệ An 30/04/1978
229 Nguyễn Xuân Bình 1955 Song Hồ Thuận Thành Bắc Ninh 3/8/1978
230 Phạm Thanh Bình 1952 Nam Long Nam Ninh Nam Định 31/12/1977
231 Phạm Thanh Bình 1953 Vĩnh Thành Yên Thành Nghệ An 13/03/1978
232 Phạm Văn Bình 1956 Cát Trù Cẩm Khê Phú Thọ 4/11/1977
233 Phạm Văn Bình 1958 Hậu Thành Yên Thành Nghệ An 4/5/1978
234 Phan Thanh Bình 1958 Thanh Tùng Thanh Chương Nghệ An 6/8/1978
235 Phan Thanh Bình 1957 Thanh Tùng Thanh Chương Nghệ An 6/8/1978
236 Phan Văn Bình          
237 Tống Văn Bình 1960 Yên Mỹ Tam Điệp Ninh Bình 17/09/1978
238 Trần Đình Bình 1957 Đội 18-Võ Liệt Thanh Chương Nghệ An 12/7/1978
239 Trần Doãn Bình 1958 Thanh Ngọc Thanh Chương Nghệ An 29/04/1978
240 Trần Thanh Bình 1957 Thiệu Trung Thiệu Hoá Thanh Hoá 7/3/1978
241 Trần Thanh Bình 1954 Xóm lúng-Kim long Tam Dương Vĩnh Phúc 10/5/1978
242 Trần Văn Bình         31/12/1977
243 Trần Văn Bình 1952 Đại đông Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 3/7/1978
244 Trần Văn Bình 1958 Thanh Nghị Kim Thanh Hà Nam 21/10/1978
245 Trần Văn Bình 1958 Hoàng Giang Hoàng Hoá Thanh Hoá 28/08/1978
246 Trần Văn Bình 1958 Kim Xuyên Kim Thành Hải Dương 8/2/1979
247 Vũ Chí Bình 1959 Tấp xá-Thạch Quang Nam Sách Hải Dương 1/1/1978
248 Vũ Văn Bình   Trà Vông Tân Biên Tây Ninh 00/00/
249 Vũ Văn Bình 1954 Hoàng Thanh Hoàng Hoá Thanh Hoá 3/9/1978
250 Vũ Xuân Bình 1954 Phú Sơn Hoàng Long Ninh Bình 15/01/1979
251 Nguyễn Đình Bỉnh     Đô Lương Nghệ An 12/3/1969
252 Lương Văn Bịnh 1957 Hoài Nưa Tuần Giáo Lai Châu 16/05/1978
253 Tống Văn Bó 1956 Mỹ Hưng Quảng Hòa Cao Bằng 15/12/1978
254 Trần Văn Bơ          
255 Trần Văn Bơ         30/12/1985
256 Chu Hữu Bộ 1958 Xóm giản-Tư Lan Việt Yên Bắc Giang 7/5/1978
257 Đặng Q Bộ 1955 Trung Môn Yên Sơn Tuyên Quang 22/10/1978
258 Đinh Hữu Bộ 1957 Quảng Ninh Việt Yên Bắc Giang 7/2/1979
259 Lê Hữu Bộ 1958 Bắc Sơn Đô Lương Nghệ An 28/08/1978
260 Lương Thành Bộ 1958 Mỹ cầu-Tàu mỹ Yên Dũng Bắc Giang 29/06/1978
261 Nguyễn Văn Bộ 1959 Văn Phú   Hưng Yên 7/2/1979
262 Nguyễn Văn Bộ 1952     Thái Bình 21/09/1971
263 Nguyễn Trọng Bối 1957 Quyết Tâm Đoan Hùng Phú Thọ 2/12/1978
264 Đinh Văn Bội 1959 Hoàng Văn Thụ Chương Mỹ Hà Tây 13/12/1978
265 Hoàng Văn Bón 1956 Thiệu Giang Thiệu Yên Thanh Hoá 20/12/1978
266 Nguyễn Sỹ Bôn 1957 Phú mỹ-Đình Tô Thuận Thành Bắc Ninh 10/4/1978
267 Nguyễn Văn Bôn 1958 Toàn thắng-Hải Toàn Hải Hậu Nam Định 24/10/1978
268 Kiều Văn Bốn 1957 Lê Hồ Kim Thành Hà Nam 26/09/1978
269 Nguyễn Văn Bốn 1957 Ngọc liễu-Châu Minh Hiệp Hòa Bắc Giang 21/07/1978
270 Nguyễn Văn Bốn 1957 Ngọc Mỹ Quốc Oai Hà Tây 1/11/1978
271 Nguyễn Văn Bốn 1963 Đại hưng Mỹ Đức Hà Tây 10/4/1984
272 Phạm Văn Bốn 1958 Mỹ thành Bình Lục Nam Định 25/04/1978
273 Ngô Văn Bồn 1958 Định lê-Nam Vân Nam Ninh Nam Định 14/08/1978
274 Nguyễn Đăng Bổn 1947     Hải Hưng 5/8/1969
275 Phùng Văn Bòng 1956 Cốc phát-Đức Long Hòa An Cao Bằng 4/3/1978
276 Nguyễn Huy Bông 1954 Yên lập Vĩnh tường Vĩnh Phúc 26/08/1978
277 Nguyễn Văn Bức 1959 Hợp thạch-Nghĩa Lâm Nghĩa Hưng Nam Định 11/2/1979
278 Lê Đức Bùi 1962 Tế Nông Nông Cống Thanh Hoá 31/10/1986
279 Mã Tự Bùi 1955 Đàm Thủy Trùng Khánh Cao Bằng 15/04/1978
280 Vũ Văn Bun 1958 Thành Lợi Vụ Bản Nam Định 15/04/1978
281 Nguyễn Văn Bừng 1958 Yên Xá ý Yên Nam Định 24/12/1977
282 Phan Văn Buôl     Châu Thành Tây Ninh 27/06/1961
283 Vũ Xuân Buốn 1957 Trung hoá   Hưng Yên 11/12/1978
284 Nguyễn Văn Buồn 1954 Yên Mãng Kỳ Sơn Hà Tây 19/05/1978
285 Lê Xuân Bường 1936     Hà Tĩnh 3/10/1968
286 Đoàn Thanh Bút   Quảng Hải Quảng Xương Thanh Hoá 21/11/1981
287 Đào Văn Bửu 1954 Tân Hưng   Hải Dương 28/03/1985
288 Nguyễn Văn Ca 1942     Hà Tĩnh 00/00/
289 Trịnh Xuân Ca 1959 Hoàn Khê Hoàng Hoá Thanh Hoá 12/7/1978
290 Vũ Văn Ca 1956 Thiệu Giang Thiệu Hoá Thanh Hoá 22/08/1978
291 Nguyễn Văn Các 1958 Tân An Yên Dũng Bắc Giang 24/06/1978
292 Ngô Văn Cạc 1960 Long Hưng   Hưng Yên 28/01/1979
293 Đỗ Văn Cách 1957 Nguyễn Trãi Thường Tín Hà Tây 12/2/1978
294 Lê Minh Cải   Khu 1-Đại đồng Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 8/5/1978
295 Mai Văn Cải 1957 Hải Đông Hải Hậu Nam Định 22/11/1978
296 Trần Văn Cải 1957 Vũ Tiến Vũ Thư Thái Bình 25/10/1978
297 Nguyễn Đình Cấm 1942 Láng sơn Anh Sơn Nghệ An 4/1/1979
298 Triệu Hồng Cầm 1956 Vi long-Tam đa Sơn Dương Tuyên Quang 31/12/1977
299 Mạc Văn Cẩm 1950   Chế Ninh Hải Hưng 11/10/1970
300 Nguyễn Quang Cẩm 1949 Thanh Tiến Thạch Thành Thanh Hoá 12/2/1979
301 Nguyễn Văn Cẩm 1931     Hà Bắc 00/09/1969
302 Vũ Văn Can 1950   Kim Môn Hải Hưng 8/10/1970
303 Nguyễn Ngọc Cán 1950 Đông tiên-Lương Sơn Phú Bình Bắc Cạn 21/12/1977
304 Nguyễn Văn Cán 1959 Đội 2-Nghi Xuân Nghi Lộc Nghệ An 25/03/1978
305 Bùi Văn Cân 1958 Liên sơn-Thạch sơn Thạch Hà Hà Tĩnh 26/04/1978
306 Chu Văn Căn 1958 Chi Lăng Quế Võ Bắc Ninh 13/12/1978
307 Hoàng Thế Căn 1959 Liên Bảo Vụ Bản Nam Định 15/08/1978
308 Nguyễn Hữu Căn 1955 Ngọc Phụng Thường Xuân Thanh Hoá 22/10/1977
309 Triệu Văn Căn 1957 Đồng ái-Cảnh Tiến Trùng Khánh Cao Bằng 8/3/1978
310 Đỗ Văn Cần 1958 Nga Mỹ Trung Sơn Thanh Hoá 4/7/1978
311 Nguyễn Huy Cần 1958 Số 243-Sơn Tây Ba Đình Hà Nội 2/3/1978
312 Nguyễn Văn Cần 1959 Phốn xương Yên Thế Bắc Giang 4/2/1979
313 Thân Văn Cần 1956 Minh Đức Việt Yên Bắc Giang 18/02/1978
314 Trần Văn Cần 1955 đồng ích Lập Thạch Vĩnh Phúc 14/05/1978
315 Đinh Văn Cẩn 1960   Đức Thọ Hà Tĩnh 23/01/1979
316 Mạc Văn Cẩn 1954 Đồng lạc Chí Linh Hải Dương 29/05/1978
317 Nguyễn Văn Cẩn 1957 Nghi Trường Nghi Lộc Nghệ An 27/03/1978
318 Trần Văn Cẩn 1956 Liên Khê Thủy Nguyên Hải Phòng 29/12/1977
319 Nguyễn Huy Cận 1952 Phủ đô-Yên thắng ý Yên Nam Định 28/07/1978
320 Phạm Huy Cận 1957 Diễn Thành Diễn Châu Nghệ An 26/09/1978
321 Đặng Văn Cang   Long Khánh Hồng Ngự Đồng Tháp 4/9/1988
322 Đinh Văn Canh 1959 Đồng Hoá Kim Thanh Hà Nam 24/06/1978
323 Lê Văn Canh 1956 Thiệu Phú Thiệu Hoá Thanh Hoá 2/3/1978
324 Nguyễn Đình Canh 1958 Nghi Hợp Nghi Lộc Nghệ An 21/10/1978
325 Hoắc Công Cánh 1956 Vân Trung Việt Yên Bắc Giang 14/11/1978
326 Hoàng Ngọc Cánh 1958 Diễn Lợi Diễn Châu Nghệ An 25/09/1978
327 Nguyễn văn Cánh 1945     Nghệ Tĩnh 00/12/1969
328 Nguyễn Văn Cành 1947     Hà Tây 16/09/1968
329 Bùi Xuân Cảnh     Tân lạc Hà Tây 25/12/1978
330 Hoàng Văn Cảnh 1958 Trung thành-Hùng sơn Hiệp Hoà Bắc Giang 25/05/1978
331 Lê Quang Cảnh 1959 Thạch Châu Thạch Hà Hà Tĩnh 17/11/1978
332 Lê Trọng Cảnh 1963 Đông Thạnh Đông Sơn Thanh Hoá 5/12/1983
333 Lương Đình Cảnh 1957 Cấp Tiến Tiên Lãng Hải Phòng 7/5/1978
334 Mai Xuân Cảnh 1953 Ba Đình Trung Sơn Thanh Hoá 00/06/1977
335 Ngô Hữu Cảnh 1958 Tổ 4-Ngô quyền TX Bắc Giang Bắc Giang 15/08/1978
336 Nguyễn Hữu Cảnh 1959 Sơn Tây Ba Đình Hà Nội 31/01/1979
337 Nguyễn Như Cảnh 1953 Tác động-Cấp Tiến Khoái Châu Hưng Yên 17/12/1978
338 Nguyễn Văn Cảnh 1959 Hạ cát-Diễn cát Diễn Châu Nghệ An 13/06/1978
339 Nguyễn Xuân Cảnh 1958   Kỳ Anh Hà Tĩnh 27/08/1978
340 Nguyễn Xuân Cảnh 1957 Vĩnh Hoà Vĩnh Lộc Thanh Hoá 30/12/1977
341 Nguyễn Xuân Cảnh 1962 Thanh Hưng Thanh Chương Nghệ An 9/7/1984
342 Phan Văn Cảnh 1944     Ninh Bình 2/8/1968
343 Trần Bá Cảnh 1957 Đội 6-Nghi đồng Nghi Lộc Nghệ An 8/4/1978
344 Lai Xuân Cao 1953 Thanh Trung Kim Thanh Hà Nam 28/08/1979
345 Nguyễn Thế Cao 1958 Hoàng Lộc Hoàng Hoá Thanh Hoá 1/5/1978
346 Đỗ Văn Cảo 1960 Thủy triều Thủy Nguyên Hải Phòng 11/2/1979
347 Nguyễn Văn Cấp 1959 Nam Trung Nam Sách Hải Dương 10/3/1978
348 Hoàng Văn Cát 1958 Tân Dương Định Hoá Bắc Cạn 26/03/1978
349 Lê Văn Cát 1959 Hiếu Sơn Đô Lương Nghệ An 1/5/1978
350 Lê Văn Cát 1959 Minh Thọ Nông Cống Thanh Hoá 24/01/1979
351 Lê Văn Cát 1959 Nga Phú Trung Sơn Thanh Hoá 25/10/1978
352 Nguyễn Văn Cát 1956 Việt Hồng Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 13/08/1978
353 PH Đình Cát 1959 Xuân Lâm Nam Đàn Nghệ An 28/09/1978
354 Bùi Văn Cầu 1955 Dung Nội Bá Thước Thanh Hoá 28/04/1978
355 Lục Duy Cầu 1955 Ngọc Khê Trùng Khánh Cao Bằng 27/08/1978
356 Nguyễn Xuân Cầu 1956 Trùng Nguyên Vĩnh Lạc Vĩnh Phúc 30/12/1978
357 Hoàng Văn Chài 1954 Lương Sơn Bảo Yên Hoàng Liên Sơn 12/11/1977
358 Vũ Ngọc Châm 1955 Mỹ Bằng Yên Sơn Tuyên Quang 25/08/1978
359 Bùi Văn Chăm 1960 Xóm Bình Tân Lạc Hà Tây 12/3/1978
360 Đào Ngọc Chăm 1954 Nội năng-Thủy Sĩ Tiên Lữ Hưng Yên 15/08/1978
361 Lê Viết Chấn 1958 Đồng ngàn-Đức thắng Hiệp Hoà Bắc Giang 20/04/1978
362 Nguyễn Văn Chấn 1955 Đông Lương Cẩm Khê Phú Thọ 17/05/1978
363 Lê Hữu Chang     Yên Khánh Ninh Bình 10/8/1969
364 Nguyễn Hữu Chàng 1959 Lạc Đạo   Hưng Yên 18/12/1978
365 Lê Văn Chanh 1954 Nhạo Sơn Tam Đảo Vĩnh Phúc 24/01/1978
366 Nguyễn Văn Chanh 1960 Lạc Đạo   Hưng Yên 12/12/1978
367 Nguyễn Văn Chánh 1957 Gia Tam Hoàng Long Ninh Bình 2/4/1978
368 Đặng Văn Cháp 1955 Đồng cống-Yên Mỹ Lạng Giang Bắc Giang 8/3/1978
369 Bạch Văn Chất 1959 Nghi Phong Nghi Lộc Nghệ An 5/1/1979
370 Nguyễn Ngọc Chất 1959 Mai Trung Hiệp Hòa Bắc Giang 16/01/1978
371 Nguyễn Văn Chất 1959 Đội 3-Nghi Kim Nghi Lộc Nghệ An 22/05/1978
372 Trần Hữu Chất 1963   Kim Bôi Hà Tây 2/12/1985
373 Hoàng Văn Chắt 1956 Nam hưng-Tràn Xà Nam Sách Hải Dương 8/3/1978
374 Phan Văn Chắt 1956 Nam phúc Nam Đàn Nghệ An 18/09/1984
375 Cao Văn Châu 1962 Phi Xuân Quang Hoá Thanh Hoá 29/12/1983
376 Dương Đình Châu 1958 Yên Nghĩa Hoài Đức Hà Tây 19/07/1978
377 Hồ Văn Châu 1958 Quang Ngạn Hương Điền Bình Trị Thiên 23/12/1978
378 Lê Hải Châu 1958 Sơn Phú-Hương Sơn Hương Sơn Hà Tĩnh 29/04/1978
379 Lê Ngọc Châu 1943     Thanh Hóa 18/04/1971
380 Lê Văn Châu 1962 Thanh Xuân Như Xuân Thanh Hoá 2/4/1987
381 Lê Văn Châu 1959 Đông Hoà Đông Sơn Thanh Hoá 1/12/1983
382 Nguyễn Công Châu 1957 Ngọc Sơn Thanh Chương Nghệ An 12/7/1978
383 Nguyễn Khánh Châu 1960 Sơn đông Hương Sơn Hà Tĩnh 19/09/1978
384 Nguyễn Ngọc Châu 1958 Nt Tây Hiếu Nghĩa Đàn Nghệ An 31/12/1978
385 Nguyễn Văn Châu 1958 T6an lương-Hà Tiên Trung Sơn Thanh Hoá 11/10/1978
386 Nguyễn Văn Châu 1957 Hưng Tiến Hưng Nguyên Nghệ An 19/05/1978
387 Nguyễn Văn Châu 1965 Kim Liên Nam Đàn Nghệ An 9/12/1984
388 Nguyễn Văn Châu 1964 Ngọc Sơn Đô Lương Nghệ An 11/4/1986
389 Nguyễn Văn Châu 1961 Thạnh Bình Tân Biên Tây Ninh 2/10/1979
390 Nguyễn Văn Châu 1954   Hòa Trung Thanh Hóa 13/09/1968
391 Phan Minh Châu 1956 Trại ổi-Nghi Chung Việt Yên Bắc Giang 4/2/1978
392 Võ Văn Châu 1959 Phúc hảo-Nghi Thịnh Nghi Lộc Nghệ An 5/12/1978
393 Vũ Diễn Châu 1959 Tân Dân An Thụy Hải Phòng 3/2/1979
394 Nguyễn Văn Chế 1953 Quang Vinh Hiệp Hòa Bắc Giang 26/02/1978
395 Hoàng Văn Chẽn 1959 An Linh Bình Lục Nam Định 24/01/1979
396 Lê Văn Chi 1960 Thạch Tân Thạch Hà Hà Tĩnh 14/09/1978
397 Nguyễn Chi 1962 Hoài Sơn Hoài Nhơn Nghĩa Bình 14/01/1984
398 Nguyễn Đình Chi 1958 Tô Hiệu Thường Tín Hà Tây 30/04/1978
399 Nguyễn Kim Chi         5/7/1978
400 Nguyễn Văn Chi         3/11/1978
401 Đào Văn Chí 1957 Bình Thanh Kiến Xương Thái Bình 4/2/1979
402 Đỗ Bá Chí 1957 Đông phong Yên Phong Bắc Ninh 26/06/1978
403 Lê Đình Chí 1955 An Khê Quỳnh Phụ Thái Bình 9/1/1979
404 Nguyễn Đình Chí 1958 Tô Hiệu Thường Tín Hà Tây 30/04/1978
405 Nguyễn Văn Chí 1959 Đông Tú Đông Anh Hà Nội 1/8/1978
406 Phạm Đình Chí 1951 Thị Trấn Cẩm Giàng Hải Dương 25/05/1978
407 Tạ Văn Chí 1958 Liên quan Thạch Thất Hà Nội 1/5/1978
408 Nguyễn Gia Chỉ 1957 Đại An Vụ Bản Nam Định 22/02/1977
409 Nguyễn Văn Chìa 1965 An bình TX Cao Lãnh Đồng Tháp 16/07/1989
410 Đào Văn Chiêm 1956 Vạn An Yên Phong Bắc Ninh 20/05/1978
411 Mạn Đăng Chiêm 1950     Hải Hưng 12/9/1970
412 Nguyễn Văn Chiếm 1952 Bình Lư Phong Thổ Lai Châu 4/2/1979
413 Đoàn Văn Chiên 1956 Khu vệ-Nam Hồng Đông Anh Hà Nội 12/2/1978
414 Nguyễn Văn Chiên 1957 Liên Phương Tiên Lữ Hưng Yên 3/4/1978
415 Đào Ngọc Chiến 1955 Tứ Giáp Vụ Bản Nam Định 6/3/1978
416 Đỗ Bá Chiến 1955 Thọ điền Thọ Xuân Thanh Hoá 18/05/1978
417 Đỗ Đình Chiến 1954 12 ô-Đại la   Hà Nội 1/2/1979
418 Đỗ Văn Chiến 1951 Cấp Tiến Khoái Châu Hưng Yên 26/06/1978
419 Đỗ Văn Chiến 1951 Cấp tiến Khoái Châu Hưng Yên 12/11/1978
420 Dương Văn Chiến 1958 An Ninh Quỳnh Phụ Thái Bình 19/08/1978
421 Hoàng Minh Chiến 1959 Sơn động Ba Vì Hà Tây 12/5/1978
422 Lê Đức Chiến 1963 Hậu Lộc Đông Sơn Thanh Hoá 27/02/1984
423 Lê Văn Chiến         20/01/1978
424 Lương Văn Chiến 1960 Tân Minh Đà Bắc Hà Tây 25/03/1978
425 Ngô Văn Chiến 1958 Phượng Mao Thanh Thủy Phú Thọ 27/10/177
426 Nguyễn Huy Chiến 1957 TTThắng Hiệp Hòa Bắc Giang 4/1/1979
427 Nguyễn Sỹ Chiến 1950     Hà Bắc 12/7/1969
428 Nguyễn Văn Chiến   Phong Phú Sông Lô Vĩnh Phúc 19/03/1978
429 Nguyễn Văn Chiến 1950 Bản hậu-Tử du Lập Thạch Vĩnh Phúc 31/07/1978
430 Nguyễn Văn Chiến 1959 Đội 1-Nghi Tiến Nghi Lộc Nghệ An 25/08/1978
431 Nguyễn Văn Chiến 1958 Đồng phù-Nam Mỹ Nam Ninh Nam Định 28/08/1978
432 Phạm Quang Chiến 1957 An Ninh Bình Lục Nam Định 7/1/1979
433 Trần Hồng Chiến 1959 Hùng Sơn Đại Từ Bắc Cạn 28/04/1978
434 Trần Xuân Chiến 1956 Đại Thắng Phú Xuyên Hà Tây 3/1/1984
435 Vũ Mai Chiến 1955 Vĩnh Yên Vĩnh Lộc Thanh Hoá 24/03/1978
436 Vương Mạnh Chiến 1957 Bát Tràng Gia Lâm Hà Nội 21/12/1978
437 Nguyễn Văn Chiết 1956 Đông Phong Nho Quan Ninh Bình 6/6/1978
438 Hà Huy Chiêu 1957 Đồng hồ-Sông Hồng Thuận Thành Bắc Ninh 14/08/1978
439 Ngô Văn Chiểu 1950 Yên thịnh ứng hoà Hà Tây 23/07/1978
440 Lê Công Chín 1955 Triền Đề Lập Thạch Vĩnh Phúc 22/10/1977
441 Đoàn Văn Chinh 1950 Trực Khang Nam Ninh Nam Định 26/05/1978
442 Nguyễn Tiến Chinh 1953 Thọ Minh Thọ Xuân Thanh Hoá 6/8/1978
443 Trần Phong Chinh 1957 Diễn Thành Diễn Châu Nghệ An 25/04/1978
444 Bùi Đức Chính 1949 Kiến Quốc Ninh Giang Hải Dương 6/3/1978
445 Bùi Văn Chính 1952 Đông ngạnh-Tân lập Lạc Sơn Hà Tây 19/07/1978
446 Đào Bá Chính 1958 Viên Sơn TX Sơn Tây Hà Tây 16/04/1978
447 Đào Văn Chính 1959 Hoài Sơn Tiên Sơn Bắc Ninh 30/12/1978
448 Dương Văn Chính 1958 Đông Lỗ Hiệp Hòa Bắc Giang 27/01/1978
449 Khổng Văn Chính 1959 Thanh Bình Thanh Miện Hải Dương 31/12/1977
450 Lê Huy Chính 1959 Khuyến Nông Triệu Sơn Thanh Hoá 21/12/1978
451 Lương Văn Chính 1959 đôn Phục Con Cuông Nghệ An 30/04/1978
452 Lương Văn Chính       Đồng Tháp 24/08/1987
453 Nguyễn Chân Chính 1948     Thanh Hóa 2/11/1969
454 Nguyễn Đức Chính 1959 Hoà Tiến Kiến Xương Thái Bình 31/12/1978
455 Nguyễn Nang Chính 1959 Thành Lợi Vụ Bản Nam Định 27/12/1977
456 Nguyễn Quang Chính 1955 An Bình Nam Sách Hải Dương 25/03/1978
457 Nguyễn Văn Chính 1956 Võ Cường Quế Võ Bắc Ninh 10/6/1978
458 Nguyễn Xuân Chính 1956 Yết kiêu-Phả Lại Chí Linh Hải Dương 20/07/1978
459 Nguyễn Xuân Chính 1952 Ninh Khang Hoa Lư Ninh Bình 10/6/1978
460 Trần Văn Chính 1956 Di Trạch Hoài Đức Hà Tây 28/04/1978
461 Trần Văn Chính 1958 Nghĩa Hưng Hải Hậu Nam Định 7/1/1979
462 Trịnh Văn Chính 1957 Hợp Lý Triệu Sơn Thanh Hoá 22/07/1978
463 Trịnh Xuân Chính 1962 Đoàn Kết Thanh Miện Hải Dương 5/1/1984
464 Nguyễn Văn Chỉnh 1958 An Lâm Nam Sách Hải Dương 2/10/1978
465 Phạm Hữu Chỉnh 1960 Nam Phong Nam Ninh Nam Định 3/2/1979
466 Nguyễn Văn Chiu 1955 Đồng chù-Đông hội Đông Anh Hà Nội 6/5/1978
467 Nguyễn Văn Cho 1956 Tam đa Sơn Dương Tuyên Quang 2/3/1978
468 Trần Văn Cho 1956 Anh Phong Hoài ân Nghĩa Bình 1/6/1983
469 Nguyễm Văn Chờ 1957 Diễn Thịnh Diễn Châu Nghệ An 7/9/1978
470 Nguyễn Văn Chơi 1959 Dân lý Triệu Sơn Thanh Hoá 28/04/1978
471 Triệu Văn Chu 1960 Hoà An Chiêm Hoá Tuyên Quang 25/08/1978
472 Ngô Văn Chú 1959 Văn Yên Đại Từ Bắc Cạn 21/07/1978
473 Nguyễn Trọng Chữ       Thanh Hóa 10/9/1969
474 Phạm Trọng Chữ 1955 Thanh nhị-Liên Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 11/4/1978
475 Hà Minh Chuẩn 1956 Ninh Đại Thanh Sơn Phú Thọ 27/10/1977
476 Hoàng Văn Chuẩn         2/4/1978
477 Phạm Đình Chuẩn 1952   H.Nhân Thái Bình 2/5/1969
478 Phạm văn Chuẩn 1959 An thanh Tứ Kỳ Hải Dương 31/03/1979
479 Phạm Văn Chuật 1960 Nam Hưng Tiền Hải Thái Bình 28/08/1978
480 Đỗ Xuân Chúc 1957 Cao Mẫu Lục Nam Bắc Giang 24/12/1977
481 Nguyễn Trọng Chúc 1959 Đội 4-Xuân trường Thanh Chương Nghệ An 5/8/1978
482 Phạm Trọng Chúc 1958 Tư Mãi Yên Dũng Bắc Giang 5/12/1977
483 Phạm Văn Chúc 1959 Bình hán-Công Lạc Tứ Kỳ Hải Dương 6/3/1978
484 Trần Lê Chúc 1956 Kim Thái Vụ Bản Nam Định 21/08/1978
485 Trần Văn Chúc 1956 Hợp Thành-Yên Bình Tam Điệp Ninh Bình 31/12/1978
486 Vi Văn Chúc 1959 Luân Khê Thường Xuân Thanh Hoá 30/12/1977
487 Vũ Văn Chúc 1958 Trung Thành Vụ Bản Nam Định 8/5/1978
488 Cần Bá Chức 1951 Thắng lộc Thuường Xuân Thanh Hoá 4/8/1978
489 Nguyễn Văn Chức 1960 Đức Long Đức Thọ Hà Tĩnh 4/11/1978
490 Nguyễn Văn Chức 1958 An Hội Quỳnh Lưu Nghệ An 16/09/1978
491 Quách Văn Chức 1944     Ninh Bình 20/10/1967
492 Đặng Văn Chung   Bách Lý Lý Nhân Hà Nam Ninh 25/08/1973
493 Diệp Quang Chung   Nhà 48 Ngõ 17 Lê Chân Hải Phòng 25/06/1978
494 Lâm Văn Chung     Kỳ Lừa  Lạng Sơn 11/8/1969
495 Lê Hữu Chung     Yên Khánh Ninh Bình 10/8/1969
496 Lê Khắc Chung 1959 Cộng Hoà Chí Linh Hải Dương 17/12/1978
497 Nguyễn Chung 1958 Phúc thi-Viên sơn TX Sơn Tây Hà Tây 18/04/1978
498 Nguyễn Đình Chung 1956 Vũ Ninh Yên Bình Hoàng Liên Sơn 14/05/1978
499 Nguyễn Đức Chung 1958 Văn Mỹ-Mỹ Tho Bình Lục Nam Định 30/01/1978
500 Nguyễn Văn Chung 1957 Hạ Giáp Phù Ninh Phú Thọ 25/10/1977
501 Nguyễn Văn Chung 1959 Thống Nhất Kiến Xương Thái Bình 23/12/1978
502 Nguyễn Văn Chung 1962 Hậu Xuân Như Xuân Thanh Hoá 14/04/1984
503 Phạm Đức Chung 1958 Yên Phụng Yên Phong Bắc Ninh 6/3/1978
504 Vũ Quang Chung 1957 Kiến Thiết Tiên Lãng Hải Phòng 5/5/1978
505 Hà Văn Chúng 1958 Trung Thành Đà Bắc Hà Tây 20/09/1978
506 Nguyễn Văn Chưng 1955 Tiến thắng-Tự Do Kim Động Hưng Yên 10/7/1978
507 Hoàng Văn Chứng 1959 Thôn tê-Hợp Tiến Tứ Kỳ Hải Dương 5/3/1978
508 Trần Văn Chước 1948     Bình Dương 19/06/1968
509 Nguyễn Văn Chược 1958 Kỳ Sơn Thủy Nguyên Hải Phòng 31/01/1979
510 Bùi Văn Chuối 1950   Kim Môn Hải Hưng 1/10/1970
511 Tạ Văn Chuông 1955 Đình xá-Nguyệt đức Yên Lạc Vĩnh Phúc 14/08/1978
512 Nguyễn Bá Chuộng   Hoàng Quang Hoàng Hoá Thanh Hoá 30/06/1978
513 Đinh Mạnh Chương 1958 Phong lạc TTNho Quan Ninh Bình 7/5/1978
514 Hoàng Văn Chương 1957 Lê Lợi Chí Linh Hải Dương 23/09/1978
515 Lai Đình Chương 1958 Tiên Ngoại Duy Tiên Hà Nam 29/08/1978
516 Lê Văn Chương 1956 Trúc động Nam Ninh Nam Định 4/3/1978
517 Lê Văn Chương 1958 Nghĩa Thọ Nghĩa Đàn Nghệ An 4/8/1978
518 Ngô Văn Chương 1958 Tiền Hải Duy Tiên Hà Nam 28/10/1978
519 Nguyễn Huy Chương 1957 Nghi Trường Nghi Lộc Nghệ An 26/03/1978
520 Nguyễn Ngọc Chương 1960 Yên Lâm Tam Điệp Ninh Bình 31/12/1978
521 Nguyễn Ngọc Chương 1960 Canh Mâu Thạch Thất Hà Tây 15/11/1978
522 Nguyễn Văn Chương     Yên Phong Hà Bắc 13/09/1968
523 Phạm T Chương 1960 Đội 1-Hà Binh Trung Sơn Thanh Hoá 28/08/1978
524 Vũ Tuấn Chương 1953     Thanh Hoá 7/2/1979
525 Phạm Văn Chướng 1959 Gia Lạc Gia Viễn Ninh Bình 26/03/1978
526 Đào Văn Chuyên 1958 Thiện Phiên   Hưng Yên 22/01/1978
527 Nguyễn Viết Chuyên 1955 Xuân thành Yên Thành Nghệ An 27/04/1978
528 Vũ Hữu Chuyên 1960 An Ninh Quỳnh Phụ Thái Bình 25/08/1978
529 Vô Văn Chuyến   Đàng phó   Bình Phước 29/11/1988
530 Đồng Văn Chuyền 1957 Khê khẩn-Văn Đức Chí Linh Hải Dương 14/07/1978
531 Nguyễn Doãn Chuyền 1959 Tân Kỳ Tứ Kỳ Hải Dương 19/07/1978
532 Nguyễn Văn Chuyền 1955 Nhân Mỹ Lý Nhân Hà Nam 7/11/1978
533 Phạm Văn Chuyền 1960 An Lễ Quỳnh Phụ Thái Bình 24/08/1978
534 Dương Ngọc Chuyển 1957 Thanh Như Thanh Chương Nghệ An 3/8/1978
535 Nguyễn Khắc C   Phù Lãng Quế Võ Bắc Ninh 00/00/
536 Nguyễn Văn C 1958 Thái bao-Nam sơn Quế Võ Bắc Ninh 28/07/1978
537 Nguyễn Hữu Có 1965 Phước Thành Thành Hưng Đồng Tháp 15/05/1986
538 Vi Văn Cồ 1956 Tam Sơn Lục Ngạn Bắc Giang 18/11/1977
539 Đoàn Văn Cơ 1959 Hoàng Quý Hoàng Hoá Thanh Hoá 27/07/1978
540 Lê Thái Cơ 1955 Sơn thắng-Nguyên Bình Tĩnh Gia Thanh Hoá 6/3/1978
541 Nguyễn Văn Cơ 1959       29/12/1984
542 Lương Văn Cổ 1960 Chiều sơn Lục Nam Bắc Giang 14/05/1978
543 Nguyễn Kim Cớ 1958 Cách Bi Quế Võ Bắc Ninh 7/8/1978
544 Bùi Văn Côi 1960 Nam Thắng Nam Ninh Nam Định 27/08/1978
545 Hoàng Minh Côi 1962 Ninh Khôi Nông Cống Thanh Hoá 4/1/1984
546 Nguyễn Văn Côi 1958 Long Sơn Kim Bôi Hà Tây 4/3/1978
547 Nguyễn Văn Cội 1956 Thiệu Tâm Đông Thiệu Thanh Hoá 7/2/1979
548 Ngô Văn Còm 1956 Bình dương Vĩnh Lạc Vĩnh Phúc 19/07/1978
549 Nguyễn Văn Côn 1958 Xóm 3-Vân Trung Việt Yên Bắc Giang 20/05/1978
550 Nguyễn Như Cổn 1959 Yên mã-Tân hong Tiên Sơn Bắc Ninh 1/7/1978
551 Bạch Văn Công 1959 Đội 6-Nghi Kim Nghi Lộc Nghệ An 8/6/1978
552 Đỗ Văn Công 1959 Trại co-Tam điệp Yên Thế Bắc Giang 9/7/1978
553 Đoàn Văn Công 1959 Lạc Sơn Đô Lương Nghệ An 1/11/1978
554 Ngô Đình Công 1959 Trịnh Xá Bình Lục Nam Định 13/12/1978
555 Nguyễn Văn Công 1956 Thiệu Khánh Thiệu Hoá Thanh Hoá 7/2/1979
556 Trần Văn Công 1959 Xuân Trường Nghi Xuân Hà Tĩnh 25/03/1978
557 Trần Văn Công     Châu Thành Tây Ninh 00/11/1959
558 Trần Văn Công 1956 Hải Vân Như Xuân Thanh Hoá 13/03/1978
559 Võ Văn Công 1959 Đội 3-Nghi Hưng Nghi Lộc Nghệ An 8/5/1978
560 Vũ Chí Công 1957     Thái Bình 4/9/1971
561 Vũ Đình Công 1959 Kim xuyên Nam Sách Hải Dương 8/2/1979
562 Vũ Hồ Công 1953 Ninh Phong Hoa Lư Ninh Bình 23/07/1978
563 Nguyễn Văn Cống 1958 Tân Tiến   Hưng Yên 6/1/1979
564 Giang Đình Cư 1964 Ngũ Hùng Ninh Thanh Hải Dương 1/3/1984
565 Nguyễn Trọng Cư 1941     Nghệ Tĩnh 13/09/1970
566 Nguyễn Xuân Cư 1954 Đông côi-Gia Đông Thuận Thành Bắc Ninh 6/7/1979
567 Phạm Văn Cư 1958 Tiền giang-T.Khu Lê Lợi TX Bắc Giang Bắc Giang 6/3/1978
568 Nguyễn Văn Cứ 1958 Thường Thắng Hiệp Hòa Bắc Giang 28/04/1978
569 Cao Xuân Cừ 1959 Diễm Lộc Diễn Châu Nghệ An 31/12/1978
570 Lã Xuân Cừ 1958 An lễ-Bối Cầu Bình Lục Nam Định 22/03/1978
571 Nguyễn Quang Cừ 1954 Chính Nghĩa Kim Động Hưng Yên 4/3/1978
572 Nguyễn Văn Cử 1958 Búi Cầu Bình Lục Nam Định 6/3/1978
573 Phạm Văn Cử 1958 Tô Hiệu Thường Tín Hà Tây 28/04/1978
574 Trần Đình Cử 1960 Nam Vân Nam Ninh Nam Định 11/2/1979
575 Trần Thế Cử 1956 Bảo Thanh Phù Ninh Phú Thọ 5/4/1978
576 Đinh Ngọc Cự 1959 Dân Hạ Kỳ Sơn Hà Tây 28/05/1978
577 Lê Bá Cự 1950     Hà Tây 13/01/1970
578 Nguyễn Quốc Cự 1954 Hợp Thành Hiệp Hòa Bắc Giang 15/05/1978
579 Nguyễn Thanh Cự 1959 Điện Minh Điện Bàn Quảng Nam 14/04/1984
580 Hà Văn Cúc 1954 Mến Sơn Con Cuông Nghệ An 16/07/1978
581 Nguyễn Văn Cúc 1953 Đồng xuyên Tiên Sơn Bắc Ninh 21/06/1978
582 Phạm Văn Cúc 1959 Đồng Hoá Tuyên Hóa Bình Trị Thiên 19/12/1978
583 Phan Bá Cúc   Việt Xuân Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 26/12/1977
584 Lê Xuân Cung 1954     Thái Bình 20/05/1978
585 Vương Văn Cùng 1958 La Hối Bắc Hà Hoàng Liên Sơn 3/7/1978
586 Lê Văn Cước 1959 Lý Học Vĩnh Bảo Hải Phòng 1/2/1979
587 Đinh Văn Cước 1931     Hà Tây 24/04/1969
588 Lương Văn Cước 1956 Hoàng Minh Việt Yên Bắc Giang 7/9/1978
589 Hà Văn Cược 1955 Phú Lễ Quan Hoá Thanh Hoá 9/4/1978
590 Hoàng Kim Cươm 1956 Dương sắt-Yên Là TX Bắc Giang Bắc Giang 12/4/1978
591 Đồng Ngọc Cuông 1958 An Hà TX Lạng Giang Bắc Giang 21/12/1978
592 Nguyễn Văn Cương 1956 Số 7 Ngõ 19 Ba Đình Hà Nội 12/2/1978
593 Nguyễn Văn Cương 1960 Nghĩa Hiệp   Hưng Yên 16/12/1978
594 Nguyễn Văn Cương 1957 Bảo Hưng Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 14/05/1978
595 Nông Văn Cương 1956 Lê lai Thạch An Cao Bằng 25/10/1977
596 Phạm Xuân Cương 1957 Kim khánh-Nghi ân Nghi Lộc Nghệ An 20/05/1978
597 Trần Văn Cương 1955 Lực Điền-Yên Bình Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 21/12/1978
598 Vũ Tiến Cương 1957 Bắc Thanh Phù Ninh Phú Thọ 15/08/1978
599 Vũ Văn Cương 1956 Cùng Khê Cẩm Khê Phú Thọ 5/12/1978
600 Đào Bá Cường 1957 Giáo Liên Sơn Động Bắc Giang 19/05/1978
601 Đào Cao Cường 1955 Song Mai Kim Động Hưng Yên 3/3/1978
602 Dương Công Cường 1960 Phum Trung Xuân Hoàng Hoá Thanh Hoá 12/10/1977
603 Hà Văn Cường 1955 Chù Hoá Lâm Thao Phú Thọ 17/05/1978
604 Hồ Quan Cường 1953 Quỳnh Long Quỳnh Lưu Nghệ An 9/12/1978
605 Hoàng Thế Cường 1958 Quang Trung Kiến Xương Thái Bình 6/1/1979
606 Lê Trọng Cường 1959 Thanh Lập Thanh Chương Nghệ An 28/01/1979
607 Lê Văn Cường 1954 Thiệu phú Thiệu Hoá Thanh Hoá 18/11/1977
608 Lô Năng Cường 1953 Xuân Lâm Nam Đàn Nghệ An 1/11/1978
609 Ngô Đình Cường         28/08/1978
610 Nguyễn Đăng Cường 1956 Cao bình-Cao Đại Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 5/7/1978
611 Nguyễn Đình Cường 1959 Nghi Văn Nghi Lộc Nghệ An 19/10/1978
612 Nguyễn Đình Cường 1965 Bách Thuận Vũ Thư Thái Bình 10/3/1984
613 Nguyễn Đức Cường 1960 Đồng lạc Nam Sách Hải Dương 7/2/1978
614 Nguyễn Văn Cường 1957 Yên Mao Thanh Thủy Phú Thọ 30/08/1978
615 Nguyễn Văn Cường 1959 Tiểu khu Minh Khai TX Bắc Giang Bắc Giang 18/12/1978
616 Nguyễn Viết Cường 1957 Phú Lộc Hoàng Long Ninh Bình 8/4/1978
617 Nguyễn Xuân Cường 1957 Gia Khánh Bình Xuyên Vĩnh Phúc 8/11/1977
618 Phạm Kiên Cường 1953 An đông-Lệ Hồ Kim Thanh Hà Nam 27/01/1979
619 Phạm Quốc Cường 1959 Lan Bá   Hà Nội 7/8/1978
620 Phạm Văn Cường 1958 Thôn Yên ý Yên Nam Định 21/12/1977
621 Phạm Văn Cường 1955 Trại thượng,Nam Chính Nam Sách Hải Dương 24/01/1978
622 Phạm Văn Cường         9/8/1978
623 Phạm Văn Cường 1959 Yên Lư Yên Dũng Bắc Giang 28/06/1978
624 Phạm Văn Cường 1960 Trực Thuận Nam Ninh Nam Định 3/1/1979
625 Phùng Đình Cường 1956 An duyên-Đại an Vụ Bản Nam Định 22/04/1978
626 Tăng Đình Cường 1952 Nghĩa Khánh Nghĩa Đàn Nghệ An 10/8/1978
627 Tăng Văn Cường 1949 Lai Vu Kim Thành Hải Dương 19/12/1977
628 Trần Tất Cường 1955 An ninh Bình Lục Nam Định 20/04/1978
629 Trần Văn Cường   Tam Anh Nam Đàn Nghệ An 6/7/1978
630 Trần Văn Cường 1959 Tiên hương-Kim thái Vụ Bản Nam Định 23/06/1978
631 Vũ Hữu Cường 1956 Vĩnh lại-Vĩnh Hào Vụ Bản Nam Định 20/03/1978
632 Vũ Mạnh Cường 1953 Bình Nghĩa Bình Lục Nam Định 29/12/1977
633 Vũ Văn Cường 1960 Kỳ Sơn Thủy Nguyên Hải Phòng 4/2/1979
634 Vương Văn Cường 1958 Thủy Lôi   Hưng Yên 17/05/1978
635 Đặng Văn Cửu 1953 Liên Sơn Hoàng Long Ninh Bình 10/4/1978
636 Nguyễn Văn Cửu 1952   Kim Môn Hải Hưng 17/08/1970
637 Lê Sỹ Đa 1956     Thái Bình 11/11/1972
638 Nguyễn Hoà Đa 1957 Bảo Thanh-Phù Ninh Thanh Thủy Phú Thọ 20/04/1978
639 Nguyễn Văn Đa 1958 Hoà Bình Kỳ Sơn Hà Tây 9/12/1978
640 Nguyễn Văn Đa 1950     Hải Hưng 16/07/1970
641 Đỗ Đức Đắc 1955 Hùng Sơn Hiệp Hòa Bắc Giang 4/1/1979
642 Hoàng Bá Đắc 1958 Tân Hải Nghi Lộc Nghệ An 29/04/1978
643 Lê Thanh Đắc 1957 Yên Thọ ý Yên Nam Định 19/12/1977
644 Nguyễn Ngọc Đắc 1960 Hoàng Minh Hoàng Hoá Thanh Hoá 25/08/1978
645 Nguyễn Văn Đắc 1959 Tiểu khu-Trung Thanh Thái Nguyên Thái Nguyên 23/08/1978
646 Nguyễn Xuân Đắc 1958 Hồng Thái-Yên lư Yên Dũng Bắc Giang 8/8/1978
647 Phạm Văn Đắc 1959 Nam Thắng Nam Ninh Nam Định 19/09/1978
648 Vũ Duy Đắc 1958 Thuận trại-Yên nam Duy Tiên Hà Nam 15/06/1978
649 Phạm Văn Dài 1958 Định Thành Thiệu Yên Thanh Hoá 17/10/1980
650 Đàm Dũng Đài 1956 Quang Trọng Thạch An Cao Bằng 16/12/1978
651 Hà Văn Đài 1958 Tôn Thành Lạng Giang Bắc Giang 29/08/1978
652 Hoàng Anh Đài 1956 Lê Minh Kinh Môn Hải Dương 26/06/1978
653 Lê Văn Đài 1958 Đội3-Long Thành Nghĩa Đàn Nghệ An 5/6/1978
654 Ninh Văn Đài 1954 Long Quán Yên Sơn Tuyên Quang 13/08/1978
655 Trần Văn Đài 1958 Đại Vạn Nghĩa Đàn Nghệ An 4/5/1978
656 Trần Xuân Đài 1945   Thọ Xuân Thanh Hóa 13/09/1968
657 Trịnh Ngọc Đài 1956 Định Tường Yên Định Thanh Hoá 28/04/1978
658 Vũ văn Đài 1954 Tương lai-Nam Điền Nam Ninh Nam Định 4/7/1978
659 Đinh Văn Đại 1960 Hà Bình Trung Sơn Thanh Hoá 11/11/1978
660 Đỗ Văn Đại 1960 Nam Hải Tiền Hải Thái Bình 25/08/1978
661 Hồ Vĩ Đại 1962 Quỳnh Nghĩa Quỳnh Lưu Nghệ An 21/11/1981
662 Lê Xuân Đại 1956 Đồng mỹ-Thiệu Duy Thiệu Yên Thanh Hoá 2/3/1978
663 Nguyễn Văn Đại 1958 Thôn vây-Lích Sơn Việt Yên Bắc Giang 1/4/1978
664 Nguyễn Văn Đại 1955     Hà Bắc 1/4/1975
665 Phạm Văn Đại 1959 Vi nhau-Song Mai Việt Yên Bắc Giang 16/06/1978
666 Phùng Anh Đại 1958 Nhà 140 Vĩnh Phú Ba Đình Hà Nội 2/3/1978
667 Trần Khắc Đại 1958 Số 75 Phố Trung Quốc   Hải Phòng 25/08/1978
668 Cao Văn Đàm 1953 Nam Cường Nam Ninh Nam Định 23/08/1978
669 Đậu sỹ Đàm 1960 Đội 6-Nghi Hưng Nghi Lộc Nghệ An 16/07/1978
670 DG Bá Đàm 1955 Văn Bình Thường Tín Hà Tây 8/10/1978
671 Nguyễn Huy Đàm 1954 Trương Vương Hòa An Cao Bằng 3/5/1978
672 Thân Văn Đàm 1956 Xóm Xoài-Đông Sơn Yên Dũng Bắc Giang 27/03/1978
673 Vũ Huy Đàm 1956 Phương Hoàng Hoài Đức Hà Tây 25/12/1977
674 Vũ Văn Đàm 1958 Trần Phú-Minh Cường Thường Tín Hà Tây 2/3/1978
675 Mai Xuân Đảm     Yên Thành Nghệ An 23/02/1969
676 Nguyễn Xuân Đạm 1950   Vũ Thư Thái Bình 30/07/1969
677 Đặng Ngọc Dân 1956 Xóm hát-Mỹ Hưng Nam Định Nam Định 5/3/1978
678 Nguyễn Bá Dân 1956 Hà Dương Trung Sơn Thanh Hoá 9/12/1978
679 Phạm Quốc Dân 1957 Phong lai-Thị trấn Hoàng Long Ninh Bình 7/1/1979
680 Trương Ngọc Dân 1952 Hải Thượng Tĩnh Gia Thanh Hoá 14/08/1978
681 Lê văn Dăn 1953 Nghĩa Xuân-Quy hợp   Nghệ An 24/12/1978
682 Đăng Cao Dần 1958 Vĩnh lộc-Phú xá Thạch Thất Hà Tây 21/05/1978
683 Hà Văn Dần 1956 Vàn Miên Thanh Sơn Phú Thọ 11/6/1978
684 Nguyễn Đắc Dần 1959 Tân Hồng Tiên Sơn Bắc Ninh 27/04/1978
685 Nguyễn Huy Dần 1951 Thanh Quang Thanh Chương Nghệ An 16/08/1978
686 Nguyễn Đình Đan 1958 Tổ 10-Tân quang 1-Tân thành Thái Nguyên Thái Nguyên 10/3/1978
687 Nguyễn Xuân Đan     Thường Tín Hà Tây 4/5/1969
688 Nguyễn Xuân Đán 1958 Yên Lư Yên Dũng Bắc Giang 6/10/1978
689 Nguyễn Quang Đàn 1956 Hùng An Kim Động Hưng Yên 3/4/1978
690 Nguyễn Văn Đàn 1960 Đại an-Nam Thắng Nam Ninh Nam Định 12/8/1978
691 Nguyễn Văn Đắn 1960 Ngô Quyền Tiên Lữ Hưng Yên 4/2/1979
692 Phạm Văn Đản 1950 Liên an Vĩnh Bảo Hải Phòng 5/12/1977
693 Trương Đức Đang 1959 Bản cái-Phong Dụ ý Yên Ninh Bình 27/03/1978
694 Nguyễn Anh Đáng 1953 Tân Hồng Tiên Sơn Bắc Ninh 17/01/1979
695 Nguyễn Duy Đáng 1956 Chu Phan Yên Lãng Vĩnh Phúc 3/1/1979
696 Nguyễn Văn Đàng 1951 An Lạc Chí Linh Hải Dương 17/07/1970
697 Hoàng Hải Đăng 1956 Quý lâm Sơn Dương Tuyên Quang 23/10/1977
698 Lưu Văn Đăng 1957 Yên Minh Yên Định Thanh Hoá 31/12/1978
699 Ngô Văn Đăng 1952 Yên lộc ý Yên Nam Định 26/04/1978
700 Nguyễn Hữu Đăng 1949     Hải Hưng 11/7/1969
701 Nguyễn Văn Đăng 1960 Đồng Hải Quỳnh Phụ Thái Bình 9/9/1978
702 Phạm Đình Đăng 1957 Vĩnh Quang Vĩnh Lộc Thanh Hoá 4/7/1978
703 Tạ Quang Đăng 1945     Bắc Thái 1/1/1967
704 Đinh Trần Đằng 1959 Lý nhân-Yên Bình Tam Điệp Ninh Bình 18/07/1978
705 Kiều Văn Đảng 1957 Đội nhì-Tích giang Ba Vì Hà Tây 1/7/1978
706 Nguyễn Cao Đảng 1960 Quốc Tuấn Nam Sách Hải Dương 10/3/1978
707 Nguyễn Văn Đảng 1951     Hải Hưng 17/07/1970
708 Nguyễn Xuân Đảng 1951 Tân Dân Chí Linh Hải Dương 24/06/1970
709 Dương Văn Đặng 1957 Quang Minh Hiệp Hòa Bắc Giang 20/04/1978
710 Nguyễn Văn Đặng 1966 Mông Thọ Châu Thành Kiên Giang 18/05/1988
711 Phùng Bá Danh 1959 Nghi Xuân Nghi Lộc Nghệ An 12/7/1978
712 Phạm Văn Đáo 1958 Hải Thịnh Hải Hậu Nam Định 12/12/1978
713 Hoàng Mạnh Đào 1957 Xuân lan Nghi Xuân Hà Tĩnh 25/04/1978
714 Lê Văn Đào 1957 Thanh Liêm Lục Nam Bắc Giang 23/05/1978
715 Nguyễn Văn Đào 1952     Thái Bình 18/04/1971
716 Phạm Anh Đào 1948 Thanh Lam Thanh Chương Nghệ An 29/09/1979
717 Trần Văn Đào 1960 Hương Trạch Quảng Trạch Bình Trị Thiên 24/12/1978
718 Nguyễn Văn Đảo 1949 Ngọc Thiện Tân Yên Bắc Giang 8/11/1970
719 Nguyễn Văn Đảo 1949   Tân Yên Hà Bắc 26/10/1970
720 Bùi Hữu Đạo 1960 Quỳnh Giang Quỳnh Phụ Thái Bình 6/11/1978
721 Bùi Văn Đạo 1959 Bạch Thượng Duy Tiên Hà Nam 11/7/1978
722 Bùi Văn Đạo 1958 Thạch sơn Vĩnh Thạch Thanh Hoá 14/05/1978
723 Bùi Văn Đạo 1959 Trung Tự Đống Đa Hà Nội 31/12/1978
724 Lê Thành Đạo 1958 Phạm minh Kinh Môn Hải Dương 18/12/1978
725 Ngô Quang Đạo 1958 Đại thành Hiệp Hoà Bắc Giang 10/11/1977
726 Nguyễn Đăng Đạo 1960 Xuân Vinh Thọ Xuân Thanh Hoá 15/04/1984
727 Nguyễn Quang Đạo 1950     Nghệ An 26/05/1971
728 Nguyễn Văn Đạo 1959 Nghiêm Xiên Thường Tín Hà Tây 26/09/1978
729 Trần Đình Đạo 1948     Hà Tây 5/11/1968
730 Nguyễn Văn Đáp 1955 Hương Lung Cẩm Khê Phú Thọ 13/05/1978
731 Nguyễn văn Đáp     Tân Biên Tây Ninh 1982
732 Trần Văn Đáp 1958 Hoà Bình Thủy Nguyên Hải Phòng 29/01/1979
733 Đặng Văn Đạt 1960 Vân Phúc Phúc Thọ Hà Tây 12/11/1978
734 Lê Tấn Đạt 1957 Hưng long, Quảng Lương Quảng Xương Thanh Hoá 15/04/1978
735 Nguyễn Khắc Đạt   Sơn Diên Hương Sơn Hà Tĩnh 1/2/1987
736 Nguyễn Văn Đạt 1957 Xuân lĩnh Nghi Xuân Hà Tĩnh 24/06/1978
737 Phan Văn Đạt 1957 Đội 9 Lâm Trường Hương Sơn Hà Tĩnh 26/07/1978
738 Hoàng Duy Dâu       Hải Hưng 16/09/1974
739 Bùi Đức Dậu 1959 An dương-Yên đồng ý Yên Nam Định 19/12/1977
740 Bùi Xuân Dậu 1957 Nam bình Kiến Xương Thái Bình 10/4/1982
741 Lê Tiến Dậu 1956 Xóm đông-Ngũ Kiên Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 7/4/1978
742 Lê Văn Dậu 1951 Nguyệt ấn Lương Ngọc Thanh Hoá 19/12/1978
743 Nguyễn Trọng Dậu 1957 Hồng Lạc Thanh Hà Hải Dương 21/11/1978
744 Nguyễn Văn Dậu 1958 Thọ xương TX Bắc Giang Bắc Giang 8/5/1978
745 Nguyễn Văn Dậu 1959 Nghĩa Phương Lục Nam Bắc Giang 5/4/1978
746 Phạm Văn Dậu 1955 Thanh Xuân Kim Anh Vĩnh Phúc 2/8/1978
747 Vi Văn Dậu 1959 Làng Cằng-Mân Sơn Con Cuông Nghệ An 30/04/1978
748 Bùi Văn Đâu 1958 Sơn Hải-Trung Sơn Việt Yên Bắc Giang 1/12/1977
749 Trần Đình Đâu 1957 Ngũ Lão Thủy Nguyên Hải Phòng 24/01/1979
750 Đinh Văn Đấu 1942 Hậu mỹ Cái Bè Tiền Giang 4/12/1978
751 Vũ Văn Đấu 1959     Thái Bình 1/12/1978
752 Bùi Văn Đẩu 1960 Phú hạ-Vũ Phúc Vũ Thư Thái Bình 12/8/1978
753 Nguyễn Bá Đậu 1955 Thạch đồng Thanh Thủy Phú Thọ 11/9/1978
754 Hoàng Văn Đáy 1958 Đồng thuận-Đồng quý Sơn Dương Tuyên Quang 6/7/1978
755 Nguyễn Đăng Đê 1956 Trường vĩnh-Xuân Trường Nghi Xuân Hà Tĩnh 26/06/1978
756 Vũ Văn Đê 1955 Nam Hưng Tiền Hải Thái Bình 00/11/1978
757 Vũ Văn Đê 1950     Hải Hưng 17/04/1971
758 Hà Phúc Đế 1959 Làng ngoan-Xuân quang Chiêm Hoá Tuyên Quang 20/07/1978
759 Hồ Văn Đề 1948 Quỳnh Nghĩa Quỳnh Lưu Nghệ An 25/12/1978
760 Vũ Văn Đề 1960 Nam Lợi Nam Ninh Nam Định 7/9/1978
761 Đỗ Xuân Đệ 1954 Thánh Lợi Yên Khánh Ninh Bình 23/08/1978
762 Hoàng Văn Đệ 1960 Vũ Phú Vũ Thư Thái Bình 26/08/1978
763 Nguyễn Đình Đệ 1958 Thụy Xuân Thái Thụy Thái Bình 16/01/1979
764 Nguyễn Hữu Đệ       Hà Tây 00/11/1973
765 Nguyễn Hữu Đệ       Hà Sơn Bình 00/11/1973
766 Nguyễn Tiến Đệ 1957 Vân Khê-Phượng Vĩ Lâm Thao Phú Thọ 12/8/1978
767 Vũ Văn Đệ 1959 Đà Vị Na Hàng Tuyên Quang 15/07/1978
768 Bùi Văn Đến 1959 Yên Hương Kỳ Sơn Hòa Bình 22/12/1978
769 Nguyễn Đình Đền 1958 Kinh dương-Hiệp cát Nam Sách Hải Dương 28/04/1978
770 Phạm Q Dĩ 1958 Phúc Phượng Ba Vì Hà Tây 21/08/1978
771 Nguyễn Xuân Dĩa 1954 Sơn Thành Nho Quan Ninh Bình 24/06/1978
772 Nguyễn Văn Điêm 1957 Đội 5 Tiên Thái Thủy Nguyên Hải Phòng 25/06/1978
773 Phạm Quang Điếm 1952 Nam Hoa Nam Ninh Nam Định 7/5/1978
774 Bùi Xuân Điềm 1954 Quang trung Vụ Bản Nam Định 22/12/1977
775 Trần Văn Điềm 1959 Văn An Chí Linh Hải Dương 10/5/1978
776 Nguyễn Duy Điểm 1950 Mỏ Than Khánh Hoà Bắc Cạn 8/1/1978
777 Lê Văn Diên 1959 Đại Thắng Gia Viễn Ninh Bình 1/4/1978
778 Nguyễn Đình Diên 1956 Sơn Trung Hương Sơn Hà Tĩnh 31/12/1978
779 Nguyễn Văn Diên 1959 Tiên Thanh Tiên Lãng Hải Phòng 28/07/1978
780 Bùi Thanh Diễn 1950     Hà Tây 17/04/1971
781 Đào Ngọc Diễn 1959 Đại Cường ứng Hoà Hà Tây 31/12/1978
782 Dương Văn Diễn 1959 Khánh Thịnh TX Tam Điệp Ninh Bình 23/06/1979
783 Dương Văn Diễn 1958 Diễn Liên Diễn Châu Nghệ An 4/5/1978
784 Nguyễn Huy Diễn       Hà Tây 16/09/1969
785 Trần Văn Diễn     Diễn Châu Nghệ An 25/03/1969
786 Nguyễn Văn Diển 1958 Tứ Xuyên Tứ Kỳ Hải Dương 31/12/1978
787 Lê Xuân Diện 1956 Hiệp cát Nam Sách Hải Dương 4/5/1978
788 Vũ Thanh Diện 1960 Hà Phong Trung Sơn Thanh Hoá 3/2/1979
789 Lê Hữu Điền 1954 Phong Lập Hậu Lộc Thanh Hoá 31/12/1977
790 Lương Văn Điền 1958 Liên xương-Hiểu khánh Vụ Bản Nam Định 22/05/1978
791 Lương Văn Điền 1955 Kím Xá Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 13/05/1978
792 Nguyễn Trí Ngọc Điền   phường 1 4 Hồ Chí Minh 2/7/1989
793 Nguyễn Văn Điền 1954 Quảng Châu Tiên Lữ Hưng Yên 3/4/1978
794 Nguyễn Văn Điền 1957 Tự Nhiên Thường Tín Hà Tây 30/12/1978
795 Trần Kim Điền 1952 Xuân ứng-Hương Lung Cẩm Khê Phú Thọ 19/12/1977
796 Đỗ Văn Điển 1959 Hà Đông Trung Sơn Thanh Hoá 21/09/1978
797 Lê Xuân Điển 1958 Yên Hùng TX Lạng Giang Bắc Giang 8/5/1978
798 Đỗ Văn Diệp 1956 Tiên Ninh Tiên Lãng Hải Phòng 29/05/1978
799 Lê Văn Diệp 1965 Liên Hiệp Hưng Hà Thái Bình 27/02/1984
800 Nguyễn Duy Diệp 1958 An Mỹ Quỳnh Phụ Thái Bình 23/09/1978
801 Nguyễn Hữu Diệp   Diễn Khoa Diễn Châu Nghệ An 15/10/1983
802 Ninh Bá Diệp   Hương Sơn TX Lạng Giang Bắc Giang 11/10/1978
803 Đông Văn Điệp 1958 Hợp Thịnh Hiệp Hòa Bắc Giang 22/03/1978
804 Phạm Tiến Điệp 1941 Cẩm Sơn Cẩm Giàng Hải Dương 4/6/1970
805 Bùi Văn Diệu 1958 Bai lạc-Đoàn kết Sơn Thủy Hà Tây 14/08/1978
806 Mai Hoàng Diệu 1953 Quang Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 2/5/1978
807 Nghiêm Đình Diệu 1957 Ngọc sơn Hiệp Hòa Bắc Giang 25/04/1978
808 Nguyễn Bá Diệu 1956 Đội 21-Thanh liên Thanh Chương Nghệ An 15/08/1978
809 Trần Xuân Diệu 1959 Đức Thành Yên Thành Nghệ An 31/12/1978
810 Hoàng Đức Điều 1959 Đông Phương Đông Hưng Thái Bình 6/3/1978
811 Nguyễn Văn Điều 1960 Nam Phong Nam Ninh Nam Định 15/10/1978
812 Nguyễn Văn Minh Điều 1957 Tổ 4 tam quan-Tân thành Thái Nguyên Thái Nguyên 10/3/1978
813 Đinh Xuân Điệu 1958 Bằng An Quế Võ Bắc Ninh 23/08/1978
814 Lâm Văn Dinh 1960 Trực Hùng Hải Hậu Nam Định 16/11/1978
815 Lưu Công Dinh 1958 Tiểu khu tân Thành Thái Nguyên Thái Nguyên 26/06/1978
816 Vũ Xuân Dinh 1950 Minh Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 28/03/1978
817 Vũ Xuân Dinh 1956 Minh Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 28/03/1978
818 Lê Văn Đinh 1958 Minh Đức Tiên Lãng Hải Phòng 10/7/1978
819 Lê Văn Đính 1950     Ninh Bình 12/8/1970
820 Phạm Văn Đính 1957 Nga Trung Trung Sơn Thanh Hoá 2/11/1978
821 Mông Xuân Đình     Quỳnh Châu Nghệ An 23/02/1969
822 Nguyễn Tiến Đình 1959 Yên Thọ ý Yên Nam Định 31/01/1978
823 Phan Xuân Đình     Nghi Xuân Hà Tĩnh 8/2/1969
824 Trần Văn Đình 1960 Nam Trung Tiền Hải Thái Bình 28/08/1978
825 Trần Văn Đình 1960 Đội 2-Đồng Văn Thanh Chương Nghệ An 5/7/1978
826 Trần Văn Đình 1954 Bình thành Định Hoá Bắc Cạn 4/2/1979
827 Vũ Văn Đình 1960 Trực Khanh Nam Ninh Nam Định 29/08/1978
828 Bùi Văn Đỉnh   Đội 2 – Tân đương Thủy Nguyên Hải Phòng 29/06/1978
829 Đặng Văn Đỉnh     Đô Lương Nghệ An 8/2/1969
830 Đặng Xuân Đỉnh 1936   Quảng Oai Hà Tây 16/06/1970
831 Đinh Xuân Đỉnh 1936 Quảng đại   Hà Tây 16/06/1970
832 Nguyễn Danh Đỉnh 1937     Thanh Hóa 20/06/1971
833 Trần Văn Đỉnh 1960 Nam Dương Nam Ninh Nam Định 29/11/1978
834 Đặng Đình Định 1958 Thiệu Gia Thiện Hoá Thanh Hoá 24/03/1978
835 Đỗ Văn Định 1946 Ninh Nghĩa Nông Cống Thanh Hoá 6/8/1978
836 Lã Việt Định 1956 Quảng Ninh Quảng Xương Thanh Hoá 10/3/1978
837 Lê Ngọc Định       Thanh Hóa 27/01/1972
838 Lò Văn Định 1955 Thôn Mòn Thuận Châu Sơn La 9/7/1978
839 Lương Ngọc Định 1960 Vĩnh Phúc Vĩnh Thạch Thanh Hoá 15/02/1978
840 Mâu Kim Định 1937     Hà Bắc 15/07/1969
841 Ngô Văn Định 1958 Phồn Xương Yên Thế Bắc Giang 10/7/1978
842 Nguyễn Công Định 1953 Nga Thiệu Nga Sơn Thanh Hoá 3/2/1979
843 Nguyễn Đăng Định 1957 Liên Bảo Tiên Sơn Bắc Ninh 11/9/1978
844 Nguyễn Quyết Định 1955 Tư Nại Yên Dũng Bắc Giang 6/3/1978
845 Nguyễn Thọ Định 1955 đình Xuyên Gia Lâm Hà Nội 6/5/1978
846 Nguyễn Văn Định 1956 Nghĩa Hải Nghĩa Hưng Nam Định 23/10/1977
847 Ph Văn Định 1957     Nghệ An 7/9/1978
848 Phạm Hữu Định 1955 Đình Xuyên Gia Lâm Hà Nội 3/4/1978
849 Phạm Xuân Định 1958 Vân thị-Gia Lâm Hoàng Long Ninh Bình 29/12/1977
850 Phan Công Định 1958 Quang trung-Trà Phú TX Bắc Giang Bắc Giang 24/12/1977
851 Phùng Văn Định 1954 Vĩnh Linh Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 22/10/1977
852 Tống Tuân Định 1958 Xuân Hoá Nam Đàn Nghệ An 1/9/1978
853 Trần Thế Định 1956 Tam Thanh Vụ Bản Nam Định 3/11/1978
854 Trần Văn Định 1958 Bố đế Bình Lục Nam Định 5/1/1979
855 Nguyễn Hữu Dò 1952 Cổ Dũng Ninh Giang Hưng Yên 26/10/1970
856 Lê Tuấn Đô 1959 Thọ Xuân Thiệu Sơn Thanh Hoá 6/2/1979
857 Lê Văn Đô 1964   An Biên An Giang 24/03/1986
858 Ngô Văn Đô 1959 đoàn Lập Tiên Lãng Hải Phòng 13/05/1978
859 Ngô Xuân Đô       Hải Hưng 21/01/1969
860 Nguyễn Huy Đô 1957 Duyên Thái Thường Tín Hà Tây 19/07/1978
861 Nguyễn Văn Đô 1959 Vĩnh Lợi Sơn Dương Tuyên Quang 31/08/1978
862 Phạm Văn Đô 1960 Nga Trung Trung Sơn Thanh Hoá 5/2/1979
863 Vũ Thành Đô 1957 Khắc Liêm Tiên Sơn Bắc Ninh 9/8/1978
864 Trần Văn Đổ 1959 Nhất thành-Trần Phú TX Thái Bình Thái Bình 23/08/1978
865 Đặng Đình Độ 1955 Đồng du Bình Lục Nam Định 10/6/1978
866 Đào Đắc Độ   Trạm Lệ Thuận Thành Bắc Ninh 22/10/1977
867 Ngô Xuân Độ       Hải Hưng 21/01/1969
868 Nguyễn Hữu Độ 1956 Tây Tưu Từ Liêm Hà Nội 11/7/1978
869 Nguyễn Văn Độ 1958 Xóm lượm-Đình Kế TX Lạng Giang Bắc Giang 4/8/1978
870 Nguyễn Văn Độ 1959 Dương Quang   Hưng Yên 11/2/1979
871 Vũ đình Độ         6/4/1978
872 Nguyễn Bá Đoái 1959 Thanh Hương Thanh Chương Nghệ An 27/01/1979
873 Đặng Hữu Doãn 1941     Nghệ An 12/7/1970
874 Vũ Quang Doãn 1953 Số Nhà 74 Quán sứ   Hà Nội 16/07/1978
875 Lê Văn Đoan 1960 Hà Văn Trung Sơn Thanh Hoá 20/09/1978
876 Nguyễn Văn Đoan 1958 Lam Sơn Quế Võ Bắc Ninh 21/07/1978
877 Nguyễn Văn Đoan 1959 Minh đức Thường Tín Hà Tây 1/7/1978
878 Lê Hữu Đoán 1932   Phúc Thọ Hà Tây 12/9/1971
879 Lê Hữu Đoán 1932     Hà Tây 12/9/1971
880 Phạm Quang Đoán 1958 Yên phụ Tiên Lãng Hải Phòng 25/08/1978
881 Đỗ Ngọc Đoàn 1958 Phúc Triều Đồng Hỷ Thái Nguyên 18/04/1978
882 Lê Ngọc Đoàn 1959 Sơn hà-Đại Sơn Duy Tiên Hà Nam 5/7/1978
883 Lê Trung Đoàn 1958 Văn Bình Thường Tín Hà Tây 15/12/1978
884 Ngô Văn Đoàn 1957 Đạo ngoạn-Quang Châu Việt Yên Bắc Giang 6/3/1978
885 Nguyễn Minh Đoàn 1957 Minh Quân Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 14/06/1978
886 Nguyễn Văn Đoàn 1958 Lộc Châu-Yên Nam Duy Tiên Hà Nam 14/04/1978
887 Nguyễn Văn Đoàn 1955 Mỹ Hà TX Lạng Giang Bắc Giang 1/8/1978
888 Nguyễn Văn Đoàn 1958 Hồng Lĩnh Hưng Hà Thái Bình 1/2/1979
889 Nguyễn Văn Đoàn 1958 Hợi Thịnh Hiệp Hòa Bắc Giang 3/2/1979
890 Phạm Văn Đoàn 1958 Hiệp Cát Nam Sách Hải Dương 26/05/1978
891 Trần Văn Đoãn 1954 Chương Xá Sông Thao Vĩnh Phúc 25/10/1978
892 Đồng Đức Doanh 1958 Hồng Thái Phú Xuyên Hà Tây 1/12/1978
893 Nguyễn Quốc Doanh 1956 Xuân Quang Sóc Sơn Vĩnh Phúc 24/01/1979
894 Nguyễn Văn Doanh 1964 Hà Lâm ứng Hoà Hà Tây 26/07/1984
895 Vương Văn Doanh 1956 Hoàng Trung Hòa An Cao Bằng 31/12/1978
896 Đoàn Văn Đoạt 1958 Cao lỏi-Ninh Sơn Việt Yên Bắc Giang 7/3/1978
897 Nguyễn Văn Đốc 1957 Vĩnh Lộc-Sơn đương   Hà Nam 15/07/1978
898 Nguyễn Hữu Đôi 1949 Kỳ Thọ Kỳ Anh Hà Tĩnh 28/04/1978
899 Mai Duy Đối 1959 Nga Văn Trung Sơn Thanh Hoá 21/04/1978
900 Hoàng Văn Dòn 1958 Dương Quý Văn Bàn Hoàng Liên Sơn 28/08/197
901 Huỳnh Đình Đôn 1958 An Dục Quỳnh Phụ Thái Bình 21/10/1978
902 Ngô Văn Dỏng 1957 Kim Sơn Lục Ngạn Bắc Giang 10/12/1978
903 Đặng Đình Đông 1960 Số 7 tổ Trần Phú TX Thái Bình Thái Bình 26/08/1978
904 Đặng Văn Đông 1958 Nghĩa Hưng TX Lạng Giang Bắc Giang 24/01/1979
905 Đặng Văn Đông 1959 Vũ Đồng Kiến Xương Thái Bình 11/11/1978
906 Đinh Công Đông 1956 Trung Thịnh Thanh Thủy Phú Thọ 9/5/1978
907 Đinh Quốc Đông 1960 An Lễ Quỳnh Phụ Thái Bình 10/12/1978
908 Hoàng Quốc Đông 1957 Sơn Thủy Thanh Thuỷ Phú Thọ 13/11/1977
909 Hoàng Văn Đông 1956 Cao Sơn Anh Sơn Nghệ An 25/06/1978
910 Lê Ngọc Đông 1957 Bãi cầu-Ninh Phú Phù Ninh Phú Thọ 3/4/1978
911 Lê Ngọc Đông 1957 Ninh phú Phù Ninh Phú Thọ 3/4/1978
912 Lê Văn Đông 1949 Ngọc linh Tĩnh Gia Thanh Hoá 8/11/1970
913 Lê Văn Đông 1949     Thanh Hóa 18/06/1971
914 Lê Viết Đông 1959 Hưng Đông   Nghệ An 14/10/1978
915 Mai Trung Đông   Phú Đông Gò Công Đông Tiền Giang 16/07/1988
916 Nguyễn Đình Đông 1959 Minh Đức Việt Yên Bắc Giang 1/7/1978
917 Nguyễn Văn Đông 1954 Tân Dân Phú Xuyên Hà Tây 21/01/1978
918 Nguyễn Văn Đông 1953 Phú Thuận Bảo Thắng Hoàng Liên Sơn 27/12/1977
919 Nguyễn Văn Đông 1959 Nga Văn Trung Sơn Thanh Hoá 5/1/1979
920 Nguyễn Văn Đông 1958 Đồng lập Cam Lộc Hà Tĩnh 15/09/1978
921 Nguyễn Văn Đông 1956 Tiến dũng Yên Dũng Bắc Giang 28/06/1978
922 Nguyễn Xuân Đông 1951     Hải Hưng 24/06/1970
923 Phạm Thanh Đông 1955 Bắc Lũng Lục Nam Bắc Giang 3/10/1978
924 Phạm Văn Đông 1953 Tân Việt Đồng Triều Quảng Ninh 11/5/1978
925 Trần Xuân Đông 1959 Mỳ Hà Nam Định Nam Định 28/11/1978
926 Trịnh Xuân Đông 1958 Xuân sơn-Diễn lợi Diễn Châu Nghệ An 24/07/1978
927 Bùi Văn Đồng 1960 Thiệu Hương Thủy Nguyên Hải Phòng 5/2/1979
928 Lê Văn Đồng 1952 Hanh Cù Sông Lô Vĩnh Phúc 7/11/1978
929 Lê Văn Đồng 1963 Hoàng Hải Hoàng Hoá Thanh Hoá 22/11/1983
930 Lê Văn Đồng     Lập Thạch Vĩnh Phú 13/08/1968
931 Mai Văn Đồng 1959 Hà Thanh Trung Sơn Thanh Hoá 23/08/1978
932 Nguyễn Đinh Đồng 1962 Tượng Lĩnh Nông Cống Thanh Hoá 27/11/1983
933 Nguyễn Đức Đồng 1955 Xóm Đông-Khánh Hoà Yên Khánh Ninh Bình 4/3/1978
934 Nguyễn Văn Đồng 1957 16 Tiểu Khu Niêm Nghĩa Hải Phòng 13/07/1978
935 Nguyễn Văn Đồng   Thanh Lương Thanh Chương Nghệ An 00/00/
936 Phạm Đức Đồng 1956 Đội 7-Nghi Tân Nghi Lộc Nghệ An 21/05/1978
937 Phạm Văn Đồng 1959 Quang Ninh Hương Điền Bình Trị Thiên 26/09/1978
938 Phùng Đồng 1958 Quảng Phương Quảng Trạch Bình Trị Thiên 5/12/1978
939 Tạ Danh Đồng 1963 Đông Hiếu Nghĩa Đàn Nghệ An 12/10/1984
940 Nguyễn Văn Đổng 1954 Linh sơn Anh Sơn Nghệ An 24/10/1978
941 Nguyễn Văn Động 1958 Khu 3 – Kẻ Vặt Bình Giang Hải Dương 3/7/1978
942 Đào Xuân Du 1956 Dân Lý Triệu Sơn Thanh Hoá 23/09/1978
943 Nguyễn Tất Du 1959 Tân Sơn Đô Lương Nghệ An 9/5/1978
944 Nông Văn Dư 1956 Liêu đô Lục Yên Hà Tây 14/08/1978
945 Trịnh Quốc Dụ   Nam Mỹ Nam Ninh Nam Định 10/12/1978
946 Bùi Văn Dự 1956 Phúc Long Hoàng Long Ninh Bình 28/01/1979
947 Đỗ Quang Dự 1956 Khu Kim Tân TX Lao Cai Lào Cai 24/12/1977
948 Nguyễn Công Dự 1953 Quảng Bình Kiến Xương Thái Bình 27/04/1978
949 Nguyễn Văn Dự 1948 Xuân đài-Gia Lập Kim Sơn Ninh Bình 31/12/1977
950 Vũ Văn Dự 1955 Thái Ninh Thanh Ba Phú Thọ 12/2/1979
951 Nguyễn Công Đủ 1957 đại áng Thường Tín Hà Tây 22/05/1978
952 Nguyễn Văn Đủ 1960 Đại đồng   Hưng Yên 13/02/1979
953 Đỗ Văn Đua 1950     Thái Bình 15/08/1969
954 Trần Văn Đua 1961 Bình Trung Thăng Bình Quảng Nam 2/6/1982
955 Nguyễn Văn Duấn 1960 Vũ Hoà Kiến Xương Thái Bình 12/11/1978
956 Đinh Văn Dục 1959 Đãi Khánh Thượng Ba Vì Hà Tây 25/03/1978
957 Dương Văn Dục 1958 Thịnh Đức Đồng Hỷ Thái Nguyên 30/08/1978
958 Hồ Minh Dục 1960 Nghi Văn Nghi Lộc Nghệ An 8/12/1978
959 Nguyễn Đức Dục 1955 Xuân Phú Xuân Thủy Hà Nam 30/10/1978
960 Nguyễn Khắc Dục 1960 Lưu Kiếm Thủy Nguyên Hải Phòng 3/2/1979
961 Nguyễn Văn Dục 1959 Nam Trung Nam Đàn Nghệ An 9/12/1978
962 Đặng Văn Đức 1958 Diễn Bình Diễn Châu Nghệ An 19/07/1978
963 Đặng Văn Đức 1952     Nghệ Tĩnh 4/4/1975
964 Đặng Xuân Đức   Kỳ Sơn Kỳ Anh Hà Tĩnh 14/11/1978
965 Đinh Công Đức 1955 Bồng Sơn Yên Bình Hoàng Liên Sơn 14/05/1978
966 Hoàng Văn Đức 1959 Lâu Thượng Võ Nhai Bắc Cạn 1/8/1978
967 Lê Duy Đức 1959 Thiệu Châu Đông Thiệu Thanh Hoá 3/2/1979
968 Lê Minh Đức 1957 Bãi bàng Minh Đức Việt Yên Bắc Giang 31/12/1977
969 Lê Minh Đức     Ninh Giang Hải Hưng 13/09/1968
970 Lê Thanh Đức 1958 An Ninh Chí Linh Hải Dương 12/5/1978
971 Lữ Văn Đức 1957 Liêm Chính Kim Thanh Hà Nam 7/11/1978
972 Lương Văn Đức 1958 Dinh sơn-Trung Sơn Việt Yên Bắc Giang 6/3/1978
973 Lưu Quang Đức 1958 Vân Tảo Thường Tín Hà Tây 26/05/1978
974 Lý Viếtt Đức 1956 Động Quang Lục Yên Hoàng Liên Sơn 13/07/1978
975 Mạo Văn Đức 1960 Việt Hồng Thanh Hà Hải Dương 6/1/1979
976 Nguyễn Anh Đức 1955 Gia Thanh Phù Ninh Phú Thọ 4/2/1979
977 Nguyễn Công Đức 1955 Bạch cứ-Minh Khang Gia Khánh Ninh Bình 10/3/1978
978 Nguyễn Công Đức 1959 Phú thọ Nghi Lộc Nghệ An 21/05/1978
979 Nguyễn Sĩ Đức 1959 TX Đông Thọ Thanh Hoá 4/12/1980
980 Nguyễn Tiến Đức 1947     Thanh Hóa 8/2/1972
981 Nguyễn Văn Đức 1959 Hoàng Lĩnh Việt Yên Bắc Giang 3/4/1978
982 Nguyễn Văn Đức 1959 Chuyên Ngoại Duy Tiên Hà Nam 25/03/1978
983 Nguyễn Văn Đức 1960 Viết Xuân Thạch Hà Hà Tĩnh 23/09/1978
984 Nguyễn Văn Đức 1958 Cù Vân Đại Từ Bắc Cạn 1/11/1978
985 Nguyễn Văn Đức 1957 Ngọc Tảo Phúc Thọ Hà Tây 11/2/1979
986 Nguyễn Văn Đức 1956 Yên Hợp Văn Yên Yên Bái 6/2/1979
987 Nguyễn Xuân Đức 1954 Diễn Hồng Diễn Châu Nghệ An 3/6/1978
988 Phạm Minh Đức 1947 Thạch cú-Ngọc Thanh Kim Động Hưng Yên 7/3/1978
989 Phạm Văn Đức 1960 Châu Hoá Quảng Trạch Bình Trị Thiên 31/12/1978
990 Phạm Văn Đức 1950 Hoa Động Thủy Nguyên Hải Phòng 14/12/1978
991 Phùng Văn Đức 1959 Đồng niên-Việt Hoà TX Hải Hưng Hưng Yên 27/12/1977
992 Phùng Văn Đức 1959       9/8/1978
993 Quách Văn Đức 1963 Thanh Minh Thạch Thành Thanh Hoá 20/02/1987
994 Thân Văn Đức 1958 Thanh mai-Đa Mai Việt Yên Bắc Giang 26/05/1978
995 Trần Kim Đức 1954 Nam Nghĩa Nam Đàn Nghệ An 5/7/1978
996 Trần Minh Đức 1959 Ký Phú Đại Từ Bắc Cạn 31/03/1978
997 Trần Văn Đức       Bắc Giang 26/05/1978
998 Trần Văn Đức 1958 ý Yên Tam Điệp Ninh Bình 19/05/1978
999 Trịnh Minh Đức 1959 Yên Lương ý Yên Nam Định 12/11/1978
1000 Vũ Ngọc Đực   Trà Vông Tân Biên Tây Ninh 18/11/1971
1001 Lê Văn Duê 1960 Kỳ lạc Kỳ Anh Hà Tĩnh 29/11/1978
1002 Nguyễn Xuân Duệ 1957 Thanh ngọc Thanh Chương Nghệ An 27/04/1978
1003 Mai Văn Dui 1956 Phù Minh Thủy Nguyên Hải Phòng 00/09/1978
1004 Chu Khắc Dung 1957 Đông thuận-Lạng Sơn Yên Dũng Bắc Giang 31/12/1977
1005 Đinh Văn Dung 1957 Quảng Thanh Thủy Nguyên Hải Phòng 31/12/1978
1006 Đỗ Khắc Dung 1956 Binh dâu-Mỹ Dân TP Nam Định Nam Định 13/02/1979
1007 Giang Đức Dung 1959 Xuân Sơn Ba Vì Hà Tây 10/4/1978
1008 Hoàng Đình Dung 1965 Tân Hội 2 Đức Trọng Lâm Đồng 29/12/1986
1009 Lê Xuân Dung 1940     Hà Tĩnh 15/11/1967
1010 Mai Ngọc Dung 1960 Nga Thành Trung Sơn Thanh Hoá 6/1/1979
1011 Nguyễn Ngọc Dung 1955 Khánh Phý Yên Khánh Ninh Bình 6/3/1978
1012 Nguyễn Quang Dung 1958 An Sinh Kinh Môn Hải Dương 14/08/1978
1013 Trần Văn Dung 1957 Duy Hải Thường Tín Hà Tây 22/10/1978
1014 Trần Văn Dung 1955 Thanh Thuỷ Kim Thanh Hà Nam 31/12/1978
1015 Đoàn Quang Dùng 1953 66c Thử lệ   Hà Nội 21/12/1977
1016 Trịnh Hữu Dùng 1960 Nam Tân Nam Ninh Nam Định 4/1/1979
1017 Đinh Văn Dũng 1960 Quyết Tiến Kiến Xương Thái Bình 7/2/1979
1018 Đỗ Văn Dũng 1956 Đại Thắng Vụ Bản Nam Định 9/12/1977
1019 Đỗ Văn Dũng 1956 Sông Phương Hoài Đức Hà Tây 25/06/1978
1020 Dương Văn Dũng 1958 Nghiêm Xá-Nghiêm Xuyến Thường Tín Hà Tây 25/07/1978
1021 Hoàng Văn Dũng 1952 Chi lê-Mỹ Thuật TX Lạng Giang Bắc Giang 2/5/1978
1022 Lâm Văn Dũng   An Hoà Tam Nông Đồng Tháp 2/5/1987
1023 Lê Huy Dũng   Công Chính Nông Cống Thanh Hoá 5/12/1985
1024 Lê Tiến Dũng 1958 An Khánh Đại Từ Bắc Cạn 20/04/1978
1025 Lê Tiến Dũng 1960 Phường 14 3 Hồ Chí Minh 25/02/1979
1026 Lê Văn Dũng 1954 Khu Chi Lăng TX Lạng Sơn Lạng Sơn 1/1/1979
1027 Lương Hữu Dũng 1959 Bích Thuỷ Hương Thủy Bình Trị Thiên 29/08/1978
1028 Lương Hữu Dũng 1959 Bích Thuỷ Hương Thủy Thừa Thiên Huế 29/08/1978
1029 Mã Tiến Dũng 1956 Hùng Mỹ Chiêm Hoá Tuyên Quang 9/7/1978
1030 Ngô Đức Dũng 1944     Đà Nẵng 25/06/1970
1031 Ngô Viết Dũng 1958 Đội 17 Thanh Bình Can Lộc Hà Tĩnh 24/05/1978
1032 Nguyễn Chất Dũng 1960 Sài Sơn Quốc Oai Hà Tây 29/01/1979
1033 Nguyễn Đình Dũng 1958 Lại Yên Hoài Đức Hà Tây 7/3/1978
1034 Nguyễn Đình Dũng 1958 Nội Diện Tiên Sơn Bắc Ninh 26/07/1978
1035 Nguyễn Đình Dũng 1959 Nghi Khánh Nghi Lộc Nghệ An 1/11/1978
1036 Nguyễn Đức Dũng 1960 Hoàng Kỳ Hoàng Hoá Thanh Hoá 9/9/1978
1037 Nguyễn Hồng Dũng 1958 Lại Xuân Thủy Nguyên Hải Phòng 5/2/1979
1038 Nguyễn Hữu Dũng 1955 Hoàng Quang Hoàng Hoá Thanh Hoá 19/04/1978
1039 Nguyễn Quang Dũng 1957 Khu phố 4 Vinh Nghệ An 16/08/1978
1040 Nguyễn Quốc Dũng 1957 Xóm mộc-Minh quang Ba Vì Hà Tây 14/05/1978
1041 Nguyễn Tài Dũng 1958 Tân điền-Nghi Hoà Nghi Lộc Nghệ An 20/05/1978
1042 Nguyễn Tiến Dũng 1954 Sơn Thủy Thanh Thủy Phú Thọ 8/5/1978
1043 Nguyễn Tiến Dũng       Ninh Bình 10/2/1969
1044 Nguyễn Trung Dũng 1952 Xuân Khao Thường Xuân Thanh Hoá 31/10/1978
1045 Nguyễn Tự Dũng 1957 Tây Tựu Từ Liêm Hà Nội 15/07/1978
1046 Nguyễn Văn Dũng 1957 Hợp Tiến Nam Sách Hải Dương 6/3/1978
1047 Nguyễn Văn Dũng 1957 Phố Lê Lợi TX Sơn Tây Hà Tây 2/3/1978
1048 Nguyễn Văn Dũng 1958 Quảng Bình Kiến Xương Thái Bình 16/11/1978
1049 Nguyễn Văn Dũng 1960 Hiền Lương Sông Thao Vĩnh Phúc 28/10/1983
1050 Nguyễn Văn Dũng   Diên Thanh Diên Khánh Khánh Hòa 24/05/1987
1051 Nguyễn Văn Dũng 1959 Yên Thọ Như Xuân Thanh Hoá 8/10/1984
1052 Nông Văn Dũng 1956 Thương Xá Thạch An Cao Bằng 7/12/1978
1053 Phạm Hữu Dũng 1961 Số 2 Cù Chính Lan Hải Phòng 28/01/1979
1054 Phạm Thế Dũng 1955 Hoàng Giang Hoàng Hoá Thanh Hoá 29/04/1978
1055 Phạm Tiến Dũng 1958 Liên Minh Vụ Bản Nam Định 9/3/1978
1056 Phan Văn Dũng 1965 Hưng hoá Thanh Bình   12/12/1988
1057 Tạ Đức Dũng 1959 Gia Lạc Hoàng Long Ninh Bình 7/8/1978
1058 Tạ Quang Dũng 1957 Trung Văn Từ Liêm Hà Nội 21/09/1978
1059 Tào Văn Dũng 1963 Hoàng Lý Hoàng Hoá Thanh Hoá 10/3/1984
1060 Trần Quốc Dũng         24/05/1978
1061 Trần Sỹ Dũng 1958 Khánh Lộc Can Lộc Hà Tĩnh 16/11/1978
1062 Trần Văn Dũng 1957 Tam Đàn Sơn Dương Tuyên Quang 3/12/1978
1063 Trì Chí Dũng 1966 Long Khánh Hồng Ngự Đồng Tháp 23/11/1988
1064 Vi Công Dũng 1954 Đại đồng An Thụy Hải Phòng 19/05/1978
1065 Vũ Xuân Dũng 1940     Hà Tây 9/10/1969
1066 Vương Minh Dũng 1956 Trưng vương Thái Nguyên Thái Nguyên 6/4/1978
1067 Vương Văn Dũng 1958 Di Trạch Hoài Đức Hà Tây 26/03/1978
1068 Đỗ Văn Dụng 1960 Đồng Xuyên Tiền Hải Thái Bình 3/9/1978
1069 Nguyễn Viết Dụng 1958 Vụ Bản Lạc Sơn Hòa Bình 23/02/1978
1070 Nguyễn Văn Dựng 1958 Duy Hải Duy Tiên Hà Nam 17/12/1978
1071 Nguyễn Hợp Dược 1959 Liên Trung Đan Phượng Hà Tây 4/2/1979
1072 Trần Văn Dược 1958 Đồng Viên Yên Thế Bắc Giang 25/08/1978
1073 Nguyễn Văn Được 1959 Bong lai-Bồng Lai Quế Võ Bắc Ninh 28/06/1978
1074 Phạm Tiến Được     Lập Thạch Vĩnh Phú 13/08/1968
1075 Võ Văn Được     Cai Lậy Mỹ Tho 13/08/1968
1076 Bùi ánh Dương 1955 Hương Nhương Lạc Sơn Hà Tây 10/4/1978
1077 Bùi Văn Dương 1955 Lê Thi TX Phủ Lý Hà Nam 13/05/1978
1078 Bùi Văn Dương 1956 Nghi Hương Nghi Lộc Nghệ An 13/07/1978
1079 Đờn ánh Dương 1957 Thịnh Đán Đồng Hỷ Thái Nguyên 20/12/1978
1080 Hoàng Minh Dương 1957 Phù lốc-Tam Phúc Vĩnh Lạc Vĩnh Phúc 16/08/1978
1081 Lê Hải Dương 1957 Mường Lấc Quế Phong Nghệ An 5/1/1979
1082 Lương Văn Dương 1957 Trung thành Đà Bắc Hà Tây 12/8/1978
1083 Nguyễn ánh Dương 1956 Bắc Sơn Hưng Hà Thái Bình 19/03/1978
1084 Nguyễn Hồng Dương 1952 Thôn Hà-Việt Tiến Việt Yên Bắc Giang 6/3/1978
1085 Nguyễn Hữu Dương 1960 Cẩm Hoá Cẩm Xuyên Hà Tĩnh 30/01/1979
1086 Nguyễn Quang Dương 1961 Vũ Tây Kiến Xương Thái Bình 28/12/1978
1087 Nguyễn Sinh Dương 1959 An Hào Vĩnh Bảo Hải Phòng 1/2/1979
1088 Nguyễn Trọng Dương 1954 Vũ Yên Sông Lô Vĩnh Phúc 7/8/1978
1089 Nguyễn Văn Dương 1959 Đại phúc Quế Võ Bắc Ninh 23/06/1978
1090 Phạm Ngọc Dương 1957 Quỳnh Thách Quỳnh Lưu Nghệ An 13/08/1978
1091 Phạm Thanh Dương 1959 Tạ Bình Kiến Xương Thái Bình 5/1/1979
1092 Phạm Văn Dương 1958 Tân Dân Chí Linh Hải Dương 31/01/1979
1093 Phùng Công Dương 1955 Lũng Hoà Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 26/01/1979
1094 Trần Khắc Dương 1958 Xóm đồng Bình Lục Nam Định 15/06/1978
1095 Trần Quý Dương 1956 Vân Sơn Sơn Dương Tuyên Quang 4/10/1978
1096 Trần Trùng Dương 1947 Bản thu-Quát xã Lộc Bình Cao Bằng 20/05/1978
1097 Võ Kim Dương 1957 Yên lộc 1 Can lộc Hà Tĩnh 9/8/1978
1098 Vũ Văn Dương 1960 An Ninh Quỳnh Phụ Thái Bình 6/9/1978
1099 Nguyễn Ngọc Dường 1958 Cảnh hưng Tiên Sơn Bắc Ninh 7/7/1978
1100 Nguyễn Văn Dưỡng 1959 Việt Hùng Quế Võ Bắc Ninh 27/06/1978
1101 Đặng Văn Đường 1959 Nghi Hoà Nghi Lộc Nghệ An 31/01/1979
1102 Lê Khải Đường 1957 Sơn Tiến Hương Sơn Hà Tĩnh 19/07/1978
1103 Lê Văn Đường       Hà Tây 16/09/1968
1104 Nguyễn Bá Đường 1957 Diên xuân-Việt xuân Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 7/4/1978
1105 Nguyễn Cảnh Đường 1945     Nghệ An 9/4/1969
1106 Nguyễn Đình Đường 1958 Đội 2-Nghi Xá Nghi Lộc Nghệ An 20/05/1978
1107 Nguyễn Ngọc Đường 1962 Sơn Ninh Hương Sơn Hà Tĩnh 4/1/1984
1108 Nguyễn Văn Đường 1954 Số 43-Phố đức chính Ba Đình Hà Nội 25/06/1978
1109 Triệu Ngọc Đường 1957 Mai Trung Hiệp Hòa Bắc Giang 30/01/1979
1110 Võ Xuân Đường 1942     Hải Hưng 27/08/1968
1111 Lương Văn Duy 1958 Lạng Khê Con Cuông Nghệ An 3/12/1978
1112 Nguyễn Khương Duy 1957   Thanh Hà  Hải Hưng 20/12/1975
1113 Nguyễn Văn Duy 1957 Xóm 6-Hương Công Bình Lục Nam Định 21/12/1978
1114 Nguyễn Văn Duy 1954 Ngọc Xá Quế Võ Bắc Ninh 23/06/1978
1115 Phạm Văn Duy 1958 Lương kiệt-Liên Minh Vụ Bản Nam Định 12/7/1978
1116 Quang Tiến Duy 1958 Lương Lộc Quế Phong Nghệ An 9/3/1978
1117 Dê Văn Duyên 1957 Thành Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 9/3/1978
1118 Hà Đức Duyên 1942     Cao Bằng 12/10/1970
1119 Nguyễn Văn Duyên 1956 Vân đồn Đoan Hùng Phú Thọ 20/12/1977
1120 Trần Đức Duyên 1959 Thanh Hà Kim Thanh Hà Nam 24/01/1979
1121 Nguyễn Đức Duyệt 1955 Trực Mỹ Nam Ninh Nam Định 6/2/1979
1122 Phạm Văn Duyệt 1952 Thái Nguyên Thái Thụy Thái Bình 12/11/1978
1123 Trương Văn Duyệt 1958 Nam Điền Nam Ninh Nam Định 31/07/1978
1124 Hà Văn E 1959 Trung Thành Đà Bắc Hà Tây 1/5/1978
1125 Trần Minh Em 1963 Phú Thạnh Phú Tân An Giang 19/05/1987
1126 Trần Văn Hiền Em 1969 Phong Mỹ TX Cao Lãnh Đồng Tháp 27/08/1988
1127 Kim Hồng Gai 1955 Đồng Văn Yên Lạc Vĩnh Phúc 31/12/1978
1128 Chữ Văn Gia 1960 Đông Hội Đông Anh Hà Nội 2/1/1979
1129 Bùi Kim Giả 1956 Lưu xá-Hoàng Khai Yên Sơn Tuyên Quang 15/06/1978
1130 Dương Văn Giai         22/05/1978
1131 Hoàng Xuân Giai 1934     Thanh Hoá 27/08/1968
1132 Hoàng Xuân Giai 1934     Thanh Hóa 16/09/1968
1133 Trần Đình Giải 1958 Yên Lư Yên Dũng Bắc Giang 18/11/1977
1134 Bùi Văn Giản 1952     Thái Bình 17/04/1971
1135 Bùi Văn Giản 1952     Thái Bình 11/1/1969
1136 Nguyễn Văn Giản 1958 Xóm móng-Hũng Sơn Lương Sơn Hà Tây 1/4/1978
1137 Đỗ Khắc Giang 1960 Thiệu Tân Đông Thiệu Thanh Hoá 4/11/1978
1138 Hoàng Gia Giang 1958 Duyên Hải TX Đồ Sơn Hải Phòng 28/05/1978
1139 Nguyễn Bắc Giang 1956 Sai Pa Sông Thao Vĩnh Phúc 5/12/1978
1140 Nguyễn Đức Giang 1956 Lê Lợi TX Bắc Giang Bắc Giang 4/2/1979
1141 Nguyễn Hoàng Giang 1957 Song Phương Hoài Đức Hà Tây 25/04/1978
1142 Nguyễn Thịnh Giang 1957 Tổ 5 Khối 73 Đống Đa Hà Nội 5/12/1978
1143 Nguyễn Trường Giang 1957 Nga Bạch Nga Sơn Thanh Hoá 26/06/1978
1144 Nguyễn Văn Giang     Đống Đa Hà Nội 20/09/1978
1145 Nguyễn Văn Giang 1956 Thanh Lợi Vụ Bản Nam Định 20/12/1977
1146 Nguyễn Văn Giang 1959 Ninh khách-Hoàng Linh Việt Yên Bắc Giang 27/06/1978
1147 Nguyễn Văn Giang 1960 Quỳnh Côi Quỳnh Phụ Thái Bình 29/10/1978
1148 Nguyễn Văn Giang 1959 Liên Minh Vụ Bản Nam Định 2/5/1978
1149 Nguyễn Văn Giang 1958 Yên hàn-Yên Lư Yên Dũng Bắc Giang 8/3/1978
1150 Nguyễn Văn Giang 1940 Liên Sơn Tân Yên Bắc Giang 25/10/1978
1151 Phạm Trường Giang 1962 Đồng Nhân Kim Sơn Ninh Bình 11/11/1984
1152 Phạm Trường Giang     TX Hải Dương Hải Dương 8/4/1987
1153 Phạm Văn Giang 1958 12 Ngõ 21 Chi Lăng   Hải Phòng 5/8/1978
1154 Phan Thanh Giang 1957 Bảo Hưng Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 14/05/1978
1155 Phùng Văn Giang 1956 Thắng Lợi Thường Tín Hà Tây 20/07/1978
1156 Trần Văn Giang 1959 An Thụy Nam Ninh Nam Định 6/1/1979
1157 Vũ Đình Giang 1957 Nghĩa thành Nghĩa Hưng Nam Định 15/11/1977
1158 Nguyễn Sỹ Giảng 1957 Thiệu Khánh Đông Thiệu Thanh Hoá 10/4/1978
1159 Cù Chính Giao 1957 Thị Trấn Nho Quan Ninh Bình 3/2/1979
1160 Lê Đức Giao 1960 Hoàng Tiên Hoàng Hoá Thanh Hoá 4/10/1978
1161 Phạm Xuân Giao 1956 Ha Ngọc Trung Sơn Thanh Hoá 31/08/1978
1162 Phạm Ngọc Giáp 1958 Tân đô-Tân Liễu Yên Dũng Bắc Giang 25/05/1978
1163 Nguyễn Văn Giới 1958 Liêm Phong Kim Thanh Hà Nam 11/12/1978
1164 Nguyễn Văn Giới 1953     Hà Bắc 11/3/1974
1165 Đinh Văn Giống 1956 Bồ Sao Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 25/08/1978
1166 Vương Quốc Gứng 1954 Đông Lương Đông Hưng Thái Bình 11/2/1979
1167 Đoàn tiến Gươi   Số nhà 28-Ngô gia tự P2 10 Hồ Chí Minh 28/01/1979
1168 Cao Hồng Hà 1956 Giao Minh Xuân Thủy Hà Nam 11/11/1978
1169 Cao Văn Hà 1962 Công Liêm Nông Cống Thanh Hoá 4/1/1983
1170 Chu Chí Hà 1958 Ngài cầu Hoài Đức Hà Tây 5/5/1978
1171 Đào Văn Hà 1960 Sơn Hàn Hương Sơn Hà Tĩnh 26/09/1978
1172 Đinh Văn Hà 1953 Xóm 3-Vũ lẻn Sông Lô Vĩnh Phúc 3/4/1978
1173 Đinh Xuân Hà 1962 Quang Trung Lương Ngọc Thanh Hoá 18/01/1984
1174 Hoàng Mạnh Hà 1956 Nghĩa Hùng Nghĩa Hưng Nam Định 18/04/1978
1175 Lai Văn Hà 1959 Thanh Trung Kim Thành Hà Nam 3/4/1978
1176 Lê Công Hà 1955 Xuân Quang Thọ Xuân Thanh Hoá 19/12/1978
1177 Lương Ngọc Hà 1955 Danh Xí Hòa An Cao Bằng 27/08/1978
1178 Ngô Võ Hà 1958 Hưng dũng Vinh Nghệ An 31/12/1979
1179 Nguyễn Đức Hà 1963 Nam Sơn Đô Lương Nghệ An 9/2/1984
1180 Nguyễn Hà 1959 Duy An Duy Xuyên Quảng Nam 12/1/1983
1181 Nguyễn Hạ Hà 1957 Liên Bạt ứng Hoà Hà Tây 11/2/1979
1182 Nguyễn Hữu Hà 1959 Tân Long-Khu Bắc Thái Nguyên Thái Nguyên 15/06/1978
1183 Nguyễn Ngọc Hà 1959 Vĩnh Tiến Vĩnh Lộc Thanh Hoá 26/03/1978
1184 Nguyễn Ngọc Hà 1958 Khu Phố 3 Vinh Nghệ An 2/2/1979
1185 Nguyễn Thanh Hà 1957 Tây hồ-Quang An Từ Liêm Hà Nội 4/12/1978
1186 Nguyễn Văn Hà 1958 Thất Tùng Kinh Môn Hải Dương 3/8/1978
1187 Nguyễn Văn Hà 1956 Thôn miếu-Phù Duẩn Tiên Sơn Bắc Ninh 6/8/1978
1188 Nguyễn Văn Hà 1959 Hoàng Lĩnh Việt Yên Bắc Giang 3/4/1978
1189 Nguyễn Văn Hà 1961   TX Hoà Bình Hà Tây 19/07/1978
1190 Nguyễn Viết Hà 1953 Tứ Mại Yên Dũng Bắc Giang 13/03/1978
1191 Phạm Minh Hà 1959 Nghi Trung Nghi Lộc Nghệ An 29/06/1978
1192 Phạm Văn Hà 1958 Toàn Thắng Tiên Lãng Hải Phòng 28/08/1978
1193 Trần Quang Hà 1956 Đội 20-Nghi Công Nghi Lộc Nghệ An 26/03/1978
1194 Trần Văn Hà 1957 Kim Thái Vụ Bản Nam Định 28/12/1978
1195 Trịnh Đình Hà     Thường Tín Hà Tây 15/09/1968
1196 Đặng Văn Hạ 1958 Quang Trung Kinh Môn Hải Dương 2/4/1982
1197 Nguyễn Văn Hạ 1959 Hải Tiều Hải Hậu Nam Định 25/01/1979
1198 Nguyễn Văn Hạ 1931 Lê Lợi Chí Linh Hải Dương 5/4/1973
1199 Nguyễn Văn Hách 1960 Nam Phong Nam Ninh Nam Định 25/08/1978
1200 Phạm Văn Hách 1954 Tân Phong Ninh Giang Hải Dương 18/04/1978
1201 Lê Văn Hai 1958 Đội 13-Nghĩa Thuận Nghĩa Đàn Nghệ An 13/08/1978
1202 Lê Văn Hai 1960 Thiệu châu Đông Thiệu Thanh Hoá 3/2/1979
1203 Lưu Xuân Hai 1957 Trà mai-Quang Phục Tiên Lãng Hải Phòng 5/7/1978
1204 Nguyễn Đình Hai 1958 Diễn Yên Diễn Châu Nghệ An 13/08/1978
1205 Nguyễn Trung Hai 1958 Yên Hưng ý Yên Nam Định 25/02/1979
1206 Nguyễn Văn Hai 1959 Hải bằng-Nghi hoàn Nghi Lộc Nghệ An 14/05/1978
1207 Phạm Văn Hài 1958 ông Hào Chí Linh Hải Dương 13/07/1978
1208 Bùi Đức Hải 1960 Trang giữa-Tân Phong Kỳ Sơn Hà Tây 19/05/1978
1209 Chu Văn Hải 1959 Hưng Hoà Vinh Nghệ An 6/8/1978
1210 Đặng Ngọc Hải 1956 Bải cạn-Hành Cù Sông Lô Vĩnh Phúc 2/8/1978
1211 Đào Đình Hải 1960 Vũ Quí Kiến Xương Thái Bình 6/2/1979
1212 Đỗ Thanh Hải 1954 Xuân Hồng Xuân Thủy Hà Nam 30/12/1977
1213 Đông Phạm Hải 1954 Khu bắc-Quảng Tháng TX Thanh Hoá Thanh Hoá 27/10/1978
1214 Đồng Quang Hải 1949     Thái Bình 15/11/1969
1215 Hoàng Lý Hải 1956 Hạc Trì Việt Trì Phú Thọ 6/1/1979
1216 Khổng Văn Hải 1957 úc Kỳ Phú Bình Bắc Cạn 4/9/1978
1217 Lê Thanh Hải 1956 Nam Lạc Nam Đàn Nghệ An 12/9/1978
1218 Lê Thanh Hải 1957 Yên Quang Hoàng Long Ninh Bình 8/2/1979
1219 Lê Thanh Hải 1964 Hoàng Hải Hoàng Hoá Thanh Hoá 21/10/1982
1220 Lương Chí Hải 1955 Tô Hiệu Thường Tín Hà Tây 22/05/1978
1221 Mai Xuân Hải 1962 Nga Yên Trung Sơn Thanh Hoá 15/10/1978
1222 Ngô Văn Hải 1958 Đại an Vụ Bản Nam Định 9/7/1979
1223 Nguyễn Bá Hải 1958 Hoàng Đại Hoàng Hoá Thanh Hoá 16/09/1978
1224 Nguyễn Đại Hải 1952 Đồng Lâm An Hải Hải Phòng 6/10/1978
1225 Nguyễn Đăng Hải 1960 Ninh Thọ Nông Cống Thanh Hoá 31/08/1978
1226 Nguyễn Đức Hải 1960 Kim Quy Thạch Thất Hà Tây 16/01/1979
1227 Nguyễn Hồng Hải 1954 Đông Kinh Đông Hưng Thái Bình 11/4/1979
1228 Nguyễn Ninh Hải 1959 Minh Khai TX Bắc Giang Bắc Giang 22/05/1978
1229 Nguyễn Quang Hải 1960   Kim Bảng Hà Nam  
1230 Nguyễn Thanh Hải 1947     Hà Tây 3/11/1971
1231 Nguyễn Thiên Hải 1954 Ninh Tiên Trần Yên Hoàng Liên Sơn 26/06/1978
1232 Nguyễn Văn Hải 1959 Thanh Hương Kim Thanh Hà Nam 13/11/1977
1233 Nguyễn Văn Hải 1955 Văn Du Đoan Hùng Phú Thọ 29/12/1977
1234 Nguyễn Văn Hải 1957 Cấp Tiến Sơn Dương Tuyên Quang 15/05/1978
1235 Nguyễn Viết Hải 1959 Văn Côn Hoài Đức Hà Tây 6/5/1978
1236 Phạm Ngọc Hải 1960 Thanh Sơn Hoàng Long Ninh Bình 22/10/1978
1237 Phạm Ngọc Hải 1957 Nam Kim Nam Đàn Nghệ An 11/7/1978
1238 Phan Thanh Hải 1963 Tiến Lộc Hậu Lộc Thanh Hoá 20/02/1984
1239 Quách Đại Hải 1956 Đồng Phong Hoàng Long Ninh Bình 19/12/1978
1240 Thái Đình Hải 1962 Hà Sơn Đô Lương Nghệ An 13/02/1984
1241 Trần Minh Hải 1959 Nhà số 402/39- Đường X.Viết Vinh Nghệ An 31/08/1978
1242 Trần Văn Hải 1958 Định Hoá Kim Sơn Ninh Bình 23/07/1978
1243 Trần Văn Hải 1952     Thái Bình 7/4/1971
1244 Trần Văn Hải   Gia Phương Hoàng Long Ninh Bình  
1245 Trần Văn Hải 1952   Tiên Hưng Thái Bình 13/08/1968
1246 Trần Xuân Hải 1954 Thái Hồng Thái Thụy Thái bình 13/11/1977
1247 Triệu Đình Hải 1960 Tân Triều Thanh Trì Hà Nội 1/12/1978
1248 Vi Thanh Hải 1958 Châu Quang Quỳ Hợp Nghệ An 12/8/1978
1249 Vũ Minh Hải 1957 108 Hàng Gà Phố Cát Dài Hải Phòng 3/9/1978
1250 Nguyễn Viết Hàm 1959 Ngọc Sơn Thanh Chương Nghệ An 19/06/1978
1251 Nguyễn Xuân Hạm 1962 Minh hải   Hải Dương 9/7/1984
1252 Phạm Văn Hàn 1960 An Lễ Quỳnh Phụ Thái Bình 29/08/1978
1253 Mai Văn Hân 1955 Bảo đài Lục Nam Bắc Giang 7/3/1978
1254 Nguyễn Văn Hân 1956 Chu điện Lục Nam Bắc Giang 23/05/1978
1255 Nông Văn Hản 1957 La Hồi Bắc Hà Lào Cai 6/9/1978
1256 Nguyễn Văn Hằng 1954 Phong Liên Bảo Bảo Thắng Hoàng Liên Sơn 13/02/1978
1257 Nguyễn Văn Hằng 1958 Văn Dương Quế Võ Bắc Ninh 28/08/1978
1258 Nguyễn Bá Hanh 1945     Hải Phòng 17/04/1971
1259 Nguyễn Trí Hanh 1955 Vĩnh Quang Hòa An Cao Bằng 1/5/1978
1260 Phạm Văn Hanh 1959 Lưu Kiến Thủy Nguyên Hải Phòng 4/2/1979
1261 Hoàng Văn Hành 1958 Nghi Văn Nghi Lộc Nghệ An 31/12/1978
1262 Hoàng Văn Hành 1957 Yên Phong Yên Định Thanh Hoá 19/07/1978
1263 Lữ Xuân Hành 1955 Võ Lao Văn Bàn Hoàng Liên Sơn 1/7/1978
1264 Nguyễn Tuấn Hành 1957 Xuân Lộc Thanh Thuỷ Phú Thọ 9/11/1977
1265 Vũ Ngọc Hành 1957 Cầu giát Quỳnh Lưu Nghệ An 24/10/1978
1266 Bùi Văn Hạnh 1958 Hợp Ninh Trấn Yên Hoàng Liên Sơn 5/5/1978
1267 Đào Xuân Hạnh 1959 Trung Thành Vụ Bản Nam Định 3/11/1978
1268 Đinh Công Hạnh 1958 Long Sơn Kim Bôi Hòa Bình 24/03/1978
1269 Ngô Văn Hạnh 1960 Hưng Nam Hưng Nguyên Nghệ An 5/1/1979
1270 Ngô Văn Hạnh 1958 Yên Tiến ý Yên Nam Định 23/09/1978
1271 Nguyễn Bá Hạnh 1956 Nghi Tân Nghi Lộc Nghệ An 20/03/1978
1272 Nguyễn Bá Hạnh 1945     Hải Phòng 5/10/1968
1273 Nguyễn Đình Hạnh 1957 Tiên Kỳ Tân Kỳ Nghệ An 18/08/1978
1274 Nguyễn Hạnh 1957 Quang Ngạn Hương Điền Bình Trị Thiên 13/12/1978
1275 Nguyễn Văn Hạnh 1959 An Thái-Tràng An Bình Lục Nam Định 20/12/1977
1276 Nguyễn Văn Hạnh 1954 Tam sơn – thủy sơn Thủy Nguyên Hải Phòng 25/06/1978
1277 Nguyễn Văn Hạnh 1954 Nghĩa Hưng Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 16/06/1978
1278 Nguyễn Văn Hạnh 1954 Hà Bình Trung Sơn Thanh Hoá 2/11/1978
1279 Nguyễn Viết Hạnh 1958 Thanh Giang Thanh Chương Nghệ An 29/04/1978
1280 Nguyễn Xuân Hạnh       Hà Bắc 2/1/1974
1281 Phạm Sĩ Hạnh   Diễn Phú Diễn Châu Nghệ An 7/7/1978
1282 Phạm Văn Hạnh 1959 Gia Sinh Hoàng Long Ninh Bình 19/12/1977
1283 Thiều Đình Hạnh 1959 Vân quy-Thiều Vần Đông Thiệu Thanh Hoá 28/09/1978
1284 Trần Văn Hạnh 1951 An Khê Yên Sơn Tuyên Quang 1/5/1978
1285 Trần Văn Hạnh 1959 An Nội Bình Lục Nam Định 19/09/1978
1286 Trần Văn Hạnh 1957 Yên Hoá   Hưng Yên 28/01/1978
1287 Trần Văn Hạnh     Phù Lương Bắc Thái 12/5/1969
1288 Triệu Nguyễn Hạnh 1955 Hoàng Ngô Quốc Oai Hà Tây 19/08/1978
1289 Từ Bá Hạnh 1965 ấp 3 Thủ Đức Hồ Chí Minh 3/7/1988
1290 Vũ Chí Hạnh 1956 Hưng Đạo Chí Linh Hải Dương 6/9/1978
1291 Vũ Công Hạnh 1956 Thái Tân Thái Thụy Thái Bình 21/10/1978
1292 Vũ Văn Hạnh 1958 Tập Thể Thanh Sơn Phú Thọ 00/00/
1293 Đỗ Văn Hào 1956 Khá lý hạ-Quảng Ninh Việt Yên Bắc Giang 24/12/1977
1294 Hồ Quang Hào 1958 Số 59 Hàng Than Ba Đình Hà Nội 21/02/1978
1295 Lê Viết Hào 1961 Đông Nam Đông Sơn Thanh Hoá 27/02/1984
1296 Ngô Văn Hào 1960 Hà Toại Trung Sơn Thanh Hoá 23/08/1978
1297 Nguyễn Văn Hào 1957 Tứ Xá Lâm Thao Phú Thọ 14/06/1978
1298 Bùi Văn Hảo 1964     Hưng Yên 5/11/1984
1299 Chung Thao Hảo 1955 Lộc Sơn Hậu Lộc Thanh Hoá 20/07/1978
1300 Hoàng Văn Hảo 1958 Mường Lai Lục Yên Hoàng Liên Sơn 21/05/1978
1301 Kiều Đức Hảo 1953 An Tường Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 13/05/1978
1302 Nguyễn Kim Hảo 1958 Thân lưu-Việt Hùng Quế Võ Bắc Ninh 16/08/1978
1303 Nguyễn Văn Hảo 1959 Dân Hạ Kỳ Sơn Hà Tây 2/7/1978
1304 Nguyễn Văn Hảo 1959 Tô hiệu-Duy Nhất Vũ Thư Thái Bình 24/08/1978
1305 Nguyễn Văn Hảo 1951     Ninh Bình 20/06/1971
1306 Phạm Hữu Hảo 1957 Hưng Nhân Hưng Nguyên Nghệ An 8/5/1978
1307 Lưu Văn Hát 1959 Hưng Long Hưng Nguyên Nghệ An 1/12/1978
1308 Lê Xuân Hạt 1956 Nghĩa Mai Nghĩa Đàn Nghệ An 28/06/1978
1309 Nguyễn Văn Hạt 1956 Kim Xá Vĩnh Tường Vĩnh Phúc 14/11/1977
1310 Nguyễn Văn Hạt 1964 Liên hiệp Hưng Hà Thái Bình 8/1/1984
1311 Cao Văn Hậu 1955 Nghĩa Trung Nghĩa Đàn Nghệ An 2/9/1978
1312 Lê Văn Hậu 1956 Thủy Sơn Thủy Nguyên Hải Phòng 3/8/1978
1313 Nguyễn Đức Hậu 1951 Tây Kỳ Tứ Kỳ Hải Dương 9/11/1970
1314 Nguyễn Đức Hậu 1951   Tứ Kỳ Hải Hưng 9/11/1970
1315 Nguyễn Duy Hậu 1956     Hải Hưng 17/04/1971
1316 Nguyễn Văn Hậu 1955 Thọ xương TX Bắc Giang Bắc Giang 10/11/1977
1317 Nguyễn Văn Hậu 1959 Trung Sơn Việt Yên Bắc Giang 6/2/1979
1318 Trần Văn Hậu 1955 Thanh Long Thanh Chương Nghệ An 6/5/1978
1319 Vương Văn Hậu 1959 Lại Thượng Thạch Thất Hà Tây 5/11/1978
1320 Nguyễn Tiến Hè 1957 La việt-Yên Giã Quế Võ Bắc Ninh 30/06/1978
1321 Đỗ Thê Hệ 1955 Đồng thắng-Đồng Lạc Yên Lập Phú Thọ 5/7/1978
1322 Hoàng Văn Hệ 1959 Yên Nguyên Chiêm Hoá Tuyên Quang 6/3/1978
1323 Huỳnh Văn Hết 1967 Phú Lộc Phú Châu An Giang 28/07/1987
1324 Cao Tiến Hiên 1954 Phú linh   Phú Thọ 27/04/1978
1325 Đinh Trọng Hiên 1958 Hồng Phong Nam Sách Hải Dương 23/06/1978
1326 Phạm Ngọc Hiên 1955 Cô trung-Nam Hùng Nam Ninh Nam Định 31/12/1977
1327 Đặng Văn Hiến     Phú Bình Bắc Thái 13/08/1968
1328 Hoàng Nghĩa Hiến 1958 Bình An-Bình Sơn Đông hỷ Thái Nguyên 20/04/1978
1329 Nguyễn Văn Hiến 1958 Bình Phú Thạch Thất Hà Tây 4/5/1978
1330 Nguyễn Tiên Hiến 1958 Mỹ Đông Thủy Nguyên Hải Phòng 2/10/1978
1331 Nguyễn Văn Hiến 1957 Hải Xuân Hải Hậu Nam Định 20/11/1978
1332 Nguyễn Văn Hiến 1958 Thanh Quang Nam Sách Hải Dương 1/7/1978
1333 Nguyễn Xuân Hiến 1958 Tương Giang Tiên Sơn Bắc Ninh 6/2/1979
1334 Trần Công Hiến 1956 Đào Xá Thanh Thủy Phú Thọ 5/4/1978
1335 Trần Đức Hiến 1960 Thanh Hoà Ân Thi Hưng Yên 1/2/1979
1336 Bùi Đình Hiền 1954 Xóm cái-Hoà Long   Nghệ An 7/3/1978
1337 Đặng Văn Hiền     Phú Bình Bắc Thái 13/08/1968
1338 Đinh Văn Hiền 1959 Đại Sơn Duy Tiên Hà Nam 21/12/1978
1339 Đinh Văn Hiền 1960 Hoàng Phúc Hoàng Hoá Thanh Hoá 28/08/1978
1340 Hoàng Văn Hiền 1960 Phong An Hương Điền Bình Trị Thiên 25/09/1978
1341 Hoàng Văn Hiền 1959 Thiệu vũ Thiệu yên Thanh Hoá 8/1/1989
1342 Lê Hiền 1959 Vĩnh Trung TP Nha Trang Khánh Hòa 3/3/1983
1343 Lê Văn Hiền 1954 Hoàng Quý Hoàng Hoá Thanh Hoá 9/4/1978
1344 Lưu Văn Hiền 1954 Triệu đề Lập Thạch Vĩnh Phúc 4/11/1982
1345 Mai Quang Hiền 1947 Hải Thắng Hải Hậu Nam Định 20/05/1978
1346 Nguyễn Mạnh Hiền 1959 Kinh Bắc TX Bắc Ninh Bắc Ninh 1/9/1978
1347 Nguyễn Văn Hiền 1955 Đạo nội-Nhân đạo Lập Thạch Vĩnh Phúc 27/01/1978
1348 Nguyễn Văn Hiền 1955 Nam An Nam Ninh Nam Định 20/04/1978
1349 Nguyễn Viết Hiền 1955 Đông Hưng Lục Ngạn Bắc Giang 11/5/1978
1350 Nguyễn Viết Hiền 1954 Quảng Yên Quảng Xương Thanh Hoá 10/4/1978
1351 Phạm Doãn Hiền 1956 Vĩnh Quang Vĩnh Lộc Thanh Hoá 15/05/1978
1352 Phạm Hữu Hiền 1956 Nhà số 2 đường 18 TX Bắc Ninh Bắc Ninh 11/7/1978
1353 Phạm Văn Hiền 1957 Nga Liên Trung Sơn Thanh Hoá 28/09/1978
1354 Phan Văn Hiền 1961   Anh Sơn Nghệ An 30/01/1984
1355 Phùng Văn Hiền 1955 Hợp Thịnh Tam Dương Vĩnh Phúc 20/04/1978
1356 Trần Quang Hiền 1959 Số nhà 26B   Hà Nội 21/06/1978
1357 Trần Quang Hiền 1958 Nam Chiến Nam Ninh Nam Định 28/08/1978
1358 Trần Quang Hiền 1955 Kỳ Châu Kỳ Anh Hà Tĩnh 1/6/1978
1359 Trần Thế Hiền 1960 Thanh Lâm Nam Sách Hải Dương 31/12/1978
1360 Trần Văn Hiền 1959 Ngà Chiến Nam Ninh Nam Định 27/08/1978
1361 Trần Văn Hiền 1965 Bình Đức TX Long Xuyên An Giang 19/05/1987
1362 Chu Văn Hiển 1963 Nghĩa bình Tân Kỳ Nghệ An 5/11/1984
1363 Đặng Ngọc Hiển 1956 Xóm trung-Quảng Trạch Quảng Xương Thanh Hoá 29/12/1977
1364 Lê Trọng Hiển 1956 Thanh Minh-Hoàng Thành Hoàng Hoá Thanh Hoá 4/4/1978
1365 Lê Văn Hiển 1956 Khu 2 TX Yên Bái Hoàng Liên Sơn 24/06/1978
1366 Nguyễn Văn Hiển 1958 Tam Đa Sơn Dương Tuyên Quang 26/03/1978
1367 Nguyễn Văn Hiển         2/4/1978
1368 Nguyễn Văn Hiển 1959 Đội 6-Nghi đồng Nghi lộc Nghệ An 8/5/1978
1369 Phạm Duy Hiển 1955 Hùng Tiến-Khánh cường Yên Khánh Ninh Bình 13/08/1978
1370 Triệu Văn Hiển 1956 Van bàn-Trường sơn Lục Nam Bắc Giang 28/09/1978
1371 Ngô Trọng Hiện     Khoái Châu Hải Hưng 12/2/1969
1372 Ngô Văn Hiện         26/08/1978
1373 Thân Quang Hiện 1955 Trung Mỹ Tây Hóc Môn Hồ Chí Minh 14/01/1979
1374 Vũ Văn Hiện 1961 Thống Nhất Tứ Kỳ Hải Dương 00/05/1985
1375 Khổng Văn Hiệp 1957 Nhân Đạo Lập Thạch Vĩnh Phúc 22/12/1977
1376 Lê Ngọc Hiệp 1958 Phổ Minh Đức Phổ Nghĩa Bình 9/7/1983
1377 Lê Văn Hiệp 1959 Thanh Quang Kim Thanh Hà Nam 24/08/1978
1378 Lục Vũ Hiệp 1956 Hang hoá-Nam Tuấn Hòa An Cao Bằng 27/06/1978
1379 Ngô Đức Hiệp 1957 Phúc hoà-Danh Thắng Hiệp Hòa Bắc Giang 29/12/1977
1380 Nguyễn Văn Hiệp 1959 Cấp Tiến Tiên Lãng Hải Phòng 3/8/1978
1381 Nguyễn Văn Hiệp 1957 Thái Sơn Hiệp Hòa Bắc Giang 21/06/1978
1382 Nguyễn Văn Hiệp 1959 Ngọc Lý Tân Yên Bắc Giang 11/2/1979
1383 Nguyễn Văn Hiệp 1945     Nghệ Tĩnh 28/03/1969
1384 Nông Văn Hiệp 1956 Thà khéo-Cao chương Trà Lĩnh Cao Bằng 26/04/1978
1385 Phạm Ngọc Hiệp 1959 Diễn Thành Diễn Châu Nghệ An 22/09/1978
1386 Phạm Trọng Hiệp 1954 Tân thành-Nam tân Nam Ninh Nam Định 6/3/1978
1387 Trần Đức Hiệp 1959 Tiên Hiệp Duy Tiên Hà Nam 22/07/1978
1388 Trần Văn Hiệp 1951 Xuân Phương Phú Bình Bắc Cạn 3/4/1978
1389 Vũ Tiến Hiệp 1958 Phương Mão Quế Võ Bắc Ninh 8/5/1978
1390 Vũ Văn Hiệp 1958 Diễn Hoàng Diễn Châu Nghệ An 15/07/1978
1391 Vũ Văn Hiệp 1956 Chí cường-Thiệu quang Thiệu Hoá Thanh Hoá 9/3/1978
1392 Vũ Xuân Hiệp 1947 Vạn Phú   Hà Nội 00/04/1979
1393 Bùi Văn Hiệt 1960 Tiên Phong Vũ Thư Thái Bình 11/9/1978
1394 Đỗ Trọng Hiếu 1950     Vĩnh Phú 25/04/1969
1395 Lê Văn Hiếu 1958 Xóm 8-Vĩnh Minh Vĩnh Lộc Thanh Hoá 6/3/1978
1396 Lư Trọng Hiếu 1956 Châu Phong Quỳnh Châu Nghệ An 29/08/1978
1397 Phan Văn Hiếu 1966 Trà Vông Tân Biên Tây Ninh 23/01/1989
1398 Đoàn Văn Hiểu 1959 Đại đồng-Đại Tráng Vụ Bản Nam Định 3/3/1978
1399 Lê Văn Hiệu 1955 Hồng Đô-Thiệu đô Đông Thiệu Thanh Hoá 15/05/1978
1400 Nguyễn Văn Hiệu 1956 Tân Quang Đồng Hỷ Thái Nguyên 27/07/1978
1401 Nguyễn Thanh Hin 1955 Viên Sơn Văn Yên Hoàng Liên Sơn 24/06/1978
1402 Định Ngọc Hinh 1959 Gia Sơn Hoàng Long Ninh Bình 8/10/1978
1403 Hồ Sỹ Hinh 1953 Quỳnh Xuân Quỳnh Lưu Nghệ An 23/06/1978
1404 Nguyễn Duy Hinh 1954   Nam Ninh Nam Định 27/12/1977
1405 Trần Văn Hinh 1957 Thiệu Phiếm Tiên Lữ Hưng Yên 24/12/1977
1406 Nguyễn Văn Hình 1956 Liên Phương Thường Tín Hà Tây 25/03/1978
1407 Bùi Văn Hồ 1953 Thanh Nga Sông Thao Vĩnh Phúc 24/01/1979
1408 Đoàn Đình Hồ     Yên Mô Ninh Bình 5/2/1969
1409 Nguyễn Viết Hồ     Hương Sơn Hà Tĩnh 12/5/1969
1410 Trần Hữu Hồ 1959 Hoàng Tiến Hoàng Hoá Thanh Hoá 11/9/1978
1411 Hoàng Ngũ Hổ 1958 KTT thảm len-Nam đồng Đống Đa Hà Nội 11/4/1978
1412 Hoàng Văn Hổ 1954 Liên Sơn Kim Thanh Hà Nam 7/11/1978
1413 Trần Quang Hổ 1951 Mỹ Thuận Mỹ Lạc Nam Định 8/11/1978
1414 Nguyễn Xuân Hộ     Thái Thụy Thái Bình 5/2/1970
1415 Đào Xuân Hoa 1958 Đức Tùng Đức Thọ Thanh Hoá 21/06/1982
1416 Dương Văn Hoa 1957 Văn tự Thường Tín Hà Tây 6/5/1978
1417 Hoàng Xuân Hoa 1960 Vũ Phúc Vũ Thư Thái Bình 12/10/1978
1418 Lương Văn Hoa 1960 Thanh Ngạn Con Cuông Nghệ An 22/05/1978
1419 Lưu Xuân Hoa 1956 Tân dung-Tư mại Yên Dũng Bắc Giang 28/04/1978
1420 Nguyễn Đăng Hoa 1956 Quỳnh thọ Quỳnh Phụ Thái Bình 8/10/1978
1421 Nguyễn Đình Hoa 1965 Triệu Lý Đông Sơn Thanh Hoá 3/2/1987
1422 Nguyễn Văn Hoa 1960 Thanh Giang Thanh Miện Hải Dương 11/2/1979
1423 Cao Xuân Hoá 1952 Nghĩa Hải Nghĩa Hưng Nam Định 10/11/1978
1424 Lê Văn Hoá 1957 Đại kháng-Lãng Sơn Yên Dũng Bắc Giang 4/3/1978
1425 Lương Xuân Hoá 1954 Luân Khê Thường Xuân Thanh Hoá 23/10/1977
1426 Chu Văn Hoà 1957 Quỳnh Nghĩa Quỳnh Lưu Nghệ An 5/7/1978
1427 Đinh Văn Hoà 1957 Gia Văn Hoàng Long Ninh Bình 2/3/1978
1428 Đinh Văn Hoà 1952 Cương sinh-Gia Sinh Gia Viễn Ninh Bình 14/08/1978
1429 Đỗ Xuân Hoà 1955 Phương Hoà Tiên Sơn Bắc Ninh 13/11/1978
1430 Doãn Văn Hoà 1955 Hân A Vân Yên Hoàng Liên Sơn 7/12/1977
1431 Hoàng Văn Hoà 1955 Tân Lĩnh Lục Yên Hoàng Liên Sơn 6/9/1978
1432 Hoàng Văn Hoà 1954 An Thượng Yên Thế Bắc Giang 30/04/1979
1433 Hoàng Xuân Hoà 1955 Tiến xá-Trực Bình Nam Ninh Nam Định 16/06/1978
1434 Lê Quang Hoà   Thắng Lợi Phố Yên Bắc Cạn 27/06/1978
1435 Lê Văn Hoà 1960 Thọ Hãi Thọ Xuân Thanh Hoá 24/11/1983
1436 Lê Văn Hoà 1960 Phù Khê Tiên Sơn Bắc Ninh 24/01/1979
1437 Lê Văn Hoà 1960 Quảng Hợp Quảng Trạch Bình Trị Thiên 12/12/1978
1438 Lê Văn Hoà 1959 Nhật Tân Kim Thanh Hà Nam 17/05/1978
1439 Mai Văn Hoà 1957 Hà yên Trung Sơn Thanh Hoá 30/01/1979
1440 Nguyễn Bá Hoà 1955 Thôn vàng-Cơ Lôi Gia Lâm Hà Nội 6/3/1978
1441 Nguyễn Công Hoà 1957 Đội 3-Thanh Liêm Thanh Chương Nghệ An 29/06/1978
1442 Nguyễn Đoàn Hoà 1956 Tiền Phong Thường Tín Hà Tây 30/07/1978
1443 Nguyễn Đức Hoà 1955 Lợm lè-Thanh Hồng Thanh Hà Hải Dương 15/04/1978
1444 Nguyễn Khắc Hoà 1958 Xóm 10 Sơn Hoà Hương Sơn Hà Tĩnh 2/6/1978
1445 Nguyễn Ngô Hoà 1957 Hồi Sơn Anh Sơn Nghệ An 13/07/1978
1446 Nguyễn Văn Hoà 1956 Đức Long Hòa An Cao Bằng 1/3/1978
1447 Nguyễn Văn Hoà 1955 Du Phan Yên Lãng Vĩnh Phúc 27/10/1977
1448 Nguyễn Văn Hoà 1957 Ngõ 32-Phố Mới TX Hòn Gai Quảng Ninh 28/09/1978
1449 Nguyễn văn Hoà 1958 Đội 7-Nghi liên Nghi Lộc Nghệ An 26/06/1978
1450 Nguyễn Văn Hoà 1957 Quỳnh Phương Quỳnh Lưu Nghệ An 7/9/1978
1451 Nguyễn Văn Hoà 1959 Thanh Hương Thanh Chương Nghệ An 26/01/1979
1452 Nguyễn Văn Hoà 1957 Lũng Sơn Yên Dũng Bắc Giang 11/2/1979
1453 Nguyễn Văn Hoà 1957 Hồng Tiến Phổ Yên Bắc Cạn 8/5/1978
1454 Nguyễn Xuân Hoà         28/04/1978
1455 Nguyễn Xuân Hoà       Bắc Giang 28/04/1978
1456 Phạm Văn Hoà 1959 Đồng Lạc Chí Linh Hải Dương 13/08/1978
1457 Phạm Văn Hoà 1958 Sơn Lĩnh Hương Sơn Hà Tĩnh 7/7/1978
1458 Thang Văn Hoà 1955 Đồng Nguyên Tiên Sơn Bắc Ninh 22/03/1978
1459 Trần Hữu Hoà 1955 Vân đồn Sông Lô Vĩnh Phúc 31/12/1977
1460 Trần Hữu Hoà 1954 Liên Báo ứng Hoà Hà Tây 21/06/1978
1461 Trần Văn Hoà 1955 Vân hùng-Kim Thái Vụ Bản Nam Định 17/02/1978
1462 Trần Văn Hoà 1955 Văn Điển-Tứ Hiệp Thanh Trì Hà Nội 28/09/1978
1463 Trần Văn Hoà 1958 Long Sơn Anh Sơn Nghệ An 11/7/1978
1464 Trịnh Văn Hoà 1955 Yên Giang Yên Định Thanh Hoá 30/03/1978
1465 Văn Thế Hoà 1953 Ngọc Sơn TX Sầm Sơn Thanh Hoá 10/5/1978
1466 Võ Văn Hoà 1959 Hùng Sơn Anh Sơn Nghệ An 19/09/1978
1467 Vũ Quang Hoà 1956 Xóm phan-Nam Cương Nam Ninh Nam Định 31/12/1977
1468 Vũ Quang Hoà 1956 Xóm phan-Đỗ Xuyên Nam Ninh Nam Định 31/12/1977
1469 Vũ Văn Hoà 1958 Nhật Tân Kim Bảng Hà Nam 9/4/1978
1470 Vũ Văn Hoà 1958 Thắng Lợi Thường Tín Hà Tây 30/04/1978
1471 Chu Văn Hòa 1942     Hải Hưng 15/09/1970
1472 Nguyễn Văn Hòa 1942     Quảng Bình 27/08/1969
1473 Đoàn Thế Hoạch 1949   Chí Linh Hải Hưng 12/7/1970
1474 Dương Quốc Hoạch 1954 Hợp Tiến Triệu Sơn Thanh Hoá 6/5/1978
1475 Bùi Thanh Hoài     Tân Biên Tây Ninh 00/00/1979
1476 Bùi Văn Hoan   Quyết Thắng Đà Bắc Hà Tây 27/09/1984
1477 Lã Phương Hoan 1958 Văn Hưng-Yên Tiến ý Yên Nam Định 30/12/1977
1478 Nguyễn Công Hoan 1954 Trung Giáp Phù Ninh Phú Thọ 16/10/1978
1479 Nguyễn Ngọc Hoan 1959 Thôn Nội-Đồng Du Bình Lục Nam Định 20/12/1977
1480 Nguyễn Văn Hoan 1958 Quỳnh Lưu Hoàng Long Ninh Bình 26/10/1978
1481 Nguyễn Viết Hoan 1950 Thanh nho Thanh Chương Nghệ An 12/8/1978
1482 Trần Văn Hoan 1960 Nam Tiền Nam Ninh Nam Định 31/08/1978
1483 Từ Văn Hoan 1950 Hạ Hồi Thường Tín Hà Tây 16/04/1978
1484 Dương Minh Hoàn 1959 Phố Xén Thái Nguyên Thái Nguyên 7/1/1979
1485 Nguyễn Quốc Hoàn 1958 Vũ Tây Kiến Xương Thái Bình 4/1/1979
1486 Nguyễn Tiến Hoàn 1952 Tràn an-Lạng Phong Nho Quan Ninh Bình 17/04/1978
1487 Nguyễn Văn Hoàn 1954 Đoan Bái Hiệp Hòa Bắc Giang 31/01/1979
1488 Trần Quốc Hoàn 1958 Bồng Khô Con Cuông Nghệ An 30/08/1978
1489 Bùi Huy Hoàng 1941     Hải Hưng 8/6/1970
1490 Đặng Xuân Hoàng 1962 Hoàng Hải Hoàng Hoá Thanh Hoá 8/9/1983
1491 Hồ Phi Hoàng 1958 Quỳnh đôi Quỳnh Lưu Nghệ An 31/05/1978
1492 Hoàng Văn Hoàng 1959 Gia Sinh Hoàng Long Ninh Bình 19/12/1977
1493 Huỳnh Thị Hoàng 1947   Cần Giuộc  Long An 25/10/1968
1494 Nguyễn Văn Hoàng 1959 Nghi Thạch Nghi Lộc Nghệ An 22/08/1978
1495 Phạm Khắc Hoàng   Kỳ Thương Kỳ Anh Hà Tĩnh 29/03/1987
1496 Phạm Văn Hoàng 1959 Hà Tu TX Hòn Gai Quảng Ninh 23/05/1978
1497 Bùi Văn Hoảng 1957 Mãn Đức Tân Lạc Hòa Bình 5/2/1979
1498 Nguyễn Ngọc Hoánh 1957 Hoàng Nam Nghĩa Hưng Nam Định 5/12/1977
1499 Hoàng Văn Hoành 1957 Thôn quynh-Nghĩa Phương Vụ Bản Nam Định 29/12/1977
1500 Lê Văn Hoành     Vĩnh Thịnh Vinh 11/8/1969

Theo trianlietsi.vn