Danh sách liệt sĩ quê Hải Phòng tại các nghĩa trang liệt sĩ tỉnh Đồng Nai

STTHọ và tên LSNăm sinhQuê quánNgày HSMộ tại NTLS
1Hồ Xuân An –Hải Phòng4/27/1975Thống Nhất
2Lê Ngọc Anh1940Quảng Long-An Thụy-Hải Phòng2/7/1968Long Khánh
3Phạm Văn Ba1953Thuận Thiên-An Thụy-Hải Phòng4/26/1975Long Thành
4Nguyễn Đình Bách1958Trường Sơn-An Thụy-Hải Phòng4/22/1979Biên Hòa
5Nguyễn Văn Bấm1959Thủy Hồng-Thủy Nguyên-Hải Phòng5/19/1979Biên Hòa
6Đoàn Văn Bê1960Dư Hàng Kênh-An Hải-Hải Phòng#######Biên Hòa
7Nguyễn Quang Bính1958Cấp Tiến-Tiên Lãng-Hải Phòng4/29/1979Biên Hòa
8Bùi Thanh Bình1955Số nhà 60-Hoàng Văn Thụ-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
9Đàm Văn Bình1954Đông Lâm-Thủy Nguyên-Hải Phòng2/19/1980Biên Hòa
10Đỗ Như Bình1950Đăng Cương-An Hải-Hải Phòng#######Biên Hòa
11Mai Văn Bình1953Thanh Dương-Vĩnh Đảo-Hải Phòng12/7/1977Biên Hòa
12Nguyễn Thanh Bình1955-Hồng Bàng-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
13Vũ Thanh Bình1956Đoàn Kết-Phù Tiên-Hải Phòng5/1/1982Long Khánh
14Vũ Văn Bùi1955Quyết Tiến-Tiên Lãng-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
15Đinh Đình Cảnh1949-Đồ Sơn-Hải Phòng Thống Nhất
16Vũ Đức Cảnh1959Đoàn Lập-Tiên Lãng-Hải Phòng2/19/1979Biên Hòa
17Bùi Văn Châu1959Tân Dân-An Thụy-Hải Phòng5/13/1980Biên Hòa
18Nguyễn Văn Chi1953Phú Ba-Lạch Chay-Hải Phòng3/18/1975Định Quán
19Đỗ Văn Chiêm1954Lê Thiện-An Hải-Hải Phòng10/1/1972Biên Hòa
20Vũ Xuân Chiên1958Ngõ 185-Tô Hiệu-Hải Phòng3/24/1979Biên Hòa
21Vũ Văn Chiến1954Liên Am-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/19/1975Long Khánh
22Vương Xuân Chính1957An Tiến-Kiến An-Hải Phòng3/30/1979Biên Hòa
23Phạm Văn Chúc1948Đại Bản-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
24Phạm Văn Chương1959Quang Phú-Tiên Lãng-Hải Phòng3/6/1979Biên Hòa
25Lê Văn Chuyển1960Đoàn Xá-Đồ Sơn-Hải Phòng4/28/1981Biên Hòa
26Trần Văn Cư1931Chính Mỹ-Thủy Nguyên-Hải Phòng9/8/1974Định Quán
27Nguyễn Văn Cử1943An Hòa-Vĩnh Bảo-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
28Đỗ Văn Của1948-Kiến An-Hải Phòng#######Long Thành
29Phạm Văn Cường1957Hồng Thái-An Hải-Hải Phòng3/23/1979Biên Hòa
30Vũ Văn Dần1954An Hồng-AN Hải-Hải Phòng4/15/1975Long Khánh
31Trịnh Đình Đào1952An Hòa-An Hải-Hải Phòng3/18/1975Định Quán
32Nguyễn Văn Để1947Đoan Lập-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
33Nguyễn Văn Đệ1952Mỹ Hóa-An Thụy-Hải Phòng1/28/1973Biên Hòa
34Nguyễn Văn Diễm Thái Sơn-Kiến An-Hải Phòng5/10/1981Biên Hòa
35Nguyễn Xuân Điền1951-Thiện An-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
36Trương Văn Điền1959Tân Dân-An Thụy-Hải Phòng5/12/1981Biên Hòa
37Nguyễn Phương Đông1960Quốc Bình-Ngô Quyền-Hải Phòng4/23/1979Biên Hòa
38Phạm Ngọc Dự1957Thượng LÝ-Hồng Bàng-Hải Phòng2/9/1979Biên Hòa
39Lưu Văn Duệ1952Trường Thọ-An Hải-Hải Phòng12/7/1974Biên Hòa
40Phạm Hồng Dung1947Cấp Tiến-Tiên Lãng-Hải Phòng3/2/1969Biên Hòa
41Lê Văn Dũng1959Quảng Thanh-Thủy Nguyên-Hải Phòng5/18/1979Biên Hòa
42Trần Tiến Dũng1958Trường Sơn-An Thụy-Hải Phòng4/3/1979Biên Hòa
43Phạm Văn Đương1958Trung Lập-Vĩnh Hảo-Hải Phòng3/1/1982Long Khánh
44Nguyễn Văn Gió1954Dương Mỹ-Thủy Nguyên-Hải Phòng3/17/1975Định Quán
45Đoàn Văn Giống1953Xuân Đám-Cát Bà-Hải Phòng4/9/1975Long Khánh
46Nguyễn Văn Gụ(Cư)1953Thất Hùng-Kinh Môn-Hải Phòng4/19/1975Long Khánh
47Phạm Mạnh Hà1951Đồng Tiến-An Hải-Hải Phòng4/15/1975Long Khánh
48Bùi Thế Hải1960Tô Hiệu-Lê Chân-Hải Phòng6/1/1979Biên Hòa
49Nguyễn Xuân Hải1954-Thụy Nguyên-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
50Vũ Văn Hân1944Kiến Thiết-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
51Trần Phương Hạnh1947Đông Khê-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
52Phạm Văn Hệ1953Trung Lập-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/14/1975Long Khánh
53Vũ Xuất Hiện1951Tiên Minh-Tiên Lãng-Hải Phòng3/4/1979Biên Hòa
54Nguyễn Văn Hò1958Nam Hòa-Kiến An-Hải Phòng12/4/1979Biên Hòa
55Nguyễn Văn Hộ1945Trường Cát-An Hải-Hải Phòng2/26/1969Biên Hòa
56Nguyễn Đình Hoa1945Đăng La-Đồ Sơn-Hải Phòng4/19/1975Long Khánh
57Nguyễn Đình Hoá1955Hiệp Hòa-Vĩnh Bảo-Hải Phòng6/10/1974Biên Hòa
58Hoàng Văn Hoà1953Nam Sơn-An Hải-Hải Phòng12/7/1974Biên Hòa
59Nguyễn Trọng Hoà1952Tam Cường-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/6/1975Long Thành
60Nguyễn Đình Hòa1956Văn An-An Thụy-Hải Phòng3/26/1979Biên Hòa
61Dương Hữu Hoàng Hoàng Kênh-Lê Chân-Hải Phòng4/27/1975Long Thành
62Vũ Xuân Hoạt1953Trung Hòa-Kiến An-Hải Phòng4/18/1975Long Khánh
63Nguyễn Xuân Hồi1954-Thủy Nguyên-Hải Phòng4/28/1975Long Thành
64Hoàng Hồ Hơi1954Kinh Giang-Thủy Nguyên-Hải Phòng4/9/1975Long Khánh
65Đào Nguyên Hồng1959Cổ Am-Vĩnh Bảo-Hải Phòng1979Biên Hòa
66Nguyễn Văn Hồng –Hải Phòng4/20/1975Thống Nhất
67Bùi Trọng Hùng1960Đại Thắng-Đồ Sơn-Hải Phòng5/26/1979Biên Hòa
68Nguyễn Đức Hùng1954Hoàng Kênh-An Hải-Hải Phòng4/27/1975Long Thành
69Nguyễn Mạnh Hùng1960Quốc Tuấn-An Hải-Hải Phòng#######Biên Hòa
70Nguyễn Quốc Hùng1961Thủy Tinh-Neo Quyền-Hải Phòng#######Long Khánh
71Phạm Văn Hưng1948Đại Thắng-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
72Phạm Đức Hữu1958Trường Thọ-An Thụy-Hải Phòng4/2/1979Biên Hòa
73Trần Quốc Huy1960Tiểu Công trường-Đồ Sơn-Hải Phòng#######Biên Hòa
74Dương Thanh Huynh1960Cao Bộ-Đồ Sơn-Hải Phòng8/8/1981Biên Hòa
75Nguyễn Văn Khanh1952Tiểu khu-Kiến Xương-Hải Phòng4/21/1975Long Khánh
76Phạm Minh KhÁnh1959Ngũ Phúc-An Thụy-Hải Phòng4/9/1979Biên Hòa
77Khoa Văn Khe1948Đặng Lâm-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
78Nguyễn Thế Khôi1955Phố Nguyễn Đức Cảnh–Hải Phòng5/27/1979Biên Hòa
79Nguyễn Văn Khương –Hải Phòng Biên Hòa
80Nguyễn Văn Khương1959An Tiên-An Thụy-Hải Phòng4/13/1979Biên Hòa
81Hoàng Văn Khuyến1947Tiên Cường-Tiên Lãng-Hải Phòng2/23/1969Biên Hòa
82Nguyễn Văn Kiểm -An Lão-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
83Nguyễn Văn Lá1954Trường Thọ-An Thụy-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
84Nguyễn Văn Là1960Vĩnh An-Vĩnh Bảo-Hải Phòng2/2/1983Long Khánh
85Vũ Văn Lai1954Đông Hòa-Kiến An-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
86Nguyễn Văn Lâm1950Nam Hà-Kiến An-Hải Phòng3/16/1975Định Quán
87Phạm Đức Lâm1940Đông Sơn-Thủy Nguyên-Hải Phòng2/27/1968Biên Hòa
88Nguyễn Ngọc Lân1960 42 Chợ Con-Lê Chân-Hải Phòng#######Biên Hòa
89Vũ Văn Lãng1959Kiến Thịnh-Tiên Lãng-Hải Phòng9/16/1979Biên Hòa
90Bùi Đức Lành1954Kiến Thiết-Tiên Lãng-Hải Phòng4/10/1975Long Khánh
91Lãnh –Hải Phòng Vĩnh Cửu
92Nguyễn Văn Lãnh1953Tràng Cát-An Hải-Hải Phòng4/4/1974Biên Hòa
93Vũ Văn Lãnh1956Kiến Thiết-Tiên Lãng-Hải Phòng9/15/1979Biên Hòa
94Đinh Ngọc Liên1937An Tường-An Hải-Hải Phòng4/24/1976Long Khánh
95Đinh Ngọc Liên An Hồng-An Hải-Hải Phòng6/24/1976Long Khánh
96Đỗ Văn Liền1948Đặng Cường-An Cương-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
97Nguyễn Đức Lộc1949Mỹ Động-Thủy Nguyên-Hải Phòng4/14/1975Long Khánh
98Trần Tuấn Lộc1951Trung Quốc-Hồng Bàng-Hải Phòng4/9/1975Long Khánh
99Nguyễn Hữu Lợi1953Phục Lễ-Thủy Nguyên-Hải Phòng10/1/1977Biên Hòa
100Phan Văn Lợi1954Phước Y-Hải Thụy-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
101Vũ Văn Lợi1958số 22/182-Lê Chân-Hải Phòng4/27/1979Biên Hòa
102Vũ Văn Long1955Tiên Ninh-Tiên Lãng-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
103Nguyễn Văn Luật1959Kiến Giang-Thủy Nguyên-Hải Phòng11/5/1979Biên Hòa
104Trần Văn Lún1949Minh Đức-Tiên Lãng-Hải Phòng9/22/1968Long Thành
105Trần Ngọc Lương1958Đông Khê-An Hải-Hải Phòng6/20/1980Biên Hòa
106Đặng Chí Luyến1958Ngô Thuận Thái-Lê Chân-Hải Phòng4/17/1980Biên Hòa
107Trịnh Văn Mạnh1949Hợp Thành-Thủy Nguyên-Hải Phòng12/4/1974Biên Hòa
108Vũ Văn Mây1954Tân Dân-Anh Thụy-Hải Phòng4/19/1975Long Khánh
109Nguyễn Hữu Minh Vĩnh Quang-Vĩnh Bảo-Hải Phòng#######Long Khánh
110Phan Đức Minh1955Minh Khai-Hồng Bàng-Hải Phòng4/20/1975Long Khánh
111Phạm Văn Mùi1953An Thuy-An Khải-Hải PhòngApr-75Long Thành
112Nguyễn Văn Mỹ1959Trường Thành-An Thụy-Hải Phòng5/23/1979Biên Hòa
113Nguyễn Quốc Năng1959Tân Dân-An Thụy-Hải Phòng3/23/1979Biên Hòa
114Lê Thanh Nghị1960Tiên Thanh-Tiên Lãng-Hải Phòng3/27/1979Biên Hòa
115Phạm Đình Nghị1945Bạch Đằng-Tiên Lãng-Hải Phòng2/26/1969Biên Hòa
116Đỗ Xuân Nghiêm1960Hưng Đạo-An Thụy-Hải Phòng3/9/1979Biên Hòa
117Đinh Quang Ngỗ1941Trương Mỹ-Thủy Nguyên-Hải Phòng1/27/1975Định Quán
118Nguyễn Minh Ngọ1965Tiên Thanh-Tiên Lãng-Hải Phòng11/2/1983Long Khánh
119Phạm Bá Ngọc1953–Hải Phòng4/26/1975Long Thành
120Phạm Xuân Nguyên Hòa Bình-Vĩnh Hảo-Hải Phòng4/18/1975Long Khánh
121Vũ Xuân Nguyên1952Đại Bản-An Hải-Hải Phòng4/9/1975Long Khánh
122Nguyễn Ngọc Nhật1954Cao Minh-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/14/1975Long Khánh
123Lê Công Nhẹ1952Ngũ Đoan-An Thụy-Hải Phòng3/28/1973Biên Hòa
124Nguyễn Văn Nhiệm1958Vĩnh Phong-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/5/1979Biên Hòa
125Nguyễn Hữu Ninh1958Ngõ 94-Bình Đông-Hải Phòng3/6/1979Biên Hòa
126Phạm Duy Nuôi1954Vũ Tiến-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
127Phạm Văn Nuôi Dũng Tiến-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/25/1975Long Thành
128Lê Văn Phiên -Vĩnh Bảo-Hải Phòng7/27/1967Thống Nhất
129Lê Kim Phong Thủy Sơn-Thủy Nguyên-Hải PhòngMar-75Định Quán
130Phạm Văn Phòng1946Bạch Đằng-Tiên Lãng-Hải Phòng2/28/1969Biên Hòa
131Lưu Đình Phùng1954Duyên Hải-Đồ Sơn-Hải Phòng3/18/1975Định Quán
132Phạm Đức Phương1958Cấp Tiến-Tiên Lãng-Hải Phòng5/13/1979Biên Hòa
133Phạm Hồng Phút1947Tú Sơn-Đồ Sơn-Hải Phòng5/1/1982Long Khánh
134Nguyễn Văn Quang1951Kiên Cường-Tiên Lãng-Hải Phòng3/8/1979Biên Hòa
135Đỗ Văn Quy Kỳ Sơn-Thủy Nguyên-Hải Phòng7/27/1967Thống Nhất
136Phạm Hùng Sinh1954Vinh Quang-Tiên Lãng-Hải Phòng4/27/1975Long Thành
137Lê Duy Sơn1948Trần Thành-Kiến An-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
138Lê Văn Sơn1960Dương Quang-Thủy Nguyên-Hải Phòng4/19/1979Biên Hòa
139Phạm Văn Sơn1954Trường Thọ-An Thụy-Hải Phòng4/26/1975Long Thành
140Hoàng Phú Tài1961Số 17 Đà Nẵng-Ngô Quyền-Hải Phòng2/19/1983Long Khánh
141Lê Văn Tân Tân Hưng-Tiên Lữ-Hải Phòng8/29/1971Long Khánh
142Nguyễn Ngọc Tân1953Nhân Hòa-Vĩnh Bảo-Hải Phòng3/7/1979Biên Hòa
143Nguyễn Văn Tản1949Hùng Thắng-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
144Đỗ Văn Tằng1947Lê Lợi-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
145Lê Văn Tập1955Ngõ Gạo-LÝ Thường Kiệt-Hải Phòng4/10/1979Long Khánh
146Nguyễn Duy Thâm1944Tân Phong-Kiến Thụy-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
147Hoàng Văn Thân1950Thanh Chương-Thanh Hóa-Hải Phòng1/10/1984Long Khánh
148Nguyễn Văn Thân1944Ngũ Đàn-An Thụy-Hải Phòng10/1/1972Biên Hòa
149Nguyễn Văn Thắng1954-Vĩnh Bảo-Hải Phòng#######Long Thành
150Lê Khái Thanh1959Tiên Bá-Tiên Lãng-Hải Phòng2/21/1979Biên Hòa
151Lương Tác Thành1949Văn Sơn-Đồ Sơn-Hải Phòng12/6/1977Biên Hòa
152Ngô Chí Thành –Hải Phòng4/18/1975Thống Nhất
153Trần Hoàng Thảo1959Thủy Triều-Thủy Nguyên-Hải Phòng11/5/1979Biên Hòa
154Trần Văn Thảo1941Kiến Thiết-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
155Trịnh Xuân Thảo1959Liên Khê-Thủy Nguyên-Hải Phòng2/16/1979Biên Hòa
156Trịnh Văn Theo1951Quang Hưng-An Thụy-Hải Phòng4/27/1975Long Thành
157Phạm Ta Thi1951Tam Cường-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/27/1975Long Thành
158Nguyễn Văn Thiện –Hải Phòng Long Thành
159Đoàn Trọng Thiệp1942Cấp Tiến-Tiên Lãng-Hải Phòng2/28/1968Biên Hòa
160Đỗ Quang Thiệu1939Quốc Tuấn-An Lão-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
161Lê Trọng Thông1948Hùng Vương-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
162Nguyễn Văn Thông1954LÝ Học-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/19/1975Long Khánh
163Đặng Đình Thức1959Hàng Kênh-An Hải-Hải Phòng#######Biên Hòa
164Nguyễn Văn Thức1954-Vĩnh Bảo-Hải Phòng4/7/1975Long Thành
165Lê Xuân Thường1955Thủy Đường-Thủy Nguyên-Hải Phòng1/16/1980Biên Hòa
166Ngô Xuân Thủy1957Quang Thanh-Thủy Nguyên-Hải Phòng2/25/1979Biên Hòa
167Vũ Văn Tiêm -Tiên Lãng-Hải Phòng4/30/1975Thống Nhất
168Bùi Văn Tiến1958An Tuyên-An Thụy-Hải Phòng2/26/1979Biên Hòa
169Đào Văn Tiến1960Trường Thành-An Thụy-Hải Phòng7/1/1979Biên Hòa
170Nguyễn Văn Tiến1948Đồng Tâm-An Hải-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
171Đỗ Văn Toàn1960Đại Thắng-Tiên Lãng-Hải Phòng3/3/1979Biên Hòa
172Nguyễn Văn Toàn1924–Hải Phòng9/10/1951Biên Hòa
173Vũ Hồng Trại1960Gia Lộc-Cát Hải-Hải Phòng3/6/1979Biên Hòa
174Nguyễn Văn Trang1956-An Thụy-Hải Phòng4/30/1975Biên Hòa
175Mai Xuân Tráng1962Quan Phục-Tiên Lãng-Hải Phòng12/3/1983Long Khánh
176Bùi Đức Trung1940Đà Nẳng-Ngô Quyền-Hải PhòngJul-71Biên Hòa
177Lâm Xuân Tuấn1947Mỹ Đồng-Thủy Nguyên-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
178Trần Văn Tuấn1958Thượng LÝ-Hồng Bàng-Hải Phòng2/16/1979Biên Hòa
179Cao Đức Tương1954HoàNghĩa-An Thụy-Hải Phòng#######Biên Hòa
180Lê Văn Tương1940Minh Đức-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
181Trần Văn Tướng Hòa Nghĩa-Kiến Trọng-Hải Phòng4/18/1972Biên Hòa
182Lê Văn Tuyên1959Phấn Dũng-An Thụy-Hải Phòng4/27/1979Biên Hòa
183Vũ Mạnh Tuyến1957Kiến Thiết-Tiên Lãng-Hải Phòng5/18/1979Biên Hòa
184Hoàng Xuân Tuyển1958Tân Hưng-Vĩnh Bảo-Hải Phòng#######Long Khánh
185Nguyễn Văn Tỷ –Hải Phòng3/15/1975Định Quán
186Nguyễn Văn Vần1954An Hồng-An Hải-Hải Phòng8/3/1980Biên Hòa
187Vũ Trọng Vang1954Hồng Phong-An Hải-Hải Phòng12/4/1974Biên Hòa
188Nguyễn Hồng Vát1948Minh Đức-Tiên Lãng-Hải Phòng1/31/1968Biên Hòa
189Vũ Văn Viên1952–Hải Phòng4/21/1975Long Khánh
190Nguyễn Văn Vinh1960Kinh Giang-Thủy Nguyên-Hải Phòng4/27/1979Biên Hòa
191Nguyễn Văn Vừa1937Tân Dân-An Lão-Hải Phòng12/7/1970Biên Hòa
192Bùi Văn Vữa1956Tứ Cường-Tiên Lãng-Hải Phòng3/8/1979Biên Hòa
193Trần Tiên Vượng1953Lán Bè-Lê Châu-Hải Phòng4/10/1975Long Khánh
194Vũ Đức Xít1948Ninh Hải-Ninh Giang-Hải Phòng9/19/1969Long Khánh
195Đỗ Văn Xuyết1938Quang Hưng-An Thụy-Hải Phòng1/28/1973Biên Hòa
196Nguyễn Văn Yến1956Trường Thọ-An Thụy-Hải Phòng2/26/1979Biên Hòa